Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Hai gợi ý ở bàn thông tin du lịch

Bài 37 · 4 phần

Việt Hà đang ở bàn thông tin du lịch trong thành phố. Cô chỉ có hai ngày ở đây và muốn được gợi ý hai địa điểm phù hợp, rồi đánh dấu chúng trên bản đồ.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hai gợi ý ở bàn thông tin du lịch

Việt Hà đang ở bàn thông tin du lịch trong thành phố. Cô chỉ có hai ngày ở đây và muốn được gợi ý hai địa điểm phù hợp, rồi đánh dấu chúng trên bản đồ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Hai gợi ý ở bàn thông tin du lịch

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ist das hier die Touristeninformation?
Việt Hà: Ich bin nur zwei Tage hier. Können Sie mir zwei Orte empfehlen, die zu mir passen?
Sabine Vogt: Gern. Ich markiere Ihnen den Park und das Museum auf der Karte.
Việt Hà: Danke. Und in Bezug auf die Öffnungszeiten – wann schließt der Park?
Sabine Vogt: Der Park ist je nach Wetter bis Sonnenuntergang geöffnet. Für heute reichen diese zwei Orte vermutlich völlig.
Việt Hà: Dann nehme ich die Karte mit. Vielen Dank für Ihre Empfehlungen!
Sabine Vogt: Gern. Bleiben Sie ruhig noch einen Moment an diesem Schalter, wenn Sie noch etwas fragen möchten.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ist das hier die Touristeninformation?Xin chào! Đây có phải là bàn thông tin du lịch không ạ?
Việt HàIch bin nur zwei Tage hier. Können Sie mir zwei Orte empfehlen, die zu mir passen?Tôi chỉ ở đây hai ngày. Cô có thể giới thiệu cho tôi hai địa điểm phù hợp với tôi không?
Sabine VogtGern. Ich markiere Ihnen den Park und das Museum auf der Karte.Sẵn sàng. Tôi sẽ đánh dấu công viên và bảo tàng trên bản đồ cho chị.
Việt HàDanke. Und in Bezug auf die Öffnungszeiten – wann schließt der Park?Cảm ơn. Còn về giờ mở cửa – công viên đóng cửa khi nào ạ?
Sabine VogtDer Park ist je nach Wetter bis Sonnenuntergang geöffnet. Für heute reichen diese zwei Orte vermutlich völlig.Công viên mở đến lúc hoàng hôn, tùy theo thời tiết. Hôm nay chắc hai địa điểm này là đủ.
Việt HàDann nehme ich die Karte mit. Vielen Dank für Ihre Empfehlungen!Vậy tôi xin lấy tấm bản đồ này. Cảm ơn cô rất nhiều vì những gợi ý!
Sabine VogtGern. Bleiben Sie ruhig noch einen Moment an diesem Schalter, wenn Sie noch etwas fragen möchten.Không có gì. Cứ ở lại quầy này thêm một lát nếu chị còn muốn hỏi gì.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Stimmzettelˈʃtɪmˌtsɛtl̩Lá phiếu, phiếu bầu——Vocabulary pool
bindenˈbɪndn̩Trói, buộc, cột lại——Vocabulary pool
DeckeˈdɛkəTrần nhà, trần——Vocabulary pool
AbzugˈaptsuːkSự khấu trừ, sự trừ đi——Vocabulary pool
würdigenˈvʏʁdɪɡn̩Làm cho xứng đáng, làm cho có giá trị——Vocabulary pool
eleganteleˈɡantThanh lịch, tao nhã——Vocabulary pool
ethnischˈɛtnɪʃThuộc về một nhóm dân tộc hoặc tộc người cụ thể——Vocabulary pool
FlammeˈflaməNgọn lửa——Vocabulary pool
eindringlichˈaɪ̯nˌdʁɪŋlɪçGây ám ảnh, khó quên——Vocabulary pool
BildspracheˈbɪltˌʃpʁaːxəHình ảnh (nói chung)——Vocabulary pool
einrückenˈaɪ̯nˌʁʏkn̩Thụt lề, thụt đầu dòng——Vocabulary pool
Instinkt—Bản năng——Vocabulary pool
Lanze—Giáo, thương, mũi thương dài——Vocabulary pool
leblos—Không có sự sống——Vocabulary pool
Massage—Sự xoa bóp——Vocabulary pool
Lenkrakete—Tên lửa——Vocabulary pool
Erzähler—Người kể chuyện, người tường thuật——Vocabulary pool
Nuss—Quả hạch——Vocabulary pool
Outfit—Bộ quần áo, trang phục——Vocabulary pool
Pfannkuchen—Bánh kếp——Vocabulary pool
Schale—Vỏ (của trái cây hoặc rau củ)——Vocabulary pool
Dramatiker—Người viết kịch, nhà soạn kịch——Vocabulary pool
vorzuziehen—Đáng thích hơn, đáng ưa hơn——Vocabulary pool
vermutlich—Có lẽ, chắc hẳn, được cho là——Vocabulary pool
Radikaler—Người cấp tiến, phần tử cấp tiến——Vocabulary pool
erfrischen—Làm cho tỉnh táo, sảng khoái, khoẻ khoắn lại——Vocabulary pool
Widerstand—Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng——Vocabulary pool
Rakete—Tên lửa——Vocabulary pool
Sense—Cái hái——Vocabulary pool
mit den Schultern zucken—Nhún vai——Vocabulary pool
Spott—Lời chế nhạo, lời chế giễu——Vocabulary pool
unzuverlässig—Không đáng tin cậy, không tin cậy được——Vocabulary pool
verbal—(Thuộc về) lời nói, bằng lời——Vocabulary pool
ausgeglichen—Cân bằng, hài hòa——Vocabulary pool
Zischen—Tiếng rít, tiếng vèo nhanh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Im Bereich der Touristeninformation war an diesem Samstag sehr viel los, und ich verlor meine Schwester im Gedränge.

Sabine Vogt fragte ruhig, wo wir uns zuletzt gesehen hatten und welchen Treffpunkt wir besprochen hatten.

Bei der kleinen Informationsstelle am Markt rief sie eine Kollegin an und fragte hinsichtlich der Richtung nach, in die meine Schwester vermutlich gegangen war.

Die Kollegin führte meine Schwester in Richtung des Haupteingangs, und kurz darauf kam sie auf unseren Schalter zu.

In Bezug auf die Fragen, die uns wieder zusammengebracht haben, erinnere ich mich vor allem an zwei: Wo haben Sie sich zuletzt gesehen? Welchen Treffpunkt hatten Sie besprochen?
Im Bereich der Touristeninformation war an diesem Samstag sehr viel los, und ich verlor meine Schwester im Gedränge.

Khu vực bàn thông tin du lịch hôm thứ Bảy đó rất đông, và tôi bị lạc em gái mình trong đám đông.

Sabine Vogt fragte ruhig, wo wir uns zuletzt gesehen hatten und welchen Treffpunkt wir besprochen hatten.

Cô Sabine Vogt bình tĩnh hỏi chúng tôi đã gặp nhau lần cuối ở đâu và đã thống nhất điểm hẹn nào.

Bei der kleinen Informationsstelle am Markt rief sie eine Kollegin an und fragte hinsichtlich der Richtung nach, in die meine Schwester vermutlich gegangen war.

Cô gọi cho một đồng nghiệp ở điểm thông tin nhỏ tại chợ và hỏi về hướng mà em gái tôi có lẽ đã đi.

Die Kollegin führte meine Schwester in Richtung des Haupteingangs, und kurz darauf kam sie auf unseren Schalter zu.

Người đồng nghiệp dẫn em gái tôi đi về hướng cổng chính, và chẳng mấy chốc em ấy tiến lại phía quầy của chúng tôi.

In Bezug auf die Fragen, die uns wieder zusammengebracht haben, erinnere ich mich vor allem an zwei: Wo haben Sie sich zuletzt gesehen? Welchen Treffpunkt hatten Sie besprochen?

Về những câu hỏi đã giúp chúng tôi gặp lại nhau, tôi nhớ nhất hai câu: Lần cuối hai người gặp nhau ở đâu? Hai người đã thống nhất điểm hẹn nào?

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

in Richtung + Genitiv; auf + Akk. + zu; entgegen + Dativ

Hướng về...; tiến về phía...; về phía ai đó (đối diện, đón về phía mình)

Cấu trúc
in Richtung + Genitiv; auf + Akk. + zu; entgegen + Dativ
Giải thích
Ba cấu trúc chỉ hướng ở B2: 'in Richtung + Genitiv' nêu hướng đi một cách trang trọng (in Richtung des Stadtparks); 'auf + Akk. + zu' đặt 'zu' ở cuối câu để tả chuyển động tiến lại gần đích (auf den Schalter zu); 'entgegen + Dativ' thường đi với động từ như 'entgegenkommen, entgegengehen' và danh từ ở Dativ, có thể đứng trước hoặc sau 'entgegen'.

Ví dụ

  • Việt Hà geht in Richtung des Stadtparks.

    Việt Hà đi về hướng công viên thành phố.

  • Việt Hà geht auf den Schalter zu.

    Việt Hà tiến về phía quầy.

  • Sabine Vogt kommt Việt Hà freundlich entgegen.

    Cô Sabine Vogt vui vẻ đi về phía Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

im Bereich + Gen.; hinsichtlich + Gen.; in Bezug auf + Akk.; bei + Dat.

Trong khu vực...; về phương diện...; liên quan đến...; tại...

Cấu trúc
im Bereich + Gen.; hinsichtlich + Gen.; in Bezug auf + Akk.; bei + Dat.
Giải thích
Nhóm cấu trúc trang trọng để nêu địa điểm, lĩnh vực hoặc khía cạnh: 'im Bereich' + Genitiv (trong khu vực...), 'hinsichtlich' + Genitiv (về phương diện...), 'in Bezug auf' + Akkusativ (liên quan đến...), 'bei' + Dativ (tại/ở...). Chúng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và trong lời nói lịch sự ở quầy dịch vụ.

Ví dụ

  • Im Bereich der Touristeninformation hängen viele Prospekte.

    Trong khu vực bàn thông tin du lịch có treo nhiều tờ rơi.

  • In Bezug auf die Öffnungszeiten hat Sabine Vogt klar geantwortet.

    Về giờ mở cửa, cô Sabine Vogt đã trả lời rõ ràng.

  • Bei der Touristeninformation bekommt Việt Hà eine Stadtkarte.

    Tại bàn thông tin du lịch, Việt Hà nhận được một bản đồ thành phố.

  • Hinsichtlich der zwei Orte war Việt Hà schnell entschieden.

    Về hai địa điểm, Việt Hà đã nhanh chóng quyết định.

Mẫu ngữ pháp

je nach + Dativ

Tùy theo... / Tùy thuộc vào...

Cấu trúc
je nach + Dativ
Giải thích
'je nach' hoạt động như một giới từ và luôn đi với Dativ: je nach dem Wetter, je nach der Situation, je nach den Umständen. Cấu trúc này diễn tả rằng sự việc thay đổi cho phù hợp với một yếu tố khác (thời tiết, thời điểm, tình huống).

Ví dụ

  • Je nach Wetter ist der Park bis Sonnenuntergang geöffnet.

    Tùy theo thời tiết, công viên mở đến lúc hoàng hôn.

  • Je nach Tageszeit ist am Schalter viel los.

    Tùy theo thời điểm trong ngày, ở quầy có thể rất đông.

  • Je nach Situation empfiehlt Sabine Vogt zuerst den Park.

    Tùy theo tình huống, cô Sabine Vogt giới thiệu công viên trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hai gợi ý ở bàn thông tin du lịch” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.