Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Ở quầy thuốc: so sánh hai sản phẩm và chọn theo cách dùng

Bài 14 · 4 phần

Việt Hà đứng ở quầy thuốc Apotheke, hai lọ thuốc trong tay, và nhờ cô Sabine Vogt tư vấn trước khi mua.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy thuốc: so sánh hai sản phẩm và chọn theo cách dùng

Việt Hà đứng ở quầy thuốc Apotheke, hai lọ thuốc trong tay, và nhờ cô Sabine Vogt tư vấn trước khi mua.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quầy thuốc: so sánh hai sản phẩm và chọn theo cách dùng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Könnten Sie mich kurz beraten?
Việt Hà: Ich habe zwei Flaschen mitgebracht und stelle sie hier auf den Tresen.
Sabine Vogt: Einerseits wirkt die linke Lösung schneller, andererseits reizt sie den Magen stärker. Bei der rechten entscheidet die Anwendung, nicht der Werbespruch.
Việt Hà: Diese hier wirkt schon sanfter, von der anderen ganz zu schweigen.
Sabine Vogt: Wofür brauchen Sie es denn genau?
Việt Hà: Für den Abend, wenn der Rücken nicht zur Ruhe kommt. Ich nehme diese und lege die andere zur Seite.
Sabine Vogt: Ich drucke Ihnen eine kurze Notiz, die Anwendung und Dosierung bestätigt.
Sabine Vogt: Wir bleiben hier am Schalter, bis Sie alles zusammen haben.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Könnten Sie mich kurz beraten?Chào cô! Cô có thể tư vấn ngắn cho tôi một chút được không?
Việt HàIch habe zwei Flaschen mitgebracht und stelle sie hier auf den Tresen.Tôi mang theo hai lọ và đặt chúng ở đây trên quầy.
Sabine VogtEinerseits wirkt die linke Lösung schneller, andererseits reizt sie den Magen stärker. Bei der rechten entscheidet die Anwendung, nicht der Werbespruch.Một mặt dung dịch bên trái tác dụng nhanh hơn, mặt khác nó kích ứng dạ dày mạnh hơn. Với lọ bên phải, cách dùng mới là điều quyết định, không phải câu quảng cáo.
Việt HàDiese hier wirkt schon sanfter, von der anderen ganz zu schweigen.Lọ này đã có vẻ dịu hơn rồi, chứ đừng nói đến lọ kia.
Sabine VogtWofür brauchen Sie es denn genau?Cô cần nó chính xác cho việc gì?
Việt HàFür den Abend, wenn der Rücken nicht zur Ruhe kommt. Ich nehme diese und lege die andere zur Seite.Cho buổi tối, khi lưng không chịu yên. Tôi lấy lọ này và để lọ kia sang một bên.
Sabine VogtIch drucke Ihnen eine kurze Notiz, die Anwendung und Dosierung bestätigt.Tôi in cho cô một mẩu ghi chú ngắn xác nhận cách dùng và liều lượng.
Sabine VogtWir bleiben hier am Schalter, bis Sie alles zusammen haben.Chúng ta cứ ở lại quầy này cho đến khi cô thu xếp xong mọi thứ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abnorm—Bất thường, khác thường——Vocabulary pool
administrativ—(Thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị——Vocabulary pool
Altar—Bàn thờ, án thờ——Vocabulary pool
Beagle—Giống chó săn beagle——Vocabulary pool
Sprint—Sự lao tới, sự chạy nước rút——Vocabulary pool
trennen—Ngắt kết nối, tách rời, tháo rời——Vocabulary pool
bestätigen—Chứng thực, xác nhận (văn bản)——Vocabulary pool
Starren—Cái nhìn chằm chằm, cái nhìn cố định——Vocabulary pool
kapern—Cướp, chiếm đoạt phương tiện đang di chuyển——Vocabulary pool
importieren—Nhập khẩu——Vocabulary pool
ansteckend—Có thể lây lan——Vocabulary pool
Kreuzung—Chỗ giao nhau, nút giao——Vocabulary pool
Faulenzer—Người lười biếng, kẻ vô công rồi nghề——Vocabulary pool
Foyer—Hành lang, tiền sảnh——Vocabulary pool
Fusion—Sự hợp nhất, sự sáp nhập——Vocabulary pool
moralisch—Về mặt đạo đức, theo quan điểm đạo đức——Vocabulary pool
Nerv—Dây thần kinh——Vocabulary pool
schroff—Một cách thô lỗ, cộc lốc, bất cẩn——Vocabulary pool
insgesamt—Toàn bộ, tổng thể, tổng cộng——Vocabulary pool
Pastor—Mục sư——Vocabulary pool
erwägen—Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng——Vocabulary pool
Stich—Vết châm, vết chích nhỏ——Vocabulary pool
hintere—Ở phía sau, ở đằng sau——Vocabulary pool
Staffellauf—Cuộc đua tiếp sức——Vocabulary pool
Rache—Sự trả thù, hành động trả thù——Vocabulary pool
Gehalt—Tiền lương——Vocabulary pool
Senator—Thượng nghị sĩ——Vocabulary pool
Ohrfeige—Cái tát, cái vả——Vocabulary pool
danach—Sau đó, về sau, kể từ đó——Vocabulary pool
Charakterzug—Đặc điểm, nét tính cách——Vocabulary pool
Unterricht—Sự dạy học, sự giảng dạy——Vocabulary pool
uneben—Không bằng phẳng, gồ ghề, gập ghềnh——Vocabulary pool
Ungewöhnlichkeit—Tính không thông thường, tính khác thường——Vocabulary pool
sichtlich—Một cách rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên——Vocabulary pool
Verstand—Trí thông minh, trí tuệ, sự sáng suốt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Beratungsprotokoll, Dienstagvormittag: Eine Kundin bat am Tresen um ein gängiges Schmerzmittel. Sie sagte, sie nehme es seit Jahren bei Kopfschmerzen, diesmal wolle sie es aber vorher klären.

Die Beraterin fragte noch vor der Auswahl nach Allergien. Danach fragte sie, ob es früher schon einmal eine Reaktion auf einen Wirkstoff gegeben habe.

Die Kundin berichtete von einem Vorfall im letzten Jahr. Nach einer Tablette wurde die Haut am Hals auf einmal rot und juckte stark. Die Rötung breitete sich immer weiter aus, bis sie am Abend von selbst zurückging.

Die Beraterin prüfte die Inhaltsstoffe beider Packungen und erwog eine Alternative. Insgesamt blieben zwei Mittel übrig, von denen eines ohne den auffälligen Stoff auskam.

Die Kundin bestätigte die Empfehlung und nahm das andere Präparat. Im Protokoll wurden die Allergie und der Hinweis notiert: Bei einer erneuten Reaktion die Packung mitbringen.
Beratungsprotokoll, Dienstagvormittag: Eine Kundin bat am Tresen um ein gängiges Schmerzmittel. Sie sagte, sie nehme es seit Jahren bei Kopfschmerzen, diesmal wolle sie es aber vorher klären.

Biên bản tư vấn, sáng thứ Ba: Một khách hàng nữ xin một loại thuốc giảm đau thông dụng tại quầy. Cô nói mình đã dùng nó nhiều năm khi bị đau đầu, nhưng lần này muốn làm rõ trước.

Die Beraterin fragte noch vor der Auswahl nach Allergien. Danach fragte sie, ob es früher schon einmal eine Reaktion auf einen Wirkstoff gegeben habe.

Người tư vấn hỏi về dị ứng ngay trước khi chọn thuốc. Sau đó cô hỏi liệu trước đây đã từng có phản ứng với một hoạt chất nào chưa.

Die Kundin berichtete von einem Vorfall im letzten Jahr. Nach einer Tablette wurde die Haut am Hals auf einmal rot und juckte stark. Die Rötung breitete sich immer weiter aus, bis sie am Abend von selbst zurückging.

Khách hàng kể lại một sự việc năm ngoái. Sau một viên thuốc, da ở cổ đột nhiên đỏ lên và ngứa dữ dội. Vết đỏ lan rộng mãi không ngừng, cho đến khi tự lặn vào buổi tối.

Die Beraterin prüfte die Inhaltsstoffe beider Packungen und erwog eine Alternative. Insgesamt blieben zwei Mittel übrig, von denen eines ohne den auffälligen Stoff auskam.

Người tư vấn kiểm tra thành phần của cả hai hộp và cân nhắc một phương án thay thế. Tổng cộng còn lại hai loại, trong đó một loại không chứa chất đáng ngờ kia.

Die Kundin bestätigte die Empfehlung und nahm das andere Präparat. Im Protokoll wurden die Allergie und der Hinweis notiert: Bei einer erneuten Reaktion die Packung mitbringen.

Khách hàng xác nhận lời khuyên và lấy loại thuốc kia. Trong biên bản có ghi lại dị ứng và lời nhắc: nếu lại có phản ứng, hãy mang theo hộp thuốc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

auf einmal + Verb

Một lần, một mạch, đột ngột, cùng một lúc.

Cấu trúc
auf einmal + Verb
Giải thích
'auf einmal' là trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian, đứng ở vị trí 1 hoặc 3 trong câu; động từ chia vẫn ở vị trí 2. Nghĩa thường gặp ở B2 là 'đột nhiên' khi kể lại một biến cố bất ngờ.

Ví dụ

  • Auf einmal verstand Việt Hà die ganze Frage von Sabine Vogt.

    Đột nhiên Việt Hà hiểu được toàn bộ câu hỏi của cô Sabine Vogt.

  • Sabine Vogt hat die zwei Packungen auf einmal aus dem Regal geholt.

    Cô Sabine Vogt đã lấy cả hai hộp ra khỏi kệ trong một lần.

Mẫu ngữ pháp

einerseits + Aussage 1, andererseits + Aussage 2 / zum einen … zum anderen / auf der einen Seite … auf der anderen Seite / während + Nebensatz / im Gegensatz dazu + Aussage 2

Một mặt … mặt khác; trong khi đó; ngược lại; đối lập với điều trên.

Cấu trúc
einerseits + Aussage 1, andererseits + Aussage 2 / zum einen … zum anderen / auf der einen Seite … auf der anderen Seite / während + Nebensatz / im Gegensatz dazu + Aussage 2
Giải thích
Dùng để nêu hai khía cạnh trái ngược của cùng một vấn đề. Với 'einerseits … andererseits' và 'zum einen … zum anderen', động từ chia đứng ở vị trí 2 sau trạng từ liên kết. Với 'während' mở đầu mệnh đề phụ, động từ chia bị đẩy xuống cuối câu. Văn phong 'auf der einen Seite … auf der anderen Seite' và 'im Gegensatz dazu' trang trọng hơn, hợp với bài viết hoặc phần thuyết trình.

Ví dụ

  • Einerseits lernt Việt Hà jeden Abend neue Wörter, andererseits fehlt ihr die Zeit zum Wiederholen.

    Một mặt Việt Hà học từ mới mỗi tối, mặt khác cô thiếu thời gian để ôn lại.

  • Während Sabine Vogt die Inhaltsstoffe prüft, überlegt Việt Hà, welches Mittel sie wirklich braucht.

    Trong khi cô Sabine Vogt kiểm tra thành phần, Việt Hà suy nghĩ xem mình thật sự cần loại nào.

  • Auf der einen Seite ist das erste Mittel günstiger, auf der anderen Seite wirkt es langsamer.

    Một mặt loại thứ nhất rẻ hơn, mặt khác nó tác dụng chậm hơn.

Mẫu ngữ pháp

immer weiter + Verb

Ngày càng… không ngừng.

Cấu trúc
immer weiter + Verb
Giải thích
'immer weiter' đứng sau động từ chia và diễn tả một quá trình tiếp diễn liên tục theo một hướng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo. Cấu trúc: Subjekt + Verb + immer weiter.

Ví dụ

  • Việt Hà übt immer weiter, bis die Sätze wirklich sitzen.

    Việt Hà luyện tập không ngừng, cho đến khi các câu thật sự vào đầu.

  • Ohne Pause stiegen die Preise im Supermarkt immer weiter.

    Không có lúc dừng, giá cả trong siêu thị ngày càng tăng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy thuốc: so sánh hai sản phẩm và chọn theo cách dùng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.