Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b2

Trong lớp, thống nhất khi nào được tra một từ bằng điện thoại và khi nào phải cất

Bài 29 · 4 phần

Tại lớp ngữ học, Phương Lan và Tanaka Kenta ngồi với thẻ bài. Họ thống nhất tra một từ rồi cất điện thoại, không dịch cả câu, rồi ở lại phòng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp, thống nhất khi nào được tra một từ bằng điện thoại và khi nào phải cất

Tại lớp ngữ học, Phương Lan và Tanaka Kenta ngồi với thẻ bài. Họ thống nhất tra một từ rồi cất điện thoại, không dịch cả câu, rồi ở lại phòng.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Trong lớp, thống nhất khi nào được tra một từ bằng điện thoại và khi nào phải cất

Toàn hội thoại

田中 健太: この机に座ろう。課題カードもあるよ。
フォン・ラン: 一語だけ、携帯で調べてもいい?
田中 健太: この課題では、携帯は道具だよ。
田中 健太: 一語調べたら、携帯は置く。
フォン・ラン: 便利なものの、一文全部を訳すことにはならないよ。
田中 健太: カードの規則に印を付けた。もっとも、例外は今日はなしだ。
フォン・ラン: この教室に残ろう。
田中 健太: この部屋で続けよう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太この机に座ろう。課題カードもあるよ。Ngồi bàn này nhé. Có cả thẻ bài.
フォン・ラン一語だけ、携帯で調べてもいい?Chỉ một từ, tra điện thoại được không?
田中 健太この課題では、携帯は道具だよ。Với bài này, điện thoại là công cụ.
田中 健太一語調べたら、携帯は置く。Tra một từ xong thì đặt điện thoại xuống.
フォン・ラン便利なものの、一文全部を訳すことにはならないよ。Tiện thì tiện, nhưng không có nghĩa dịch cả câu.
田中 健太カードの規則に印を付けた。もっとも、例外は今日はなしだ。Mình đánh dấu quy tắc trên thẻ. Tuy nhiên hôm nay không có ngoại lệ.
フォン・ランこの教室に残ろう。Ở lại lớp này nhé.
田中 健太この部屋で続けよう。Tiếp tục trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
コーナー—Quầy, chuyên mục, vòng vay——Vocabulary pool
カウンター—Quầy, bar——Vocabulary pool
スペース—Khoảng trống——Vocabulary pool
センター—Trung tâm——Vocabulary pool
カルチャー—Văn hóa, nền văn hóa——Vocabulary pool
ブーム—Bùng nổ (trào lưu, kinh tế)——Vocabulary pool
キャッチ—Bắt lấy, chộp——Vocabulary pool
メディア—Truyền thông——Vocabulary pool
コメント—Bình luận——Vocabulary pool
コラム—Cột, mục——Vocabulary pool
シリーズ—Seri, chuỗi liên tiếp——Vocabulary pool
ポイント—Điểm——Vocabulary pool
キー—Chìa khóa——Vocabulary pool
マスター—Bậc thầy, hiểu rõ, nắm vững——Vocabulary pool
ビジネス—Kinh doanh——Vocabulary pool
キャリア—Kinh nghiệm——Vocabulary pool
ベテラン—Kỳ cựu, thâm niên cao——Vocabulary pool
フリー—Miễn phí, tự do——Vocabulary pool
キャッシュ—Tiền mặt——Vocabulary pool
デモ—Biểu tình——Vocabulary pool
システム—Hệ thống——Vocabulary pool
ケース—Hộp——Vocabulary pool
パターン—Hình mẫu, con đường chung——Vocabulary pool
プラン—Kế hoạch——Vocabulary pool
トラブル—Rắc rối——Vocabulary pool
クレーム—Khiếu nại, phàn nàn——Vocabulary pool
キャンセル—Hủy bỏ——Vocabulary pool
ストップ—Dừng lại——Vocabulary pool
カット—Cắt——Vocabulary pool
カバー—Bìa, vỏ——Vocabulary pool
プレッシャー—Áp lực, sức ép tâm lý——Vocabulary pool
キャラクター—Đặc trưng, đặc điểm——Vocabulary pool
センス—Guu (thẩm mỹ, ăn mặc,...)——Vocabulary pool
ダム—Đập——Vocabulary pool
コンクリート—Bê tông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

教室の調査課題で、ネットの主張を一つ見つけました。

ページに著者も発行日もありませんでした。

クラスメートが、信頼できる資料と照合しようと言いました。

比べると、ネットの主張は根拠を誇張していました。

学習日記には、その主張を課題から外した理由を書きました。
教室の調査課題で、ネットの主張を一つ見つけました。

Trong bài nghiên cứu ở lớp, tôi thấy một khẳng định trên mạng.

ページに著者も発行日もありませんでした。

Trang không ghi tác giả cũng không ghi ngày xuất bản.

クラスメートが、信頼できる資料と照合しようと言いました。

Bạn cùng lớp đề nghị đối chiếu với nguồn tham khảo đáng tin.

比べると、ネットの主張は根拠を誇張していました。

So sánh thì khẳng định trên mạng phóng đại bằng chứng.

学習日記には、その主張を課題から外した理由を書きました。

Nhật ký học ghi vì sao tôi loại khẳng định đó khỏi bài.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`V/A/N (modifier) + ものの`

Mặc dù (tuy)... nhưng...

Cấu trúc
`V/A/N (modifier) + ものの`
Giải thích
Diễn tả sự tương phản: Tuy sự thật là A nhưng kết quả/sự thật B lại khác với dự đoán từ A.

Ví dụ

  • 田中さんは便利なものの、一文全部は訳さない。

    Tanaka thấy tiện thì tiện, nhưng không dịch cả câu.

  • フォン・ランさんは使ってよいものの、長くは持たない。

    Phương Lan được dùng, nhưng không cầm lâu.

Mẫu ngữ pháp

`Sentence. もっとも + Sentence`

Tuy nhiên... / Dù nói là vậy...

Cấu trúc
`Sentence. もっとも + Sentence`
Giải thích
Dùng để đính chính, bổ sung ngoại lệ hoặc hạn chế cho phát biểu trước đó.

Ví dụ

  • 田中さんは、携帯は道具だと言う。もっとも、一文全部はだめだ。

    Tanaka nói điện thoại là công cụ. Tuy nhiên dịch cả câu thì không.

  • 田中さんは規則に印を付けた。もっとも、例外は今日はない。

    Tanaka đánh dấu quy tắc. Tuy nhiên hôm nay không có ngoại lệ.

Mẫu ngữ pháp

`もう少しで + V-ru/V-masu`

Suýt nữa thì...

Cấu trúc
`もう少しで + V-ru/V-masu`
Giải thích
Diễn tả một sự việc suýt chút nữa thì xảy ra (thường là việc xấu hoặc một kết quả mong đợi nhưng không thành).

Ví dụ

  • 田中さんはもう少しで、出典のない主張を使ってしまうところだった。

    Tanaka suýt nữa thì dùng khẳng định không nguồn.

  • フォン・ランさんはもう少しで、一文全部を訳すところだった。

    Phương Lan suýt nữa dịch cả câu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp, thống nhất khi nào được tra một từ bằng điện thoại và khi nào phải cất” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.