Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Tại văn phòng cho thuê nhà: tiền thuê, tiền đặt cọc và ngày dọn vào

Bài 4 · 4 phần

Việt Hà đang tìm một căn hộ và đến văn phòng cho thuê nhà. Tại quầy, cô hỏi cô Sabine Vogt về tiền thuê, tiền đặt cọc, nội thất và ngày dọn vào, đồng thời ghi lại câu trả lời.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại văn phòng cho thuê nhà: tiền thuê, tiền đặt cọc và ngày dọn vào

Việt Hà đang tìm một căn hộ và đến văn phòng cho thuê nhà. Tại quầy, cô hỏi cô Sabine Vogt về tiền thuê, tiền đặt cọc, nội thất và ngày dọn vào, đồng thời ghi lại câu trả lời.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Tại văn phòng cho thuê nhà: tiền thuê, tiền đặt cọc và ngày dọn vào

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, wir haben am Telefon über die Zwei-Zimmer-Wohnung gesprochen. Haben Sie jetzt kurz Zeit für mich?
Sabine Vogt: Guten Tag. Ja, gern. Hier ist die Karte zu der Wohnung, die seit gestern frei ist.
Việt Hà: Danke. Wie hoch sind die Miete und die Kaution?
Sabine Vogt: Die Miete beträgt 780 Euro. Allerdings ist die Wohnung nicht möbliert, nur die Küche ist eingebaut.
Việt Hà: Das ist für mich in Ordnung; die Miete ist überhaupt nicht das Problem. Den Einzugstermin brauche ich aber schriftlich.
Sabine Vogt: Ich schreibe die Notizen gleich auf die Karte: Besichtigung am 4. März um 16 Uhr. In die Wohnung gehen wir heute nicht.
Việt Hà: Also dreimonatige Miete als Kaution, das sind 2.340 Euro, richtig? Ich wiederhole die Zahl, damit nichts falsch wird.
Sabine Vogt: Genau, 2.340 Euro. Wir bleiben hier am Schreibtisch, und den Termin bekommen Sie schriftlich.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, wir haben am Telefon über die Zwei-Zimmer-Wohnung gesprochen. Haben Sie jetzt kurz Zeit für mich?Chào cô, chúng ta đã nói chuyện điện thoại về căn hộ hai phòng. Bây giờ cô có chút thời gian cho em không?
Sabine VogtGuten Tag. Ja, gern. Hier ist die Karte zu der Wohnung, die seit gestern frei ist.Chào em. Vâng, sẵn sàng. Đây là phiếu thông tin về căn hộ vừa trống từ hôm qua.
Việt HàDanke. Wie hoch sind die Miete und die Kaution?Cảm ơn cô. Tiền thuê và tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?
Sabine VogtDie Miete beträgt 780 Euro. Allerdings ist die Wohnung nicht möbliert, nur die Küche ist eingebaut.Tiền thuê là 780 euro. Tuy nhiên căn hộ không có nội thất, chỉ có bếp được lắp sẵn.
Việt HàDas ist für mich in Ordnung; die Miete ist überhaupt nicht das Problem. Den Einzugstermin brauche ich aber schriftlich.Điều đó với em thì ổn; tiền thuê hoàn toàn không phải là vấn đề. Nhưng ngày dọn vào em cần có bằng giấy tờ.
Sabine VogtIch schreibe die Notizen gleich auf die Karte: Besichtigung am 4. März um 16 Uhr. In die Wohnung gehen wir heute nicht.Tôi ghi chú ngay vào phiếu: xem nhà lúc 16 giờ ngày 4 tháng 3. Hôm nay chúng ta không vào căn hộ.
Việt HàAlso dreimonatige Miete als Kaution, das sind 2.340 Euro, richtig? Ich wiederhole die Zahl, damit nichts falsch wird.Vậy tiền đặt cọc là ba tháng tiền thuê, tức 2.340 euro, đúng không ạ? Em nhắc lại con số để không bị sai.
Sabine VogtGenau, 2.340 Euro. Wir bleiben hier am Schreibtisch, und den Termin bekommen Sie schriftlich.Đúng vậy, 2.340 euro. Chúng ta ở lại đây tại bàn làm việc, và em sẽ nhận được ngày tháng bằng giấy tờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Abwesende—Người vắng mặt, người đi vắng——Vocabulary pool
süchtig—Nghiện, say mê một cách thiếu lành mạnh——Vocabulary pool
Flugzeug—Máy bay, tàu bay——Vocabulary pool
Friseursalon—Tiệm cắt tóc, hiệu làm tóc——Vocabulary pool
bitter—Một cách cay đắng, chua chát——Vocabulary pool
Celsius—Thuộc thang nhiệt độ Celsius——Vocabulary pool
trotzen—Thách thức, thách đố; chống lại——Vocabulary pool
Beredsamkeit—Tài hùng biện——Vocabulary pool
Fähigkeit—Khả năng, năng lực (tự nhiên)——Vocabulary pool
Fleisch—Thịt, phần thịt của cơ thể động vật hoặc con người——Vocabulary pool
Haufen—Đống——Vocabulary pool
unsterblich—Bất tử, bất diệt——Vocabulary pool
Demütigung—Sự sỉ nhục, sự làm nhục——Vocabulary pool
intellektuell—(Thuộc) trí óc, trí tuệ——Vocabulary pool
Lerche—Chim chiền chiện——Vocabulary pool
Deckel—Nắp, vung——Vocabulary pool
Gliedmaße—Chi (của cơ thể)——Vocabulary pool
Mausoleum—Lăng, lăng tẩm——Vocabulary pool
Mobilität—Tính di động, khả năng di chuyển——Vocabulary pool
navigieren—Lái, điều khiển (tàu, thuyền, máy bay, xe cộ)——Vocabulary pool
gehorchen—Tuân theo, vâng lời——Vocabulary pool
Sichtweise—Quan điểm, cách nhìn——Vocabulary pool
Paradoxon—Nghịch lý——Vocabulary pool
eindringen—Thâm nhập, lọt vào, xuyên qua——Vocabulary pool
Klempner—Thợ sửa ống nước, thợ ống nước——Vocabulary pool
vorschreiben—Ra lệnh, chỉ định, quy định——Vocabulary pool
Regenbogen—Cầu vồng——Vocabulary pool
bedauerlicherweise—Một cách đáng tiếc, không may——Vocabulary pool
Atmung—Sự thở, sự hô hấp——Vocabulary pool
reiben—Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp——Vocabulary pool
Sektor—Khu vực, lĩnh vực——Vocabulary pool
Aufrichtigkeit—Tính thành thật, tính chân thành——Vocabulary pool
Versuchung—Sự cám dỗ, sự quyến rũ——Vocabulary pool
Grab—Mồ, mộ, mả——Vocabulary pool
Trophäe—Cúp, giải thưởng——Vocabulary pool
unterseeisch—Dưới mặt biển, dưới biển——Vocabulary pool
unaufhaltsam—Không thể ngăn cản, không ngừng——Vocabulary pool
Veteran—Người kỳ cựu, người dày dạn kinh nghiệm——Vocabulary pool
wohingegen—Nhưng trái lại, trong khi mà, còn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà sitzt im Mietbüro am Schreibtisch und liest den Vertragsentwurf, bevor sie unterschreibt. Der Entwurf ist gar nicht lang, nur zwei Seiten.

Auf Seite zwei fällt ihr ein Datum auf: Als Einzugstermin steht dort der 1. April. Vereinbart war jedoch der 1. Mai, denn ihre neue Arbeit beginnt am 2. Mai.

Sie schreibt von ihrem Platz aus eine kurze E-Mail an Sabine Vogt und nennt die falsche Zeile genau: „Seite 2, Zeile 5: Einzug am 1. April – besprochen war der 1. Mai.“

Sabine Vogt antwortet wenige Minuten später. Der Fehler sei entstanden, weil eine Kollegin den Termin aus einer älteren Anzeige übernommen habe. Wie es sich für einen Mietvertrag gehört, schickt sie die korrigierte Fassung sofort als PDF an den Schreibtisch.

Việt Hà prüft die neue Fassung, findet den 1. Mai und unterschreibt die korrigierten Papiere. Allerdings behält sie eine Kopie für sich.
Việt Hà sitzt im Mietbüro am Schreibtisch und liest den Vertragsentwurf, bevor sie unterschreibt. Der Entwurf ist gar nicht lang, nur zwei Seiten.

Việt Hà ngồi ở bàn trong văn phòng cho thuê và đọc bản nháp hợp đồng trước khi ký. Bản nháp hoàn toàn không dài, chỉ hai trang.

Auf Seite zwei fällt ihr ein Datum auf: Als Einzugstermin steht dort der 1. April. Vereinbart war jedoch der 1. Mai, denn ihre neue Arbeit beginnt am 2. Mai.

Ở trang hai, cô chú ý đến một ngày: ngày dọn vào được ghi là 1 tháng 4. Tuy nhiên, hai bên đã thỏa thuận là ngày 1 tháng 5, vì công việc mới của cô bắt đầu ngày 2 tháng 5.

Sie schreibt von ihrem Platz aus eine kurze E-Mail an Sabine Vogt und nennt die falsche Zeile genau: „Seite 2, Zeile 5: Einzug am 1. April – besprochen war der 1. Mai.“

Ngay tại chỗ ngồi, cô viết một email ngắn cho Sabine Vogt và chỉ đúng dòng sai: “Trang 2, dòng 5: dọn vào ngày 1 tháng 4 – đã bàn là ngày 1 tháng 5.”

Sabine Vogt antwortet wenige Minuten später. Der Fehler sei entstanden, weil eine Kollegin den Termin aus einer älteren Anzeige übernommen habe. Wie es sich für einen Mietvertrag gehört, schickt sie die korrigierte Fassung sofort als PDF an den Schreibtisch.

Sabine Vogt trả lời vài phút sau. Lỗi phát sinh vì một đồng nghiệp đã lấy ngày từ một mẫu tin đăng cũ. Đúng như một hợp đồng thuê nhà phải có, cô gửi ngay bản đã sửa dưới dạng PDF đến bàn làm việc.

Việt Hà prüft die neue Fassung, findet den 1. Mai und unterschreibt die korrigierten Papiere. Allerdings behält sie eine Kopie für sich.

Việt Hà kiểm tra bản mới, thấy ngày 1 tháng 5 và ký vào bộ giấy tờ đã sửa. Tuy nhiên, cô giữ lại một bản sao cho mình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

gar nicht / überhaupt nicht / nicht im Geringsten + Adjektiv; bei Verben: nicht ... gar nicht / überhaupt nicht

Hoàn toàn không... / Không... một chút nào

Cấu trúc
gar nicht / überhaupt nicht / nicht im Geringsten + Adjektiv; bei Verben: nicht ... gar nicht / überhaupt nicht
Giải thích
Phủ định mạnh: gar nicht và überhaupt nicht đứng trước tính từ hoặc bổ nghĩa cho động từ; nicht im Geringsten trang trọng hơn và nhấn mạnh mức độ bằng không.

Ví dụ

  • Die Kaution ist gar nicht so hoch, wie Việt Hà zuerst befürchtet hatte.

    Tiền đặt cọc hoàn toàn không cao như Việt Hà lo lúc đầu.

  • Den Einzugstermin versteht sie überhaupt nicht, weil auf dem Blatt ein anderes Datum steht.

    Cô hoàn toàn không hiểu về ngày dọn vào, vì trên tờ giấy ghi một ngày khác.

  • Sabine Vogt ist nicht im Geringsten ungeduldig, obwohl Việt Hà dreimal nachfragt.

    Sabine Vogt không hề mất kiên nhẫn một chút nào, dù Việt Hà hỏi lại ba lần.

Mẫu ngữ pháp

Satz 1. Jedoch / Dennoch / Allerdings + finites Verb + Subjekt + ...

Tuy nhiên / thế nhưng / song

Cấu trúc
Satz 1. Jedoch / Dennoch / Allerdings + finites Verb + Subjekt + ...
Giải thích
Konjunktionaladverb trang trọng hơn „aber“: jedoch, dennoch, allerdings chiếm vị trí 1 trong câu, vì vậy động từ chia phải đứng ở vị trí 2 và chủ ngữ theo sau động từ.

Ví dụ

  • Việt Hà wollte den Vertrag sofort unterschreiben. Jedoch stimmte das Datum nicht.

    Việt Hà muốn ký hợp đồng ngay. Tuy nhiên ngày tháng lại không đúng.

  • Sabine Vogt hat den Fehler schnell korrigiert. Dennoch prüft Việt Hà jede Zeile.

    Sabine Vogt đã sửa lỗi nhanh chóng. Thế nhưng Việt Hà vẫn kiểm tra từng dòng.

  • Das Mietbüro ist klein. Allerdings arbeitet man dort sehr genau.

    Văn phòng cho thuê nhỏ. Tuy nhiên người ta làm việc ở đó rất chính xác.

Mẫu ngữ pháp

wie es sich für + Akkusativ gehört

Đúng như người ta mong đợi ở..., xứng với vai trò hoặc tính chất của...

Cấu trúc
wie es sich für + Akkusativ gehört
Giải thích
Mệnh đề chính đứng trước, sau đó là „wie es sich für + Akkusativ gehört“. Cấu trúc này diễn tả một hành vi hoặc chi tiết đúng như người ta chờ đợi ở một người, một nghề hoặc một loại giấy tờ.

Ví dụ

  • Wie es sich für ein Mietbüro gehört, liegt der Grundriss offen auf dem Schreibtisch.

    Đúng như một văn phòng cho thuê nhà phải có, bản vẽ mặt bằng nằm ngay trên bàn làm việc.

  • Wie es sich für einen Mietvertrag gehört, steht die Kaution schriftlich im Text.

    Đúng như một hợp đồng thuê nhà phải có, tiền đặt cọc được ghi rõ trong văn bản.

  • Sabine Vogt antwortet ruhig und genau, wie es sich für eine Kundendienstmitarbeiterin gehört.

    Sabine Vogt trả lời bình tĩnh và chính xác, đúng như mong đợi ở một nhân viên dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại văn phòng cho thuê nhà: tiền thuê, tiền đặt cọc và ngày dọn vào” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.