Hội thoại
Một cuối tuần yên tĩnh trong quán cà phê
Việt Hà và bác Bernd ngồi ở một bàn trong quán cà phê. Việt Hà muốn một cuối tuần thật yên tĩnh, và hai người cùng cân nhắc hai lựa chọn nhẹ nhàng: nghỉ ngay tại đây, hay lát nữa đi dạo ở công viên gần đó.
Nhân vật
- Bernd Kramer
- Việt Hà

Toàn hội thoại
Bernd Kramer: Setz dich ans Fenster, hier ist es angenehm ruhig.
Việt Hà: Ich sehne mich nach einem Wochenende, an dem ich einmal ganz untätig sein kann. Wenn ich doch nur schon Freitagabend hätte!
Bernd Kramer: Heißt das, du bleibst lieber zu Hause, oder machst du einen kurzen Spaziergang in der Nähe?
Việt Hà: Ich bleibe lieber hier in der Gegend. Dann brauche ich nicht durch die halbe Stadt zu fahren.
Việt Hà: Schreiben wir zwei Möglichkeiten auf den Tischaufsteller: erst hier ausruhen, später vielleicht in den Park.
Bernd Kramer: Wenn das Café so voll bleibt, ist unser Plan eben veränderlich: dann gehen wir später in den Park, aber nicht jetzt.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir erst einmal hier.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Bernd Kramer | Setz dich ans Fenster, hier ist es angenehm ruhig. | Ngồi xuống cạnh cửa sổ đi, ở đây yên tĩnh dễ chịu lắm. | |
| Việt Hà | Ich sehne mich nach einem Wochenende, an dem ich einmal ganz untätig sein kann. Wenn ich doch nur schon Freitagabend hätte! | Tôi khao khát một cuối tuần mà tôi có thể hoàn toàn không làm gì. Giá mà bây giờ đã là tối thứ Sáu! | |
| Bernd Kramer | Heißt das, du bleibst lieber zu Hause, oder machst du einen kurzen Spaziergang in der Nähe? | Nghĩa là cháu thích ở nhà hơn, hay cháu sẽ đi dạo một chút ở gần đây? | |
| Việt Hà | Ich bleibe lieber hier in der Gegend. Dann brauche ich nicht durch die halbe Stadt zu fahren. | Cháu thích ở lại quanh đây hơn. Như vậy cháu không cần phải đi xe qua nửa thành phố. | |
| Việt Hà | Schreiben wir zwei Möglichkeiten auf den Tischaufsteller: erst hier ausruhen, später vielleicht in den Park. | Mình viết hai khả năng lên tấm thẻ để bàn nhé: trước tiên nghỉ ngơi ở đây, lát nữa có thể ra công viên. | |
| Bernd Kramer | Wenn das Café so voll bleibt, ist unser Plan eben veränderlich: dann gehen wir später in den Park, aber nicht jetzt. | Nếu quán cà phê vẫn đông như thế này, thì kế hoạch của mình có thể thay đổi: lát nữa mình ra công viên, nhưng không phải bây giờ. | |
| Việt Hà | Gut, dann bleiben wir erst einmal hier. | Được, vậy trước tiên mình cứ ở lại đây. |