Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Một cuối tuần yên tĩnh trong quán cà phê

Bài 32 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở một bàn trong quán cà phê. Việt Hà muốn một cuối tuần thật yên tĩnh, và hai người cùng cân nhắc hai lựa chọn nhẹ nhàng: nghỉ ngay tại đây, hay lát nữa đi dạo ở công viên gần đó.

Section

4

Nội dung

25

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Một cuối tuần yên tĩnh trong quán cà phê

Việt Hà và bác Bernd ngồi ở một bàn trong quán cà phê. Việt Hà muốn một cuối tuần thật yên tĩnh, và hai người cùng cân nhắc hai lựa chọn nhẹ nhàng: nghỉ ngay tại đây, hay lát nữa đi dạo ở công viên gần đó.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Một cuối tuần yên tĩnh trong quán cà phê

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Setz dich ans Fenster, hier ist es angenehm ruhig.
Việt Hà: Ich sehne mich nach einem Wochenende, an dem ich einmal ganz untätig sein kann. Wenn ich doch nur schon Freitagabend hätte!
Bernd Kramer: Heißt das, du bleibst lieber zu Hause, oder machst du einen kurzen Spaziergang in der Nähe?
Việt Hà: Ich bleibe lieber hier in der Gegend. Dann brauche ich nicht durch die halbe Stadt zu fahren.
Việt Hà: Schreiben wir zwei Möglichkeiten auf den Tischaufsteller: erst hier ausruhen, später vielleicht in den Park.
Bernd Kramer: Wenn das Café so voll bleibt, ist unser Plan eben veränderlich: dann gehen wir später in den Park, aber nicht jetzt.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir erst einmal hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSetz dich ans Fenster, hier ist es angenehm ruhig.Ngồi xuống cạnh cửa sổ đi, ở đây yên tĩnh dễ chịu lắm.
Việt HàIch sehne mich nach einem Wochenende, an dem ich einmal ganz untätig sein kann. Wenn ich doch nur schon Freitagabend hätte!Tôi khao khát một cuối tuần mà tôi có thể hoàn toàn không làm gì. Giá mà bây giờ đã là tối thứ Sáu!
Bernd KramerHeißt das, du bleibst lieber zu Hause, oder machst du einen kurzen Spaziergang in der Nähe?Nghĩa là cháu thích ở nhà hơn, hay cháu sẽ đi dạo một chút ở gần đây?
Việt HàIch bleibe lieber hier in der Gegend. Dann brauche ich nicht durch die halbe Stadt zu fahren.Cháu thích ở lại quanh đây hơn. Như vậy cháu không cần phải đi xe qua nửa thành phố.
Việt HàSchreiben wir zwei Möglichkeiten auf den Tischaufsteller: erst hier ausruhen, später vielleicht in den Park.Mình viết hai khả năng lên tấm thẻ để bàn nhé: trước tiên nghỉ ngơi ở đây, lát nữa có thể ra công viên.
Bernd KramerWenn das Café so voll bleibt, ist unser Plan eben veränderlich: dann gehen wir später in den Park, aber nicht jetzt.Nếu quán cà phê vẫn đông như thế này, thì kế hoạch của mình có thể thay đổi: lát nữa mình ra công viên, nhưng không phải bây giờ.
Việt HàGut, dann bleiben wir erst einmal hier.Được, vậy trước tiên mình cứ ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
der Kanon—Tiêu chuẩn, quy tắc, nguyên tắc——Vocabulary pool
dekorieren—Trang trí, trang hoàng——Vocabulary pool
der Teufel—Ma quỷ, ác quỷ——Vocabulary pool
die Würde—Phẩm giá, phẩm cách——Vocabulary pool
gewählt—Được bầu cử——Vocabulary pool
der Essayist—Nhà văn tiểu luận——Vocabulary pool
die Muttersprache—Ngôn ngữ mẹ đẻ——Vocabulary pool
harmlos—Vô hại, không gây hại——Vocabulary pool
untätig—Nhàn rỗi, không làm việc——Vocabulary pool
Weihrauch—Nhang, hương, trầm——Vocabulary pool
untrennbar—Không thể tách rời——Vocabulary pool
Knoten—Nút, nơ——Vocabulary pool
langwierig—Dài, kéo dài——Vocabulary pool
handhaben—Thao tác, điều khiển bằng tay một cách khéo léo——Vocabulary pool
Herstellung—Sự chế tạo, sự sản xuất (hàng hóa)——Vocabulary pool
Minister—Bộ trưởng——Vocabulary pool
veränderlich—Có thể thay đổi, có thể biến đổi——Vocabulary pool
Ernährung—Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dưỡng chất——Vocabulary pool
Verzierung—Đồ trang trí, vật trang hoàng——Vocabulary pool
gepackt—Được nén chặt, bị ép lại——Vocabulary pool
Kieselstein—Viên sỏi, viên đá cuội nhỏ——Vocabulary pool
Piraterie—Nghề cướp biển, hành động cướp biển——Vocabulary pool
Pose—Tư thế, dáng đứng/ngồi——Vocabulary pool
prädikativ—(Ngôn ngữ học) Thuộc về vị ngữ——Vocabulary pool
Rassismus—Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc——Vocabulary pool
Referent—Vật được ám chỉ, đối tượng được nói đến——Vocabulary pool
Regime—Chế độ, chính thể——Vocabulary pool
Nachdruck—Sự in lại, sự tái bản——Vocabulary pool
riskant—Liều lĩnh, mạo hiểm——Vocabulary pool
wissenschaftlich—Một cách khoa học, có tính khoa học——Vocabulary pool
Schiffbruch—Vụ đắm tàu——Vocabulary pool
zahm—Đã được thuần hóa, đã dạy thuần——Vocabulary pool
zeitlos—Vượt thời gian, không chịu ảnh hưởng của thời gian——Vocabulary pool
Trekk—Cuộc hành trình dài và khó khăn (thường là đi bộ)——Vocabulary pool
unverändert—Không thay đổi, như cũ, y nguyên——Vocabulary pool
unnatürlich—Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo——Vocabulary pool
Eitelkeit—Tính hư ảo, sự phù phiếm——Vocabulary pool
ermüdend—Gây mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
sich sehnen—Mong mỏi, ao ước, khao khát một cách mãnh liệt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Guten Abend, ich war heute Nachmittag bei Ihnen im Café und habe dort mein Notizbuch liegen lassen. Ich saß am Fenster; als ich aufstand, ist es wohl unter den Tisch gerutscht.

Erst zu Hause habe ich bemerkt, dass meine Tasche leichter war als sonst. Nach wie vor ärgere ich mich darüber, dass ich es nicht sofort bemerkt habe. Wenn ich doch nur beim Verlassen des Cafés einen Blick in die Tasche geworfen hätte!

Noch am selben Abend habe ich Ihnen geschrieben und das Notizbuch genau beschrieben. Darüber hinaus habe ich gefragt, ob jemand unter dem Fenstertisch nachgesehen hat. Am nächsten Morgen kam Ihre Antwort: Eine Bedienung hatte dort wirklich ein Notizbuch gefunden.

Als ich es abholen kam, brauchte ich nicht lange zu warten und musste auch nichts ausfüllen. Die Bedienung bat mich nur, eine bestimmte Seite zu beschreiben, ohne ihren Inhalt zu verraten. Ich habe also nur erzählt, was auf dieser Seite zu sehen war – damit war klar, dass es mein Notizbuch ist.

Mit dieser Nachricht möchte ich mich bedanken: Das Notizbuch ist wieder bei mir. Nach wie vor ist dieses Café für mich der ruhigste Ort in der Gegend, und ich komme gern wieder.
Guten Abend, ich war heute Nachmittag bei Ihnen im Café und habe dort mein Notizbuch liegen lassen. Ich saß am Fenster; als ich aufstand, ist es wohl unter den Tisch gerutscht.

Chào buổi tối, chiều nay tôi có ghé quán của quý vị và đã để quên cuốn sổ tay ở đó. Tôi ngồi cạnh cửa sổ; khi đứng dậy, có lẽ nó đã trượt xuống dưới bàn.

Erst zu Hause habe ich bemerkt, dass meine Tasche leichter war als sonst. Nach wie vor ärgere ich mich darüber, dass ich es nicht sofort bemerkt habe. Wenn ich doch nur beim Verlassen des Cafés einen Blick in die Tasche geworfen hätte!

Mãi đến khi về nhà tôi mới nhận ra túi của mình nhẹ hơn bình thường. Đến giờ tôi vẫn còn bực mình vì đã không nhận ra ngay. Giá mà lúc rời quán tôi đã liếc vào trong túi một cái!

Noch am selben Abend habe ich Ihnen geschrieben und das Notizbuch genau beschrieben. Darüber hinaus habe ich gefragt, ob jemand unter dem Fenstertisch nachgesehen hat. Am nächsten Morgen kam Ihre Antwort: Eine Bedienung hatte dort wirklich ein Notizbuch gefunden.

Ngay tối hôm đó tôi đã viết thư cho quý vị và mô tả kỹ cuốn sổ. Ngoài ra tôi cũng hỏi xem có ai đã kiểm tra dưới bàn cạnh cửa sổ chưa. Sáng hôm sau tôi nhận được trả lời: một nhân viên phục vụ thật sự đã tìm thấy một cuốn sổ ở đó.

Als ich es abholen kam, brauchte ich nicht lange zu warten und musste auch nichts ausfüllen. Die Bedienung bat mich nur, eine bestimmte Seite zu beschreiben, ohne ihren Inhalt zu verraten. Ich habe also nur erzählt, was auf dieser Seite zu sehen war – damit war klar, dass es mein Notizbuch ist.

Khi tôi đến nhận lại, tôi không phải chờ lâu và cũng không phải điền gì cả. Nhân viên chỉ đề nghị tôi miêu tả một trang nhất định mà không tiết lộ nội dung của nó. Vậy nên tôi chỉ kể những gì có thể thấy trên trang đó – thế là rõ ràng đó là cuốn sổ của tôi.

Mit dieser Nachricht möchte ich mich bedanken: Das Notizbuch ist wieder bei mir. Nach wie vor ist dieses Café für mich der ruhigste Ort in der Gegend, und ich komme gern wieder.

Với tin nhắn này tôi muốn cảm ơn: cuốn sổ đã lại ở bên tôi. Quán cà phê này vẫn là nơi yên tĩnh nhất trong khu đối với tôi, và tôi rất vui được quay lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Wenn + Subjekt + doch (nur) + ... + Konjunktiv II! / Ich wünschte, ... + Konjunktiv II

Giá mà... / Ước gì... / Không biết có cách nào... không (mong ước điều khó thành hiện thực)

Cấu trúc
Wenn + Subjekt + doch (nur) + ... + Konjunktiv II! / Ich wünschte, ... + Konjunktiv II
Giải thích
Tiếng Đức diễn tả mong ước khó thành hiện thực bằng câu „wenn“ với Konjunktiv II: „Wenn + chủ ngữ + doch nur + bổ ngữ + động từ (Konjunktiv II)!“. Động từ chia ở Konjunktiv II đứng ở cuối mệnh đề wenn. „doch“ và „nur“ làm tăng sắc thái nuối tiếc, bất lực. Với động từ tình thái có thể đảo lên đầu câu để nhấn mạnh hoặc để thỉnh cầu nhẹ nhàng: „Könnte man das nicht anders machen?“ Khi nói với bạn bè dùng „du“, khi nói với người phục vụ dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà doch nur einmal ein ganzes Wochenende ohne Termine hätte!

    Giá mà Việt Hà có được một cuối tuần trọn vẹn không có cuộc hẹn nào!

  • „Könnte man das nicht anders machen?“, fragte Bernd die Bedienung.

    „Không thể làm khác được sao?“, Bernd hỏi nhân viên phục vụ.

Mẫu ngữ pháp

um + Akkusativ + herumkommen / nicht brauchen zu + Infinitiv

Không cần phải làm điều gì đó; tránh được một việc phải làm (thường là việc phiền phức hoặc tốn kém).

Cấu trúc
um + Akkusativ + herumkommen / nicht brauchen zu + Infinitiv
Giải thích
„um + Akkusativ + herumkommen“ nghĩa là tránh được, không phải đối mặt với một việc gì đó (ví dụ: um die Prüfung herumkommen). Ngoài ra, „nicht brauchen zu + Infinitiv“ nghĩa là không cần phải làm gì; „zu“ đứng ngay trước động từ nguyên thể ở cuối câu, và „brauchen“ được chia theo chủ ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà braucht am Samstag nicht an der Kasse zu stehen, denn sie hat frei bekommen.

    Thứ Bảy Việt Hà không cần phải đứng ở quầy thu ngân, vì cô ấy được nghỉ.

  • Bernd ist um den langen Fußweg zum Markt herumgekommen, weil der Bus direkt vor der Tür hielt.

    Bernd đã tránh được quãng đường đi bộ dài ra chợ, vì xe buýt dừng ngay trước cửa nhà.

Mẫu ngữ pháp

darüber hinaus / des Weiteren / nach wie vor

Ngoài ra, hơn nữa; vẫn còn, vẫn như vậy

Cấu trúc
darüber hinaus / des Weiteren / nach wie vor
Giải thích
„darüber hinaus“ và „des Weiteren“ dùng để thêm thông tin bổ sung; „nach wie vor“ nhấn mạnh rằng một tình trạng vẫn tiếp diễn như trước. Cả ba thường đứng ở đầu câu, theo sau là động từ chia (đảo ngữ), sau đó mới đến chủ ngữ.

Ví dụ

  • Darüber hinaus kennt Bernd in seinem Viertel jede Abkürzung.

    Ngoài ra, Bernd còn biết mọi lối tắt trong khu phố của mình.

  • Des Weiteren hat Việt Hà einen Tisch am Fenster reserviert.

    Hơn nữa, Việt Hà đã đặt một bàn cạnh cửa sổ.

  • Nach wie vor lernt Việt Hà jeden Dienstagabend Deutsch.

    Việt Hà vẫn học tiếng Đức vào mỗi tối thứ Ba như trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một cuối tuần yên tĩnh trong quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.