Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Khai báo ở quầy hải quan

Bài 34 · 4 phần

Tại quầy hải quan: Việt Hà đặt túi xuống, khai báo một món đồ trên tờ khai và hỏi xem việc khai báo đó có nghĩa là phải trả thêm thuế hay không.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Khai báo ở quầy hải quan

Tại quầy hải quan: Việt Hà đặt túi xuống, khai báo một món đồ trên tờ khai và hỏi xem việc khai báo đó có nghĩa là phải trả thêm thuế hay không.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Khai báo ở quầy hải quan

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, ich bin gerade angekommen und soll hier zum Zoll.
Việt Hà: Ich lege die Tasche hier auf den Schalter.
Sabine Vogt: Haben Sie etwas zu deklarieren?
Việt Hà: Ja, eine Armbanduhr. Ich schreibe sie hier auf die Karte.
Việt Hà: Heißt das, dass ich dafür extra Steuern zahlen muss?
Sabine Vogt: Angeben müssen Sie die Uhr, aber ob Sie zahlen, ist unabhängig davon, ob sie auf der Karte steht – das hängt vom Wert ab.
Việt Hà: Dann unterschreibe ich die Karte.
Sabine Vogt: Bleiben Sie bitte noch am Zollschalter, ich prüfe die Angabe kurz.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, ich bin gerade angekommen und soll hier zum Zoll.Chào cô, tôi vừa mới đến và được chỉ ra quầy hải quan ở đây.
Việt HàIch lege die Tasche hier auf den Schalter.Tôi đặt túi ở đây trên quầy.
Sabine VogtHaben Sie etwas zu deklarieren?Bạn có gì cần khai báo không?
Việt HàJa, eine Armbanduhr. Ich schreibe sie hier auf die Karte.Có, một chiếc đồng hồ đeo tay. Tôi ghi nó vào đây trên tờ khai.
Việt HàHeißt das, dass ich dafür extra Steuern zahlen muss?Điều đó có nghĩa là tôi phải trả thêm thuế cho món này không?
Sabine VogtAngeben müssen Sie die Uhr, aber ob Sie zahlen, ist unabhängig davon, ob sie auf der Karte steht – das hängt vom Wert ab.Chiếc đồng hồ thì bạn nhất định phải khai báo, nhưng việc bạn có phải trả tiền hay không không phụ thuộc vào việc nó có được ghi trên tờ khai hay không – điều đó tùy thuộc vào giá trị.
Việt HàDann unterschreibe ich die Karte.Vậy tôi ký vào tờ khai.
Sabine VogtBleiben Sie bitte noch am Zollschalter, ich prüfe die Angabe kurz.Xin vui lòng ở lại quầy hải quan một lát, tôi kiểm tra thông tin khai báo một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 37
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
störrisch—Cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu nghe theo——Vocabulary pool
eingängig—Dễ nhớ, dễ thuộc (đặc biệt về giai điệu, bài hát)——Vocabulary pool
dekorativ—Để trang trí, dùng cho mục đích làm đẹp——Vocabulary pool
hingebungsvoll—Tận tụy, tận tâm, hết lòng——Vocabulary pool
elektronisch—Thuộc điện tử, bằng phương tiện điện tử——Vocabulary pool
Nachlass—Tài sản để lại, di sản——Vocabulary pool
erstens—Thứ nhất, đầu tiên là——Vocabulary pool
die Eile—Sự vội vàng, sự gấp rút——Vocabulary pool
unwissend—Thiếu hiểu biết, không hay biết gì——Vocabulary pool
sich zuziehen—Chịu, gánh, mắc phải, bị (một điều không hay)——Vocabulary pool
der Inspektor—Người thanh tra, người kiểm tra——Vocabulary pool
bekannt—Được biết đến, được công nhận——Vocabulary pool
damit nicht—Vì sợ rằng, để… không, để… khỏi——Vocabulary pool
der Marathon—Cuộc chạy đua đường dài (thường 42,195 km)——Vocabulary pool
die Fehlvorstellung—Sự hiểu sai, quan niệm sai lầm——Vocabulary pool
das Hammelfleisch—Thịt cừu——Vocabulary pool
das Ärgernis—Sự phiền toái, sự bực mình——Vocabulary pool
das Outback—Vùng nội địa xa xôi, hẻo lánh của Úc——Vocabulary pool
das Polster—Miếng đệm, tấm lót——Vocabulary pool
pedantisch—Thông thái rởm, làm ra vẻ mô phạm, quá chú trọng tiểu tiết——Vocabulary pool
der Wurf—Sự ném, cú ném——Vocabulary pool
vorhersagend—Có tính chất dự đoán, dự báo——Vocabulary pool
das Regal—Giá, kệ——Vocabulary pool
reflektierend—Có khả năng phản chiếu, phản xạ——Vocabulary pool
der Wohnsitz—Nơi cư trú, chỗ ở——Vocabulary pool
der Rivale—Đối thủ, địch thủ——Vocabulary pool
sich drängeln—Chen lấn, tranh giành chỗ——Vocabulary pool
der Ladenbesitzer—Người chủ cửa hàng——Vocabulary pool
gebräunt—Rám nắng, thuộc da——Vocabulary pool
das Timing—Sự chọn đúng thời điểm, sự tính toán thời gian——Vocabulary pool
das Zittern—Sự run, sự rung——Vocabulary pool
undeutlich—Không rõ ràng, mờ nhạt, khó hiểu——Vocabulary pool
unbeliebt—Không được ưa chuộng, không được yêu thích——Vocabulary pool
vielfältig—Đa dạng, nhiều loại khác nhau——Vocabulary pool
erschöpft—Mệt mỏi, rã rời——Vocabulary pool
heiraten—Kết hôn với, cưới——Vocabulary pool
jugendlich—Trẻ trung, có vẻ ngoài hoặc tinh thần trẻ trung——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

37 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Zollschalter legt Việt Hà ihre Tasche ab und sieht erst jetzt das Etikett. Darauf steht ein fremder Name. In der Eile am Gepäckband hatte sie nur auf die Farbe geachtet, nicht auf die Schrift.

Der Inspektor am Schalter bittet sie, den Inhalt der Tasche genau zu beschreiben. Fremdes Gepäck darf er nicht ohne Weiteres öffnen, und Việt Hà soll nichts auspacken, was nicht ihr gehört.

Die Beschreibung passt zur Tasche: ein Laptop, ein Pullover, eine kleine Tasche mit Medikamenten. Das Etikett dagegen passt zu einer ähnlichen Tasche, die zwei Schritte weiter steht. Der ganze Fall ist nichts anderes als ein vertauschtes Etikett.

Nachdem beide Besitzerinnen ihren Inhalt geprüft haben, tauscht der Inspektor die Etiketten zurück. Nicht nur Việt Hà, sondern auch die andere Reisende atmet auf; für beide war der Moment ein Ärgernis, aber kein Streit.

Zum Schluss notiert der Inspektor den Fall kurz: Datum, Flugnummer, zwei vertauschte Etiketten, kein Verlust. Diese Notiz ist ausschließlich für die interne Ablage bestimmt. Unabhängig davon, ob später ein Zollbetrag fällig wird, bleibt sie nur eine Aufzeichnung.
Am Zollschalter legt Việt Hà ihre Tasche ab und sieht erst jetzt das Etikett. Darauf steht ein fremder Name. In der Eile am Gepäckband hatte sie nur auf die Farbe geachtet, nicht auf die Schrift.

Tại quầy hải quan, Việt Hà đặt túi xuống và đến lúc đó mới nhìn thấy tấm thẻ gắn trên túi. Trên đó ghi tên của một người khác. Trong lúc vội vàng ở băng chuyền hành lý, cô chỉ để ý đến màu sắc chứ không để ý đến chữ viết.

Der Inspektor am Schalter bittet sie, den Inhalt der Tasche genau zu beschreiben. Fremdes Gepäck darf er nicht ohne Weiteres öffnen, und Việt Hà soll nichts auspacken, was nicht ihr gehört.

Người thanh tra ở quầy đề nghị cô mô tả chính xác nội dung trong túi. Ông không được phép mở hành lý của người khác một cách tùy tiện, và Việt Hà cũng không nên lấy ra thứ gì không thuộc về mình.

Die Beschreibung passt zur Tasche: ein Laptop, ein Pullover, eine kleine Tasche mit Medikamenten. Das Etikett dagegen passt zu einer ähnlichen Tasche, die zwei Schritte weiter steht. Der ganze Fall ist nichts anderes als ein vertauschtes Etikett.

Phần mô tả khớp với chiếc túi: một máy tính xách tay, một áo len, một túi nhỏ đựng thuốc. Ngược lại, tấm thẻ lại khớp với một chiếc túi giống hệt đặt cách đó hai bước chân. Toàn bộ sự việc không gì khác ngoài một tấm thẻ bị đổi nhầm.

Nachdem beide Besitzerinnen ihren Inhalt geprüft haben, tauscht der Inspektor die Etiketten zurück. Nicht nur Việt Hà, sondern auch die andere Reisende atmet auf; für beide war der Moment ein Ärgernis, aber kein Streit.

Sau khi cả hai người chủ kiểm tra nội dung túi của mình, người thanh tra đổi lại hai tấm thẻ. Không chỉ Việt Hà mà cả người khách kia cũng nhẹ cả người; với cả hai, khoảnh khắc đó là một sự phiền toái nhưng không phải một cuộc tranh cãi.

Zum Schluss notiert der Inspektor den Fall kurz: Datum, Flugnummer, zwei vertauschte Etiketten, kein Verlust. Diese Notiz ist ausschließlich für die interne Ablage bestimmt. Unabhängig davon, ob später ein Zollbetrag fällig wird, bleibt sie nur eine Aufzeichnung.

Cuối cùng, người thanh tra ghi lại vụ việc một cách ngắn gọn: ngày, số hiệu chuyến bay, hai tấm thẻ bị đổi nhầm, không mất mát gì. Bản ghi chú này chỉ dành riêng cho hồ sơ nội bộ. Bất kể sau đó có phát sinh khoản thuế nào hay không, nó vẫn chỉ là một bản ghi chép.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

etwas ist nichts anderes als + N

Chính là… / Không gì khác ngoài…

Cấu trúc
etwas ist nichts anderes als + N
Giải thích
Cấu trúc dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ rằng một sự việc, hiện tượng hay nguyên nhân nào đó chính là một điều cụ thể, không gì khác. „Subjekt + ist + nichts anderes als + N“ (N ở cách Nominativ/Akkusativ theo chức năng). Thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Ví dụ

  • Der Irrtum am Zollschalter war nichts anderes als ein vertauschtes Etikett.

    Sự nhầm lẫn ở quầy hải quan không gì khác ngoài một tấm thẻ bị đổi nhầm.

  • Für Việt Hà war die Wartezeit nichts anderes als eine kurze Pflicht.

    Với Việt Hà, thời gian chờ đợi không gì khác ngoài một nghĩa vụ ngắn.

Mẫu ngữ pháp

ausschließlich für + Akk. / nicht nur + N, sondern auch ...

Chỉ dành riêng cho… / Không chỉ… mà còn…

Cấu trúc
ausschließlich für + Akk. / nicht nur + N, sondern auch ...
Giải thích
„ausschließlich für + Akk.“ (hoặc „nur für + Akk.“) giới hạn một điều chỉ áp dụng cho một đối tượng hoặc phạm vi cụ thể. „nicht nur + N, sondern auch + N“ mở rộng ra thêm thành phần thứ hai cùng loại; thành phần sau „sondern auch“ được nhấn mạnh.

Ví dụ

  • Die Notiz am Zollschalter ist ausschließlich für die interne Ablage bestimmt.

    Bản ghi chú ở quầy hải quan chỉ dành riêng cho hồ sơ nội bộ.

  • Nicht nur Việt Hà, sondern auch Sabine Vogt prüft die Angaben auf der Karte.

    Không chỉ Việt Hà mà cả Sabine Vogt cũng kiểm tra các thông tin trên tờ khai.

Mẫu ngữ pháp

unabhängig von + Dativ / egal, ob ... / unabhängig davon, ob ...

Bất kể…, dù cho…, không phụ thuộc vào…

Cấu trúc
unabhängig von + Dativ / egal, ob ... / unabhängig davon, ob ...
Giải thích
Dùng khi kết quả hay hành động không thay đổi trong mọi trường hợp. Với danh từ: „unabhängig von + Dativ“. Với mệnh đề phụ: „unabhängig davon, ob …“ hoặc „egal, ob …“, có thể thêm „oder nicht“ ở cuối để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • Unabhängig von der Wartezeit bleibt Sabine Vogt am Schalter freundlich.

    Bất kể thời gian chờ đợi thế nào, Sabine Vogt vẫn niềm nở ở quầy.

  • Việt Hà muss den Inhalt beschreiben, egal, ob die Tasche schwer oder leicht ist.

    Việt Hà phải mô tả nội dung, bất kể chiếc túi nặng hay nhẹ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Khai báo ở quầy hải quan” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.