Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Ở quầy tiếp nhận phòng khám: xác nhận lịch hẹn, điền tờ khai và hỏi về kết quả

Bài 23 · 4 phần

Tại phòng chờ khám bệnh (Wartezimmer): Việt Hà đến đúng giờ hẹn. Cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận yêu cầu cô điền tờ khai ngắn và giải thích cách nhận kết quả.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy tiếp nhận phòng khám: xác nhận lịch hẹn, điền tờ khai và hỏi về kết quả

Tại phòng chờ khám bệnh (Wartezimmer): Việt Hà đến đúng giờ hẹn. Cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận yêu cầu cô điền tờ khai ngắn và giải thích cách nhận kết quả.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quầy tiếp nhận phòng khám: xác nhận lịch hẹn, điền tờ khai và hỏi về kết quả

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà.
Việt Hà: Mein Termin ist um zehn Uhr.
Sabine Vogt: Da Sie jetzt hier im Wartezimmer warten, kommen Sie um das Formular nicht herum.
Việt Hà: In Ordnung, dann fülle ich das kurze Formular gleich hier am Tresen aus.
Sabine Vogt: Wir rufen später eine Nummer auf, und dann besprechen wir die Ergebnisse mit Ihnen.
Việt Hà: Heißt das, dass ich für die Ergebnisse noch einmal herkommen muss?
Sabine Vogt: Das ist nicht unbedingt nötig, und dringend ist es auch nicht – warten Sie einfach auf Ihre Nummer.
Việt Hà: Gut, dann bleibe ich hier im Wartezimmer und warte auf meine Nummer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà.Chào cô Vogt! Tôi là Việt Hà.
Việt HàMein Termin ist um zehn Uhr.Lịch hẹn của tôi là lúc mười giờ.
Sabine VogtDa Sie jetzt hier im Wartezimmer warten, kommen Sie um das Formular nicht herum.Vì bây giờ cô đang chờ ở phòng chờ này, cô không thể bỏ qua tờ khai được.
Việt HàIn Ordnung, dann fülle ich das kurze Formular gleich hier am Tresen aus.Được ạ, vậy tôi sẽ điền tờ khai ngắn ngay tại quầy này.
Sabine VogtWir rufen später eine Nummer auf, und dann besprechen wir die Ergebnisse mit Ihnen.Lát nữa chúng tôi sẽ gọi một số, rồi sau đó chúng tôi trao đổi kết quả với cô.
Việt HàHeißt das, dass ich für die Ergebnisse noch einmal herkommen muss?Điều đó có nghĩa là tôi phải quay lại một lần nữa để lấy kết quả phải không ạ?
Sabine VogtDas ist nicht unbedingt nötig, und dringend ist es auch nicht – warten Sie einfach auf Ihre Nummer.Điều đó không nhất thiết là cần, và cũng không gấp – cô cứ chờ số của mình.
Việt HàGut, dann bleibe ich hier im Wartezimmer und warte auf meine Nummer.Vâng, vậy tôi sẽ ở lại đây trong phòng chờ và chờ số của mình.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
schmücken/ˈʃmʏkn̩/Trang trí, tô điểm——Vocabulary pool
erstaunlicherweise/ɛɐ̯ˈʃtaʊ̯nlɪçɐˌvaɪ̯zə/Đáng ngạc nhiên thay, thật ngạc nhiên là——Vocabulary pool
vorteilhaft/ˈfɔʁtaɪ̯lhaft/Có lợi, có ích——Vocabulary pool
sorglos/ˈzɔʁkloːs/Vô tư lự, thảnh thơi——Vocabulary pool
Belastung/bəˈlastʊŋ/Gánh nặng, sự đè nặng; (tài chính) khoản nợ, sự ghi nợ——Vocabulary pool
Verzweiflung/fɛɐ̯ˈtsvaɪ̯flʊŋ/Sự tuyệt vọng cùng cực——Vocabulary pool
Ökologe/økoˈloːɡə/Nhà sinh thái học——Vocabulary pool
begeistert/bəˈɡaɪ̯stɐt/Hăng hái, hào hứng, nhiệt tình——Vocabulary pool
bildlich/ˈbɪltlɪç/(Về ngôn ngữ) Theo nghĩa bóng, mang tính hình tượng——Vocabulary pool
Bewohner/bəˈvoːnɐ/Người ở, người cư trú——Vocabulary pool
Haken/ˈhaːkn̩/Móc, cái móc; (nghĩa bóng) chỗ vướng, điểm khó——Vocabulary pool
unwahrscheinlich/ˈʊnvaːɐ̯ʃaɪ̯nlɪç/Không chắc xảy ra, khó có thể xảy ra——Vocabulary pool
bewohnen/bəˈvoːnən/Sống ở, cư trú tại (một nơi nào đó)——Vocabulary pool
Jury/ˈʒyːʁi/Ban bồi thẩm, hội đồng giám khảo——Vocabulary pool
legendär/leɡɛnˈdɛːɐ̯/(Thuộc) truyền thuyết, huyền thoại——Vocabulary pool
Madam/maˈdam/Bà, quý phu nhân——Vocabulary pool
mikroskopisch/mikʁoˈskoːpɪʃ/Rất nhỏ, cực kỳ nhỏ——Vocabulary pool
Umzugsunternehmen/ˈʊmtsuːksʔʊntɐˌneːmən/Công ty chuyển nhà, đơn vị chuyển dọn——Vocabulary pool
Adliger/ˈaːdlɪɡɐ/Người quý tộc, người quý phái——Vocabulary pool
Optimist/ɔptiˈmɪst/Người lạc quan——Vocabulary pool
übergroß/ˈyːbɐɡʁoːs/Quá khổ, ngoại cỡ——Vocabulary pool
Bürgersteig/ˈbʏʁɡɐʃtaɪ̯k/Vỉa hè, hè đường——Vocabulary pool
beharren/bəˈhaʁən/Kiên trì, khăng khăng (auf etwas beharren)——Vocabulary pool
beharrlich/bəˈhaʁlɪç/Kiên trì, bền bỉ——Vocabulary pool
Phase/ˈfaːzə/Giai đoạn, thời kỳ——Vocabulary pool
kraftvoll/ˈkʁaftfɔl/Mạnh mẽ, đầy sức lực——Vocabulary pool
Qualifikation/kvalifikaˈtsi̯oːn/Trình độ chuyên môn, năng lực, phẩm chất cần thiết——Vocabulary pool
liebenswert/ˈliːbn̩sˌveːɐ̯t/Đáng mến (người)——Vocabulary pool
sich reimen/zɪç ˈʁaɪ̯mən/Có vần, ăn vần (với nhau)——Vocabulary pool
zufriedenstellend/tsuˈfʁiːdn̩ˌʃtɛlənt/Đạt yêu cầu, chấp nhận được——Vocabulary pool
schäbig/ˈʃɛːbɪç/Tồi tàn, cũ kỹ, sờn rách——Vocabulary pool
schnüffeln/ˈʃnʏfl̩n/Hít mạnh, hít vào; (nghĩa bóng) đánh hơi, tò mò dò hỏi——Vocabulary pool
gedankenlos/ɡəˈdaŋkn̩loːs/Thiếu suy nghĩ, vô tư lự——Vocabulary pool
transitiv/tʁanziˈtiːf/(Ngữ pháp) Ngoại động——Vocabulary pool
letztendlich/ˈlɛtstn̩tlɪç/Cuối cùng, sau cùng, chót——Vocabulary pool
vereint/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nt/Đoàn kết, thống nhất——Vocabulary pool
dringend/ˈdʁɪŋənt/Khẩn cấp, gấp; (trạng từ) hết sức, rất——Vocabulary pool
Weste/ˈvɛstə/Áo gi-lê——Vocabulary pool
beunruhigend/bəˈʔʊnʁuːɪɡənt/Gây lo lắng, đáng lo ngại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Eine Patientin kam heute Morgen ins Wartezimmer der Praxis und legte ihre Versichertenkarte an der Anmeldung vor. Erstaunlicherweise stand auf der Karte ein anderer Nachname als in der Buchung.

Da die Buchung nicht mit dem Ausweis übereinstimmte, verglich die Mitarbeiterin am Empfang beide Angaben Zeile für Zeile.

Ohne die Schreibweise vorher zu korrigieren, wäre jeder spätere Termin unter dem falschen Namen gebucht worden. Deshalb änderten die beiden die Schreibweise noch vor dem Drucken des Terminaufklebers.

Danach prüfte die Patientin den korrigierten Aufkleber und bestätigte ihr Geburtsdatum.

Die Korrektur wurde zum Schluss im System gespeichert, damit künftige Buchungen von Anfang an den richtigen Namen verwenden. Letztendlich war die Angelegenheit damit zufriedenstellend geklärt.
Eine Patientin kam heute Morgen ins Wartezimmer der Praxis und legte ihre Versichertenkarte an der Anmeldung vor. Erstaunlicherweise stand auf der Karte ein anderer Nachname als in der Buchung.

Một nữ bệnh nhân đến phòng chờ của phòng khám vào sáng nay và đưa thẻ bảo hiểm của mình ra ở quầy tiếp nhận. Đáng ngạc nhiên thay, trên thẻ lại ghi một họ khác với họ trong phần đăng ký lịch hẹn.

Da die Buchung nicht mit dem Ausweis übereinstimmte, verglich die Mitarbeiterin am Empfang beide Angaben Zeile für Zeile.

Vì thông tin đăng ký không khớp với giấy tờ tùy thân, nữ nhân viên ở quầy tiếp nhận đã so sánh từng dòng của cả hai thông tin.

Ohne die Schreibweise vorher zu korrigieren, wäre jeder spätere Termin unter dem falschen Namen gebucht worden. Deshalb änderten die beiden die Schreibweise noch vor dem Drucken des Terminaufklebers.

Nếu không sửa cách viết trước, thì mọi lịch hẹn sau này sẽ bị đặt dưới tên sai. Vì vậy hai người đã sửa cách viết ngay trước khi in nhãn dán lịch hẹn.

Danach prüfte die Patientin den korrigierten Aufkleber und bestätigte ihr Geburtsdatum.

Sau đó nữ bệnh nhân kiểm tra nhãn dán đã được sửa và xác nhận ngày sinh của mình.

Die Korrektur wurde zum Schluss im System gespeichert, damit künftige Buchungen von Anfang an den richtigen Namen verwenden. Letztendlich war die Angelegenheit damit zufriedenstellend geklärt.

Cuối cùng, việc sửa chữa đã được lưu trong hệ thống, để những lần đặt lịch sau dùng đúng tên ngay từ đầu. Sau cùng thì sự việc đã được giải quyết một cách đạt yêu cầu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

da + Nebensatz (Verb am Ende) | Das kommt/rührt daher, dass ...

Vì…, do…; từ việc… mà (nêu lý do, căn cứ để giải thích nguồn gốc hoặc đưa ra phán đoán)

Cấu trúc
da + Nebensatz (Verb am Ende) | Das kommt/rührt daher, dass ...
Giải thích
Mệnh đề phụ với „da“ đứng trước mệnh đề chính và đưa ra lý do; động từ chia của mệnh đề phụ đứng ở cuối câu, sau đó là dấu phẩy rồi mệnh đề chính. Biến thể trang trọng hơn là „Das kommt daher, dass …“ / „Das rührt daher, dass …“. Ở B2, cấu trúc này dùng để giải thích nguyên nhân cho một kết luận hoặc cho một tên gọi, một quy định.

Ví dụ

  • Da Việt Hà erst seit zwei Jahren in der Stadt wohnt, lernt sie Deutsch in einem Abendkurs am Gemeindezentrum.

    Vì Việt Hà mới sống ở thành phố được hai năm, cô ấy học tiếng Đức trong một lớp buổi tối ở trung tâm cộng đồng.

  • Dass Sabine Vogt so langsam und deutlich spricht, kommt daher, dass sie jeden Tag mit Menschen spricht, die noch Deutsch lernen.

    Việc cô Sabine Vogt nói chậm và rõ như vậy là do cô ấy ngày nào cũng nói chuyện với những người còn đang học tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

ohne ... zu + Infinitiv

Mà không… / Không hề… (làm việc thứ hai mà không làm việc thứ nhất)

Cấu trúc
ohne ... zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc „ohne … zu + Infinitiv“ diễn tả một hành động được thực hiện mà không kèm theo một hành động khác. Chủ ngữ của mệnh đề chính và của động từ nguyên thể phải là cùng một người. Nếu hai chủ ngữ khác nhau thì dùng „ohne dass + mệnh đề phụ“.

Ví dụ

  • Việt Hà füllte das kurze Formular am Tresen aus, ohne lange zu überlegen.

    Việt Hà điền tờ khai ngắn ở quầy mà không cần suy nghĩ lâu.

  • Sabine Vogt verließ den Empfang nicht, ohne die nächste Nummer aufzurufen.

    Cô Sabine Vogt không rời khỏi quầy tiếp nhận mà không gọi số tiếp theo.

Mẫu ngữ pháp

zu + Possessivartikel im Dativ + Nomen (Emotion) + Komma + Hauptsatz | Adjektiv/Partizip + -erweise + Komma + Hauptsatz

Thật là… / Đáng mừng thay… / Đáng tiếc thay… / Đáng ngạc nhiên thay…

Cấu trúc
zu + Possessivartikel im Dativ + Nomen (Emotion) + Komma + Hauptsatz | Adjektiv/Partizip + -erweise + Komma + Hauptsatz
Giải thích
Để bộc lộ cảm xúc của người nói trước một sự việc, tiếng Đức có hai cách đặt ở đầu câu: (1) cụm „zu + tính từ sở hữu ở Dativ + danh từ chỉ cảm xúc“ (zu meiner Überraschung, zu meinem Bedauern, zu meiner Freude), hoặc (2) trạng từ tạo bằng đuôi „-erweise“ (erstaunlicherweise, bedauerlicherweise, überraschenderweise). Sau cụm/trạng từ này là dấu phẩy rồi mệnh đề chính. Cấu trúc này mang sắc thái đánh giá, thường gặp ở văn viết và diễn ngôn trang trọng.

Ví dụ

  • Zu meiner Überraschung war der Nachname auf dem Formular falsch geschrieben.

    Thật ngạc nhiên thay, họ trên tờ khai đã bị viết sai.

  • Erstaunlicherweise sprach Sabine Vogt so deutlich, dass Việt Hà jedes Wort verstand.

    Đáng ngạc nhiên thay, cô Sabine Vogt nói rõ đến mức Việt Hà hiểu được từng từ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy tiếp nhận phòng khám: xác nhận lịch hẹn, điền tờ khai và hỏi về kết quả” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.