Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Rời đúng giờ, vẫn đảm bảo công việc

Bài 31 · 4 phần

Tuan Nguyen và Liam Brown gặp nhau tại Office break room (phòng nghỉ văn phòng). Họ muốn thống nhất rời đi đúng giờ trong tuần này và dành riêng một buổi tối cho việc riêng.

Section

4

Nội dung

21

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Rời đúng giờ, vẫn đảm bảo công việc

Tuan Nguyen và Liam Brown gặp nhau tại Office break room (phòng nghỉ văn phòng). Họ muốn thống nhất rời đi đúng giờ trong tuần này và dành riêng một buổi tối cho việc riêng.

Nhân vật

  • Liam Brown
  • Tuan Nguyen
Rời đúng giờ, vẫn đảm bảo công việc

Toàn hội thoại

Liam Brown: There's a free table here — let's sit down.
Tuan Nguyen: I'd rather leave on time this week, if the workload allows it.
Liam Brown: Which evening do you need to keep free?
Tuan Nguyen: Let's set Thursday evening aside for that.
Liam Brown: Setting that evening aside does not mean we skip the morning work.
Tuan Nguyen: Let's write one line on the week card so we both remember.
Liam Brown: Let's stay here for a few more minutes before we head back.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Liam BrownThere's a free table here — let's sit down.Có một bàn trống ở đây — mình ngồi xuống đi.
Tuan NguyenI'd rather leave on time this week, if the workload allows it.Tuần này mình thà rời đi đúng giờ, nếu khối lượng công việc cho phép.
Liam BrownWhich evening do you need to keep free?Bạn cần dành riêng buổi tối nào?
Tuan NguyenLet's set Thursday evening aside for that.Mình dành riêng tối thứ Năm cho việc đó nhé.
Liam BrownSetting that evening aside does not mean we skip the morning work.Dành riêng buổi tối đó không có nghĩa là chúng ta bỏ qua công việc buổi sáng.
Tuan NguyenLet's write one line on the week card so we both remember.Mình ghi một dòng vào thẻ tuần để cả hai cùng nhớ nhé.
Liam BrownLet's stay here for a few more minutes before we head back.Mình ở lại đây thêm vài phút nữa rồi quay lại làm việc nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
balanced—Ở trạng thái cân bằng, thăng bằng——Vocabulary pool
bewilderment/bi'wildəmənt/Sự bối rối, sự hoang mang——Vocabulary pool
catastrophe/kə'tæstrəfi/Thảm họa, tai họa lớn——Vocabulary pool
decomposition/,di:kɔmpə'ziʃn/(Vật lý, Hóa học) Sự phân tích, sự phân ly, sự phân hủy——Vocabulary pool
developing—Đang phát triển——Vocabulary pool
elect/i'lekt/Bầu, bầu cử——Vocabulary pool
eruption/i'rʌpʃn/Sự phun trào (của núi lửa)——Vocabulary pool
firmness/'fə:mnis/Sự vững chắc, sự chắc chắn——Vocabulary pool
hardware/'hɑ:dweə/Phần cứng (máy tính)——Vocabulary pool
idiot/'idiət/Người ngốc nghếch, người đần độn——Vocabulary pool
inborn/'inbɔ:d/Bẩm sinh, có từ khi sinh ra——Vocabulary pool
innovative/'inouveitəri/ Cách viết khác : (innovative) /'inouveitiv/Có tính chất đổi mới, có tính sáng tạo——Vocabulary pool
kneel/ni:l/Quỳ, quỳ xuống——Vocabulary pool
lengthen/'leɳθən/Làm cho dài ra, kéo dài——Vocabulary pool
manual/'mænjuəl/Thuộc về tay, làm bằng tay——Vocabulary pool
miniature/'minjətʃə/Thu nhỏ, cỡ nhỏ——Vocabulary pool
mutability/,mju:tə'biliti/Tính có thể thay đổi, tính biến đổi——Vocabulary pool
nourish/'nʌriʃ/Nuôi dưỡng, cung cấp dưỡng chất——Vocabulary pool
originate/ə'ridʤineit/Bắt nguồn, khởi phát, xuất phát từ——Vocabulary pool
pa/pɑ:/Ba, bố——Vocabulary pool
pearl/pə:l/Ngọc trai, hạt trai——Vocabulary pool
pint/paint/Panh——Vocabulary pool
portion/'pɔ:ʃn/Phần, phần chia——Vocabulary pool
predicate/'predikit/Xác nhận, khẳng định, tuyên bố——Vocabulary pool
quote/kwout/Lời trích dẫn, đoạn trích dẫn——Vocabulary pool
reference/'refrəns/Sự tham khảo, sự tra cứu——Vocabulary pool
repression/ri'preʃn/Sự đàn áp, sự trấn áp——Vocabulary pool
rip/rip/Xé, làm rách——Vocabulary pool
schoolgirl/'sku:lgə:l/Học sinh nữ, nữ sinh——Vocabulary pool
shipping/'ʃipiɳ/Sự vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (hoặc các phương tiện vận tải khác)——Vocabulary pool
tail/teil/Đuôi——Vocabulary pool
tightrope/'taitroup/Dây kéo căng——Vocabulary pool
transparent/træns'peərənt/Trong suốt——Vocabulary pool
treaty/'tri:ti/Hiệp ước——Vocabulary pool
unbeatable/'ʌn'bi:təbl/Không thể đánh bại được, không thể thắng nổi——Vocabulary pool
unmistakably————Vocabulary pool
vanish/'væniʃ/Biến mất, lẩn mất——Vocabulary pool
weakly/'wi:kli/Một cách yếu ớt, một cách uể oải——Vocabulary pool
yawn/jɔ:n/Hành động ngáp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A colleague calls the Office break room at 9:15. Their train is delayed by an hour, so they will be late for their shift.

Liam Brown checks the morning list. The first task that cannot wait is the shipping reference for the morning order.

They agree that Tuan will cover that portion of the work until the delayed colleague arrives.

After the delayed colleague arrives, they will take over the remaining tasks and complete the handover.

The handover message on the bulletin board records the temporary change and an expected arrival time of 10:30.
A colleague calls the Office break room at 9:15. Their train is delayed by an hour, so they will be late for their shift.

Một đồng nghiệp gọi đến phòng nghỉ văn phòng lúc 9:15. Chuyến tàu của họ bị trễ một tiếng nên họ sẽ đến muộn ca làm.

Liam Brown checks the morning list. The first task that cannot wait is the shipping reference for the morning order.

Liam Brown kiểm tra danh sách buổi sáng. Việc đầu tiên không thể chờ đợi là mã vận chuyển cho đơn hàng buổi sáng.

They agree that Tuan will cover that portion of the work until the delayed colleague arrives.

Họ đồng ý rằng Tuấn sẽ đảm nhận phần công việc đó cho đến khi đồng nghiệp bị trễ tàu đến.

After the delayed colleague arrives, they will take over the remaining tasks and complete the handover.

Sau khi đồng nghiệp bị trễ tàu đến, họ sẽ tiếp nhận những việc còn lại và hoàn tất việc bàn giao.

The handover message on the bulletin board records the temporary change and an expected arrival time of 10:30.

Tin nhắn bàn giao trên bảng tin ghi lại sự thay đổi tạm thời và thời gian đến dự kiến là 10:30.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Preferring to leave on time.

Diễn tả sự ưu tiên hoặc mong muốn làm gì hơn; trong hội thoại dùng để nói khéo về việc muốn rời đúng giờ.

Cấu trúc
Preferring to leave on time.
Giải thích
Cấu trúc 'would rather + động từ nguyên mẫu' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên. Ví dụ: Tuan would rather leave on time this week.

Ví dụ

  • Tuan says he would rather leave at six than at seven.

    Tuấn nói anh ấy thà rời lúc sáu giờ còn hơn bảy giờ.

Mẫu ngữ pháp

Setting an evening aside.

Dành riêng một khoảng thời gian (thường là một buổi tối) cho mục đích cá nhân.

Cấu trúc
Setting an evening aside.
Giải thích
Cụm động từ 'set aside + danh từ' có nghĩa là để dành, dành riêng thời gian.

Ví dụ

  • Liam suggested setting aside Thursday evening for Tuan's personal plans.

    Liam đề nghị dành riêng tối thứ Năm cho kế hoạch riêng của Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Keeping morning work

Giữ / duy trì phần công việc buổi sáng; dùng để khẳng định một việc vẫn được thực hiện dù có sự điều chỉnh.

Cấu trúc
Keeping morning work
Giải thích
Cấu trúc 'does not mean + mệnh đề' nhấn mạnh rằng việc này không kéo theo việc kia; trong bài, dành riêng buổi tối không có nghĩa là bỏ việc buổi sáng.

Ví dụ

  • Tuan's plan to leave early did not mean he would skip the morning work.

    Kế hoạch về sớm của Tuấn không có nghĩa là anh ấy bỏ qua công việc buổi sáng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Rời đúng giờ, vẫn đảm bảo công việc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.