Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Tại quầy Jobcenter: một vị trí, một buổi nói chuyện, một tờ đơn

Bài 8 · 4 phần

Việt Hà đến quầy của trung tâm giới thiệu việc làm và gặp cô Sabine Vogt. Em muốn ứng tuyển vào một vị trí, hỏi rõ nội dung buổi nói chuyện và các bước của hồ sơ.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy Jobcenter: một vị trí, một buổi nói chuyện, một tờ đơn

Việt Hà đến quầy của trung tâm giới thiệu việc làm và gặp cô Sabine Vogt. Em muốn ứng tuyển vào một vị trí, hỏi rõ nội dung buổi nói chuyện và các bước của hồ sơ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Tại quầy Jobcenter: một vị trí, một buổi nói chuyện, một tờ đơn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt. Danke, dass Sie sich Zeit für mich nehmen.
Việt Hà: Ich möchte mich gern um eine Stelle bewerben und mich hier im Gespräch vorstellen.
Sabine Vogt: Gern. Hier ist die Stellkarte: dreißig Stunden pro Woche, Arbeitsbeginn am ersten März.
Việt Hà: Danke. Worum geht es in dem Gespräch hier am Schalter genau?
Sabine Vogt: Es geht um Ihre bisherige Arbeit und um die Arbeitszeiten. Anscheinend bringen Sie schon Erfahrung mit, dann reichen das kurze Formular und der Termin auf der Karte.
Việt Hà: Dann fülle ich das Formular gleich hier aus.
Sabine Vogt: Dann steht Ihr Gespräch am Donnerstag um zehn Uhr fest; ein zweiter Termin ist sowieso nicht nötig.
Sabine Vogt: Bleiben Sie gern hier am Schalter; ich habe in ein paar Minuten Zeit für Sie.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt. Danke, dass Sie sich Zeit für mich nehmen.Chào cô Vogt. Cảm ơn cô đã dành thời gian cho em.
Việt HàIch möchte mich gern um eine Stelle bewerben und mich hier im Gespräch vorstellen.Em muốn ứng tuyển vào một vị trí và muốn giới thiệu bản thân trong buổi nói chuyện ở đây.
Sabine VogtGern. Hier ist die Stellkarte: dreißig Stunden pro Woche, Arbeitsbeginn am ersten März.Vâng, được. Đây là phiếu vị trí: ba mươi giờ mỗi tuần, bắt đầu làm việc từ mùng một tháng Ba.
Việt HàDanke. Worum geht es in dem Gespräch hier am Schalter genau?Cảm ơn cô. Buổi nói chuyện ở quầy này chính xác gồm những nội dung gì ạ?
Sabine VogtEs geht um Ihre bisherige Arbeit und um die Arbeitszeiten. Anscheinend bringen Sie schon Erfahrung mit, dann reichen das kurze Formular und der Termin auf der Karte.Buổi nói chuyện nói về công việc em đã làm trước đây và về giờ làm việc. Có vẻ như em đã có kinh nghiệm, vậy thì chỉ cần tờ đơn ngắn và mốc thời gian ghi trên phiếu.
Việt HàDann fülle ich das Formular gleich hier aus.Vậy em sẽ điền tờ đơn ngay tại đây.
Sabine VogtDann steht Ihr Gespräch am Donnerstag um zehn Uhr fest; ein zweiter Termin ist sowieso nicht nötig.Vậy buổi nói chuyện của em sẽ là thứ Năm lúc mười giờ; dù sao thì cũng không cần thêm buổi thứ hai.
Sabine VogtBleiben Sie gern hier am Schalter; ich habe in ein paar Minuten Zeit für Sie.Em cứ ở lại quầy này nhé; vài phút nữa là cô có thời gian cho em.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Missbrauch—Sự lạm dụng——Vocabulary pool
außerdem—Hơn nữa, ngoài ra——Vocabulary pool
alarmieren—Báo động, cảnh báo——Vocabulary pool
Barometer—Phong vũ biểu, khí áp kế——Vocabulary pool
Kabel—Dây cáp——Vocabulary pool
Ehrenkanzler—Hiệu trưởng danh dự (của một trường đại học)——Vocabulary pool
Delikatesse—Đồ ăn ngon, món ăn quý, cao lương mỹ vị——Vocabulary pool
Verschwinden—Sự biến mất, sự không còn nhìn thấy——Vocabulary pool
Auftauchen—Sự xuất hiện, sự lộ ra——Vocabulary pool
fasziniert—Bị mê hoặc, bị quyến rũ, bị cuốn hút——Vocabulary pool
Bande—Nhóm, toán, tốp, kíp——Vocabulary pool
Hölle—Địa ngục, âm ti——Vocabulary pool
unbeständig—Không thường xuyên, không liên tục——Vocabulary pool
unwirksam—Không có hiệu quả, không hiệu quả——Vocabulary pool
Innere—Phần trong, bên trong——Vocabulary pool
zuletzt—Cuối cùng, sau cùng, sau rốt——Vocabulary pool
verweilen—Nán lại, lưu lại, ở lại lâu hơn dự định——Vocabulary pool
Melodie—Giai điệu——Vocabulary pool
kurzzeitig—Chốc lát, nhất thời, tạm thời——Vocabulary pool
Notwendigkeit—Sự cần thiết, tính tất yếu——Vocabulary pool
verfolgen—Ám ảnh, chiếm lấy tâm trí một cách dai dẳng——Vocabulary pool
empörend—Quá quắt, quá đáng, thái quá——Vocabulary pool
Teilnahme—Sự tham gia, sự tham dự——Vocabulary pool
Fünfeck—Hình năm cạnh, ngũ giác——Vocabulary pool
Kinderlähmung—Bệnh bại liệt——Vocabulary pool
prestigeträchtig—Có uy tín, danh giá——Vocabulary pool
Ranger—Nhân viên kiểm lâm, người bảo vệ rừng——Vocabulary pool
Verstärkung—Sự tăng cường, sự củng cố——Vocabulary pool
Einzelhändler—Người bán lẻ——Vocabulary pool
ländlich—Thuộc về nông thôn, thôn quê——Vocabulary pool
Selbstvertrauen—Sự tự tin, lòng tự tin——Vocabulary pool
abschöpfen—Hớt bọt, hớt váng, gạn——Vocabulary pool
Terrasse—Sân thượng, sân hiên——Vocabulary pool
zäh—Dai, bền——Vocabulary pool
zuverlässig—Đáng tin cậy, trung thành——Vocabulary pool
Unterwäsche—Quần áo lót, đồ lót——Vocabulary pool
untalentiert—Không có tài năng, thiếu năng khiếu——Vocabulary pool
energisch—Mạnh mẽ, dứt khoát, kiên quyết——Vocabulary pool
Breite—Bề rộng, bề ngang——Vocabulary pool
abwischen—Lau, chùi, lau sạch——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Notiz vom Dienstag: Eine Bewerberin kam mit ihrem Lebenslauf an den Schalter im Jobcenter und legte die Mappe auf die Theke.

Auf der ersten Seite fehlte die letzte Stelle, geschweige denn eine Zahl zu den Ergebnissen. Anscheinend hatte sie diesen Teil bewusst weggelassen.

Sie erklärte, was sie dort zuletzt gemacht hatte: Kasse, Bestellungen und die Einarbeitung neuer Kolleginnen. Außerdem erwähnte sie ihre Teilnahme an einer kurzen Schulung, und im Team galt sie als zuverlässig.

Der Entwurf war weit davon entfernt, überzeugend zu sein. Gemeinsam schrieben wir einen Abschnitt neu, damit die wichtigsten Nachweise vorn stehen.

Ich speicherte die überarbeitete Fassung und buchte eine kurze Nachprüfung für die nächste Woche. Die Notwendigkeit einer klaren ersten Seite war für uns beide offensichtlich.
Notiz vom Dienstag: Eine Bewerberin kam mit ihrem Lebenslauf an den Schalter im Jobcenter und legte die Mappe auf die Theke.

Ghi chú thứ Ba: Một ứng viên nữ đến quầy ở trung tâm giới thiệu việc làm với bản lý lịch và đặt tập hồ sơ lên quầy.

Auf der ersten Seite fehlte die letzte Stelle, geschweige denn eine Zahl zu den Ergebnissen. Anscheinend hatte sie diesen Teil bewusst weggelassen.

Ở trang đầu thiếu mất vị trí làm việc gần nhất, nói chi đến một con số về kết quả. Có vẻ như cô ấy đã cố ý bỏ qua phần này.

Sie erklärte, was sie dort zuletzt gemacht hatte: Kasse, Bestellungen und die Einarbeitung neuer Kolleginnen. Außerdem erwähnte sie ihre Teilnahme an einer kurzen Schulung, und im Team galt sie als zuverlässig.

Cô giải thích những gì mình đã làm ở đó gần đây nhất: quầy thu ngân, việc đặt hàng và việc hướng dẫn đồng nghiệp mới. Ngoài ra cô cũng nhắc đến việc mình tham gia một khóa tập huấn ngắn, và trong nhóm cô được xem là đáng tin cậy.

Der Entwurf war weit davon entfernt, überzeugend zu sein. Gemeinsam schrieben wir einen Abschnitt neu, damit die wichtigsten Nachweise vorn stehen.

Bản nháp còn lâu mới thuyết phục được. Chúng tôi cùng viết lại một phần để những bằng chứng quan trọng nhất nằm ở phía trước.

Ich speicherte die überarbeitete Fassung und buchte eine kurze Nachprüfung für die nächste Woche. Die Notwendigkeit einer klaren ersten Seite war für uns beide offensichtlich.

Tôi lưu bản đã chỉnh sửa và đặt một buổi kiểm tra lại ngắn vào tuần sau. Sự cần thiết của một trang đầu rõ ràng là điều hiển nhiên với cả hai chúng tôi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

`nicht / kein + A, geschweige denn + B` / `weit davon entfernt, ... zu + Infinitiv`

Nói chi đến / Chứ đừng nói đến / Còn lâu mới, không hề

Cấu trúc
`nicht / kein + A, geschweige denn + B` / `weit davon entfernt, ... zu + Infinitiv`
Giải thích
'geschweige denn' đứng sau một phủ định (nicht/kein) và nêu ra một điều còn khó xảy ra hơn điều vừa bị phủ định. 'weit davon entfernt, ... zu + Infinitiv' bác bỏ một giả định và nhấn mạnh rằng thực tế hoàn toàn trái ngược.

Ví dụ

  • Việt Hà hatte keine Zeugnisse dabei, geschweige denn eine vollständige Bewerbungsmappe.

    Việt Hà không mang theo bằng chứng nhận nào, nói chi đến một bộ hồ sơ ứng tuyển đầy đủ.

  • Der erste Entwurf des Lebenslaufs war weit davon entfernt, überzeugend zu sein.

    Bản nháp đầu tiên của lý lịch còn lâu mới thuyết phục được.

Mẫu ngữ pháp

anscheinend / offenbar + Hauptsatz; Es scheint, dass + Nebensatz

Dường như / Có vẻ như / Hình như

Cấu trúc
anscheinend / offenbar + Hauptsatz; Es scheint, dass + Nebensatz
Giải thích
'anscheinend' và 'offenbar' là trạng từ, có thể đứng đầu câu hoặc ở vị trí trạng ngữ; động từ chia vẫn ở vị trí thứ hai. 'Es scheint, dass ...' mở đầu một mệnh đề phụ, động từ chia đứng cuối mệnh đề.

Ví dụ

  • Anscheinend hat Việt Hà die Stellkarte schon gelesen.

    Có vẻ như Việt Hà đã đọc phiếu vị trí rồi.

  • Offenbar reicht für dieses Gespräch ein kurzes Formular.

    Hình như chỉ cần một tờ đơn ngắn cho buổi nói chuyện này.

  • Es scheint, dass Sabine Vogt den Termin noch am selben Tag bestätigen kann.

    Dường như cô Sabine Vogt có thể xác nhận mốc thời gian ngay trong cùng ngày.

Mẫu ngữ pháp

sowieso + Aussagesatz

Đằng nào thì / Dù sao thì cũng

Cấu trúc
sowieso + Aussagesatz
Giải thích
'sowieso' là trạng từ, thường đứng ở vị trí trạng ngữ trong câu hoặc đứng đầu câu để nhấn mạnh. Nó diễn tả rằng kết quả đằng nào cũng vậy, thường mang sắc thái chấp nhận hoặc buông xuôi.

Ví dụ

  • Ein zweiter Termin ist sowieso nicht nötig.

    Dù sao thì cũng không cần một buổi hẹn thứ hai.

  • Việt Hà sagt: Ich frage sowieso noch an anderen Schaltern nach.

    Việt Hà nói: Dù sao thì em cũng sẽ hỏi thêm ở những quầy khác.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy Jobcenter: một vị trí, một buổi nói chuyện, một tờ đơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.