Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Một cuối tuần yên tĩnh tại Brew & Co.

Bài 32 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi trong quán cà phê Brew & Co., lên kế hoạch cho một cuối tuần yên tĩnh và chọn giữa hai lựa chọn nhẹ nhàng: nghỉ tại chỗ hoặc đi dạo ở công viên gần đó.

Section

4

Nội dung

22

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Một cuối tuần yên tĩnh tại Brew & Co.

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi trong quán cà phê Brew & Co., lên kế hoạch cho một cuối tuần yên tĩnh và chọn giữa hai lựa chọn nhẹ nhàng: nghỉ tại chỗ hoặc đi dạo ở công viên gần đó.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Một cuối tuần yên tĩnh tại Brew & Co.

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: This corner table is free, Tuan.
Tuan Nguyen: I yearn for a quiet weekend — if only we could get one, away from it all.
Yumi Nakamura: Does that mean staying in, or just a short walk nearby?
Tuan Nguyen: I'd rather stay local, without having to trek anywhere.
Yumi Nakamura: Let's keep two options on this tent card: rest here, or a short walk to the park later.
Yumi Nakamura: If the café is still this packed when we're ready, we may choose the park later — not now.
Tuan Nguyen: Then we stay at Brew & Co. for now.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraThis corner table is free, Tuan.Chiếc bàn ở góc này còn trống, Tuấn.
Tuan NguyenI yearn for a quiet weekend — if only we could get one, away from it all.Tớ khao khát một cuối tuần yên tĩnh — giá mà chúng ta có một cuối tuần như vậy, tránh xa mọi thứ.
Yumi NakamuraDoes that mean staying in, or just a short walk nearby?Ý cậu là ở trong nhà, hay chỉ đi bộ một quãng ngắn gần đây?
Tuan NguyenI'd rather stay local, without having to trek anywhere.Tớ thích ở lại gần đây hơn, không cần phải đi bộ đường dài đến đâu cả.
Yumi NakamuraLet's keep two options on this tent card: rest here, or a short walk to the park later.Chúng ta ghi hai lựa chọn lên tấm thẻ này nhé: nghỉ ở đây, hoặc lát nữa đi bộ một đoạn ngắn ra công viên.
Yumi NakamuraIf the café is still this packed when we're ready, we may choose the park later — not now.Nếu quán vẫn đông thế này khi chúng ta sẵn sàng, thì lát nữa chúng ta có thể chọn công viên — không phải bây giờ.
Tuan NguyenThen we stay at Brew & Co. for now.Vậy thì bây giờ chúng ta cứ ở lại Brew & Co. đã.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
canon/'kænən/Tiêu chuẩn, quy tắc, nguyên tắc——Vocabulary pool
decorate/'dekəreit/Trang trí, trang hoàng——Vocabulary pool
devil/'devl/Ma quỷ, ác quỷ——Vocabulary pool
dignity/'digniti/Phẩm giá, phẩm cách——Vocabulary pool
elective/i'lektiv/Được bầu cử——Vocabulary pool
essayist/'eseiist/Nhà văn tiểu luận——Vocabulary pool
first language—Ngôn ngữ mẹ đẻ——Vocabulary pool
harmless/'hɑ:mlis/Vô hại, không gây hại——Vocabulary pool
idle/'aidl/Nhàn rỗi, không làm việc——Vocabulary pool
incense/'insens/Nhang, hương, trầm——Vocabulary pool
inseparable/in'sepərəbl/Không thể tách rời——Vocabulary pool
knot/nɔt/Nút, nơ——Vocabulary pool
lengthy/'leɳθi/Dài, kéo dài——Vocabulary pool
manipulate/mə'nipjuleit/Thao tác, điều khiển bằng tay một cách khéo léo——Vocabulary pool
manufacture/,mænju'fæktʃə/Sự chế tạo, sự sản xuất (hàng hóa)——Vocabulary pool
minister/'ministə/Bộ trưởng——Vocabulary pool
mutable/'mju:təbl/Có thể thay đổi, có thể biến đổi——Vocabulary pool
nourishment/'nʌriʃmənt/Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dưỡng chất——Vocabulary pool
ornament/'ɔ:nəment/Đồ trang trí, vật trang hoàng——Vocabulary pool
packed—Được nén chặt, bị ép lại——Vocabulary pool
pebble/'pebl/Viên sỏi, viên đá cuội nhỏ——Vocabulary pool
piracy/'paiərəsi/Nghề cướp biển, hành động cướp biển——Vocabulary pool
pose/pouz/Tư thế, dáng đứng/ngồi——Vocabulary pool
predicative/pri'dikətiv/(Ngôn ngữ học) Thuộc về vị ngữ——Vocabulary pool
racism/'reisizm/Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc——Vocabulary pool
referent/'refrənt/Vật được ám chỉ, đối tượng được nói đến——Vocabulary pool
regime/rei'ʤi:m/Chế độ, chính thể——Vocabulary pool
reprint/'ri:'print/Sự in lại, sự tái bản——Vocabulary pool
risky/'risku/Liều lĩnh, mạo hiểm——Vocabulary pool
scientifically—Một cách khoa học——Vocabulary pool
shipwreck/'ʃiprek/Vụ đắm tàu——Vocabulary pool
tame/teim/Đã được thuần hóa, đã dạy thuần——Vocabulary pool
timeless/'taimlis/Vượt thời gian, không chịu ảnh hưởng của thời gian——Vocabulary pool
trek/trek/Cuộc hành trình dài và khó khăn (thường là đi bộ)——Vocabulary pool
unchanged/'ʌn'tʃeindʤd/Không thay đổi, như cũ, y nguyên——Vocabulary pool
unnatural/ʌn'nætʃrəl/Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo——Vocabulary pool
vanity/'væniti/Tính hư ảo, sự phù phiếm——Vocabulary pool
wearisome/'wiərisəm/Gây mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
yearn/jə:n/Mong mỏi, ao ước, khao khát một cách mãnh liệt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A customer spent an afternoon at Brew & Co. Café with a small notebook. When they reached home, the notebook was no longer in their bag, and they realized it had been left beneath a table.

The customer sent a message to the café that same evening. They explained what the notebook looked like and asked whether a server had found it.

A server checked the room and found a notebook matching the customer's description. It was still under the same wooden table, mixed with a few magazines.

The customer returned the next day and identified a distinctive page without having to disclose what was written on it. That page, they said, would prove ownership more clearly than any name on the cover.

After taking the notebook home, the customer messaged the café again to confirm that everything had been recovered. They also asked the server's name so they could leave a thank-you note.
A customer spent an afternoon at Brew & Co. Café with a small notebook. When they reached home, the notebook was no longer in their bag, and they realized it had been left beneath a table.

Một vị khách đã dành một buổi chiều ở quán cà phê Brew & Co. cùng một cuốn sổ nhỏ. Về đến nhà, họ phát hiện cuốn sổ không còn trong túi và nhận ra rằng nó đã bị bỏ quên dưới một chiếc bàn.

The customer sent a message to the café that same evening. They explained what the notebook looked like and asked whether a server had found it.

Tối hôm đó, vị khách nhắn tin cho quán. Họ mô tả cuốn sổ trông như thế nào và hỏi liệu nhân viên có tìm thấy nó không.

A server checked the room and found a notebook matching the customer's description. It was still under the same wooden table, mixed with a few magazines.

Một nhân viên kiểm tra phòng và tìm thấy một cuốn sổ khớp với mô tả của khách. Nó vẫn nằm dưới chiếc bàn gỗ đó, lẫn với vài tạp chí.

The customer returned the next day and identified a distinctive page without having to disclose what was written on it. That page, they said, would prove ownership more clearly than any name on the cover.

Hôm sau, vị khách quay lại và nhận diện một trang đặc biệt mà không cần tiết lộ nội dung trang đó. Họ nói rằng trang đó chứng minh quyền sở hữu rõ ràng hơn bất kỳ cái tên nào ở bìa sổ.

After taking the notebook home, the customer messaged the café again to confirm that everything had been recovered. They also asked the server's name so they could leave a thank-you note.

Sau khi mang cuốn sổ về nhà, vị khách nhắn tin lại cho quán để xác nhận rằng mọi thứ đã được tìm thấy. Họ cũng hỏi tên nhân viên để viết lời cảm ơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Planning a quiet weekend.

Không thể... hay sao / Không có cách nào sao

Cấu trúc
Planning a quiet weekend.
Giải thích
Mẫu diễn tả mong muốn mạnh mẽ của người nói về một việc khó xảy ra. Trong tiếng Anh, có thể dùng 'If only...' hoặc 'Isn't there any way...?'

Ví dụ

  • If only Tuan Nguyen could enjoy a quiet weekend away from it all.

    Giá mà Tuấn Nguyễn có thể tận hưởng một cuối tuần yên tĩnh, tránh xa mọi thứ.

  • Isn't there any way Yumi Nakamura can rest after her long shifts at the supermarket?

    Không có cách nào để Yumi Nakamura nghỉ ngơi sau những ca làm dài ở siêu thị sao?

Mẫu ngữ pháp

Staying local

Không cần phải làm... (cũng xong)

Cấu trúc
Staying local
Giải thích
Dùng cấu trúc 'without having to + động từ' để nói rằng một việc được giải quyết mà không cần thực hiện hành động phiền phức hoặc tốn kém.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen wants a local weekend without having to trek anywhere.

    Tuấn Nguyễn muốn một cuối tuần ở gần nhà mà không cần phải đi bộ đường dài đến đâu.

  • Yumi Nakamura is glad she can come to Brew & Co. Café without having to cross town.

    Yumi Nakamura vui vì có thể đến quán cà phê Brew & Co. mà không cần phải băng qua thành phố.

Mẫu ngữ pháp

Keeping two options

Ngoài ra / Hơn nữa / Vẫn còn...

Cấu trúc
Keeping two options
Giải thích
Dùng 'still' để nói trạng thái vẫn tiếp diễn, hoặc 'besides'/'what's more' để bổ sung thêm thông tin, giúp giữ kế hoạch linh hoạt.

Ví dụ

  • The weekend plan is still flexible; besides, both options are close by.

    Kế hoạch cuối tuần vẫn còn linh hoạt; ngoài ra, cả hai lựa chọn đều ở gần.

  • Tuan Nguyen still prefers to rest here, while Yumi Nakamura keeps the park as a later option.

    Tuấn Nguyễn vẫn thích nghỉ ở đây hơn, còn Yumi Nakamura giữ công viên làm lựa chọn sau.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một cuối tuần yên tĩnh tại Brew & Co.” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.