Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b2

Ở quầy phòng khám, xác nhận lịch hẹn, điền phiếu và hỏi cách nhận kết quả

Bài 23 · 4 phần

Tại phòng chờ phòng khám, Phương Lan chào nhân viên Hayashi Megumi, xác nhận giờ hẹn, điền phiếu ngắn, rồi hỏi cách được gọi để nói về kết quả.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy phòng khám, xác nhận lịch hẹn, điền phiếu và hỏi cách nhận kết quả

Tại phòng chờ phòng khám, Phương Lan chào nhân viên Hayashi Megumi, xác nhận giờ hẹn, điền phiếu ngắn, rồi hỏi cách được gọi để nói về kết quả.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 林 恵
Ở quầy phòng khám, xác nhận lịch hẹn, điền phiếu và hỏi cách nhận kết quả

Toàn hội thoại

フォン・ラン: こんにちは。
フォン・ラン: 予約は十時です。
林 恵: 予約が入っていることから、用紙は省略できません。
フォン・ラン: では、この窓口で短い用紙に記入します。
林 恵: 結果のお話は、番号でお呼びします。
フォン・ラン: 結果が出たら、また来なければなりませんか。
林 恵: 必ずしもそうではありません。番号をお待ちください。
フォン・ラン: では、この待合に残ります。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランこんにちは。Xin chào.
フォン・ラン予約は十時です。Lịch hẹn là mười giờ.
林 恵予約が入っていることから、用紙は省略できません。Vì đã có lịch hẹn, không thể bỏ phiếu.
フォン・ランでは、この窓口で短い用紙に記入します。Vậy mình điền phiếu ngắn tại quầy này.
林 恵結果のお話は、番号でお呼びします。Phần nói kết quả sẽ gọi bằng số.
フォン・ラン結果が出たら、また来なければなりませんか。Có kết quả rồi thì có phải đến lại không?
林 恵必ずしもそうではありません。番号をお待ちください。Không nhất thiết vậy. Xin đợi số.
フォン・ランでは、この待合に残ります。Vậy mình ở lại phòng chờ này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
好意こういThiện cảm, ý tốt, lòng tốt——Vocabulary pool
ため息ためいきTiếng thở dài——Vocabulary pool
ど忘れどわすれChợt quên, bỗng dưng quên khuấy mất——Vocabulary pool
予感よかんDự cảm, linh tính——Vocabulary pool
使い捨てつかいすてDùng một lần rồi vứt——Vocabulary pool
下取りしたどりĐổi cũ lấy mới (có bù thêm tiền)——Vocabulary pool
倹約けんやくTiết kiệm (chi phí sinh hoạt)——Vocabulary pool
出費しゅっぴChi tiêu, phí tổn——Vocabulary pool
会計かいけいKế toán / Thanh toán tiền——Vocabulary pool
地元じもとĐịa phương, quê quán——Vocabulary pool
主食しゅしょくMón ăn chính (lương thực)——Vocabulary pool
収穫しゅうかくThu hoạch / Kết quả thu được——Vocabulary pool
例年れいねんHàng năm, mọi năm——Vocabulary pool
人混みひとごみĐám đông, nơi đông người——Vocabulary pool
公害こうがいÔ nhiễm môi trường (do công nghiệp)——Vocabulary pool
一変いっぺんThay đổi hoàn toàn, thay đổi hẳn——Vocabulary pool
代弁だいべんNói thay, đại diện phát ngôn——Vocabulary pool
密接なみっせつなMật thiết, gắn bó——Vocabulary pool
執着しゅうちゃくLưu luyến, chấp nhặt, bám riết (vào cái gì đó)——Vocabulary pool
免除めんじょMiễn trừ, miễn giảm (thuế, học phí, nghĩa vụ)——Vocabulary pool
加工かこうGia công, chế biến——Vocabulary pool
冷酷なれいこくなLạnh lùng, tàn khốc, nhẫn tâm——Vocabulary pool
大まかなおおまかなSơ lược, khái quát, ước chừng——Vocabulary pool
寛大なかんだいなKhoan hồng, rộng lượng——Vocabulary pool
不可欠なふかけつなKhông thể thiếu, yếu tố kiên quyết——Vocabulary pool
巧みなたくみなKhéo léo, tinh xảo——Vocabulary pool
円滑なえんかつなTrôi chảy, thuận lợi, suôn sẻ——Vocabulary pool
不審なふしんなĐáng nghi, không rõ ràng——Vocabulary pool
強烈なきょうれつなQuyết liệt, mạnh mẽ, nồng nặc (mùi)——Vocabulary pool
卑劣なひれつなHèn hạ, bỉ ổi——Vocabulary pool
切実なせつじつなThiết thực, cấp bách, khẩn thiết——Vocabulary pool
巧妙なこうみょうなKhéo léo, tinh vi (thường dùng cho thủ đoạn)——Vocabulary pool
まともなまともなĐàng hoàng, chỉnh tề, tử tế——Vocabulary pool
厄介なやっかいなPhiền phức, rắc rối——Vocabulary pool
執拗なしつようなKiên trì, bền bỉ / Ngoan cố, lỳ lợm (nghĩa tiêu cực)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

待合で受付をすると、姓の表記が違っていました。

受付は予約と身分証明書を照合しました。

予約票を刷る前に、表記を直しました。

患者は直した票を見て、生年月日を確認しました。

受付は今後の予約に正しい名前が使われるよう、修正を記録しました。
待合で受付をすると、姓の表記が違っていました。

Khi làm thủ tục ở phòng chờ, họ thấy họ được ghi sai.

受付は予約と身分証明書を照合しました。

Nhân viên đối chiếu lịch hẹn với giấy tờ tùy thân.

予約票を刷る前に、表記を直しました。

Họ sửa chính tả trước khi in phiếu hẹn.

患者は直した票を見て、生年月日を確認しました。

Bệnh nhân xem phiếu đã sửa và xác nhận ngày sinh.

受付は今後の予約に正しい名前が使われるよう、修正を記録しました。

Quầy ghi lại phần sửa để lần sau dùng đúng tên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`N/V/A (thể thông thường) + ことから`

Vì là có việc... / Bởi...

Cấu trúc
`N/V/A (thể thông thường) + ことから`
Giải thích
Diễn tả nguyên nhân, lý do của một việc gì đó (thường dùng để giải thích nguồn gốc tên gọi hoặc lý do phán đoán).

Ví dụ

  • フォン・ランさんは予約が入っていることから、用紙が必要です。

    Vì Phương Lan đã có lịch hẹn nên cần phiếu.

  • 林さんは姓が違うことから、照合を始めました。

    Hayashi thấy họ sai nên bắt đầu đối chiếu.

Mẫu ngữ pháp

`V-ru + ことなく`

Không hề... / Mà không...

Cấu trúc
`V-ru + ことなく`
Giải thích
làm V2 mà không làm V1 (văn viết trang trọng của "naide").

Ví dụ

  • フォン・ランさんは待合を出ることなく、用紙を記入します。

    Phương Lan điền phiếu mà không rời phòng chờ.

  • 林さんは番号を飛ばすことなく、お呼びします。

    Hayashi gọi số mà không bỏ sót.

Mẫu ngữ pháp

`V-ta/A + ことに`

Thật là... / Cái việc mà...

Cấu trúc
`V-ta/A + ことに`
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh cảm xúc (thật vui, thật buồn, thật ngạc nhiên...).

Ví dụ

  • 困ったことに、フォン・ランさんの姓の表記が違っていました。

    Thật phiền là họ của Phương Lan bị ghi sai.

  • 安心したことに、林さんはもう一度来る必要はないと言いました。

    May là Hayashi nói không cần đến lại lần nữa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy phòng khám, xác nhận lịch hẹn, điền phiếu và hỏi cách nhận kết quả” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.