Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Quán cà phê hay làm tại chỗ? — Chốt kế hoạch tuần

Bài 22 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở quán cà phê với laptop. Họ so sánh việc làm ở quán với việc làm tại chỗ và chốt giờ làm cho tuần này.

Section

4

Nội dung

25

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Quán cà phê hay làm tại chỗ? — Chốt kế hoạch tuần

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở quán cà phê với laptop. Họ so sánh việc làm ở quán với việc làm tại chỗ và chốt giờ làm cho tuần này.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Quán cà phê hay làm tại chỗ? — Chốt kế hoạch tuần

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Setz dich, Việt Hà — am Fenster haben wir genug Platz für die Laptops.
Việt Hà: Ich würde lieber zwei Vormittage hier an diesem Tisch arbeiten, wirklich.
Bernd Kramer: Die Stunden sind das eine, aber einen Vormittag brauchen wir trotzdem vor Ort.
Bernd Kramer: Dann schreiben wir es in drei Zeilen: von Dienstag bis Mittwoch hier, Donnerstag vor Ort, Freitag frei.
Việt Hà: Wenn das Café so voll bleibt, kann ich unmöglich zwei Vormittage hier arbeiten — dann hält der Plan nicht.
Bernd Kramer: Dann hake ich noch einen Ersatzvormittag ab: Samstag früh, vor Ort.
Việt Hà: Gut — dann bleiben wir jetzt noch hier und trinken unseren Kaffee aus.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSetz dich, Việt Hà — am Fenster haben wir genug Platz für die Laptops.Ngồi đi, Việt Hà — ở cạnh cửa sổ chúng ta có đủ chỗ cho mấy cái laptop.
Việt HàIch würde lieber zwei Vormittage hier an diesem Tisch arbeiten, wirklich.Tôi thì thích làm hai buổi sáng ở bàn này hơn, thật đấy.
Bernd KramerDie Stunden sind das eine, aber einen Vormittag brauchen wir trotzdem vor Ort.Giờ giấc là một chuyện, nhưng dù sao chúng ta vẫn cần một buổi sáng làm tại chỗ.
Bernd KramerDann schreiben wir es in drei Zeilen: von Dienstag bis Mittwoch hier, Donnerstag vor Ort, Freitag frei.Vậy chúng ta viết thành ba dòng: từ thứ Ba đến thứ Tư ở đây, thứ Năm tại chỗ, thứ Sáu nghỉ.
Việt HàWenn das Café so voll bleibt, kann ich unmöglich zwei Vormittage hier arbeiten — dann hält der Plan nicht.Nếu quán cà phê vẫn đông như thế này, tôi không thể nào làm hai buổi sáng ở đây được — vậy là kế hoạch không giữ được.
Bernd KramerDann hake ich noch einen Ersatzvormittag ab: Samstag früh, vor Ort.Vậy tôi đánh dấu thêm một buổi sáng dự phòng: sáng thứ Bảy, tại chỗ.
Việt HàGut — dann bleiben wir jetzt noch hier und trinken unseren Kaffee aus.Được — vậy giờ chúng ta cứ ngồi lại đây và uống nốt cà phê.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Säure—Axit——Vocabulary pool
verehren—Yêu quý, kính yêu một cách sâu sắc và trìu mến——Vocabulary pool
Erstaunen—Sự kinh ngạc, sự sửng sốt——Vocabulary pool
Habseligkeiten—Đồ đạc cá nhân, tài sản riêng——Vocabulary pool
Strickjacke—Áo len đan, áo cardigan——Vocabulary pool
innig—Vô cùng, hết mực (một cách thắm thiết)——Vocabulary pool
verzweifelt—Tuyệt vọng, một cách tuyệt vọng——Vocabulary pool
ökologisch—(Một cách) sinh thái, thân thiện với môi trường——Vocabulary pool
Unternehmen—Doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh——Vocabulary pool
Kampf—Hành động chiến đấu, cuộc đấu tranh——Vocabulary pool
wirklich—Thực sự, quả thật——Vocabulary pool
Kapuze—Mũ trùm đầu——Vocabulary pool
Inhaftierung—Sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam cầm——Vocabulary pool
informell—Không chính thức, không nghi thức——Vocabulary pool
Geschworener—Hội thẩm, bồi thẩm viên——Vocabulary pool
Legende—Truyền thuyết, truyện cổ tích (cũng: phần chú thích bản đồ)——Vocabulary pool
luxuriös—Sang trọng, lộng lẫy——Vocabulary pool
Mikroskop—Kính hiển vi——Vocabulary pool
schwermütig—Buồn rầu, ảm đạm——Vocabulary pool
adlig—Thuộc tầng lớp quý tộc, có dòng dõi cao quý——Vocabulary pool
Optimismus—Tính lạc quan, sự lạc quan——Vocabulary pool
überschatten—Che bóng, che mất ánh sáng, làm lu mờ——Vocabulary pool
pflastern—Lát (đường, sàn, khu vực)——Vocabulary pool
Apotheker—Dược sĩ——Vocabulary pool
potenziell—Tiềm tàng, có tiềm năng——Vocabulary pool
Sondierung—Cuộc điều tra kỹ lưỡng, sự thăm dò——Vocabulary pool
sich entsinnen—Nhớ lại, hồi tưởng lại——Vocabulary pool
Erinnerung—Sự nhớ lại, ký ức——Vocabulary pool
bemerkenswert—Đáng chú ý, đáng ghi nhận——Vocabulary pool
Nashorn—Con tê giác——Vocabulary pool
Sanitärversorgung—Hệ thống vệ sinh, điều kiện vệ sinh——Vocabulary pool
sexy—Gợi cảm, quyến rũ——Vocabulary pool
höhnisches Grinsen—Cái cười khinh bỉ, cái nhếch mép khinh miệt——Vocabulary pool
nachdenklich—Suy tư, trầm ngâm——Vocabulary pool
Übergang—Sự chuyển tiếp, sự quá độ——Vocabulary pool
Tyrann—Bạo chúa, kẻ bạo ngược——Vocabulary pool
städtisch—(Thuộc) thành phố, (thuộc) thành thị——Vocabulary pool
Taille—Phần eo, thắt lưng của cơ thể——Vocabulary pool
Wurm—Con giun, con sâu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kurz vor der Frist ist im Café das WLAN ausgefallen. Ich saß mit dem Laptop am Fenster und konnte den Text nicht mehr hochladen.

Einer Kollegin aus dem Team habe ich sofort geschrieben, dass das gemeinsame Dokument vorübergehend nicht erreichbar ist.

Also habe ich den restlichen Text offline entworfen und in einer zweiten Datei gespeichert.

Als die Verbindung zurückkam, habe ich den Entwurf hochgeladen und die Formatierung Zeile für Zeile geprüft.

In meinem Arbeitsheft steht jetzt eine kurze Notiz: Ohne diesen Offline-Schritt hätte unser Unternehmen die Frist verpasst.
Kurz vor der Frist ist im Café das WLAN ausgefallen. Ich saß mit dem Laptop am Fenster und konnte den Text nicht mehr hochladen.

Ngay trước hạn chót, mạng WLAN trong quán cà phê bị ngắt. Tôi ngồi với chiếc laptop bên cửa sổ và không thể tải văn bản lên nữa.

Einer Kollegin aus dem Team habe ich sofort geschrieben, dass das gemeinsame Dokument vorübergehend nicht erreichbar ist.

Tôi đã nhắn ngay cho một người đồng nghiệp trong nhóm rằng tài liệu chung tạm thời không truy cập được.

Also habe ich den restlichen Text offline entworfen und in einer zweiten Datei gespeichert.

Thế là tôi soạn phần văn bản còn lại ngoại tuyến và lưu vào một tệp thứ hai.

Als die Verbindung zurückkam, habe ich den Entwurf hochgeladen und die Formatierung Zeile für Zeile geprüft.

Khi kết nối trở lại, tôi đã tải bản nháp lên và kiểm tra định dạng từng dòng một.

In meinem Arbeitsheft steht jetzt eine kurze Notiz: Ohne diesen Offline-Schritt hätte unser Unternehmen die Frist verpasst.

Trong sổ ghi việc của tôi giờ có một dòng ngắn: Nếu không có bước soạn ngoại tuyến đó thì doanh nghiệp của chúng tôi đã trễ hạn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Nói thế nhưng mà / Tuy là … nhưng chưa chắc …

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu trần thuật tiếng Đức: động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai. Nếu đưa một thành phần khác lên đầu câu (thời gian, nơi chốn, tân ngữ), chủ ngữ phải đứng ngay sau động từ chia. Mẫu này dùng để nêu một sự việc rồi lập tức thêm một ý tương phản hay một điều còn chưa chắc chắn, thường với aber hoặc trotzdem.

Ví dụ

  • Die Stunden sind das eine, aber einen Vormittag brauchen wir trotzdem vor Ort.

    Giờ giấc là một chuyện, nhưng dù sao chúng ta vẫn cần một buổi sáng làm tại chỗ.

  • Zwei Vormittage arbeite ich lieber hier am Tisch.

    Hai buổi sáng thì tôi thích làm ở bàn này hơn.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Từ … đến …

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Cách nói «từ … đến …» trong tiếng Đức là «von + Dativ … bis + Dativ …», dùng cho cả thời gian (von Dienstag bis Mittwoch) lẫn không gian (von hier bis zum Supermarkt). Khi cả cụm đứng đầu câu, động từ chia vẫn giữ vị trí thứ hai và chủ ngữ theo ngay sau đó.

Ví dụ

  • Von Dienstag bis Mittwoch arbeitet Việt Hà am Fenster im Café.

    Từ thứ Ba đến thứ Tư, Việt Hà làm việc bên cửa sổ trong quán cà phê.

  • Von hier bis zum Supermarkt braucht Bernd nur zehn Minuten.

    Từ đây đến siêu thị, bác Bernd chỉ cần mười phút.

Mẫu ngữ pháp

Es ist (völlig) ausgeschlossen, dass + Nebensatz (Verb am Ende); Subjekt + kann/können + unmöglich + Infinitiv; auf keinen Fall / keinesfalls + Verb

Hoàn toàn không thể; không đời nào; tuyệt đối không

Cấu trúc
Es ist (völlig) ausgeschlossen, dass + Nebensatz (Verb am Ende); Subjekt + kann/können + unmöglich + Infinitiv; auf keinen Fall / keinesfalls + Verb
Giải thích
Ba cách phủ định mạnh ở trình độ B2. (1) «Es ist (völlig) ausgeschlossen, dass …» — một khả năng hoàn toàn không thể xảy ra; động từ chia trong mệnh đề dass đứng ở cuối. (2) «kann/können unmöglich + Infinitiv» — ai đó không thể nào làm được việc gì. (3) «auf keinen Fall / keinesfalls» — trạng ngữ phủ định mạnh, thường đứng đầu câu, khi đó động từ chia ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Wenn das Café so voll bleibt, kann Việt Hà unmöglich zwei Vormittage hier arbeiten.

    Nếu quán cà phê vẫn đông như thế, Việt Hà không thể nào làm hai buổi sáng ở đây được.

  • Es ist völlig ausgeschlossen, dass der Plan ohne Ersatzvormittag hält.

    Hoàn toàn không thể có chuyện kế hoạch giữ được mà không có buổi sáng dự phòng.

  • Auf keinen Fall will Việt Hà die Frist verpassen.

    Việt Hà tuyệt đối không muốn trễ hạn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quán cà phê hay làm tại chỗ? — Chốt kế hoạch tuần” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.