Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b2

Ở quầy bếp, cùng nấu một bữa sáng và chia việc ngay tại chỗ

Bài 25 · 4 phần

Tại bếp nhà, Phương Lan và Tanaka Kenta đứng ở quầy, chia việc nấu bữa sáng, nếm muối, đặt hai đĩa tại chỗ rồi ở lại quầy.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy bếp, cùng nấu một bữa sáng và chia việc ngay tại chỗ

Tại bếp nhà, Phương Lan và Tanaka Kenta đứng ở quầy, chia việc nấu bữa sáng, nếm muối, đặt hai đĩa tại chỗ rồi ở lại quầy.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Ở quầy bếp, cùng nấu một bữa sáng và chia việc ngay tại chỗ

Toàn hội thoại

田中 健太: このカウンターに立とう。
フォン・ラン: まだ早い今のうちに、作ろう。
田中 健太: 果物は洗う。フライパンは君が温めて。
フォン・ラン: 味見しよう。塩は足すまい。
フォン・ラン: お茶と合わせれば、これで十分だ。
田中 健太: 皿を二枚、このカウンターに置くよ。別の部屋には持っていかない。
フォン・ラン: カフェへは行くまい。ここで食べる。
田中 健太: このカウンターに残ろう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太このカウンターに立とう。Đứng ở quầy này nhé.
フォン・ランまだ早い今のうちに、作ろう。Còn sớm, làm ngay lúc này đi.
田中 健太果物は洗う。フライパンは君が温めて。Mình rửa hoa quả. Bạn làm nóng chảo.
フォン・ラン味見しよう。塩は足すまい。Nếm thử. Mình sẽ không thêm muối.
フォン・ランお茶と合わせれば、これで十分だ。Cùng với trà thì thế này là đủ.
田中 健太皿を二枚、このカウンターに置くよ。別の部屋には持っていかない。Để hai đĩa tại quầy này. Không mang sang phòng khác.
フォン・ランカフェへは行くまい。ここで食べる。Chắc không ra quán. Ăn ở đây.
田中 健太このカウンターに残ろう。Ở lại quầy này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
素質そしつTố chất, năng khiếu——Vocabulary pool
視線しせんÁnh nhìn, cái liếc mắt——Vocabulary pool
迷信めいしんMê tín——Vocabulary pool
縁えんDuyên nợ, mối liên hệ——Vocabulary pool
雇用こようThuê mướn, việc làm——Vocabulary pool
赴任ふにんĐi nhận chức (ở nơi xa)——Vocabulary pool
食物しょくもつĐồ ăn, thức ăn——Vocabulary pool
行事ぎょうじSự kiện, lễ hội, hoạt động (theo kế hoạch)——Vocabulary pool
領土りょうどLãnh thổ——Vocabulary pool
補充ほじゅうBổ sung (phần bị thiếu hụt)——Vocabulary pool
補給ほきゅうCung cấp thêm (năng lượng, nước, xăng)——Vocabulary pool
補正ほせいHiệu chỉnh, sửa lại cho đúng (sai số, ảnh)——Vocabulary pool
補足ほそくBổ sung (thêm thông tin, lời giải thích)——Vocabulary pool
補償ほしょうBồi thường (thiệt hại, tổn thất)——Vocabulary pool
簡素なかんそなGiản dị, đơn sơ, không cầu kỳ——Vocabulary pool
閑静なかんせいなYên tĩnh, thanh bình (thường dùng cho khu dân cư)——Vocabulary pool
詳細なしょうさいなChi tiết, tường tận——Vocabulary pool
過酷なかこくなKhắc nghiệt, quá mức chịu đựng——Vocabulary pool
適切なてきせつなThích hợp, phù hợp——Vocabulary pool
膨大なぼうだいなKhổng lồ, to lớn (lượng, chi phí, thời gian)——Vocabulary pool
頻繁なひんぱんなThường xuyên, tấp nập——Vocabulary pool
迅速なじんそくなNhanh chóng, mau lẹ——Vocabulary pool
適宜てきぎTùy ý, phù hợp (tùy theo hoàn cảnh mà tự điều chỉnh)——Vocabulary pool
露骨なろこつなLộ liễu, trắng trợn, thẳng thừng——Vocabulary pool
重宝なじゅうほうなTiện lợi, quý giá (vì tính hữu dụng)——Vocabulary pool
退屈なたいくつなChán ngắt, tẻ nhạt——Vocabulary pool
つかるつかるNgâm, ngập——Vocabulary pool
つけるつけるNgâm vào——Vocabulary pool
しまうしまうHết, hoàn thành——Vocabulary pool
ずれるずれるTrượt khỏi——Vocabulary pool
ずらすずらすKéo ra, đẩy dịch ra——Vocabulary pool
あこがれるあこがれるMong ước, hâm mộ——Vocabulary pool
うらやむうらやむĐố kỵ——Vocabulary pool
あきらめるあきらめるTừ bỏ——Vocabulary pool
あきれるあきれるNgạc nhiên, sốc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

キッチンでスープを味見すると、塩が強すぎました。

もう調味料を足さないで、と相手に頼みました。

塩のない材料と液体を足しました。

もう一度煮て、最初の味と比べました。

料理日記には、どの調整で味が戻ったかを書きました。
キッチンでスープを味見すると、塩が強すぎました。

Nếm súp ở bếp thì thấy mặn quá.

もう調味料を足さないで、と相手に頼みました。

Tôi nhờ người kia đừng cho thêm gia vị.

塩のない材料と液体を足しました。

Hai người thêm nguyên liệu không muối và thêm nước.

もう一度煮て、最初の味と比べました。

Họ ninh lại rồi so vị mới với lần đầu.

料理日記には、どの調整で味が戻ったかを書きました。

Nhật ký nấu ghi điều chỉnh nào đã đưa vị trở lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`V-ru + まい / V-ru + まいとする`

Tuyệt đối không / Sẽ không...

Cấu trúc
`V-ru + まい / V-ru + まいとする`
Giải thích
Diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói: quyết tâm không làm việc gì đó.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは塩を足すまいと決めた。

    Phương Lan quyết không thêm muối.

  • 田中さんはカフェへ行くまいと思って、皿をカウンターに置いた。

    Tanaka định không ra quán nên để đĩa tại quầy.

Mẫu ngữ pháp

`V-ru + まい`

Chắc là không / Có lẽ không...

Cấu trúc
`V-ru + まい`
Giải thích
Diễn tả sự phỏng đoán phủ định: chắc là việc đó sẽ không xảy ra.

Ví dụ

  • 田中さんは今からカフェへ行くまい。ここで足りるはずだ。

    Tanaka chắc không ra quán lúc này. Ở đây hẳn là đủ.

  • フォン・ランさんはこの味なら、塩は要るまいと考えた。

    Phương Lan nghĩ vị thế này thì chắc không cần muối.

Mẫu ngữ pháp

`V-ru/V-ta/N-no + ままに`

Theo như / Cứ theo đúng như...

Cấu trúc
`V-ru/V-ta/N-no + ままに`
Giải thích
Diễn tả việc thực hiện hành động đúng như trạng thái ban đầu, hoặc theo ý muốn/cảm xúc của người khác.

Ví dụ

  • 田中さんはレシピのままに、果物を切った。

    Tanaka cắt hoa quả đúng như công thức.

  • フォン・ランさんは相手の指示のままに、鍋を温めた。

    Phương Lan làm nóng chảo đúng theo lời bạn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy bếp, cùng nấu một bữa sáng và chia việc ngay tại chỗ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.