Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Học trực tuyến hay học ở bàn thư viện? Một kế hoạch tuần

Bài 9 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở bàn dài trong thư viện thành phố. Trước mặt họ là một chiếc laptop đang mở và một bản kế hoạch tuần bằng giấy. Họ so sánh hai hình thức học và cùng lập lịch cho tuần này.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Học trực tuyến hay học ở bàn thư viện? Một kế hoạch tuần

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở bàn dài trong thư viện thành phố. Trước mặt họ là một chiếc laptop đang mở và một bản kế hoạch tuần bằng giấy. Họ so sánh hai hình thức học và cùng lập lịch cho tuần này.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Học trực tuyến hay học ở bàn thư viện? Một kế hoạch tuần

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt sitzen wir hier am Tisch in der Stadtbibliothek: der Laptop ist offen, daneben liegt unser Papierplan.
Việt Hà: Die Online-Stunden sind bequem, aber an diesem Tisch arbeite ich ruhiger, weil der Raum nicht so chaotisch ist.
Bernd Kramer: Das stimmt, doch es kann durchaus sein, dass wir den Online-Termin am Dienstag trotzdem brauchen.
Việt Hà: Dann vergleichen wir Zeile für Zeile: erst online, dann dieser Tisch hier.
Việt Hà: Nach dem Blick auf die Woche schreibe ich drei Termine auf den Plan: Montag, Donnerstag, Samstag. Drei Termine sind ausreichend.
Bernd Kramer: Ich setze die Häkchen: Montag und Samstag bleiben online, der Donnerstag bleibt hier am Tisch.
Việt Hà: Auf diese Weise steht in unserem Plan nur, was wir wirklich verglichen haben: diese zwei Zeilen und nichts anderes.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir noch eine Weile an diesem Tisch und lesen den Plan erneut durch.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt sitzen wir hier am Tisch in der Stadtbibliothek: der Laptop ist offen, daneben liegt unser Papierplan.Vậy, bây giờ chúng ta ngồi đây ở bàn trong thư viện thành phố: laptop đang mở, bên cạnh là bản kế hoạch giấy của chúng ta.
Việt HàDie Online-Stunden sind bequem, aber an diesem Tisch arbeite ich ruhiger, weil der Raum nicht so chaotisch ist.Các buổi học trực tuyến thì tiện, nhưng ở bàn này tôi làm việc bình tĩnh hơn, vì không gian không hỗn độn như vậy.
Bernd KramerDas stimmt, doch es kann durchaus sein, dass wir den Online-Termin am Dienstag trotzdem brauchen.Đúng vậy, nhưng hoàn toàn có thể là chúng ta vẫn cần buổi trực tuyến vào thứ Ba.
Việt HàDann vergleichen wir Zeile für Zeile: erst online, dann dieser Tisch hier.Vậy chúng ta so sánh từng dòng: trước là trực tuyến, sau là bàn này đây.
Việt HàNach dem Blick auf die Woche schreibe ich drei Termine auf den Plan: Montag, Donnerstag, Samstag. Drei Termine sind ausreichend.Sau khi xem lại cả tuần, tôi ghi ba buổi vào kế hoạch: thứ Hai, thứ Năm, thứ Bảy. Ba buổi là đủ.
Bernd KramerIch setze die Häkchen: Montag und Samstag bleiben online, der Donnerstag bleibt hier am Tisch.Tôi đánh dấu nhé: thứ Hai và thứ Bảy vẫn học trực tuyến, thứ Năm vẫn ở đây, tại bàn này.
Việt HàAuf diese Weise steht in unserem Plan nur, was wir wirklich verglichen haben: diese zwei Zeilen und nichts anderes.Bằng cách đó, trong kế hoạch của chúng ta chỉ có những gì chúng ta thật sự đã so sánh: hai dòng này và không gì khác.
Bernd KramerDann bleiben wir noch eine Weile an diesem Tisch und lesen den Plan erneut durch.Vậy chúng ta cứ ngồi thêm một lúc ở bàn này và đọc lại kế hoạch một lần nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ausreichend—Đủ, đầy đủ——Vocabulary pool
Anschuldigung—Lời buộc tội, cáo buộc chính thức——Vocabulary pool
unfruchtbar—Cằn cỗi, không màu mỡ——Vocabulary pool
ruhig—Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh——Vocabulary pool
chaotisch—Hỗn độn, hỗn loạn——Vocabulary pool
behutsam—Một cách nhẹ nhàng, thận trọng——Vocabulary pool
Missbilligung—Sự không tán thành, sự phản đối——Vocabulary pool
nachdrücklich—Một cách nhấn mạnh, mạnh mẽ——Vocabulary pool
Faszination—Sự mê hoặc, sự quyến rũ mạnh mẽ——Vocabulary pool
Gangster—Tội phạm có tổ chức, thành viên băng đảng——Vocabulary pool
Helfer—Người giúp đỡ——Vocabulary pool
identifizieren—Nhận ra, nhận diện, nhận dạng——Vocabulary pool
Werkzeug—Dụng cụ, công cụ——Vocabulary pool
inert—Trơ——Vocabulary pool
zwischenmenschlich—Giữa các cá nhân với nhau——Vocabulary pool
Wäsche—Quần áo cần giặt, đang giặt hoặc đã giặt——Vocabulary pool
Zuhörer—Người nghe, thính giả——Vocabulary pool
Denkmal—Đài tưởng niệm, tượng đài kỷ niệm——Vocabulary pool
Kloster—Tu viện——Vocabulary pool
unnötig—Không cần thiết, thừa, vô ích——Vocabulary pool
Besessenheit—Sự ám ảnh——Vocabulary pool
überstrahlen—Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn——Vocabulary pool
Partikel—Một lượng rất nhỏ, một chút——Vocabulary pool
wahrnehmen—Nhận thức, hiểu, lĩnh hội——Vocabulary pool
durchdringen—Thấm vào, thấm qua, ngấm vào——Vocabulary pool
Glanz—Sự bóng loáng, độ bóng——Vocabulary pool
vorherrschen—Thắng thế, chiếm ưu thế——Vocabulary pool
Vergewaltigung—Tội hiếp dâm, hành vi hiếp dâm——Vocabulary pool
Ablehnung—Sự từ chối, sự bác bỏ——Vocabulary pool
verzögern—Làm chậm lại, làm trễ——Vocabulary pool
rostig—Bị gỉ, có gỉ sắt——Vocabulary pool
selbstbewusst—Tự tin——Vocabulary pool
hüpfen—Nhảy lò cò, nhảy qua——Vocabulary pool
furchterregend—Kinh hoàng, gây khiếp sợ tột độ——Vocabulary pool
giftig—Có chứa chất độc, gây ngộ độc——Vocabulary pool
wahrheitsgemäß—Đúng sự thật, phù hợp với thực tế——Vocabulary pool
zweifellos—Không còn nghi ngờ gì, chắc chắn——Vocabulary pool
unvorstellbar—Không thể tưởng tượng nổi——Vocabulary pool
Villa—Biệt thự——Vocabulary pool
Wildnis—Vùng hoang vu, vùng hoang dã——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Dienstagnachmittag, 14:10. Ich sitze in der Stadtbibliothek vor dem Katalog und suche eine Quelle für meine Hausarbeit. Der Katalog ist das wichtigste Werkzeug bei dieser Suche.

Mein erster Suchbegriff führt zu einem einzigen Treffer, doch dieser Band steht nicht zur Verfügung. Die Suche bleibt unfruchtbar, also formuliere ich die Begriffe behutsam neu.

Mit den neuen Begriffen identifiziere ich einen zweiten Treffer. Dieser Aufsatz enthält genau die Belege, die ich für mein Kapitel brauche; für meine Argumentation sind sie ausreichend.

Der Band ist gerade ausgeliehen, deshalb reserviere ich ihn. Die Ausleihe verzögert sich dadurch um etwa eine Woche.

Ich notiere den Titel und das erwartete Abholdatum in meinem Forschungstagebuch. Sobald die Quelle da ist, kann ich weiterarbeiten.
Dienstagnachmittag, 14:10. Ich sitze in der Stadtbibliothek vor dem Katalog und suche eine Quelle für meine Hausarbeit. Der Katalog ist das wichtigste Werkzeug bei dieser Suche.

Chiều thứ Ba, 14:10. Tôi ngồi ở thư viện thành phố trước mục lục và tìm một nguồn tài liệu cho bài tiểu luận của mình. Mục lục là công cụ quan trọng nhất trong lần tìm kiếm này.

Mein erster Suchbegriff führt zu einem einzigen Treffer, doch dieser Band steht nicht zur Verfügung. Die Suche bleibt unfruchtbar, also formuliere ich die Begriffe behutsam neu.

Từ khóa đầu tiên của tôi dẫn đến đúng một kết quả, nhưng cuốn đó không có sẵn. Cuộc tìm kiếm vẫn không mang lại kết quả, nên tôi cẩn trọng diễn đạt lại các từ khóa.

Mit den neuen Begriffen identifiziere ich einen zweiten Treffer. Dieser Aufsatz enthält genau die Belege, die ich für mein Kapitel brauche; für meine Argumentation sind sie ausreichend.

Với các từ khóa mới, tôi nhận ra một kết quả thứ hai. Bài báo này chứa đúng những dẫn chứng tôi cần cho chương của mình; chúng đủ cho lập luận của tôi.

Der Band ist gerade ausgeliehen, deshalb reserviere ich ihn. Die Ausleihe verzögert sich dadurch um etwa eine Woche.

Cuốn sách hiện đang được mượn, vì thế tôi đặt trước nó. Việc mượn do đó bị chậm lại khoảng một tuần.

Ich notiere den Titel und das erwartete Abholdatum in meinem Forschungstagebuch. Sobald die Quelle da ist, kann ich weiterarbeiten.

Tôi ghi tên tài liệu và ngày dự kiến nhận vào nhật ký nghiên cứu của mình. Ngay khi tài liệu về, tôi có thể tiếp tục làm việc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

kann + Infinitiv; es kann (durchaus) sein/vorkommen, dass ...; ... ist (durchaus) möglich

Có thể / có khả năng xảy ra (khả năng khách quan, không phải năng lực cá nhân)

Cấu trúc
kann + Infinitiv; es kann (durchaus) sein/vorkommen, dass ...; ... ist (durchaus) möglich
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả một việc gì đó có thể xảy ra, mang tính khách quan. Động từ „können“ được chia theo chủ ngữ, động từ chính ở dạng nguyên thể và thường đứng cuối câu. Ở trình độ B2, có thể dùng thêm „es kann (durchaus) sein/vorkommen, dass ...“ hoặc „... ist (durchaus) möglich“ để nhấn mạnh khả năng. Lưu ý: „ich kann schwimmen“ nói về năng lực cá nhân, còn khả năng khách quan thì ít gắn với người nói.

Ví dụ

  • Es kann durchaus sein, dass Việt Hà am Dienstag keine Zeit für die Stadtbibliothek hat.

    Hoàn toàn có thể là Việt Hà không có thời gian đến thư viện thành phố vào thứ Ba.

  • Ein Wechsel zwischen Online-Stunden und dem Tisch in der Bibliothek ist jederzeit möglich.

    Việc đổi giữa các buổi học trực tuyến và bàn trong thư viện là có thể bất cứ lúc nào.

  • Bernd sagt, es könne vorkommen, dass ein Termin in der Woche verschoben werden muss.

    Bernd nói rằng có thể xảy ra việc một buổi trong tuần phải dời lại.

Mẫu ngữ pháp

erneut / abermals + Verb

Lại / một lần nữa / tái diễn (trang trọng, thiên về văn viết)

Cấu trúc
erneut / abermals + Verb
Giải thích
„Erneut“ và „abermals“ diễn tả một hành động xảy ra thêm một lần nữa, sắc thái trang trọng hơn „wieder“ hay „noch einmal“. Trong câu chính, trạng từ này thường đứng ở Mittelfeld; nếu đứng đầu câu thì động từ chia phải ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Việt Hà liest den Wochenplan erneut durch, bevor sie die drei Termine bestätigt.

    Việt Hà đọc lại kế hoạch tuần một lần nữa trước khi cô xác nhận ba buổi học.

  • Bernd hat den Donnerstag abermals mit einem Häkchen versehen.

    Bernd lại đánh một dấu tích cho ngày thứ Năm.

  • Erneut prüfen die beiden, ob drei Termine für die Woche ausreichend sind.

    Hai người lại kiểm tra xem ba buổi học trong tuần có đủ không.

Mẫu ngữ pháp

so / auf diese Weise / auf jene Weise / auf welche Weise / in der Art, wie ...

Theo cách / kiểu như...; bằng cách đó; như thế

Cấu trúc
so / auf diese Weise / auf jene Weise / auf welche Weise / in der Art, wie ...
Giải thích
Nhóm từ này diễn tả phương thức, kiểu cách của một hành động. „So“ thường đứng trước tính từ/trạng từ; „auf diese Weise“ là cụm trạng ngữ và có thể đứng đầu câu (khi đó động từ chia ở vị trí thứ hai). Câu hỏi dùng „Wie ...?“ hoặc „Auf welche Weise ...?“. Ở B2 cũng có thể dùng „so ..., dass ...“ khi muốn nêu kết quả và „in der Art, wie ...“ khi muốn mô tả cách làm.

Ví dụ

  • Auf diese Weise trennen Việt Hà und Bernd die Online-Tage klar von den Tagen am Bibliothekstisch.

    Bằng cách đó, Việt Hà và Bernd tách rõ các ngày học trực tuyến khỏi các ngày học ở bàn thư viện.

  • Bernd markiert die Zeilen so, dass niemand den Überblick verliert.

    Bernd đánh dấu các dòng theo cách để không ai mất cái nhìn tổng quát.

  • In der Art, wie Việt Hà den Plan schreibt, erkennt man ihre Erfahrung mit Online-Kursen.

    Qua cách Việt Hà viết kế hoạch, người ta nhận ra kinh nghiệm của cô với các khóa học trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Học trực tuyến hay học ở bàn thư viện? Một kế hoạch tuần” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.