Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Tin đồn và bảng thông báo

Bài 3 · 4 phần

Việt Hà và Emre ngồi nghỉ trong phòng nghỉ của nhân viên. Việt Hà vừa nghe một tin đồn về giờ họp, và cả hai quyết định kiểm tra lại ngay tại bảng thông báo trong phòng trước khi kể cho ai khác.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tin đồn và bảng thông báo

Việt Hà và Emre ngồi nghỉ trong phòng nghỉ của nhân viên. Việt Hà vừa nghe một tin đồn về giờ họp, và cả hai quyết định kiểm tra lại ngay tại bảng thông báo trong phòng trước khi kể cho ai khác.

Nhân vật

  • Emre Yıldız
  • Việt Hà
Tin đồn và bảng thông báo

Toàn hội thoại

Emre Yıldız: Setz dich, Việt Hà — hier ist noch frei.
Việt Hà: Danke. Ich habe gehört, das Meeting heute Nachmittag soll auf halb drei vorverlegt sein.
Emre Yıldız: Das stimmt nicht unbedingt. Man kann nicht länger nur auf das hören, was gerade erzählt wird.
Việt Hà: Übrigens hängt der Aushang gleich hier im Pausenraum. Gehen wir hinüber und schauen nach.
Việt Hà: Da steht noch die alte Zeit: vierzehn Uhr. Von halb drei keine Spur.
Emre Yıldız: Gerüchte hin oder her, wir warten auf eine schriftliche Notiz. Man sollte sich mit so etwas nicht lange beschäftigen.
Việt Hà: Einverstanden. Es ist mir nicht gleichgültig, was die Kollegen glauben, aber ich erzähle die Geschichte trotzdem nicht weiter.
Emre Yıldız: Gut. Dann bleiben wir hier am Tisch und trinken in Ruhe unseren Kaffee.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Emre YıldızSetz dich, Việt Hà — hier ist noch frei.Ngồi đi, Việt Hà — chỗ này vẫn còn trống.
Việt HàDanke. Ich habe gehört, das Meeting heute Nachmittag soll auf halb drei vorverlegt sein.Cảm ơn. Tôi nghe nói cuộc họp chiều nay được dời lên hai giờ rưỡi.
Emre YıldızDas stimmt nicht unbedingt. Man kann nicht länger nur auf das hören, was gerade erzählt wird.Điều đó không nhất thiết đúng. Người ta không thể cứ mãi chỉ nghe những gì đang được kể.
Việt HàÜbrigens hängt der Aushang gleich hier im Pausenraum. Gehen wir hinüber und schauen nach.Nhân tiện, bảng thông báo treo ngay trong phòng nghỉ này. Chúng ta lại đó xem thử.
Việt HàDa steht noch die alte Zeit: vierzehn Uhr. Von halb drei keine Spur.Trên đó vẫn ghi giờ cũ: mười bốn giờ. Không thấy dấu vết nào của hai giờ rưỡi.
Emre YıldızGerüchte hin oder her, wir warten auf eine schriftliche Notiz. Man sollte sich mit so etwas nicht lange beschäftigen.Tin đồn thì mặc tin đồn, chúng ta chờ một mẩu thông báo bằng văn bản. Người ta không nên bận tâm lâu với những chuyện như vậy.
Việt HàEinverstanden. Es ist mir nicht gleichgültig, was die Kollegen glauben, aber ich erzähle die Geschichte trotzdem nicht weiter.Đồng ý. Tôi không thờ ơ với việc đồng nghiệp tin điều gì, nhưng dù sao tôi cũng không kể tiếp câu chuyện đó.
Emre YıldızGut. Dann bleiben wir hier am Tisch und trinken in Ruhe unseren Kaffee.Tốt. Vậy chúng ta ở lại bàn này và uống cà phê cho thư thả.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Süchtiger—Người nghiện——Vocabulary pool
Qual—Sự đau đớn thể xác dữ dội, sự quằn quại——Vocabulary pool
Bankrott—Sự vỡ nợ, sự phá sản——Vocabulary pool
Geburtsort—Nơi sinh——Vocabulary pool
Friedhof—Nghĩa trang, nghĩa địa——Vocabulary pool
Abholzung—Sự phá rừng——Vocabulary pool
Dimension—Chiều, kích thước——Vocabulary pool
Elite—Tầng lớp tinh hoa, giới ưu tú——Vocabulary pool
unterhaltsam—Giải trí, vui thú, thú vị——Vocabulary pool
Faktor—Nhân tố, yếu tố——Vocabulary pool
Flotte—Đội tàu, hạm đội——Vocabulary pool
Gesundheitsversorgung—Sự chăm sóc sức khỏe——Vocabulary pool
unmoralisch—Trái với đạo đức, trái luân lý——Vocabulary pool
gleichgültig—Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng——Vocabulary pool
integrieren—Hợp nhất, kết hợp thành một thể thống nhất——Vocabulary pool
Schoß—Lòng (khi ngồi)——Vocabulary pool
ebenso—Cũng thế, tương tự như vậy——Vocabulary pool
mathematisch—Thuộc về toán học, liên quan đến toán học——Vocabulary pool
Mischung—Sự pha trộn, sự hỗn hợp——Vocabulary pool
Marine-—(Thuộc) hải quân——Vocabulary pool
überleben—Sống lâu hơn (ai đó)——Vocabulary pool
Parade—Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh——Vocabulary pool
Strafe—Hình phạt, tiền phạt——Vocabulary pool
Pflaume—Quả mận——Vocabulary pool
beschäftigen—Làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng——Vocabulary pool
Verfahren—Thủ tục——Vocabulary pool
Lumpen—Giẻ, giẻ rách, mảnh vải vụn——Vocabulary pool
trotzdem—Bất chấp, dù sao đi nữa——Vocabulary pool
angesehen—Được kính trọng, được tôn trọng——Vocabulary pool
Königshaus—Hoàng gia, vương thất——Vocabulary pool
zweitens—Thứ hai, hai là——Vocabulary pool
gleichzeitig—Xảy ra đồng thời, cùng một lúc——Vocabulary pool
maßvoll—Có chừng mực, vừa phải, điều độ——Vocabulary pool
Maut—Thuế, phí——Vocabulary pool
Schar—Đoàn, đàn, đám, lũ (người hoặc động vật)——Vocabulary pool
unterirdisch—Dưới mặt đất, ngầm——Vocabulary pool
selbstlos—Không ích kỷ, vị tha——Vocabulary pool
gegen—Chống lại, đối đầu với——Vocabulary pool
Weizen—Lúa mì——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kurz nach zehn fiel uns auf, dass der Kühlschrank im Pausenraum nicht mehr kühlt. Das Licht innen brannte noch, aber die Milch war schon warm.

Zuerst haben wir das gemeinsame Essen in die Isolierboxen umgepackt, die im Regal neben der Mikrowelle stehen.

Danach haben wir den Gebäudeservice angerufen. Das Verfahren war einfach: Nummer nennen, Problem schildern, Termin notieren. Am Nachmittag kommt jemand zur Reparatur.

Gleichzeitig haben wir eine Notiz an die Kühlschranktür geklebt: Bis zur Reparatur bitte nichts hineinlegen.

Wer später Pause macht, liest diese Notiz und lässt das Essen trotzdem in den Boxen stehen, bis der Kühlschrank wieder läuft. — Emre Yıldız und Việt Hà, Frühschicht
Kurz nach zehn fiel uns auf, dass der Kühlschrank im Pausenraum nicht mehr kühlt. Das Licht innen brannte noch, aber die Milch war schon warm.

Ngay sau mười giờ, chúng tôi nhận ra tủ lạnh trong phòng nghỉ không còn làm lạnh nữa. Đèn bên trong vẫn sáng, nhưng sữa đã ấm rồi.

Zuerst haben wir das gemeinsame Essen in die Isolierboxen umgepackt, die im Regal neben der Mikrowelle stehen.

Trước tiên chúng tôi chuyển thức ăn chung sang những hộp giữ nhiệt để trên giá cạnh lò vi sóng.

Danach haben wir den Gebäudeservice angerufen. Das Verfahren war einfach: Nummer nennen, Problem schildern, Termin notieren. Am Nachmittag kommt jemand zur Reparatur.

Sau đó chúng tôi gọi dịch vụ tòa nhà. Thủ tục rất đơn giản: đọc số, mô tả vấn đề, ghi lại lịch hẹn. Buổi chiều sẽ có người đến sửa.

Gleichzeitig haben wir eine Notiz an die Kühlschranktür geklebt: Bis zur Reparatur bitte nichts hineinlegen.

Đồng thời chúng tôi dán một mẩu giấy lên cửa tủ lạnh: cho đến khi sửa xong, xin đừng để gì vào trong.

Wer später Pause macht, liest diese Notiz und lässt das Essen trotzdem in den Boxen stehen, bis der Kühlschrank wieder läuft. — Emre Yıldız und Việt Hà, Frühschicht

Ai vào nghỉ sau này đọc mẩu giấy đó và cứ để thức ăn trong các hộp cho đến khi tủ lạnh chạy lại. — Emre Yıldız và Việt Hà, ca sáng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

nicht (länger) nur + Infinitiv + können / es sich nicht (länger) leisten können, nur + zu + Infinitiv

Không thể tiếp tục chỉ... mãi được; không thể cứ mãi...

Cấu trúc
nicht (länger) nur + Infinitiv + können / es sich nicht (länger) leisten können, nur + zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc diễn tả rằng một người hoặc một nhóm không thể cứ tiếp tục chỉ làm một việc hay ở trong một trạng thái nào đó mãi. Động từ khuyết thiếu 'können' chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai; cụm 'nicht (länger) nur' đứng trước động từ nguyên thể ở cuối câu. Muốn nhấn mạnh hơn, dùng 'es sich nicht (länger) leisten können, nur + zu + Infinitiv' (không thể cho phép mình tiếp tục chỉ...).

Ví dụ

  • Việt Hà sagt, man kann nicht länger nur auf das hören, was im Pausenraum erzählt wird.

    Việt Hà nói rằng người ta không thể cứ mãi chỉ nghe những gì được kể trong phòng nghỉ.

  • Emre meint, wir können es uns nicht länger leisten, nur auf den Aushang zu schauen.

    Emre cho rằng chúng ta không thể tiếp tục chỉ nhìn vào bảng thông báo mãi được.

Mẫu ngữ pháp

man sollte nicht + Infinitiv

Không nên...

Cấu trúc
man sollte nicht + Infinitiv
Giải thích
'Sollte' là Konjunktiv II của 'sollen', dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nêu quan điểm rằng việc gì đó là không nên làm. 'nicht' đứng trước động từ nguyên thể ở cuối câu. Chia theo chủ ngữ: ich/er/sie/es → sollte; du → solltest; wir/sie/Sie → sollten. Với chủ ngữ khái quát 'man', câu mang tính khuyên chung.

Ví dụ

  • Emre sagt, man sollte sich mit einem Gerücht nicht lange beschäftigen.

    Emre nói rằng người ta không nên bận tâm lâu với một tin đồn.

  • Việt Hà findet, man sollte die alte Zeit am Aushang nicht gleichgültig übergehen.

    Việt Hà thấy rằng người ta không nên thờ ơ bỏ qua giờ cũ ghi trên bảng thông báo.

Mẫu ngữ pháp

Satz + übrigens + Satz

Nhân tiện, tiện thể

Cấu trúc
Satz + übrigens + Satz
Giải thích
'Übrigens' là trạng từ liên kết, thêm một thông tin phụ không mấy quan trọng vào câu chuyện. Nó có thể đứng ở đầu câu (Vorfeld) hoặc ở giữa câu (Mittelfeld, sau động từ chia). Ở trình độ B2, có thể dùng 'im Übrigen' hoặc 'nebenbei bemerkt' để diễn đạt trang trọng hơn.

Ví dụ

  • Übrigens, der Aushang hängt gleich hier im Pausenraum.

    Nhân tiện, bảng thông báo treo ngay trong phòng nghỉ này.

  • Việt Hà hat übrigens zuerst am Aushang nachgeschaut, bevor sie etwas weitererzählt hat.

    Nhân tiện, Việt Hà đã xem bảng thông báo trước khi kể lại điều gì đó.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tin đồn và bảng thông báo” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.