Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Ở quầy thu ngân: một chiếc túi là đủ

Bài 11 · 4 phần

Tại quầy thu ngân trong siêu thị: Việt Hà muốn từ chối túi ni lông thừa, còn Sabine Vogt xử lý thao tác trên tấm thẻ nhỏ. Cả hai ở lại đúng quầy này.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy thu ngân: một chiếc túi là đủ

Tại quầy thu ngân trong siêu thị: Việt Hà muốn từ chối túi ni lông thừa, còn Sabine Vogt xử lý thao tác trên tấm thẻ nhỏ. Cả hai ở lại đúng quầy này.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quầy thu ngân: một chiếc túi là đủ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, ich lege meine Waren schon einmal auf das Band.
Việt Hà: Vor der Kasse liegt ein ganzer Stapel Plastiktüten.
Sabine Vogt: Die lege ich beiseite, eine wiederverwendbare Tasche reicht völlig.
Việt Hà: Kann ich auf die zusätzliche Verpackung verzichten?
Sabine Vogt: Ja, ich kreuze auf der kleinen Karte das Feld für die Mehrweg-Tasche an.
Việt Hà: Dann packe ich alles gleich in diese eine Tasche.
Việt Hà: Eine zweite Tasche brauche ich wirklich nicht.
Sabine Vogt: Gut, dann bleiben wir in dieser Reihe — ich wickle den Rest hier ab.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, ich lege meine Waren schon einmal auf das Band.Chào cô, tôi xếp hàng hóa của mình lên băng chuyền trước nhé.
Việt HàVor der Kasse liegt ein ganzer Stapel Plastiktüten.Trước quầy thu ngân có cả một chồng túi ni lông.
Sabine VogtDie lege ich beiseite, eine wiederverwendbare Tasche reicht völlig.Tôi để chúng sang một bên, một chiếc túi tái sử dụng là quá đủ.
Việt HàKann ich auf die zusätzliche Verpackung verzichten?Tôi có thể từ chối phần bao bì thêm không?
Sabine VogtJa, ich kreuze auf der kleinen Karte das Feld für die Mehrweg-Tasche an.Vâng, tôi đánh dấu vào ô dành cho túi tái sử dụng trên tấm thẻ nhỏ.
Việt HàDann packe ich alles gleich in diese eine Tasche.Vậy tôi sẽ xếp tất cả vào đúng chiếc túi này luôn.
Việt HàEine zweite Tasche brauche ich wirklich nicht.Tôi thật sự không cần chiếc túi thứ hai.
Sabine VogtGut, dann bleiben wir in dieser Reihe — ich wickle den Rest hier ab.Tốt, vậy chúng ta ở lại quầy này — tôi xử lý nốt phần còn lại ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
angemessen—Phù hợp, thích đáng——Vocabulary pool
Verbündete—Đồng minh, nước đồng minh——Vocabulary pool
Barkeeper—Người pha chế và phục vụ đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn, tại quầy bar——Vocabulary pool
Kandidat—Người ứng cử——Vocabulary pool
verdammt—Dùng để nhấn mạnh, thường mang nghĩa tiêu cực (chết tiệt)——Vocabulary pool
abreißen—Phá hủy, phá sập (một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc)——Vocabulary pool
Arbeitnehmer—Người làm công, người làm thuê——Vocabulary pool
Schicksal—Số phận, định mệnh——Vocabulary pool
fliehen—Chạy trốn, bỏ chạy——Vocabulary pool
Keuchen—Tiếng thở hổn hển, tiếng hít vào đột ngột——Vocabulary pool
Kraut—Cây thảo, thảo mộc——Vocabulary pool
andeuten—Ngụ ý, ám chỉ——Vocabulary pool
Säugling—Trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi——Vocabulary pool
Interpretation—Sự giải thích, sự làm sáng tỏ——Vocabulary pool
Gesetzgeber—Người lập pháp, người làm luật——Vocabulary pool
buchstäblich—Theo nghĩa đen, theo từng chữ——Vocabulary pool
Handelsware—Hàng hóa——Vocabulary pool
Mondlicht—Ánh trăng, ánh sáng của mặt trăng——Vocabulary pool
negativ—Tiêu cực, theo hướng tiêu cực——Vocabulary pool
ungerade—Lẻ (số lẻ)——Vocabulary pool
Stadtrand—Vùng ngoại ô, vùng ven, khu vực ngoài rìa của một thị trấn hoặc thành phố——Vocabulary pool
überschreiten—Vượt quá, đi quá (một giới hạn, quyền hạn, hoặc phạm vi cho phép)——Vocabulary pool
Partnerschaft—Sự hợp tác, sự cộng tác——Vocabulary pool
Wahrnehmung—Sự nhận thức, khả năng nhận thức——Vocabulary pool
politisch—Về mặt chính trị——Vocabulary pool
vorbeugend—Có tính chất ngăn ngừa, phòng ngừa——Vocabulary pool
Verwüstung—Sự tàn phá, sự hủy hoại nghiêm trọng——Vocabulary pool
verwandt—Có liên quan, có quan hệ——Vocabulary pool
Ruhestand—Sự về hưu, sự nghỉ hưu——Vocabulary pool
Durchhang—Chỗ lún, chỗ võng——Vocabulary pool
Verkäufer—Người bán——Vocabulary pool
himmelwärts—Hướng lên trời, về phía bầu trời——Vocabulary pool
Zeugenaussage—Lời khai, lời chứng——Vocabulary pool
Trailer—Đoạn phim quảng cáo phim mới——Vocabulary pool
Wanne—Chậu, bồn——Vocabulary pool
ausgezogen—Đã cởi quần áo, không mặc quần áo——Vocabulary pool
zu—Đến, tới, đối với——Vocabulary pool
Essig—Giấm——Vocabulary pool
bereitwillig—Một cách sẵn lòng, một cách vui lòng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Aus dem Heft der Kasse an Band 3: An der Kasse im Supermarkt prüfte Việt Hà den Kassenbon, noch bevor sie bezahlte. Auf dem schmalen Streifen stand ein Artikel zweimal, obwohl sie ihn nur einmal in den Wagen gelegt hatte.

Sabine Vogt, die an diesem Band als Verkäuferin arbeitete, verglich den Bon mit den Waren, die noch auf dem Band lagen. Der Artikel lag genau einmal vor ihr.

Beim Doppelscannen neigt man dazu, den zweiten Piepton zu überhören; an einem vollen Band passiert das leicht. Sabine sah sich die Zeile mit dem Barcode genauer an.

Zuerst sah es so aus, als hätte sich die Kundin geirrt. Im Gegenteil: Der Bon zeigte den Artikel zweimal, im Wagen lag er nur einmal. Sabine löschte den doppelten Betrag und gab die Differenz heraus.

Zum Schluss trug Sabine die Korrektur in das Heft der Kasse ein: Datum, Band, Betrag und Grund. Im Gegensatz zu einem stillen Löschen bleibt so nachvollziehbar, was an diesem Band geschehen ist.
Aus dem Heft der Kasse an Band 3: An der Kasse im Supermarkt prüfte Việt Hà den Kassenbon, noch bevor sie bezahlte. Auf dem schmalen Streifen stand ein Artikel zweimal, obwohl sie ihn nur einmal in den Wagen gelegt hatte.

Trích từ sổ của quầy số 3: Tại quầy thu ngân trong siêu thị, Việt Hà kiểm tra hóa đơn trước khi trả tiền. Trên dải giấy hẹp ấy, một mặt hàng xuất hiện hai lần, dù cô chỉ đặt nó một lần vào xe đẩy.

Sabine Vogt, die an diesem Band als Verkäuferin arbeitete, verglich den Bon mit den Waren, die noch auf dem Band lagen. Der Artikel lag genau einmal vor ihr.

Sabine Vogt, người làm nhân viên bán hàng ở quầy này, đối chiếu hóa đơn với hàng hóa còn nằm trên băng chuyền. Mặt hàng đó chỉ nằm trước mặt cô đúng một lần.

Beim Doppelscannen neigt man dazu, den zweiten Piepton zu überhören; an einem vollen Band passiert das leicht. Sabine sah sich die Zeile mit dem Barcode genauer an.

Khi quét mã hai lần, người ta có xu hướng bỏ qua tiếng 'píp' thứ hai; ở một băng chuyền đầy hàng thì điều đó xảy ra rất dễ. Sabine xem kỹ hơn dòng có mã vạch.

Zuerst sah es so aus, als hätte sich die Kundin geirrt. Im Gegenteil: Der Bon zeigte den Artikel zweimal, im Wagen lag er nur einmal. Sabine löschte den doppelten Betrag und gab die Differenz heraus.

Thoạt đầu mọi chuyện có vẻ như khách hàng đã nhầm. Ngược lại: hóa đơn ghi mặt hàng hai lần, còn trong xe đẩy chỉ có một. Sabine xóa khoản tiền bị tính trùng và trả lại phần chênh lệch.

Zum Schluss trug Sabine die Korrektur in das Heft der Kasse ein: Datum, Band, Betrag und Grund. Im Gegensatz zu einem stillen Löschen bleibt so nachvollziehbar, was an diesem Band geschehen ist.

Cuối cùng, Sabine ghi phần sửa lỗi vào sổ của quầy: ngày, số quầy, số tiền và lý do. Khác với việc lặng lẽ xóa đi, cách này giúp người ta vẫn theo dõi được chuyện gì đã xảy ra ở quầy này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ + động từ (chia theo ngôi) + bổ ngữ.

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu nền tảng của tiếng Đức: động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật. Bổ ngữ có thể là tân ngữ, trạng ngữ hoặc một cụm giới từ. Dùng mẫu này để xác nhận một lựa chọn hoặc mô tả một thao tác đơn giản ở quầy thu ngân.

Ví dụ

  • Việt Hà legt die Waren auf das Band.

    Việt Hà đặt hàng hóa lên băng chuyền.

  • Sabine kreuzt das Feld auf der kleinen Karte an.

    Sabine đánh dấu ô trên tấm thẻ nhỏ.

  • Die Kundin braucht keine zweite Tasche.

    Khách hàng không cần chiếc túi thứ hai.

Mẫu ngữ pháp

leicht + Adjektiv / etwas + Adjektiv / neigen zu + Dativ / dazu neigen, zu + Infinitiv / einen Hang zu + Dativ haben

Hơi..., có dấu hiệu..., có khuynh hướng nhẹ (thường mang sắc thái tiêu cực).

Cấu trúc
leicht + Adjektiv / etwas + Adjektiv / neigen zu + Dativ / dazu neigen, zu + Infinitiv / einen Hang zu + Dativ haben
Giải thích
Dùng 'leicht' hoặc 'etwas/ein bisschen' trước tính từ để giảm nhẹ mức độ: leicht müde, etwas übergewichtig. Với khuynh hướng lặp lại, dùng 'neigen zu + Dativ' hoặc 'dazu neigen, zu + Infinitiv' — động từ có 'zu' đứng ở cuối mệnh đề. Cũng có thể dùng 'einen Hang zu + Dativ haben' để nói một thiên hướng nhẹ.

Ví dụ

  • Sabine ist nach der Spätschicht leicht müde.

    Sabine hơi mệt sau ca làm muộn.

  • Việt Hà neigt dazu, im Supermarkt zu viel zu kaufen.

    Việt Hà có xu hướng mua quá nhiều trong siêu thị.

  • Manche Kundinnen haben einen Hang zur Bequemlichkeit.

    Một số khách hàng nữ có thiên hướng thích sự tiện lợi.

Mẫu ngữ pháp

Satz 1. Im Gegenteil: Satz 2. / Umgekehrt: Satz 2. / Im Gegensatz zu + Dativ

Ngược lại / Trái lại / Trái hẳn với...

Cấu trúc
Satz 1. Im Gegenteil: Satz 2. / Umgekehrt: Satz 2. / Im Gegensatz zu + Dativ
Giải thích
Dùng để nêu một kết quả hoặc tình huống trái ngược với điều vừa nói hay với dự đoán. 'Im Gegenteil' thường đứng đầu câu hoặc sau dấu hai chấm; 'umgekehrt' dùng để đảo chiều lập luận; 'im Gegensatz zu + Dativ' dùng khi so sánh trái ngược với một đối tượng cụ thể.

Ví dụ

  • Zuerst dachte Sabine an einen Irrtum. Im Gegenteil: Der Bon war wirklich falsch.

    Thoạt đầu Sabine nghĩ là nhầm. Ngược lại: hóa đơn đúng là sai.

  • Im Gegensatz zum ersten Bon war der zweite korrekt.

    Trái với hóa đơn thứ nhất, hóa đơn thứ hai đã đúng.

  • Umgekehrt gilt: Wer die Tasche mitbringt, spart Verpackung.

    Ngược lại thì: ai mang túi theo thì tiết kiệm được bao bì.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy thu ngân: một chiếc túi là đủ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.