Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Chọn chương trình rửa xe ở kiosk, thanh toán và xác nhận ô đỗ

Bài 20 · 4 phần

Tại quầy kiosk ở bãi đỗ xe Parkplatz, Việt Hà và cô Sabine Vogt chọn một chương trình rửa xe, thanh toán ngay tại kiosk và xác nhận đúng ô đỗ (Bucht).

Section

4

Nội dung

25

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chọn chương trình rửa xe ở kiosk, thanh toán và xác nhận ô đỗ

Tại quầy kiosk ở bãi đỗ xe Parkplatz, Việt Hà và cô Sabine Vogt chọn một chương trình rửa xe, thanh toán ngay tại kiosk và xác nhận đúng ô đỗ (Bucht).

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Chọn chương trình rửa xe ở kiosk, thanh toán và xác nhận ô đỗ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Ich bin hier am Kiosk auf dem Parkplatz.
Sabine Vogt: Guten Tag, Việt Hà. Auf dem Bildschirm sehen Sie zwei Programme: das kurze Programm und das Programm mit Extra-Politur.
Việt Hà: Können wir die Extra-Politur weglassen? Gerade weil der Wagen noch sauber ist, brauche ich sie nicht.
Sabine Vogt: Ja, das können wir. Aus der Sicht des Kiosks reicht das kurze Programm völlig – Sie zahlen, und dann sind Sie fertig.
Việt Hà: Gut, dann zahle ich jetzt hier am Kiosk mit Karte.
Sabine Vogt: Die Zahlung ist angekommen. Ich starte das Programm jetzt für diese Bucht.
Việt Hà: Danke. Dann bleiben wir hier in dieser Bucht und warten.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt! Ich bin hier am Kiosk auf dem Parkplatz.Chào cô Vogt! Cháu đang ở đây, tại quầy kiosk trên bãi đỗ xe.
Sabine VogtGuten Tag, Việt Hà. Auf dem Bildschirm sehen Sie zwei Programme: das kurze Programm und das Programm mit Extra-Politur.Chào Việt Hà. Trên màn hình cháu thấy hai chương trình: chương trình ngắn và chương trình có thêm phần đánh bóng.
Việt HàKönnen wir die Extra-Politur weglassen? Gerade weil der Wagen noch sauber ist, brauche ich sie nicht.Mình có thể bỏ phần đánh bóng thêm được không ạ? Chính vì xe vẫn còn sạch nên cháu không cần phần đó.
Sabine VogtJa, das können wir. Aus der Sicht des Kiosks reicht das kurze Programm völlig – Sie zahlen, und dann sind Sie fertig.Được, mình có thể bỏ. Xét theo góc độ của kiosk thì chương trình ngắn là hoàn toàn đủ – cháu trả tiền là xong.
Việt HàGut, dann zahle ich jetzt hier am Kiosk mit Karte.Vâng, vậy giờ cháu thanh toán ngay tại kiosk này bằng thẻ.
Sabine VogtDie Zahlung ist angekommen. Ich starte das Programm jetzt für diese Bucht.Đã nhận được tiền thanh toán. Bây giờ tôi khởi động chương trình cho đúng ô đỗ này.
Việt HàDanke. Dann bleiben wir hier in dieser Bucht und warten.Cảm ơn cô. Vậy chúng cháu sẽ ở lại đây, trong ô đỗ này, và chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abschaffen—Thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ——Vocabulary pool
erreichbar—Có thể liên lạc được, có thể đạt tới được——Vocabulary pool
adoptiert—Được nhận làm con nuôi——Vocabulary pool
Höhe—Độ cao (so với một mốc, thường là mực nước biển)——Vocabulary pool
verschönern—Làm đẹp, tô điểm, trang trí——Vocabulary pool
Kohlenmonoxid—Khí carbon monoxide (CO)——Vocabulary pool
Tageszeit—Thời điểm trong ngày, ban ngày——Vocabulary pool
Tischplatte—Mặt bàn——Vocabulary pool
Behaglichkeit—Sự thoải mái, sự thanh thản——Vocabulary pool
verschlingen—Bao phủ hoàn toàn, nuốt chửng——Vocabulary pool
fiktiv—Hư cấu, tưởng tượng——Vocabulary pool
sanft—Một cách nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng——Vocabulary pool
heimwärts—Hướng về nhà, hướng về quê hương——Vocabulary pool
Impressionist—Người theo trường phái Ấn tượng——Vocabulary pool
einflussreich—Có ảnh hưởng, có tác động lớn——Vocabulary pool
Judo—Môn võ judo——Vocabulary pool
Dozent—Giảng viên (ở trường đại học hoặc cao đẳng)——Vocabulary pool
lukrativ—Sinh lợi, có lợi nhuận cao——Vocabulary pool
Mikroorganismus—Vi sinh vật——Vocabulary pool
motiviert—Có động lực, được thúc đẩy——Vocabulary pool
Albtraum—Cơn ác mộng——Vocabulary pool
Bediener—Người vận hành máy móc, thiết bị——Vocabulary pool
überblicken—Bao quát, trông xuống, có tầm nhìn hướng ra——Vocabulary pool
Patriotismus—Lòng yêu nước——Vocabulary pool
pessimistisch—Bi quan——Vocabulary pool
verschieben—Hoãn lại, dời lại——Vocabulary pool
Privileg—Đặc quyền, đặc ân——Vocabulary pool
schätzen—Tính toán, ước tính, đánh giá——Vocabulary pool
revolutionär—Cách mạng, mang tính cách mạng——Vocabulary pool
Sandstein—Đá sa thạch (đá trầm tích)——Vocabulary pool
Diener—Người hầu, người đầy tớ, người ở——Vocabulary pool
abbrechen—Bị ngắt, đứt đột ngột (giao dịch, quá trình)——Vocabulary pool
Denker—Người suy nghĩ, nhà tư tưởng——Vocabulary pool
vergänglich—Ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn——Vocabulary pool
Typhus—Bệnh thương hàn——Vocabulary pool
nicht hilfreich—Không giúp ích, không có tác dụng——Vocabulary pool
aufrecht—Thẳng đứng, đứng thẳng——Vocabulary pool
Schwur—Lời thề, lời nguyền——Vocabulary pool
Arbeiter—Công nhân, người thợ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Eintrag im Kiosk-Protokoll, Dienstag, 14:20. Ein Kunde wählte am Kiosk auf dem Parkplatz das kurze Programm.

Nach dem Bestätigen blieb der Bildschirm stehen: Die Zahlung wurde abgelehnt, und es war keine Belastung abgeschlossen.

Der Kunde prüfte die Anzeige und rief den Kundendienst an, doch die Nummer war zu dieser Tageszeit nicht erreichbar.

Ich setzte das Lesegerät am Kiosk zurück und bat den Kunden, den Betrag erneut zu bestätigen. Diesmal lief die Zahlung durch, und der Kunde erhielt den Code für die Waschbucht.

Der Vorgang brach also nicht endgültig ab. Im Protokoll notierte ich den Fehler und den erfolgreichen zweiten Versuch.
Eintrag im Kiosk-Protokoll, Dienstag, 14:20. Ein Kunde wählte am Kiosk auf dem Parkplatz das kurze Programm.

Ghi chép trong nhật ký kiosk, thứ Ba, 14 giờ 20. Một khách hàng đã chọn chương trình ngắn tại kiosk trên bãi đỗ xe.

Nach dem Bestätigen blieb der Bildschirm stehen: Die Zahlung wurde abgelehnt, und es war keine Belastung abgeschlossen.

Sau khi xác nhận, màn hình đứng yên: thanh toán bị từ chối và không có khoản nào được trừ.

Der Kunde prüfte die Anzeige und rief den Kundendienst an, doch die Nummer war zu dieser Tageszeit nicht erreichbar.

Khách kiểm tra màn hình và gọi dịch vụ khách hàng, nhưng vào thời điểm này trong ngày thì số đó không liên lạc được.

Ich setzte das Lesegerät am Kiosk zurück und bat den Kunden, den Betrag erneut zu bestätigen. Diesmal lief die Zahlung durch, und der Kunde erhielt den Code für die Waschbucht.

Tôi đặt lại máy đọc thẻ ở kiosk và đề nghị khách xác nhận lại số tiền. Lần này giao dịch chạy trơn tru và khách nhận được mã cho ô rửa xe.

Der Vorgang brach also nicht endgültig ab. Im Protokoll notierte ich den Fehler und den erfolgreichen zweiten Versuch.

Vậy là giao dịch đã không bị ngắt hẳn. Trong nhật ký, tôi ghi lại lỗi và lần thử thứ hai thành công.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

aus der Sicht + Genitiv; aus Sicht von + Dativ; von + Dativ + aus betrachtet

Theo quan điểm của...; xét về phương diện...; đứng từ góc độ... mà nói

Cấu trúc
aus der Sicht + Genitiv; aus Sicht von + Dativ; von + Dativ + aus betrachtet
Giải thích
Cấu trúc nêu nhận định từ một góc nhìn. Sau „aus der Sicht“ là danh từ ở Genitiv (aus der Sicht des Kiosks). Với tên riêng hoặc danh từ không rõ giống, dùng „aus Sicht von + Dativ“ (aus Sicht von Việt Hà). Biến thể „von + Dativ + aus betrachtet“ thường đứng đầu câu và tách rời động từ.

Ví dụ

  • Aus der Sicht des Kiosks reicht das kurze Programm völlig.

    Xét theo góc độ của kiosk thì chương trình ngắn là hoàn toàn đủ.

  • Aus Sicht von Việt Hà ist die Extra-Politur überflüssig.

    Theo quan điểm của Việt Hà thì phần đánh bóng thêm là không cần thiết.

  • Von Sabine aus betrachtet ist die Zahlung am Kiosk die einfachste Lösung.

    Đứng từ góc độ của cô Sabine mà nói thì thanh toán ngay tại kiosk là cách đơn giản nhất.

Mẫu ngữ pháp

Hauptsatz + , gerade weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende)

Chính vì...

Cấu trúc
Hauptsatz + , gerade weil + Subjekt + ... + Verb (am Ende)
Giải thích
„gerade weil“ nhấn mạnh đúng nguyên nhân, không phải nguyên nhân nào khác. Động từ của mệnh đề phụ chia ở cuối câu, sau chủ ngữ và các thành phần bổ sung.

Ví dụ

  • Việt Hà nimmt das kurze Programm, gerade weil sie wenig Zeit hat.

    Việt Hà chọn chương trình ngắn, chính vì cô ấy có ít thời gian.

  • Sabine erklärt jeden Schritt langsam, gerade weil Việt Hà noch Deutsch lernt.

    Cô Sabine giải thích từng bước thật chậm, chính vì Việt Hà vẫn đang học tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật cơ bản, dùng làm nền cho các cấu trúc B2 phức tạp hơn: đứng ở vị trí số 2 là động từ chia, sau đó là các bổ ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà zahlt am Kiosk.

    Việt Hà thanh toán tại kiosk.

  • Sabine startet das Programm für diese Bucht.

    Cô Sabine khởi động chương trình cho ô đỗ này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn chương trình rửa xe ở kiosk, thanh toán và xác nhận ô đỗ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.