Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Ở sạp chợ: Hỏi giá, xem tình trạng và quyết định mua

Bài 18 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine Vogt đứng ở sạp chợ. Việt Hà cầm thử một bức tượng chạm nhỏ, cô Sabine nói giá và tình trạng của nó, rồi hai người so sánh giá với tình trạng trước khi Việt Hà quyết định mua.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở sạp chợ: Hỏi giá, xem tình trạng và quyết định mua

Việt Hà và cô Sabine Vogt đứng ở sạp chợ. Việt Hà cầm thử một bức tượng chạm nhỏ, cô Sabine nói giá và tình trạng của nó, rồi hai người so sánh giá với tình trạng trước khi Việt Hà quyết định mua.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở sạp chợ: Hỏi giá, xem tình trạng và quyết định mua

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Morgen! Schön, Sie heute hier am Marktstand zu sehen.
Việt Hà: Diese kleine geschnitzte Figur habe ich eben in die Hand genommen; sie liegt gut in der Hand und ist sauber gearbeitet.
Sabine Vogt: Die Figur kostet vierzehn Euro. Sie ist handgeschnitzt, aus einem Stück Holz; nur unten am Fuß ist eine kleine Kerbe, sonst ist sie wie neu.
Việt Hà: Wenn der Preis wirklich fair ist, fange ich an, solche Figuren anzusammeln – aber dann droht daraus schnell eine größere Sammlung zu werden.
Sabine Vogt: Vierzehn Euro für ein handgeschnitztes Stück – da stimmt das Verhältnis von Preis und Zustand. Es ist kaum zu ertragen, wenn gute Handarbeit unbezahlbar wird.
Việt Hà: Gut, dann nehme ich genau diese eine Figur, so wie sie ist.
Sabine Vogt: Ich wickle sie Ihnen in Papier und Karton, damit sie heil nach Hause kommt.
Việt Hà: Danke – ich bleibe noch ein wenig an diesem Stand und schaue mir alles in Ruhe an.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Morgen! Schön, Sie heute hier am Marktstand zu sehen.Chào buổi sáng! Thật vui khi gặp cô ở sạp chợ hôm nay.
Việt HàDiese kleine geschnitzte Figur habe ich eben in die Hand genommen; sie liegt gut in der Hand und ist sauber gearbeitet.Tôi vừa cầm bức tượng chạm nhỏ này trên tay; nó cầm vừa tay và được làm khá tỉ mỉ.
Sabine VogtDie Figur kostet vierzehn Euro. Sie ist handgeschnitzt, aus einem Stück Holz; nur unten am Fuß ist eine kleine Kerbe, sonst ist sie wie neu.Bức tượng giá mười bốn euro. Nó được chạm khắc thủ công, từ một khối gỗ; chỉ ở phần chân có một vết xước nhỏ, còn lại thì như mới.
Việt HàWenn der Preis wirklich fair ist, fange ich an, solche Figuren anzusammeln – aber dann droht daraus schnell eine größere Sammlung zu werden.Nếu giá thực sự hợp lý, tôi sẽ bắt đầu sưu tầm những bức tượng như thế – nhưng khi đó e rằng chẳng bao lâu sẽ thành một bộ sưu tập lớn hơn.
Sabine VogtVierzehn Euro für ein handgeschnitztes Stück – da stimmt das Verhältnis von Preis und Zustand. Es ist kaum zu ertragen, wenn gute Handarbeit unbezahlbar wird.Mười bốn euro cho một món chạm khắc thủ công – giá và tình trạng tương xứng với nhau. Thật khó chấp nhận khi đồ thủ công tốt trở nên quá đắt đỏ.
Việt HàGut, dann nehme ich genau diese eine Figur, so wie sie ist.Được, vậy tôi lấy đúng bức tượng này, với tình trạng như hiện tại.
Sabine VogtIch wickle sie Ihnen in Papier und Karton, damit sie heil nach Hause kommt.Tôi sẽ gói nó cho cô bằng giấy và bìa cứng để nó về nhà được nguyên vẹn.
Việt HàDanke – ich bleibe noch ein wenig an diesem Stand und schaue mir alles in Ruhe an.Cảm ơn – tôi ở lại sạp này thêm một chút và xem mọi thứ thật thong thả.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ansammeln—Tích lũy, thu thập dần dần——Vocabulary pool
bewundernd—Một cách ngưỡng mộ, đầy ngưỡng mộ——Vocabulary pool
abwechseln—Xen kẽ, luân phiên——Vocabulary pool
Strahl—Tia, chùm (ánh sáng, sóng, hạt)——Vocabulary pool
Kohlenstoff—(Hoá học) Cacbon——Vocabulary pool
Schwiegertochter—Con dâu——Vocabulary pool
hinabsteigen—Đi xuống, di chuyển xuống dưới——Vocabulary pool
Adler—Chim đại bàng——Vocabulary pool
durchsetzen—Bắt tuân theo, đem thi hành——Vocabulary pool
schwanken—Dao động, chùn bước——Vocabulary pool
Rückmeldung—Thông tin phản hồi, ý kiến phản hồi——Vocabulary pool
Genie—Thiên tài, thiên tư——Vocabulary pool
hohl—Rỗng, trống rỗng bên trong——Vocabulary pool
beeindruckt—Bị gây ấn tượng mạnh——Vocabulary pool
aufhetzerisch—Có tính chất khích động, gây phẫn nộ——Vocabulary pool
eifersüchtig—Một cách ghen tị, đố kỵ——Vocabulary pool
Mietvertrag—Hợp đồng thuê nhà——Vocabulary pool
locker—Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ——Vocabulary pool
winzig—Rất nhỏ, cực nhỏ, vi mô——Vocabulary pool
Schwiegermutter—Mẹ chồng hoặc mẹ vợ——Vocabulary pool
berichtenswert—Đáng đưa tin, đáng báo cáo——Vocabulary pool
Olympiade—Kỳ Thế vận hội Olympic——Vocabulary pool
belauschen—Nghe lỏm, nghe trộm——Vocabulary pool
Patriot—Người yêu nước——Vocabulary pool
Überredung—Sự thuyết phục——Vocabulary pool
besessen—Bị ám, bị nhập——Vocabulary pool
Priorität—Quyền được trước, sự ưu tiên——Vocabulary pool
Rezession—(Kinh tế) Sự suy thoái——Vocabulary pool
lindern—Làm giảm bớt, làm dịu đi——Vocabulary pool
wiederbeleben—Làm sống lại, làm tỉnh lại——Vocabulary pool
Salon—Phòng tiếp khách sang trọng——Vocabulary pool
heiter—Trong, sáng sủa, quang tạnh; vui vẻ——Vocabulary pool
schlampig—Cẩu thả, luộm thuộm, không gọn gàng——Vocabulary pool
Dicke—Độ dày, bề dày——Vocabulary pool
Abschrift—Bản sao, bản chép lại——Vocabulary pool
Funkeln—Sự lấp lánh, ánh sáng lấp lánh——Vocabulary pool
gottlos—Không tôn giáo, không tín ngưỡng——Vocabulary pool
Erziehung—Sự giáo dục, sự nuôi dạy——Vocabulary pool
Erbrochenes—Chất nôn mửa ra——Vocabulary pool
Wolf—Chó sói——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Samstag, Marktstand. Kurz vor elf kam eine Kundin an meinen Stand und bat mich, ihr eine handgemachte Figur bis zum Abend zurückzulegen.

Ich willigte ein, nachdem sie mir genau gesagt hatte, wann sie zurückkommt: um sechs, gleich nach der Arbeit, und dann bezahle sie sofort.

Am Nachmittag wollte eine andere Kundin genau diese Figur kaufen und legte mir das Geld schon auf die Theke.

Ich lehnte ab und bot ihr ein ähnliches Stück an – etwas kleiner, aber aus demselben Holz. Ihr Drängen blieb vergeblich.

Kurz nach sechs kam die erste Kundin zurück, pünktlich wie versprochen, und kaufte die Figur. Ich wickelte sie in Papier und wünschte ihr einen schönen Abend.
Samstag, Marktstand. Kurz vor elf kam eine Kundin an meinen Stand und bat mich, ihr eine handgemachte Figur bis zum Abend zurückzulegen.

Thứ Bảy, tại sạp chợ. Gần mười một giờ, một nữ khách đến sạp của tôi và xin tôi giữ lại một bức tượng thủ công cho cô ấy đến tối.

Ich willigte ein, nachdem sie mir genau gesagt hatte, wann sie zurückkommt: um sechs, gleich nach der Arbeit, und dann bezahle sie sofort.

Tôi đồng ý sau khi cô ấy nói rõ khi nào sẽ quay lại: sáu giờ, ngay sau giờ làm, và khi đó cô ấy sẽ trả tiền ngay.

Am Nachmittag wollte eine andere Kundin genau diese Figur kaufen und legte mir das Geld schon auf die Theke.

Vào buổi chiều, một nữ khách khác muốn mua đúng bức tượng đó và đã đặt tiền lên quầy.

Ich lehnte ab und bot ihr ein ähnliches Stück an – etwas kleiner, aber aus demselben Holz. Ihr Drängen blieb vergeblich.

Tôi từ chối và mời cô ấy một món tương tự – nhỏ hơn một chút, nhưng cùng loại gỗ. Sự nài nỉ của cô ấy hoá vô ích.

Kurz nach sechs kam die erste Kundin zurück, pünktlich wie versprochen, und kaufte die Figur. Ich wickelte sie in Papier und wünschte ihr einen schönen Abend.

Ngay sau sáu giờ, nữ khách đầu tiên quay lại, đúng hẹn như đã hứa, và mua bức tượng. Tôi gói nó vào giấy và chúc cô ấy một buổi tối tốt lành.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

vergeblich / vergebens / umsonst / ohne Erfolg / erfolglos

Đã cố gắng nhưng kết quả không như mong đợi; công sức bỏ ra không đem lại hiệu quả.

Cấu trúc
vergeblich / vergebens / umsonst / ohne Erfolg / erfolglos
Giải thích
Dùng “vergeblich”, “umsonst”, “ohne Erfolg” làm trạng ngữ để nói một nỗ lực không thành. Muốn nhấn mạnh mức độ cố gắng, thêm “trotz + Genitiv” (trotz aller Mühe). Cấu trúc đứng ở vị trí trạng ngữ trong câu, thường đi sau động từ chính.

Ví dụ

  • Việt Hà hat lange nach einem passenden Stück gesucht, aber vergeblich.

    Việt Hà đã tìm rất lâu một món phù hợp nhưng vô ích.

  • Sabine hat versucht, das Stück für Việt Hà zurückzulegen, und ihr Bemühen war nicht vergeblich.

    Cô Sabine đã cố giữ món đồ lại cho Việt Hà, và nỗ lực của cô không phải là vô ích.

Mẫu ngữ pháp

Es ist nicht auszuhalten, wenn + Nebensatz / Es ist kaum zu ertragen, dass + Nebensatz / Subjekt + ist unerträglich

Diễn tả một tình trạng hoặc hành động khó chịu đến mức không thể chịu đựng nổi; cũng có thể hiểu là “hết chỗ nói”.

Cấu trúc
Es ist nicht auszuhalten, wenn + Nebensatz / Es ist kaum zu ertragen, dass + Nebensatz / Subjekt + ist unerträglich
Giải thích
Dùng để phàn nàn với sắc thái cảm xúc. Với mệnh đề phụ dùng “wenn”, với mệnh đề “dass” thì động từ chia đi ra cuối câu. Cũng có thể nói ngắn gọn “Etwas ist unerträglich”. Trong giao tiếp hằng ngày với người quen dùng “du”, với người lạ hoặc trang trọng dùng “Sie”.

Ví dụ

  • Việt Hà sagt: Es ist kaum zu ertragen, dass gute Handarbeit immer teurer wird.

    Việt Hà nói: Thật khó chấp nhận khi đồ thủ công tốt ngày càng đắt đỏ.

  • Es ist nicht auszuhalten, wenn am Samstag alle Kunden gleichzeitig am Stand stehen.

    Thật không thể chịu nổi khi vào thứ Bảy mọi khách hàng cùng đứng ở sạp một lúc.

Mẫu ngữ pháp

drohen zu + Infinitiv; es besteht die Gefahr, dass + Nebensatz

Có nguy cơ… / e rằng sẽ… (thường là hậu quả tiêu cực).

Cấu trúc
drohen zu + Infinitiv; es besteht die Gefahr, dass + Nebensatz
Giải thích
“drohen zu + Infinitiv” nhấn mạnh nguy cơ sắp xảy ra; “es besteht die Gefahr, dass …” nhấn mạnh khả năng có hiểm họa, động từ chia đi ra cuối mệnh đề phụ. Cấu trúc này không dùng cho kết quả tích cực.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà jede Woche eine Figur kauft, droht daraus eine große Sammlung zu werden.

    Nếu tuần nào Việt Hà cũng mua một bức tượng thì e rằng sẽ thành một bộ sưu tập lớn.

  • Es besteht die Gefahr, dass Sabine das reservierte Stück vor sechs Uhr verkauft.

    Có nguy cơ là cô Sabine sẽ bán món đã giữ trước sáu giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở sạp chợ: Hỏi giá, xem tình trạng và quyết định mua” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.