Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Ở cửa căn hộ: tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh

Bài 30 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer đứng ngay ở cửa căn hộ. Họ nghe thấy tiếng ồn từ căn hộ bên cạnh và cùng nhau xem xét mức độ nghiêm trọng của chuyện đó.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở cửa căn hộ: tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh

Việt Hà và bác Bernd Kramer đứng ngay ở cửa căn hộ. Họ nghe thấy tiếng ồn từ căn hộ bên cạnh và cùng nhau xem xét mức độ nghiêm trọng của chuyện đó.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ở cửa căn hộ: tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Lass uns kurz hier an der Wohnungstür stehen bleiben.
Việt Hà: Ich kann nicht anders, als hinzuhören – aus der Wohnung nebenan kommen Stimmen und laute Musik.
Bernd Kramer: Das ist nur eine kleine Feier, kein Streit.
Việt Hà: Auch wenn man die Musik bis in den Flur hört: ein ernstes Problem ist das nicht, solange es bald endet.
Bernd Kramer: Der Aushang hier ist an alle Mieter gerichtet: Ab zweiundzwanzig Uhr gilt die Nachtruhe.
Bernd Kramer: Es würde mich stören, wenn die Feier über diese Zeit hinausginge.
Bernd Kramer: Wir machen daraus keine große Sache und bleiben hier.
Việt Hà: Gut, dann warten wir noch ein paar Minuten an der Tür und hören, ob es leiser wird.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerLass uns kurz hier an der Wohnungstür stehen bleiben.Chúng ta đứng lại một chút ngay ở cửa căn hộ nhé.
Việt HàIch kann nicht anders, als hinzuhören – aus der Wohnung nebenan kommen Stimmen und laute Musik.Tôi không thể không lắng tai nghe – từ căn hộ bên cạnh vọng ra tiếng nói và nhạc to.
Bernd KramerDas ist nur eine kleine Feier, kein Streit.Đó chỉ là một buổi tụ tập nhỏ thôi, không phải là cãi nhau.
Việt HàAuch wenn man die Musik bis in den Flur hört: ein ernstes Problem ist das nicht, solange es bald endet.Dù có thể nghe thấy nhạc đến tận hành lang thì đây cũng không phải vấn đề nghiêm trọng, miễn là nó sớm kết thúc.
Bernd KramerDer Aushang hier ist an alle Mieter gerichtet: Ab zweiundzwanzig Uhr gilt die Nachtruhe.Bảng thông báo ở đây là dành cho tất cả cư dân: từ hai mươi hai giờ là giờ yên tĩnh.
Bernd KramerEs würde mich stören, wenn die Feier über diese Zeit hinausginge.Tôi sẽ thấy khó chịu nếu buổi tụ tập đó kéo dài quá mốc giờ này.
Bernd KramerWir machen daraus keine große Sache und bleiben hier.Chúng ta đừng làm to chuyện này lên và cứ ở lại đây.
Việt HàGut, dann warten wir noch ein paar Minuten an der Tür und hören, ob es leiser wird.Được, vậy chúng ta chờ thêm vài phút ở cửa và nghe xem liệu có yên hơn không.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 37
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Abzeichen—Huy hiệu, phù hiệu——Vocabulary pool
verwirren—Làm bối rối, làm hoang mang——Vocabulary pool
Katalysator—Chất xúc tác——Vocabulary pool
Deck—Boong tàu, sàn tàu——Vocabulary pool
Determinante—Yếu tố quyết định——Vocabulary pool
effektiv—Một cách có hiệu quả, một cách hiệu quả——Vocabulary pool
ausbrechen—Phun trào (núi lửa)——Vocabulary pool
Kamin—Lò sưởi——Vocabulary pool
Festplatte—Ổ đĩa cứng——Vocabulary pool
Ideologie—Hệ tư tưởng——Vocabulary pool
unparteiisch—Công bằng, không thiên vị, vô tư——Vocabulary pool
unbelebt—Vô sinh, không có sự sống——Vocabulary pool
Innovation—Sự đổi mới, sự cải tiến——Vocabulary pool
Tastenanschlag—Cú nhấn phím, thao tác gõ phím——Vocabulary pool
gemächlich—Một cách thong thả, một cách nhàn nhã——Vocabulary pool
Herrenhaus—Biệt thự lớn, dinh thự——Vocabulary pool
Nachahmer—Người có tài bắt chước——Vocabulary pool
grübeln—Suy tưởng, trầm ngâm——Vocabulary pool
Null—Số không (0)——Vocabulary pool
Ozon—Ozon——Vocabulary pool
Gipfel—Đỉnh, chóp, điểm cao nhất——Vocabulary pool
Zwangslage—Tình thế khó khăn, tình trạng gay go——Vocabulary pool
Zitat—Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn——Vocabulary pool
Schilf—Cây sậy, cây lau, cây lác——Vocabulary pool
unterdrücken—Đàn áp, trấn áp, dẹp——Vocabulary pool
Rand—Vành, mép, miệng (của vật hình tròn hoặc hình cốc)——Vocabulary pool
Scholastik—Triết học kinh viện——Vocabulary pool
Schild—Cái khiên, cái mộc——Vocabulary pool
Etikett—Thẻ, nhãn——Vocabulary pool
kitzeln—Cù——Vocabulary pool
treten—Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên——Vocabulary pool
unerträglich—Không thể chịu nổi, không thể chịu đựng được——Vocabulary pool
unverkennbar—Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu sai được——Vocabulary pool
stichhaltig—Có căn cứ, có cơ sở vững chắc——Vocabulary pool
schwächen—Làm yếu đi, làm suy yếu——Vocabulary pool
wundersam—Kỳ diệu, phi thường——Vocabulary pool
Yacht—Thuyền buồm sang trọng, du thuyền——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

37 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Samstagmorgen fand ich vor meiner Wohnungstür ein Paket. Auf dem Etikett stand eine andere Wohnungsnummer als meine.

Die Nummer verwirrte mich zuerst, denn sie gehörte zu einem anderen Stockwerk. Statt das Paket zu öffnen, suchte ich im Hausflur das Verzeichnis der Bewohner.

Im Verzeichnis fand ich den Namen und ging mit dem Paket die Treppe hinauf zur richtigen Tür. Dort klingelte ich und erklärte, wo das Paket gelegen hatte.

Die Nachbarin prüfte den Namen auf dem Etikett und nahm das verschlossene Paket an. Sie bedankte sich und sagte, der Zusteller habe die Wohnungsnummern verwechselt.

Zurück in meiner Wohnung schrieb ich eine kurze Notiz für die Hausverwaltung: Das Paket war an die falsche Tür geliefert worden, bitte künftig auf die Nummern achten.
Am Samstagmorgen fand ich vor meiner Wohnungstür ein Paket. Auf dem Etikett stand eine andere Wohnungsnummer als meine.

Sáng thứ Bảy, tôi thấy một gói hàng trước cửa căn hộ của mình. Trên nhãn ghi một số căn hộ khác với số của tôi.

Die Nummer verwirrte mich zuerst, denn sie gehörte zu einem anderen Stockwerk. Statt das Paket zu öffnen, suchte ich im Hausflur das Verzeichnis der Bewohner.

Lúc đầu con số đó làm tôi bối rối, vì nó thuộc về một tầng khác. Thay vì mở gói hàng, tôi tìm bảng ghi tên cư dân ở hành lang.

Im Verzeichnis fand ich den Namen und ging mit dem Paket die Treppe hinauf zur richtigen Tür. Dort klingelte ich und erklärte, wo das Paket gelegen hatte.

Trong bảng tên, tôi tìm thấy cái tên đó và cùng gói hàng đi lên cầu thang đến đúng cửa. Ở đó tôi bấm chuông và giải thích gói hàng đã nằm ở đâu.

Die Nachbarin prüfte den Namen auf dem Etikett und nahm das verschlossene Paket an. Sie bedankte sich und sagte, der Zusteller habe die Wohnungsnummern verwechselt.

Người hàng xóm kiểm tra tên trên nhãn và nhận gói hàng còn nguyên niêm phong. Cô ấy cảm ơn và nói rằng nhân viên giao hàng đã nhầm số căn hộ.

Zurück in meiner Wohnung schrieb ich eine kurze Notiz für die Hausverwaltung: Das Paket war an die falsche Tür geliefert worden, bitte künftig auf die Nummern achten.

Về lại căn hộ, tôi viết một mẩu tin ngắn cho ban quản lý tòa nhà: Gói hàng đã bị giao nhầm cửa, mong từ nay hãy chú ý đến số căn hộ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

für + Akkusativ / an + Akkusativ gerichtet / auf + Akkusativ ausgerichtet

Diễn tả mục đích hoặc đối tượng: dành cho, hướng đến ai/cái gì.

Cấu trúc
für + Akkusativ / an + Akkusativ gerichtet / auf + Akkusativ ausgerichtet
Giải thích
Cấu trúc này nói rõ một thứ (thông báo, khóa học, mẩu tin, ưu đãi) được làm ra cho ai hoặc hướng đến ai. Sau 'für' là Akkusativ: 'ein Kurs für Anfänger'. Với nghĩa 'hướng đến', dùng 'an + Akkusativ + gerichtet' hoặc 'auf + Akkusativ + ausgerichtet'. Mạo từ và tính từ phải chia theo Akkusativ. Trong bài này, bảng thông báo ở cửa căn hộ và mẩu tin cho ban quản lý là hai ví dụ điển hình.

Ví dụ

  • Der Aushang im Hausflur ist an alle Mieter gerichtet.

    Bảng thông báo ở hành lang là dành cho tất cả cư dân.

  • Việt Hà sucht einen Deutschkurs für Fortgeschrittene.

    Việt Hà đang tìm một khóa tiếng Đức dành cho trình độ nâng cao.

  • Die kurze Notiz ist für die Hausverwaltung gedacht.

    Mẩu tin ngắn đó là để gửi cho ban quản lý tòa nhà.

Mẫu ngữ pháp

obwohl / obgleich / auch wenn + Nebensatz

Tuy... nhưng / Mặc dù... nhưng...

Cấu trúc
obwohl / obgleich / auch wenn + Nebensatz
Giải thích
Dùng để diễn tả sự nhượng bộ: một mệnh đề nêu điều trái ngược với mệnh đề còn lại. 'obwohl', 'obgleich', 'auch wenn' là liên từ phụ thuộc, nên động từ chia đặt ở cuối mệnh đề phụ. Mệnh đề nhượng bộ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; nếu đứng trước thì mệnh đề chính bắt đầu bằng động từ chia. Khi muốn nêu danh từ thay vì cả mệnh đề, dùng 'trotz + Genitiv'.

Ví dụ

  • Auch wenn die Musik aus der Nachbarwohnung bis in den Flur dringt, bleibt Việt Hà ruhig.

    Dù nhạc từ căn hộ bên cạnh vọng tới tận hành lang, Việt Hà vẫn bình tĩnh.

  • Bernd Kramer sagt nichts, obwohl er die kleine Feier deutlich hört.

    Bác Bernd Kramer không nói gì, mặc dù bác nghe rõ buổi tụ tập nhỏ đó.

  • Obwohl es schon nach zweiundzwanzig Uhr ist, geht die Feier noch weiter.

    Mặc dù đã qua hai mươi hai giờ, buổi tụ tập vẫn tiếp tục.

Mẫu ngữ pháp

Ich kann nicht anders, als ... zu + Infinitiv

Không thể không...; buộc lòng phải...

Cấu trúc
Ich kann nicht anders, als ... zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả một thôi thúc mạnh đến mức không thể kìm nén. Sau 'als' là Infinitiv có 'zu', và 'zu' đứng ngay trước động từ nguyên thể (với động từ tách: 'hinzuzuhören'). Chủ ngữ có thể đổi: 'du kannst nicht anders, als ...', 'er kann nicht anders, als ...'. Cách nói trang trọng hơn là 'Ich kann nicht umhin, ... zu + Infinitiv'.

Ví dụ

  • Việt Hà kann nicht anders, als bei jedem lauten Geräusch hinzuhören.

    Việt Hà không thể không lắng tai nghe mỗi khi có tiếng động to.

  • Bernd Kramer kann nicht anders, als die Nachbarn freundlich zu grüßen.

    Bác Bernd Kramer không thể không chào hỏi hàng xóm một cách thân thiện.

  • Wir können nicht anders, als noch ein paar Minuten an der Tür zu warten.

    Chúng tôi không thể không chờ thêm vài phút ở cửa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở cửa căn hộ: tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.