Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Điện thoại như một công cụ — những quy tắc trong lớp học tiếng Đức

Bài 29 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức với tấm thẻ bài tập trước mặt. Hai người thương lượng xem khi nào được phép dùng điện thoại cho một nhiệm vụ và khi nào phải cất nó đi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Điện thoại như một công cụ — những quy tắc trong lớp học tiếng Đức

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức với tấm thẻ bài tập trước mặt. Hai người thương lượng xem khi nào được phép dùng điện thoại cho một nhiệm vụ và khi nào phải cất nó đi.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Điện thoại như một công cụ — những quy tắc trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt sitzen wir hier im Sprachkursraum, und vor uns liegt die Aufgabenkarte.
Việt Hà: Darf ich für ein einziges Wort das Handy benutzen?
Bernd Kramer: Zwar ist ein Handy praktisch, aber für diese Aufgabe bleibt es nur ein Werkzeug.
Bernd Kramer: Also: ein Wort nachschlagen, und danach legen wir das Handy weg.
Việt Hà: Allerdings heißt das nicht, dass wir die ganze Zeile übersetzen.
Bernd Kramer: Genau, das ist die Regel – ich hake sie auf der Karte ab.
Việt Hà: Dann bleibt das Handy in der Tasche, und wir bleiben hier im Sprachkursraum.
Bernd Kramer: Einverstanden – wir bleiben in diesem Raum, bis die Aufgabe fertig ist.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt sitzen wir hier im Sprachkursraum, und vor uns liegt die Aufgabenkarte.Nào, giờ chúng ta đang ngồi trong lớp học tiếng Đức, và trước mặt là tấm thẻ bài tập.
Việt HàDarf ich für ein einziges Wort das Handy benutzen?Tớ có được dùng điện thoại cho đúng một từ thôi không?
Bernd KramerZwar ist ein Handy praktisch, aber für diese Aufgabe bleibt es nur ein Werkzeug.Điện thoại thì tiện thật, nhưng với bài tập này nó chỉ là một công cụ.
Bernd KramerAlso: ein Wort nachschlagen, und danach legen wir das Handy weg.Vậy nhé: tra một từ, rồi sau đó chúng ta cất điện thoại đi.
Việt HàAllerdings heißt das nicht, dass wir die ganze Zeile übersetzen.Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta dịch cả dòng.
Bernd KramerGenau, das ist die Regel – ich hake sie auf der Karte ab.Đúng vậy, đó là quy tắc – tớ đánh dấu nó trên thẻ.
Việt HàDann bleibt das Handy in der Tasche, und wir bleiben hier im Sprachkursraum.Vậy thì điện thoại ở lại trong túi, và chúng ta ở lại đây trong lớp học tiếng Đức.
Bernd KramerEinverstanden – wir bleiben in diesem Raum, bis die Aufgabe fertig ist.Đồng ý – chúng ta ở lại trong phòng này cho đến khi làm xong bài.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
schlecht gelaunt—Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng——Vocabulary pool
Bestseller—Sách (vật) bán chạy nhất——Vocabulary pool
entscheidend—Quyết định, có tính chất quyết định——Vocabulary pool
entschlossen—Kiên quyết, quả quyết——Vocabulary pool
Pädagoge—Người làm công tác giáo dục——Vocabulary pool
Schusswaffe—Vũ khí (súng)——Vocabulary pool
flattern—Đập, vỗ (cánh)——Vocabulary pool
Handlauf—Thanh hoặc ống dài, thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được lắp đặt dọc theo cầu thang, lối đi hoặc trên ban công để người ta có thể vịn tay vào, giúp giữ thăng bằng và hỗ trợ khi di chuyển, đồng thời ngăn ngừa té ngã. Nó là một bộ phận an toàn trong kiến trúc và xây dựng.——Vocabulary pool
Identifizierung—Sự nhận ra, sự nhận biết, sự nhận diện——Vocabulary pool
unschuldig—Vô tội, ngây thơ; một cách vô tội——Vocabulary pool
Kerosin—Dầu hỏa, dầu lửa——Vocabulary pool
rechtmäßig—Hợp pháp——Vocabulary pool
Mango—Quả xoài——Vocabulary pool
Millionär—Người có tài sản trị giá ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ (như đô la, bảng Anh, euro)——Vocabulary pool
Nasenloch—Lỗ mũi——Vocabulary pool
Originalität—Tính độc đáo, tính sáng tạo——Vocabulary pool
Ochse—Con bò (đực đã thiến)——Vocabulary pool
Pfirsich—Quả đào——Vocabulary pool
malerisch—Đẹp như tranh, gợi cảnh đẹp nên thơ——Vocabulary pool
genau—Một cách chính xác, đúng đắn——Vocabulary pool
zitierbar—Có thể trích dẫn——Vocabulary pool
überflüssig—Thừa, dư thừa——Vocabulary pool
Replik—Bản sao, bản mô phỏng——Vocabulary pool
zu Recht—Một cách đúng đắn, chính xác——Vocabulary pool
geplant—Được lên lịch, được lên kế hoạch——Vocabulary pool
Plan—Kế hoạch, phương án——Vocabulary pool
Schuppen—Nhà kho, lán, chuồng——Vocabulary pool
taktil—(Thuộc về) xúc giác——Vocabulary pool
Kehle—Họng, cuống họng——Vocabulary pool
Tablett—Khay, mâm——Vocabulary pool
ahnungslos—Không biết, không hay biết, không nhận thức được——Vocabulary pool
aufschließen—Mở khóa——Vocabulary pool
Impfstoff—Vacxin——Vocabulary pool
wasserdicht—Không thấm nước——Vocabulary pool
Röntgenstrahlung—Tia X, tia Rơnghen——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Für die Aufgabe im Sprachkursraum habe ich später zu Hause weiter recherchiert. Auf einer Webseite fand ich schnell eine Behauptung, die genau zu meiner These passte.

Die Seite nannte jedoch keinen Autor und kein Datum. Ohne diese Angaben war eine Identifizierung der Quelle unmöglich, und der Text war für meine Aufgabe nicht zitierbar.

Bernd hat mir geraten, die Behauptung mit einem zuverlässigen Nachschlagewerk zu vergleichen. Ich war entschlossen, das noch am selben Abend zu tun.

Der Vergleich war entscheidend: Die Online-Seite übertrieb die Belege deutlich, obwohl die zitierten Zahlen nur einen kleinen Versuch betrafen. Beinahe hätte ich die Behauptung übernommen, ohne die Quelle zu prüfen.

Deshalb habe ich die Behauptung zu Recht aus meiner Aufgabe ausgeschlossen; für meine Argumentation war sie überflüssig. Allerdings habe ich im Journal notiert, wie ich zu diesem Urteil gekommen bin.
Für die Aufgabe im Sprachkursraum habe ich später zu Hause weiter recherchiert. Auf einer Webseite fand ich schnell eine Behauptung, die genau zu meiner These passte.

Sau đó, ở nhà, tớ tìm hiểu thêm cho bài tập trong lớp học tiếng Đức. Trên một trang web, tớ nhanh chóng tìm được một luận điểm khớp chính xác với luận đề của mình.

Die Seite nannte jedoch keinen Autor und kein Datum. Ohne diese Angaben war eine Identifizierung der Quelle unmöglich, und der Text war für meine Aufgabe nicht zitierbar.

Tuy nhiên trang đó không nêu tác giả và cũng không có ngày tháng. Không có những thông tin này thì không thể xác định được nguồn, và văn bản đó không thể trích dẫn cho bài tập của tớ.

Bernd hat mir geraten, die Behauptung mit einem zuverlässigen Nachschlagewerk zu vergleichen. Ich war entschlossen, das noch am selben Abend zu tun.

Bernd khuyên tớ nên đối chiếu luận điểm đó với một nguồn tra cứu đáng tin cậy. Tớ quyết tâm làm việc đó ngay tối hôm ấy.

Der Vergleich war entscheidend: Die Online-Seite übertrieb die Belege deutlich, obwohl die zitierten Zahlen nur einen kleinen Versuch betrafen. Beinahe hätte ich die Behauptung übernommen, ohne die Quelle zu prüfen.

Việc đối chiếu mang tính quyết định: trang mạng đã phóng đại bằng chứng rõ rệt, dù những con số được trích dẫn chỉ liên quan đến một thử nghiệm nhỏ. Suýt nữa thì tớ đã tiếp nhận luận điểm đó mà không kiểm tra nguồn.

Deshalb habe ich die Behauptung zu Recht aus meiner Aufgabe ausgeschlossen; für meine Argumentation war sie überflüssig. Allerdings habe ich im Journal notiert, wie ich zu diesem Urteil gekommen bin.

Vì vậy tớ đã loại luận điểm đó khỏi bài một cách đúng đắn; nó là thừa đối với lập luận của tớ. Tuy nhiên, tớ đã ghi vào nhật ký học tập cách mình đi đến kết luận này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

zwar + Aussage A, aber + Aussage B / obwohl + Nebensatz, Hauptsatz

Mặc dù (thừa nhận A) nhưng B lại trái với kỳ vọng

Cấu trúc
zwar + Aussage A, aber + Aussage B / obwohl + Nebensatz, Hauptsatz
Giải thích
Cấu trúc nhượng bộ: người nói thừa nhận một sự thật A (zwar), nhưng nêu ra kết quả B trái ngược với điều người nghe có thể suy ra từ A. Với „zwar … aber …“ ta có hai mệnh đề chính, động từ chia đứng ở vị trí 2 của mỗi mệnh đề. Với „obwohl“ thì động từ chia bị đẩy xuống cuối mệnh đề phụ, sau đó mới đến mệnh đề chính. Ở trình độ B2, cấu trúc này thường xuất hiện trong lập luận: „Zwar ist das bequem, aber es löst die Aufgabe nicht.“

Ví dụ

  • Zwar hat Việt Hà das Handy nur für ein Wort benutzt, aber sie hat es danach sofort weggelegt.

    Việt Hà đúng là chỉ dùng điện thoại cho một từ, nhưng sau đó cô ấy đã cất nó đi ngay.

  • Obwohl Bernd die Regel schon kannte, hat er sie für Việt Hà noch einmal auf der Karte markiert.

    Mặc dù Bernd đã biết quy tắc rồi, ông ấy vẫn đánh dấu nó một lần nữa trên thẻ cho Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Satz. Allerdings + Satz.

Tuy nhiên... / Dù nói là vậy...

Cấu trúc
Satz. Allerdings + Satz.
Giải thích
„Allerdings“ là trạng từ liên kết dùng để đính chính, thêm một ngoại lệ hoặc hạn chế cho phát biểu ngay trước đó. Nó đứng ở vị trí 1 của câu mới, vì vậy động từ chia phải đứng ngay ở vị trí 2, rồi mới đến chủ ngữ: „Allerdings war die Quelle nicht zitierbar.“ Chú ý không giữ trật tự chủ ngữ – động từ như ở câu bình thường.

Ví dụ

  • Việt Hà hat ein Wort nachgeschlagen. Allerdings hat sie danach das Handy sofort weggelegt.

    Việt Hà đã tra một từ. Tuy nhiên sau đó cô ấy đã cất điện thoại đi ngay.

  • Die Webseite war schnell gefunden. Allerdings fehlten Autor und Datum.

    Trang web được tìm thấy nhanh chóng. Tuy nhiên lại thiếu tác giả và ngày tháng.

Mẫu ngữ pháp

fast / beinahe / um ein Haar + hätte/wäre + Partizip II

Suýt nữa thì...; gần như đã...

Cấu trúc
fast / beinahe / um ein Haar + hätte/wäre + Partizip II
Giải thích
Để nói một việc suýt nữa đã xảy ra, tiếng Đức dùng fast, beinahe hoặc um ein Haar cùng Konjunktiv II quá khứ: hätte/wäre + Partizip II. Nếu fast/beinahe đứng đầu câu, trợ động từ chia (hätte/wäre) chiếm vị trí 2, chủ ngữ theo sau. „um ein Haar“ nhấn mạnh hơn, nghĩa là chỉ trong gang tấc.

Ví dụ

  • Beinahe hätte Việt Hà die ganze Zeile übersetzt, aber sie hat nur ein Wort nachgeschlagen.

    Suýt nữa thì Việt Hà đã dịch cả dòng, nhưng cô ấy chỉ tra một từ.

  • Um ein Haar hätte Bernd die Aufgabenkarte zu Hause vergessen.

    Suýt soát thì Bernd đã quên tấm thẻ bài tập ở nhà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Điện thoại như một công cụ — những quy tắc trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.