Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Hàng xóm mới ở sảnh chung cư

Bài 19 · 4 phần

Tại sảnh chung cư Hausflur, Việt Hà — người mới chuyển đến — gặp bác hàng xóm Bernd Kramer. Hai người chào hỏi, trao đổi vài thông tin thực tế và thống nhất cách để lại lời nhắn cho nhau.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hàng xóm mới ở sảnh chung cư

Tại sảnh chung cư Hausflur, Việt Hà — người mới chuyển đến — gặp bác hàng xóm Bernd Kramer. Hai người chào hỏi, trao đổi vài thông tin thực tế và thống nhất cách để lại lời nhắn cho nhau.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Hàng xóm mới ở sảnh chung cư

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Guten Abend! Sie sind neu hier, nicht wahr? Ich kenne fast jeden in diesem Haus.
Việt Hà: Guten Abend. Ja, ich bin vorige Woche eingezogen und kenne hier noch niemanden.
Bernd Kramer: Willkommen im Haus! In welcher Etage wohnen Sie denn?
Việt Hà: Im dritten Stock, direkt neben dem Aufzug. Wenn Sie mir etwas mitteilen möchten, legen Sie einfach eine kurze Notiz in meinen Briefkasten — das ist für mich am angenehmsten.
Bernd Kramer: Das merke ich mir. Und falls Sie später einen Ersatzschlüssel brauchen: Bevor Sie nicht eine Notiz hier hinterlassen haben, veranlasse ich nichts — es sei denn, es ist ein Notfall.
Việt Hà: Einverstanden. Für alles, was wir jetzt besprechen müssen, reicht der Briefkasten völlig aus.
Bernd Kramer: Ich würde Ihnen gern einmal alles zeigen, aber ich bin heute nicht in der Lage, länger zu bleiben.
Việt Hà: Kein Problem. Dann bleibt es für heute beim Hausflur und beim Briefkasten.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerGuten Abend! Sie sind neu hier, nicht wahr? Ich kenne fast jeden in diesem Haus.Chào buổi tối! Cô mới đến đây phải không? Tôi biết gần như mọi người trong tòa nhà này.
Việt HàGuten Abend. Ja, ich bin vorige Woche eingezogen und kenne hier noch niemanden.Chào bác. Vâng, tuần trước tôi mới chuyển đến và ở đây tôi chưa quen ai.
Bernd KramerWillkommen im Haus! In welcher Etage wohnen Sie denn?Chào mừng đến với tòa nhà! Cô ở tầng nào vậy?
Việt HàIm dritten Stock, direkt neben dem Aufzug. Wenn Sie mir etwas mitteilen möchten, legen Sie einfach eine kurze Notiz in meinen Briefkasten — das ist für mich am angenehmsten.Tầng ba, ngay cạnh thang máy. Nếu bác muốn nhắn gì cho tôi, bác chỉ cần để một mẩu giấy ngắn vào hộp thư của tôi — như vậy là thuận tiện nhất cho tôi.
Bernd KramerDas merke ich mir. Und falls Sie später einen Ersatzschlüssel brauchen: Bevor Sie nicht eine Notiz hier hinterlassen haben, veranlasse ich nichts — es sei denn, es ist ein Notfall.Tôi sẽ nhớ điều đó. Và nếu sau này cô cần chìa khóa dự phòng: trừ khi cô để lại một mẩu giấy ở đây, nếu không tôi sẽ không làm gì — trừ trường hợp khẩn cấp.
Việt HàEinverstanden. Für alles, was wir jetzt besprechen müssen, reicht der Briefkasten völlig aus.Đồng ý ạ. Với mọi việc chúng ta cần bàn bây giờ, hộp thư là đủ.
Bernd KramerIch würde Ihnen gern einmal alles zeigen, aber ich bin heute nicht in der Lage, länger zu bleiben.Tôi rất muốn có dịp dẫn cô đi xem mọi thứ, nhưng hôm nay tôi không thể ở lại lâu hơn.
Việt HàKein Problem. Dann bleibt es für heute beim Hausflur und beim Briefkasten.Không sao ạ. Vậy hôm nay chúng ta chỉ cần ở sảnh và dùng hộp thư là đủ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Anschuldigung/ˈanʃʊldɪɡʊŋ/Sự buộc tội, sự kết tội——Vocabulary pool
zugegebenermaßen/tsuˈɡeːbənɐmaːsn̩/Phải thừa nhận, phải nhận là——Vocabulary pool
alternativ/ˌaltɐnaˈtiːf/Như một phương án thay thế, hoặc ngược lại——Vocabulary pool
die Belastbarkeit/bəˈlastbaɐ̯kaɪ̯t/Sự chịu đựng, khả năng chịu đựng——Vocabulary pool
das Kohlendioxid/ˈkoːlənˌdiːɔksiːt/Khí cacbon dioxit——Vocabulary pool
fürsorglich/ˈfyːɐ̯ˌzɔʁklɪç/Quan tâm, chăm sóc——Vocabulary pool
die Morgendämmerung/ˈmɔʁɡn̩ˌdɛməʁʊŋ/Bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ——Vocabulary pool
wünschenswert/ˈvʏnʃn̩sˌveːɐ̯t/Đáng ao ước, đáng mong muốn——Vocabulary pool
die Einkünfte/ˈaɪ̯nˌkʏnftə/Tiền kiếm được, tiền lương——Vocabulary pool
die Verlobung/fɛɐ̯ˈloːbʊŋ/Sự hứa hôn, lễ đính hôn——Vocabulary pool
die Fähre/ˈfɛːʁə/Phà——Vocabulary pool
das Genre/ˈʒɑ̃ʁə/Thể loại——Vocabulary pool
der Holocaust/ˈhoːlokaʊ̯st/Sự hủy diệt hàng loạt, sự tàn sát khủng khiếp——Vocabulary pool
der Impressionismus/ɪmpʁɛsi̯oˈnɪsmʊs/Chủ nghĩa Ấn tượng——Vocabulary pool
aufblasen/ˈaʊ̯fˌblaːzn̩/Thổi phồng, bơm phồng (bằng khí hoặc không khí)——Vocabulary pool
der Journalismus/ʒʊʁnaˈlɪsmʊs/Nghề làm báo, nghề viết báo——Vocabulary pool
die Leine/ˈlaɪ̯nə/Dây xích, dây dắt——Vocabulary pool
das Tiefland/ˈtiːfˌlant/Vùng đất thấp——Vocabulary pool
die Mikrobe/miˈkʁoːbə/Vi sinh vật, vi trùng——Vocabulary pool
die Bewegung/bəˈveːɡʊŋ/Sự chuyển động, sự di chuyển——Vocabulary pool
angenehm/ˈanɡəˌneːm/Một cách dễ chịu, thú vị, hay ho——Vocabulary pool
offen/ˈɔfn̩/Một cách công khai, không giấu giếm——Vocabulary pool
die Überlappung/yːbɐˈlapʊŋ/Sự chồng lấn, sự gối lên nhau——Vocabulary pool
patriotisch/patʁiˈoːtɪʃ/Yêu nước——Vocabulary pool
der Pessimist/pɛsiˈmɪst/Người bi quan, người có xu hướng nhìn thấy và dự đoán điều xấu nhất——Vocabulary pool
postalisch/pɔstaˈliːʃ/(Thuộc) bưu điện——Vocabulary pool
privat/pʁiˈvaːt/Một cách riêng tư, kín đáo——Vocabulary pool
das Rezept/ʁeˈtsɛpt/Công thức nấu ăn——Vocabulary pool
erleichtert/ɛɐ̯ˈlaɪ̯çtɐt/Nhẹ nhõm, bớt lo lắng——Vocabulary pool
die Umdrehung/ʊmˈdʁeːʊŋ/Sự quay tròn, vòng quay——Vocabulary pool
salzig/ˈzaltsɪç/Có vị mặn, chứa muối——Vocabulary pool
fortlaufend/ˈfɔʁtˌlaʊ̯fn̩t/Theo thứ tự, liên tiếp, tuần tự——Vocabulary pool
zertrümmern/tsɛɐ̯ˈtʁʏmɐn/Đập vỡ tan, làm vỡ tan thành từng mảnh——Vocabulary pool
der Oberschenkel/ˈoːbɐˌʃɛŋkl̩/Bắp đùi, bắp vế——Vocabulary pool
die Bluttransfusion/ˈbluːtˌtʁansfuˌzi̯oːn/(Y học) Sự truyền máu——Vocabulary pool
verdreht/fɛɐ̯ˈdʁeːt/Bị xoắn, bị vặn, bị uốn cong——Vocabulary pool
die Traurigkeit/ˈtʁaʊ̯ʁɪçkaɪ̯t/Tình trạng không hạnh phúc, sự buồn bã——Vocabulary pool
das Upgrade/ˈapɡʁeɪ̯t/Sự nâng cấp, bản nâng cấp——Vocabulary pool
der Wähler/ˈvɛːlɐ/Người bỏ phiếu, người bầu cử——Vocabulary pool
wortlos/ˈvɔʁtloːs/Không nói một lời, lặng thinh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am frühen Abend betrat eine Bewohnerin den Hausflur und stellte fest, dass ihr Schlüssel noch in der Wohnung lag. Sie hatte die Tür beim Hinausgehen nur zugezogen. Es war, als ob die Tür sich gegen sie verschworen hätte.

Eine Nachbarin reagierte fürsorglich und half ihr, vom Hausflur aus die Hausverwaltung zu erreichen. Der Anruf dauerte nur wenige Minuten.

Bevor die Hausverwaltung nicht die Personalien der Bewohnerin geprüft hatte, durfte sie keinen Ersatzschlüssel herausgeben. Es sei denn, ein Nachbar hätte für sie gebürgt. Das war zum Glück nicht nötig, denn die Bewohnerin konnte sich ausweisen.

Die Bewohnerin unterschrieb für den vorläufigen Schlüssel und versprach, ihn noch am selben Abend zurückzubringen. Erleichtert nahm sie den Schlüssel entgegen und ging die Treppe hinauf.

In der Hausordnung hängt seither eine kurze Notiz: Es ist wünschenswert, dass jeder Bewohner einen Zweitschlüssel bei einer Vertrauensperson lässt. Alternativ können sich alle im Hausflur an die Nachbarschaft wenden — so wie an diesem Abend.
Am frühen Abend betrat eine Bewohnerin den Hausflur und stellte fest, dass ihr Schlüssel noch in der Wohnung lag. Sie hatte die Tür beim Hinausgehen nur zugezogen. Es war, als ob die Tür sich gegen sie verschworen hätte.

Vào đầu giờ tối, một cư dân bước vào sảnh chung cư và nhận ra chìa khóa của mình vẫn còn trong căn hộ. Khi ra ngoài, cô chỉ khép cửa lại. Cứ như thể cánh cửa đã cấu kết chống lại cô vậy.

Eine Nachbarin reagierte fürsorglich und half ihr, vom Hausflur aus die Hausverwaltung zu erreichen. Der Anruf dauerte nur wenige Minuten.

Một người hàng xóm đã quan tâm giúp đỡ và giúp cô gọi cho ban quản lý tòa nhà ngay từ sảnh. Cuộc gọi chỉ kéo dài vài phút.

Bevor die Hausverwaltung nicht die Personalien der Bewohnerin geprüft hatte, durfte sie keinen Ersatzschlüssel herausgeben. Es sei denn, ein Nachbar hätte für sie gebürgt. Das war zum Glück nicht nötig, denn die Bewohnerin konnte sich ausweisen.

Trừ khi ban quản lý đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của cư dân, nếu không họ không được đưa chìa khóa dự phòng. Trừ trường hợp một người hàng xóm đứng ra bảo lãnh cho cô. Điều đó may mắn là không cần thiết, vì cư dân này có giấy tờ tùy thân.

Die Bewohnerin unterschrieb für den vorläufigen Schlüssel und versprach, ihn noch am selben Abend zurückzubringen. Erleichtert nahm sie den Schlüssel entgegen und ging die Treppe hinauf.

Cư dân đó đã ký nhận chìa khóa tạm thời và hứa sẽ trả lại ngay trong buổi tối hôm đó. Cô nhận chìa khóa với vẻ nhẹ nhõm và đi lên cầu thang.

In der Hausordnung hängt seither eine kurze Notiz: Es ist wünschenswert, dass jeder Bewohner einen Zweitschlüssel bei einer Vertrauensperson lässt. Alternativ können sich alle im Hausflur an die Nachbarschaft wenden — so wie an diesem Abend.

Kể từ đó, trong nội quy tòa nhà có một mẩu tin ngắn: Điều đáng mong muốn là mỗi cư dân để một chìa khóa dự phòng ở chỗ một người mình tin tưởng. Nếu không, mọi người có thể nhờ hàng xóm ngay ở sảnh chung cư — như tối hôm đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

nicht in der Lage sein, zu + Infinitiv

Không thể / khó có thể làm gì (cách nói lịch sự, trang trọng)

Cấu trúc
nicht in der Lage sein, zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc: Subjekt + sein + nicht in der Lage + zu + Infinitiv. Động từ 'sein' được chia theo chủ ngữ, động từ chính ở dạng nguyên thể có 'zu' đứng ngay trước nó và nằm ở cuối câu. Cấu trúc này dùng để từ chối hoặc nói rằng mình không thể làm gì một cách lịch sự, trang trọng — phù hợp với người mới quen hoặc trong công việc. Với bạn bè thân thiết, người ta thường nói đơn giản hơn: 'Ich kann leider nicht …'.

Ví dụ

  • Bernd ist heute nicht in der Lage, Việt Hà das ganze Haus zu zeigen.

    Hôm nay bác Bernd không thể dẫn Việt Hà đi xem toàn bộ tòa nhà.

  • Việt Hà ist nicht in der Lage, länger im Hausflur zu warten.

    Việt Hà không thể đợi lâu hơn ở sảnh chung cư.

  • Wir sind leider nicht in der Lage, Ihnen heute einen Ersatzschlüssel zu geben.

    Rất tiếc hôm nay chúng tôi không thể đưa cho bác chìa khóa dự phòng.

Mẫu ngữ pháp

als ob / als wenn + Konjunktiv II

Như thể là, cứ như là (điều không có thật)

Cấu trúc
als ob / als wenn + Konjunktiv II
Giải thích
Cấu trúc: Hauptsatz + , + als ob / als wenn + Nebensatz (Konjunktiv II). Dùng để so sánh, ví von một tình huống thực tế không phải như vậy, nhưng cảm giác cứ như vậy. Mệnh đề 'als ob' thường đi với Konjunktiv II (wüsste, hätte, würde, könnte …) và động từ chia ở cuối mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • Es war, als ob die Wohnungstür sich gegen die Bewohnerin verschworen hätte.

    Cứ như thể cánh cửa căn hộ đã cấu kết chống lại cư dân đó vậy.

  • Bernd tut nicht so, als ob er jeden Winkel im Haus kennen würde — er kennt sie wirklich.

    Bác Bernd không làm ra vẻ như thể bác biết mọi ngóc ngách trong tòa nhà — bác thật sự biết.

  • Es sieht so aus, als wenn die Hausverwaltung erst morgen jemanden schicken könnte.

    Có vẻ như phải đến mai ban quản lý mới có thể cử người đến.

Mẫu ngữ pháp

Bevor nicht … , kann/darf … nicht … / Es sei denn, …

Trừ khi… nếu không… / Nếu không… thì không thể…

Cấu trúc
Bevor nicht … , kann/darf … nicht … / Es sei denn, …
Giải thích
Cấu trúc 'Bevor nicht …' nêu điều kiện tiên quyết: một việc phải hoàn thành trước thì việc sau mới có thể xảy ra. Ở mệnh đề chính, dùng 'kann/darf … nicht …' (phủ định đã nằm trong 'nicht' hoặc 'kein-'). 'Es sei denn, …' nêu ngoại lệ cho điều kiện đó, nghĩa là 'trừ trường hợp…'.

Ví dụ

  • Bevor Việt Hà nicht eine Notiz im Briefkasten hinterlassen hat, kann Bernd ihr keinen Ersatzschlüssel besorgen.

    Trừ khi Việt Hà để lại một mẩu giấy trong hộp thư, nếu không bác Bernd không thể lo cho cô ấy chìa khóa dự phòng.

  • Bevor die Hausverwaltung nicht die Personalien geprüft hat, darf sie keinen Schlüssel herausgeben.

    Trừ khi ban quản lý đã kiểm tra giấy tờ tùy thân, nếu không họ không được đưa chìa khóa ra.

  • Heute bleibt alles im Hausflur, es sei denn, es ist ein Notfall.

    Hôm nay mọi việc chỉ ở lại trong sảnh chung cư, trừ trường hợp khẩn cấp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hàng xóm mới ở sảnh chung cư” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.