Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Một trận đấu ở Brew & Co.

Bài 13 · 4 phần

Tuấn và Yumi đang ngồi ở quán cà phê Brew & Co. với đồ uống. Tuấn mời Yumi xem một trận đấu địa phương; họ thống nhất thời gian và quyết định ở lại bàn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một trận đấu ở Brew & Co.

Tuấn và Yumi đang ngồi ở quán cà phê Brew & Co. với đồ uống. Tuấn mời Yumi xem một trận đấu địa phương; họ thống nhất thời gian và quyết định ở lại bàn.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Một trận đấu ở Brew & Co.

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Our drinks just arrived; this café is good for relaxation.
Tuan Nguyen: There's a local match tonight; would you like to watch it with me?
Yumi Nakamura: What time is it, and do we have to leave this table now?
Tuan Nguyen: The match is later, so this is just the invitation.
Yumi Nakamura: I'd rather confirm the time first; I have a little hesitation.
Tuan Nguyen: Then let's write the time on this napkin card.
Yumi Nakamura: Apart from the club names, it's just a local match.
Tuan Nguyen: Now that we've agreed on eight, let's stay at this table.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraOur drinks just arrived; this café is good for relaxation.Đồ uống của chúng ta vừa được mang ra; quán cà phê này rất thích hợp để thư giãn.
Tuan NguyenThere's a local match tonight; would you like to watch it with me?Tối nay có một trận đấu địa phương; cậu có muốn xem cùng tớ không?
Yumi NakamuraWhat time is it, and do we have to leave this table now?Mấy giờ vậy, và chúng ta có phải rời bàn này ngay bây giờ không?
Tuan NguyenThe match is later, so this is just the invitation.Trận đấu diễn ra lúc nữa, nên đây mới chỉ là lời mời thôi.
Yumi NakamuraI'd rather confirm the time first; I have a little hesitation.Tớ muốn xác nhận giờ giấc trước; tớ hơi do dự một chút.
Tuan NguyenThen let's write the time on this napkin card.Vậy thì hãy viết giờ lên tấm khăn giấy này.
Yumi NakamuraApart from the club names, it's just a local match.Ngoài tên các câu lạc bộ ra, đây chỉ là một trận đấu địa phương.
Tuan NguyenNow that we've agreed on eight, let's stay at this table.Giờ chúng ta đã thống nhất lúc tám giờ, hãy cứ ngồi lại bàn này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alphabetical—Theo thứ tự bảng chữ cái——Vocabulary pool
battlefield/'bætlfi:ld/Chiến trường——Vocabulary pool
cannonball—Đạn đại bác——Vocabulary pool
darling/'dɑ:liɳ/Đáng yêu, dễ thương; người yêu quý——Vocabulary pool
dense/dens/Dày đặc, chặt——Vocabulary pool
descriptive/dis'kriptiv/Miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
discipline/'disiplin/Kỷ luật——Vocabulary pool
endlessly—Không ngừng, vô tận——Vocabulary pool
faulty/'fɔ:lti/Có thiếu sót, có khuyết điểm——Vocabulary pool
gaudy/'gɔ:di/Loè loẹt, sặc sỡ một cách lố lăng, kém tinh tế——Vocabulary pool
hesitation/,hezi'teiʃn/Sự do dự, sự chần chừ——Vocabulary pool
impolitely—Một cách bất lịch sự——Vocabulary pool
infected—Bị nhiễm, nhiễm bệnh——Vocabulary pool
interruption/,intə'rʌpʃn/Sự gián đoạn, sự đứt quãng——Vocabulary pool
lawsuit/'lɔ:sju:t/Vụ kiện, việc kiện cáo——Vocabulary pool
loan/loun/Khoản tiền cho vay, vật cho mượn——Vocabulary pool
merge/mə:dʤ/Hợp nhất, sáp nhập——Vocabulary pool
mighty/'maiti/Mạnh mẽ, hùng cường——Vocabulary pool
morality/mə'ræliti/Đạo đức——Vocabulary pool
neither/'naiðə, (Mỹ) 'ni:ðə/Cũng không——Vocabulary pool
offender/ə'fendə/Người phạm tội, người phạm lỗi——Vocabulary pool
oval/'ouvəl/Có hình trái xoan, hình bầu dục——Vocabulary pool
passionately—Một cách say mê, nồng nhiệt——Vocabulary pool
perseverance/,pə:si'viərəns/Tính kiên nhẫn, tính kiên trì——Vocabulary pool
polo/'poulou/Môn thể thao pôlô——Vocabulary pool
priceless/praislis/Vô giá, không thể định giá được——Vocabulary pool
readily/'redili/Sẵn sàng, vui lòng——Vocabulary pool
relaxation/,ri:læk'seiʃn/Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi——Vocabulary pool
revelation/,revi'leiʃn/Sự tiết lộ, sự phát giác——Vocabulary pool
sail/seil/Chạy bằng buồm/máy——Vocabulary pool
seminar/'seminɑ:/Hội nghị chuyên đề, buổi hội thảo——Vocabulary pool
slang/slæɳ/Tiếng lóng——Vocabulary pool
therapy/,θerə'pju:tiks/Liệu pháp, phương pháp trị liệu——Vocabulary pool
trainer/treinə/Huấn luyện viên——Vocabulary pool
tug/tʌg/Sự kéo mạnh, sự giật mạnh——Vocabulary pool
unenthusiastic/'ʌnin,θju:zi'æstik/Không hăng hái, không nhiệt tình——Vocabulary pool
untrimmed/' n'trimd/Không được cắt tỉa, không được xén gọn——Vocabulary pool
vigorous/'vigərəs/Mạnh mẽ, cường tráng (về thể chất)——Vocabulary pool
virtue/'və:tju:/Đức hạnh, phẩm hạnh——Vocabulary pool
wink/wi k/Sự nháy mắt, cái nháy mắt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Dear Brew & Co. Café team, I'm writing about the incident at the corner table last Thursday. A server suddenly lost his balance and water spilled beside our table.

Right away, the server apologised and moved my papers away from the spill.

I checked every page carefully, and neither one had been damaged.

The server cleaned the table and readily replaced the drink without charge.

Thank you for the prompt response; we appreciated the way the interruption was handled.
Dear Brew & Co. Café team, I'm writing about the incident at the corner table last Thursday. A server suddenly lost his balance and water spilled beside our table.

Gửi đội ngũ quán cà phê Brew & Co., tôi viết thư này về sự việc ở bàn góc vào thứ Năm tuần trước. Một nhân viên đột nhiên mất thăng bằng và nước đổ ra bên cạnh bàn chúng tôi.

Right away, the server apologised and moved my papers away from the spill.

Ngay lập tức, nhân viên phục vụ đã xin lỗi và chuyển giấy tờ của tôi ra khỏi chỗ nước đổ.

I checked every page carefully, and neither one had been damaged.

Tôi đã kiểm tra từng trang một cách cẩn thận, và không trang nào bị hư hại.

The server cleaned the table and readily replaced the drink without charge.

Nhân viên đã lau bàn và vui vẻ thay đồ uống khác mà không tính tiền.

Thank you for the prompt response; we appreciated the way the interruption was handled.

Cảm ơn vì sự phản hồi nhanh chóng; chúng tôi đánh giá cao cách xử lý sự gián đoạn này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

except / apart from

Ngoài / Ngoại trừ...

Cấu trúc
except / apart from
Giải thích
Dùng để chỉ ngoại lệ nằm ngoài phạm vi được nhắc đến. Trong hội thoại, Yumi dùng 'apart from' để nhấn mạnh rằng ngoại trừ tên câu lạc bộ, trận đấu chỉ là trận đấu địa phương đơn giản.

Ví dụ

  • Apart from the club names, it's just a local match.

    Ngoài tên các câu lạc bộ ra, đây chỉ là một trận đấu địa phương.

  • Apart from Yumi's hesitation, Tuan felt ready to agree.

    Ngoài sự do dự của Yumi ra, Tuấn đã sẵn sàng đồng ý.

Mẫu ngữ pháp

now that / once

Vì là / Đã... thì nhất định / Một khi đã...

Cấu trúc
now that / once
Giải thích
Dùng để nói về một điều kiện đã được xác định, từ đó dẫn đến quyết định hoặc nghĩa vụ tiếp theo. Tuan dùng 'now that' để chốt thời gian đã thống nhất và đề nghị ở lại bàn.

Ví dụ

  • Now that we've agreed on eight, let's stay at this table.

    Giờ chúng ta đã thống nhất lúc tám giờ, hãy cứ ngồi lại bàn này nhé.

  • Once Tuan writes the time on the napkin, Yumi will know the plan.

    Một khi Tuấn viết giờ lên khăn giấy, Yumi sẽ biết được kế hoạch.

Mẫu ngữ pháp

suddenly

Đột nhiên / Bất ngờ...

Cấu trúc
suddenly
Giải thích
Diễn tả hành động xảy ra nhanh, không báo trước. Dùng trong bài đọc để kể việc nhân viên lỡ tay làm đổ nước.

Ví dụ

  • A server suddenly spilled water beside our table.

    Một nhân viên đột nhiên làm đổ nước bên cạnh bàn chúng tôi.

  • Yumi suddenly remembered she had not checked the time.

    Yumi đột nhiên nhớ ra mình chưa kiểm tra giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một trận đấu ở Brew & Co.” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.