Hội thoại
Ở bảng tin công viên: Câu lạc bộ ảnh và buổi gặp đầu tiên
Việt Hà và Bernd Kramer dừng lại ở bảng tin trong Công viên Thành phố (Stadtpark). Họ đọc thông báo của câu lạc bộ ảnh, hỏi về lịch gặp, điều kiện cho người mới và cách ghi danh.
Nhân vật
- Bernd Kramer
- Việt Hà

Toàn hội thoại
Bernd Kramer: Da ist das Brett mit den Vereinszetteln – lass uns kurz stehen bleiben.
Việt Hà: Hier steht: „Fotoclub Stadtpark, offenes Treffen jeden zweiten Samstag um 15 Uhr, Treffpunkt am Brett.“
Bernd Kramer: Wann treffen die sich genau, und kann da auch jemand mitmachen, der noch nie fotografiert hat?
Việt Hà: Der erste gemeinsame Ausflug ist als Einstieg gedacht – man muss noch nichts können. Notfalls begleite ich dich beim ersten Mal.
Bernd Kramer: Gut, dann setzen wir einen Namen auf die Anmeldelinie – meinen, weil ich hab ja Zeit.
Bernd Kramer: Ich mache schnell ein Übungsfoto – nur vom Brett, nicht vom ganzen Park.
Việt Hà: Später können wir noch spazieren gehen; dieses Gespräch bleibt erst mal hier am Brett.
Bernd Kramer: Einverstanden, wir bleiben am Brett.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Bernd Kramer | Da ist das Brett mit den Vereinszetteln – lass uns kurz stehen bleiben. | Kia là bảng tin với các mẩu giấy của hội – mình dừng lại một chút nhé. | |
| Việt Hà | Hier steht: „Fotoclub Stadtpark, offenes Treffen jeden zweiten Samstag um 15 Uhr, Treffpunkt am Brett.“ | Ở đây ghi: „Câu lạc bộ ảnh Công viên Thành phố, gặp gỡ mở mỗi thứ Bảy cách tuần lúc 15 giờ, điểm hẹn tại bảng tin.“ | |
| Bernd Kramer | Wann treffen die sich genau, und kann da auch jemand mitmachen, der noch nie fotografiert hat? | Họ gặp nhau chính xác khi nào, và người chưa từng chụp ảnh bao giờ có tham gia được không? | |
| Việt Hà | Der erste gemeinsame Ausflug ist als Einstieg gedacht – man muss noch nichts können. Notfalls begleite ich dich beim ersten Mal. | Buổi đi chụp chung đầu tiên được coi là bước nhập môn – chưa biết gì cũng được. Nếu cần thì mình sẽ đi cùng bạn lần đầu. | |
| Bernd Kramer | Gut, dann setzen wir einen Namen auf die Anmeldelinie – meinen, weil ich hab ja Zeit. | Được, vậy mình ghi một cái tên vào dòng đăng ký – tên mình, tại vì mình có thời gian mà. | |
| Bernd Kramer | Ich mache schnell ein Übungsfoto – nur vom Brett, nicht vom ganzen Park. | Mình chụp nhanh một tấm ảnh luyện tập – chỉ chụp cái bảng thôi, không chụp cả công viên. | |
| Việt Hà | Später können wir noch spazieren gehen; dieses Gespräch bleibt erst mal hier am Brett. | Lát nữa mình có thể đi dạo; cuộc trò chuyện này cứ ở lại đây, ngay tại bảng tin. | |
| Bernd Kramer | Einverstanden, wir bleiben am Brett. | Đồng ý, mình cứ ở lại bảng tin. |