Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Chia việc ở bàn thư viện

Bài 21 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi ở một bàn trong thư viện thành phố. Trước mặt họ chỉ có một tờ bài tập chung, nên họ phải chia việc và thống nhất cách trao đổi ghi chú.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chia việc ở bàn thư viện

Việt Hà và Bernd ngồi ở một bàn trong thư viện thành phố. Trước mặt họ chỉ có một tờ bài tập chung, nên họ phải chia việc và thống nhất cách trao đổi ghi chú.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Chia việc ở bàn thư viện

Toàn hội thoại

Việt Hà: So, jetzt sitzen wir hier am Tisch in der Stadtbibliothek, und vor uns liegt nur ein einziges Aufgabenblatt.
Việt Hà: Wenn wir die Arbeit schon aufteilen, dann machen wir zwei klar getrennte Teile daraus, einverstanden?
Bernd Kramer: Einverstanden. Aber wie tauschen wir die Notizen aus, ohne dass einer von uns diesen Tisch verlässt?
Bernd Kramer: Von der Länge her sind beide Teile gleich. Also legen wir eine gemeinsame Seite an und tauschen sie in einer Stunde.
Việt Hà: Ich nehme den ersten Teil, die Einleitung, und verbessere gleich die Zitate darin.
Bernd Kramer: Dann übernehme ich den zweiten Teil mit der Auswertung und melde mich in einer Stunde.
Việt Hà: Gut. Wir bleiben hier am Tisch, dann geht keine Notiz verloren.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàSo, jetzt sitzen wir hier am Tisch in der Stadtbibliothek, und vor uns liegt nur ein einziges Aufgabenblatt.Vậy là giờ chúng ta ngồi ở bàn trong thư viện thành phố, và trước mặt chỉ có một tờ bài tập duy nhất.
Việt HàWenn wir die Arbeit schon aufteilen, dann machen wir zwei klar getrennte Teile daraus, einverstanden?Một khi đã chia việc, thì chúng ta chia thành hai phần rõ ràng, đồng ý không?
Bernd KramerEinverstanden. Aber wie tauschen wir die Notizen aus, ohne dass einer von uns diesen Tisch verlässt?Đồng ý. Nhưng chúng ta trao đổi ghi chú thế nào mà không ai phải rời khỏi bàn này?
Bernd KramerVon der Länge her sind beide Teile gleich. Also legen wir eine gemeinsame Seite an und tauschen sie in einer Stunde.Xét về độ dài thì hai phần bằng nhau. Vậy chúng ta tạo một trang chung và đổi cho nhau sau một tiếng.
Việt HàIch nehme den ersten Teil, die Einleitung, und verbessere gleich die Zitate darin.Tôi nhận phần đầu, phần mở bài, và sửa luôn các trích dẫn trong đó.
Bernd KramerDann übernehme ich den zweiten Teil mit der Auswertung und melde mich in einer Stunde.Vậy thì tôi nhận phần thứ hai với phần phân tích và sẽ báo lại sau một tiếng.
Việt HàGut. Wir bleiben hier am Tisch, dann geht keine Notiz verloren.Tốt. Chúng ta cứ ở lại bàn này, như vậy không mất ghi chú nào.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 38
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Adoption/adɔpˈt͡si̯oːn/Sự nhận nuôi——Vocabulary pool
verblüffen/fɛɐ̯ˈblʏfn̩/Làm kinh ngạc, làm sửng sốt——Vocabulary pool
brüllen/ˈbʁʏlən/Rống lên, gầm lên——Vocabulary pool
Pappe/ˈpapə/Giấy bồi, bìa cứng, các-tông——Vocabulary pool
faktisch/ˈfaktɪʃ/Trên thực tế, thực sự tồn tại——Vocabulary pool
ostwärts/ˈɔstvɛʁts/Về phía đông, hướng đông——Vocabulary pool
sparsam/ˈʃpaːɐ̯zaːm/Tiết kiệm, không lãng phí——Vocabulary pool
verbessern/fɛɐ̯ˈbɛsɐn/Làm tăng, nâng cao, cải thiện, sửa cho tốt hơn——Vocabulary pool
grimmig/ˈɡʁɪmɪç/Hung dữ, dữ tợn——Vocabulary pool
echt/ɛçt/Thật, chính cống, xác thực——Vocabulary pool
Wetzstein/ˈvɛt͡sʃtaɪ̯n/Đá mài (đặc biệt để mài dao cạo hoặc dụng cụ sắc bén)——Vocabulary pool
inhaftieren/ɪnhafˈtiːʁən/Bỏ tù, tống giam, giam cầm——Vocabulary pool
Grippe/ˈɡʁɪpə/Bệnh cúm——Vocabulary pool
Junkfood/ˈdʒaŋkfuːt/Đồ ăn vặt, thức ăn nhanh nhiều dầu mỡ và đường——Vocabulary pool
Lauch/laʊ̯x/Tỏi tây (củ hành tây); cũng là biểu tượng của xứ Wales——Vocabulary pool
üppig/ˈʏpɪç/Tươi tốt, sum sê, xanh mướt——Vocabulary pool
Mikrofon/mikʁoˈfoːn/Micrô——Vocabulary pool
Autofahrer/ˈaʊ̯toˌfaːʁɐ/Người lái xe ô tô——Vocabulary pool
Edelmut/ˈeːdl̩muːt/Tính cao quý, sự cao thượng——Vocabulary pool
Gegner/ˈɡeːɡnɐ/Đối thủ, địch thủ——Vocabulary pool
übermäßig/ˈyːbɐmɛːsɪç/Quá, thái quá, quá mức——Vocabulary pool
Gönner/ˈɡœnɐ/Người bảo trợ, người đỡ đầu——Vocabulary pool
kleinlich/ˈklaɪ̯nlɪç/Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường——Vocabulary pool
wirkungsvoll/ˈvɪʁkʊŋsfɔl/Có sức mạnh, có hiệu lực mạnh mẽ——Vocabulary pool
wahrscheinlich/ˈvaːɐ̯ʃaɪ̯nlɪç/Có khả năng cao xảy ra, có thể có——Vocabulary pool
Anerkennung/ˈanɛɐ̯kɛnʊŋ/Sự công nhận, sự thừa nhận——Vocabulary pool
übrig/ˈyːbʁɪç/Còn lại, chưa được sử dụng——Vocabulary pool
zurückholen/tsuˈʁʏkhoːlən/Lấy lại, tìm lại, thu hồi về——Vocabulary pool
sich drehen/zɪç ˈdʁeːən/Quay tròn, xoay quanh (một trục hoặc một điểm trung tâm)——Vocabulary pool
hygienisch/hyˈɡi̯eːnɪʃ/Thuộc về vệ sinh, liên quan đến việc giữ gìn sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật——Vocabulary pool
sexuell/zɛksuˈɛl/Thuộc về giới tính, liên quan đến giới tính——Vocabulary pool
schleichen/ˈʃlaɪ̯çn̩/Di chuyển một cách lén lút, rón rén——Vocabulary pool
drittens/ˈdʁɪtn̩s/Ba là, thứ ba——Vocabulary pool
Transistor/tʁanˈzɪstoːɐ̯/Bóng bán dẫn, tranzito——Vocabulary pool
Tyrannei/tyʁaˈnaɪ̯/Sự bạo ngược, sự chuyên chế——Vocabulary pool
auf dem Kopf/aʊ̯f deːm kɔpf/Ở trên đầu; (mang, đội) ngược, sai chiều——Vocabulary pool
Lohn/loːn/Tiền lương, tiền công——Vocabulary pool
weltlich/ˈvɛltlɪç/Thuộc về thế gian, trần tục——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

38 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà saß am Tisch in der Stadtbibliothek und las ihren Entwurf noch einmal durch. Nach der dritten Seite blieb sie an einem Satz hängen: Es drehte sich um eine einzige Zahl, für die es keine Quelle gab.

Sie holte ihre alten Notizen zurück auf den Tisch und suchte darin. Wahrscheinlich hatte sie die Angabe irgendwo aufgeschrieben, doch in den übrigen Notizen fand sie nichts, was zu dem Satz passte.

Also ging sie zum Katalog zurück und suchte mit einer Formulierung aus dem Satz. Von der Formulierung aus gesehen hätte das Zitat zu einem Aufsatz aus dem Jahr 2011 passen müssen.

Tatsächlich fand sie den Band im dritten Regal. Die Quelle war echt, und auf Seite 244 stand genau die Zahl aus ihrem Entwurf; sie hatte die Seitenzahl beim ersten Lesen verwechselt.

Danach trug sie das Zitat in den Entwurf ein und verbesserte die betroffene Stelle. In ihrem Forschungstagebuch standen am Ende drei Einträge: erstens die Suche, zweitens die Prüfung, drittens die Korrektur.
Việt Hà saß am Tisch in der Stadtbibliothek und las ihren Entwurf noch einmal durch. Nach der dritten Seite blieb sie an einem Satz hängen: Es drehte sich um eine einzige Zahl, für die es keine Quelle gab.

Việt Hà ngồi ở bàn trong thư viện thành phố và đọc lại bản nháp của mình. Sau trang thứ ba, cô dừng lại ở một câu: đó là một con số duy nhất không có nguồn.

Sie holte ihre alten Notizen zurück auf den Tisch und suchte darin. Wahrscheinlich hatte sie die Angabe irgendwo aufgeschrieben, doch in den übrigen Notizen fand sie nichts, was zu dem Satz passte.

Cô lấy lại các ghi chú cũ ra bàn và tìm trong đó. Có khả năng cao là cô đã ghi thông tin này ở đâu đó, nhưng trong những ghi chú còn lại, cô không tìm thấy gì khớp với câu đó.

Also ging sie zum Katalog zurück und suchte mit einer Formulierung aus dem Satz. Von der Formulierung aus gesehen hätte das Zitat zu einem Aufsatz aus dem Jahr 2011 passen müssen.

Vì vậy cô quay lại mục lục và tìm bằng một cụm từ trong chính câu đó. Xét theo cách diễn đạt, trích dẫn này lẽ ra phải khớp với một bài báo từ năm 2011.

Tatsächlich fand sie den Band im dritten Regal. Die Quelle war echt, und auf Seite 244 stand genau die Zahl aus ihrem Entwurf; sie hatte die Seitenzahl beim ersten Lesen verwechselt.

Thực tế là cô tìm thấy cuốn sách ở kệ thứ ba. Nguồn này là thật, và ở trang 244 đúng là con số trong bản nháp của cô; cô đã nhầm số trang khi đọc lần đầu.

Danach trug sie das Zitat in den Entwurf ein und verbesserte die betroffene Stelle. In ihrem Forschungstagebuch standen am Ende drei Einträge: erstens die Suche, zweitens die Prüfung, drittens die Korrektur.

Sau đó cô ghi trích dẫn vào bản nháp và sửa chỗ bị ảnh hưởng. Cuối cùng nhật ký nghiên cứu của cô có ba mục: thứ nhất là tìm kiếm, thứ hai là kiểm tra, thứ ba là sửa chữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

wenn + Subjekt + schon + Verb/Adjektiv ..., (dann) + Verb ...

Một khi đã... thì...; đã... thì...

Cấu trúc
wenn + Subjekt + schon + Verb/Adjektiv ..., (dann) + Verb ...
Giải thích
Mệnh đề „wenn ... schon“ đặt động từ chia ở cuối câu, mệnh đề chính với „dann“ đặt động từ chia ở vị trí thứ hai. Cấu trúc này nhấn mạnh: đã nhận làm hoặc đã ở trong tình huống nào thì hành động/kết quả tiếp theo là đương nhiên, thể hiện quyết tâm.

Ví dụ

  • Wenn wir die Arbeit schon aufteilen, dann tauschen wir die Notizen in einer Stunde.

    Một khi đã chia việc, thì chúng ta sẽ đổi ghi chú cho nhau sau một tiếng.

  • Wenn Việt Hà schon jeden Abend Deutsch lernt, dann schafft sie die Prüfung auch.

    Một khi Việt Hà đã học tiếng Đức mỗi tối, thì cô ấy cũng sẽ đỗ kỳ thi.

  • Wenn Bernd schon in die Stadtbibliothek mitkommt, dann erklärt er auch den Weg.

    Một khi bác Bernd đã cùng đến thư viện thành phố, thì bác ấy cũng chỉ đường luôn.

Mẫu ngữ pháp

schon/allein + Nomen; von + Dativ + her; gemessen an + Dativ

Ngay cả... / Xét từ... / Căn cứ vào...

Cấu trúc
schon/allein + Nomen; von + Dativ + her; gemessen an + Dativ
Giải thích
„schon“ hoặc „allein“ đứng trước một cụm danh từ để nêu ví dụ điển hình: ngay cả cái đó cũng đã vậy, huống chi những cái khác. „von + Dativ + her“ nêu xuất phát điểm để đánh giá (xét về mặt nào đó). „gemessen an + Dativ“ nêu thước đo để so sánh, đánh giá.

Ví dụ

  • Allein die erste Seite des Aufgabenblatts wirkt schwierig.

    Chỉ riêng trang đầu của tờ bài tập đã có vẻ khó rồi.

  • Von der Länge her sind beide Teile gleich, deshalb ist die Aufteilung fair.

    Xét về độ dài thì hai phần bằng nhau, vì vậy cách chia là công bằng.

  • Gemessen an zwei Stunden Arbeit ist das Ergebnis der beiden sehr gut.

    Căn cứ vào hai tiếng làm việc thì kết quả của hai người là rất tốt.

Mẫu ngữ pháp

Von N aus gesehen / Aus der Sicht von N

Xét từ... / Nhìn từ góc nhìn của...

Cấu trúc
Von N aus gesehen / Aus der Sicht von N
Giải thích
Dùng để đưa ra phán đoán dựa trên một căn cứ, một khía cạnh cụ thể („von ... aus gesehen“) hoặc từ lập trường của một người nào đó („aus der Sicht von ...“). Cụm này thường đứng đầu câu và chiếm vị trí 1, nên động từ chia đứng ngay sau nó.

Ví dụ

  • Von der Aufgabenstellung aus gesehen sind beide Teile gleich lang.

    Xét theo đề bài thì hai phần dài bằng nhau.

  • Aus der Sicht von Bernd ist der zweite Teil mit der Auswertung leichter.

    Theo góc nhìn của Bernd thì phần thứ hai với phần phân tích dễ hơn.

  • Aus der Sicht von Việt Hà ist die Stadtbibliothek der beste Arbeitsplatz.

    Theo góc nhìn của Việt Hà thì thư viện thành phố là chỗ làm việc tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia việc ở bàn thư viện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.