Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Chia Bài Tập

Bài 21 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở thư viện với một tờ bài tập.

Section

4

Nội dung

20

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chia Bài Tập

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở thư viện với một tờ bài tập.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Chia Bài Tập

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, let's sit here with the assignment sheet.
Tuan Nguyen: Once we've divided the two parts, we can work in parallel.
Yumi Nakamura: How will we share notes without leaving this table?
Tuan Nguyen: Judging from the time, let's use a shared page and swap at four.
Tuan Nguyen: I'll take the first half.
Yumi Nakamura: Then I'll take the remaining half.
Yumi Nakamura: Good, we can stay here until we finish.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, let's sit here with the assignment sheet.Yumi, chúng ta ngồi đây với tờ bài tập nhé.
Tuan NguyenOnce we've divided the two parts, we can work in parallel.Một khi chúng ta đã chia hai phần, chúng ta có thể làm song song.
Yumi NakamuraHow will we share notes without leaving this table?Chúng ta sẽ chia sẻ ghi chú thế nào mà không rời khỏi bàn này?
Tuan NguyenJudging from the time, let's use a shared page and swap at four.Nhìn từ thời gian, chúng ta dùng một trang chung và trao đổi lúc bốn giờ nhé.
Tuan NguyenI'll take the first half.Tôi sẽ làm nửa đầu.
Yumi NakamuraThen I'll take the remaining half.Vậy tôi sẽ làm nửa còn lại.
Yumi NakamuraGood, we can stay here until we finish.Tốt, chúng ta có thể ở lại đây cho đến khi xong.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adoption/ə'dɔpʃn/Sự nhận nuôi——Vocabulary pool
amaze/ə'meiz/Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên——Vocabulary pool
bellow/'belou/Rống lên, gầm lên——Vocabulary pool
cardboard/'kɑ:dbɔ:d/Giấy bồi, bìa cứng, các-tông——Vocabulary pool
de facto/di:'fæktou/Trên thực tế, thực sự tồn tại——Vocabulary pool
desolation/,desə'leiʃn/Sự tàn phá, sự làm tan hoang——Vocabulary pool
eastward/'i:stwəd/Về phía đông, hướng đông——Vocabulary pool
economical/,i:kə'nɔmikəl/Tiết kiệm, không lãng phí——Vocabulary pool
enhance/in'hɑ:ns/Làm tăng, nâng cao, cải thiện——Vocabulary pool
fierce/fiəs/Hung dữ, dữ tợn——Vocabulary pool
genuine/'dʤenjuin/Thật, chính cống, xác thực——Vocabulary pool
hone/houn/Đá mài (đặc biệt để mài dao cạo hoặc dụng cụ sắc bén)——Vocabulary pool
imprison/im'prizn/Bỏ tù, tống giam, giam cầm——Vocabulary pool
influenza/,influ'enzə/Bệnh cúm——Vocabulary pool
junk food————Vocabulary pool
leek/li:k/; Biểu tượng của xứ Wales——Vocabulary pool
lush/lʌʃ/Tươi tốt, sum sê, xanh mướt——Vocabulary pool
microphone/'maikrəfoun/Micrô——Vocabulary pool
motorist/'moutəraiz/Người lái xe ô tô——Vocabulary pool
nobility/nou'biliti/Tính cao quý, sự cao thượng——Vocabulary pool
opponent/ə'pounənt/Đối thủ, địch thủ——Vocabulary pool
overly/'ouvəli/Quá, thái quá, quá mức——Vocabulary pool
patron/'peitrən/Người bảo trợ, người đỡ đầu——Vocabulary pool
petty/'peti/Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường——Vocabulary pool
potent/'poutənt/Có sức mạnh, có hiệu lực mạnh mẽ——Vocabulary pool
probable/probable/Có khả năng cao xảy ra, có thể có——Vocabulary pool
recognition/,rekəg'niʃn/Sự công nhận, sự thừa nhận——Vocabulary pool
remaining—Còn lại, chưa được sử dụng——Vocabulary pool
retrieve/ri'tri:v/Lấy lại, tìm lại, thu hồi——Vocabulary pool
revolve/ri'vɔlv/Quay tròn, xoay quanh (một trục hoặc một điểm trung tâm)——Vocabulary pool
sanitary/'sænitəri/Thuộc về vệ sinh, liên quan đến việc giữ gìn sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật——Vocabulary pool
sexual/'seksjuəl/Thuộc về giới tính, liên quan đến giới tính——Vocabulary pool
sneak/sni:k/Di chuyển một cách lén lút, trộm vía——Vocabulary pool
thirdly/'θə:dli/Ba là, thứ ba——Vocabulary pool
transistor/træn'sistə/Bóng bán dẫn, tranzito——Vocabulary pool
tyranny/'tirəni/Sự bạo ngược, sự chuyên chế——Vocabulary pool
unimaginable/,ʌni'mædʤinəbl/Không thể tưởng tượng được——Vocabulary pool
upside down————Vocabulary pool
wage/weidʤ/Tiền lương, tiền công——Vocabulary pool
worldly/'wə:ldli/Thuộc về thế gian, trần tục——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At the Library, I reviewed my draft and noticed that one claim had no citation.

I tried to retrieve the source from my saved notes, but I could not identify it.

I repeated the catalogue search using a phrase from the claim, and the most probable match soon appeared.

I confirmed that the original source was genuine and checked the relevant page.

I added the citation and recorded the correction in my research log.
At the Library, I reviewed my draft and noticed that one claim had no citation.

Tại thư viện, tôi rà soát bản nháp và nhận thấy một luận điểm không có trích dẫn.

I tried to retrieve the source from my saved notes, but I could not identify it.

Tôi cố tìm lại nguồn từ ghi chú đã lưu, nhưng không thể nhận ra nó.

I repeated the catalogue search using a phrase from the claim, and the most probable match soon appeared.

Tôi lặp lại tìm kiếm trong danh mục bằng một cụm từ từ luận điểm, và kết quả có khả năng cao nhất sớm xuất hiện.

I confirmed that the original source was genuine and checked the relevant page.

Tôi xác nhận nguồn gốc ban đầu là xác thực và kiểm tra trang liên quan.

I added the citation and recorded the correction in my research log.

Tôi thêm trích dẫn và ghi lại sự sửa chữa trong nhật ký nghiên cứu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Dividing an assignment

Một khi mà đã... thì...

Cấu trúc
Dividing an assignment
Giải thích
Diễn tả một việc sau khi đã hoàn thành điều kiện thì kết quả sẽ diễn ra một cách tất yếu. Thường dùng 'once' + hiện tại hoàn thành.

Ví dụ

  • Once Tuan has divided the assignment, Yumi will start her part immediately.

    Một khi Tuấn đã chia bài tập, Yumi sẽ bắt đầu phần của cô ấy ngay lập tức.

Mẫu ngữ pháp

Sharing notes

Ngay cả / Nhìn từ...

Cấu trúc
Sharing notes
Giải thích
Dùng để đưa ra đánh giá từ một chi tiết nhỏ hoặc dấu hiệu ban đầu; nhấn mạnh rằng ngay cả chi tiết nhỏ đó cũng đủ làm cơ sở.

Ví dụ

  • Even from one shared page, Yumi could see that Tuan's plan was clear.

    Ngay cả chỉ từ một trang chung, Yumi vẫn có thể thấy rằng kế hoạch của Tuấn rất rõ ràng.

Mẫu ngữ pháp

Agreeing a swap time.

Đối với / Từ / Nhìn từ...

Cấu trúc
Agreeing a swap time.
Giải thích
Dùng để phán đoán hoặc quyết định dựa trên một căn cứ cụ thể như thời gian, lịch trình hoặc dữ kiện.

Ví dụ

  • Judging from the library clock, Tuan and Yumi should swap their notes at four.

    Nhìn từ đồng hồ thư viện, Tuấn và Yumi nên trao đổi ghi chú lúc bốn giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia Bài Tập” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.