Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Giá giảm hay giá đủ — chọn chiếc áo khoác nào?

Bài 16 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine Vogt gặp nhau ở giá hàng giảm giá trong trung tâm thương mại. Họ so sánh một chiếc áo khoác đang giảm giá với chiếc cùng loại bán nguyên giá và cùng đi đến một quyết định mua.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Giá giảm hay giá đủ — chọn chiếc áo khoác nào?

Việt Hà và cô Sabine Vogt gặp nhau ở giá hàng giảm giá trong trung tâm thương mại. Họ so sánh một chiếc áo khoác đang giảm giá với chiếc cùng loại bán nguyên giá và cùng đi đến một quyết định mua.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Giá giảm hay giá đủ — chọn chiếc áo khoác nào?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo, Frau Vogt! Schön, dass wir uns ausgerechnet an diesem Sonderangebotsständer treffen.
Việt Hà: Ich habe mir gerade diesen Mantel heruntergenommen; ursprünglich hat er viel mehr gekostet.
Sabine Vogt: Zum Vergleich: Der gleiche Mantel hängt dort drüben zum vollen Preis — unterscheiden kann man die beiden nur am Etikett.
Việt Hà: Dieser Ständer hier reicht mir schon völlig, geschweige denn das Regal zum vollen Preis.
Sabine Vogt: Ich weiß nicht, ob ich Ihnen den Rabatt für genau diese Größe noch geben soll oder nicht.
Sabine Vogt: Ich schaue das Etikett an diesem Ständer gründlich an — der Rabatt gilt noch.
Việt Hà: Dann nehme ich den vom Ständer; den teuren zu kaufen wäre völlig unklug.
Sabine Vogt: Gut, dann bleiben wir noch einen Moment an diesem Ständer, bevor Sie zur Kasse gehen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo, Frau Vogt! Schön, dass wir uns ausgerechnet an diesem Sonderangebotsständer treffen.Chào cô Vogt! Thật hay là chúng ta lại gặp nhau đúng ngay ở cái giá hàng giảm giá này.
Việt HàIch habe mir gerade diesen Mantel heruntergenommen; ursprünglich hat er viel mehr gekostet.Tôi vừa lấy chiếc áo khoác này xuống; giá gốc của nó đắt hơn nhiều.
Sabine VogtZum Vergleich: Der gleiche Mantel hängt dort drüben zum vollen Preis — unterscheiden kann man die beiden nur am Etikett.Để so sánh: chiếc áo khoác y hệt đang treo ở đằng kia với giá đầy đủ — chỉ có thể phân biệt hai chiếc nhờ vào nhãn giá.
Việt HàDieser Ständer hier reicht mir schon völlig, geschweige denn das Regal zum vollen Preis.Chỉ cái giá này thôi đã quá đủ với tôi rồi, nói gì đến giá hàng bán đủ giá.
Sabine VogtIch weiß nicht, ob ich Ihnen den Rabatt für genau diese Größe noch geben soll oder nicht.Tôi không biết có nên áp dụng mức giảm giá cho đúng cỡ này của cô hay không.
Sabine VogtIch schaue das Etikett an diesem Ständer gründlich an — der Rabatt gilt noch.Tôi xem nhãn ở giá này thật kỹ — mức giảm giá vẫn còn hiệu lực.
Việt HàDann nehme ich den vom Ständer; den teuren zu kaufen wäre völlig unklug.Vậy tôi lấy chiếc ở giá này; mua chiếc đắt tiền thì hoàn toàn là dại dột.
Sabine VogtGut, dann bleiben wir noch einen Moment an diesem Ständer, bevor Sie zur Kasse gehen.Được, vậy chúng ta đứng thêm một lát ở cái giá này trước khi cô ra quầy tính tiền.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 37
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Gefangene—Tù nhân, người bị bắt giữ——Vocabulary pool
Datenbank—Cơ sở dữ liệu——Vocabulary pool
unterscheiden—Phân biệt, nhận ra sự khác biệt——Vocabulary pool
dauerhaft—Lâu dài, bền vững——Vocabulary pool
es satt haben—Chán ngấy, chán ngán, phát ngấy——Vocabulary pool
Großzügigkeit—Sự rộng lượng, lòng hào phóng——Vocabulary pool
Hinweis—Lời gợi ý, lời nói bóng gió, lời ám chỉ——Vocabulary pool
Unmöglichkeit—Tính không thể, sự bất khả thi——Vocabulary pool
Schlussfolgerung—Sự suy ra, sự luận ra——Vocabulary pool
intransitiv—Nội động——Vocabulary pool
Leck—Lỗ thủng, lỗ rò, khe hở——Vocabulary pool
Langstrecken-—Khoảng cách xa——Vocabulary pool
mies—Tồi tệ, dở tệ——Vocabulary pool
Metapher—Phép ẩn dụ——Vocabulary pool
Mörtel—Vữa, hồ——Vocabulary pool
Neurose—Chứng loạn thần kinh chức năng——Vocabulary pool
Salbe—Thuốc mỡ——Vocabulary pool
Mantel—Áo khoác ngoài dày——Vocabulary pool
Flicken—Miếng vá——Vocabulary pool
Perspektive—Góc nhìn, quan điểm——Vocabulary pool
Veranda—Mái hiên, hành lang phía trước——Vocabulary pool
vorzugsweise—Hơn, thích hơn, ưa hơn——Vocabulary pool
ursprünglich—Đầu tiên, nguyên thủy——Vocabulary pool
seltsam—Kỳ lạ, khác thường——Vocabulary pool
Rebell—Người nổi loạn, người phiến loạn——Vocabulary pool
Relikt—Di tích, di vật——Vocabulary pool
umkehren—Đảo ngược, lộn ngược——Vocabulary pool
empfindlich—Nhạy cảm, dễ cảm nhận——Vocabulary pool
Schlachtung—Sự giết mổ động vật (để lấy thịt)——Vocabulary pool
Abschlussarbeit—Luận văn, luận án——Vocabulary pool
gründlich—Hoàn toàn, triệt để, kỹ lưỡng——Vocabulary pool
Getrampel—Tiếng bước chân nặng nề, đều đều——Vocabulary pool
Tunnel—Đường hầm——Vocabulary pool
unmodern—Không hợp thời trang, không đúng mốt——Vocabulary pool
unklug—Không khôn ngoan, dại dột——Vocabulary pool
völlig—Hoàn toàn, tuyệt đối, hoàn toàn không chút nghi ngờ——Vocabulary pool
Vitamin—Vitamin——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

37 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

An einem Samstagnachmittag war ich im Einkaufszentrum und suchte nach einem neuen Mantel. Am Ständer mit den reduzierten Stücken legte ich mein Handy für einen Moment auf das schmale Regal daneben.

Kaum hatte ich den Ständer verlassen, als ich in meine Jackentasche griff und nichts fand. Die Schlussfolgerung war unangenehm: Das Handy lag noch auf dem Regal neben dem Ständer.

Ich kehrte sofort um, doch das Regal war leer. Frau Vogt am Servicetisch gab mir einen kurzen Hinweis: Man habe das Gerät zur Sicherheit hinter die Information gelegt.

Dort musste ich zeigen, dass das Handy mir gehört. Ich entsperrte es und öffnete die Nachrichten meiner Familie; damit war klar, dass es mein Gerät war.

Frau Vogt gab es mir zurück und notierte gründlich, wo man es gefunden hatte. Für ihre Großzügigkeit bedankte ich mich; seitdem passe ich dauerhaft besser auf meine Sachen auf.
An einem Samstagnachmittag war ich im Einkaufszentrum und suchte nach einem neuen Mantel. Am Ständer mit den reduzierten Stücken legte ich mein Handy für einen Moment auf das schmale Regal daneben.

Vào một chiều thứ Bảy, tôi ở trung tâm thương mại và đang tìm một chiếc áo khoác mới. Ở giá hàng giảm giá, tôi đặt điện thoại của mình xuống cái kệ hẹp bên cạnh trong một lát.

Kaum hatte ich den Ständer verlassen, als ich in meine Jackentasche griff und nichts fand. Die Schlussfolgerung war unangenehm: Das Handy lag noch auf dem Regal neben dem Ständer.

Tôi vừa mới rời khỏi giá hàng thì thò tay vào túi áo và không thấy gì. Kết luận thật khó chịu: chiếc điện thoại vẫn còn nằm trên kệ bên cạnh giá hàng.

Ich kehrte sofort um, doch das Regal war leer. Frau Vogt am Servicetisch gab mir einen kurzen Hinweis: Man habe das Gerät zur Sicherheit hinter die Information gelegt.

Tôi quay lại ngay, nhưng cái kệ đã trống. Cô Vogt ở bàn dịch vụ cho tôi một lời gợi ý ngắn: người ta đã để thiết bị ra phía sau quầy thông tin cho an toàn.

Dort musste ich zeigen, dass das Handy mir gehört. Ich entsperrte es und öffnete die Nachrichten meiner Familie; damit war klar, dass es mein Gerät war.

Ở đó tôi phải chứng minh chiếc điện thoại là của mình. Tôi mở khóa nó và mở tin nhắn của gia đình; nhờ vậy rõ ràng đó là thiết bị của tôi.

Frau Vogt gab es mir zurück und notierte gründlich, wo man es gefunden hatte. Für ihre Großzügigkeit bedankte ich mich; seitdem passe ich dauerhaft besser auf meine Sachen auf.

Cô Vogt trả lại nó cho tôi và ghi chép kỹ lưỡng nơi người ta đã tìm thấy nó. Tôi cảm ơn lòng tốt của cô; từ đó tôi chăm chút đồ đạc của mình tốt hơn một cách lâu dài.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản: chủ ngữ + động từ chia (+ bổ ngữ); động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai.

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Đây là mẫu câu cơ bản nhất của tiếng Đức: chủ ngữ ở vị trí thứ nhất, động từ chia ở vị trí thứ hai, sau đó là bổ ngữ. Mẫu câu này là nền tảng cho mọi câu phức tạp hơn ở trình độ B2, vì khi thêm liên từ hay trạng ngữ, trật tự từ vẫn xoay quanh quy tắc “động từ chia ở vị trí thứ hai”.

Ví dụ

  • Việt Hà kauft einen Mantel am Ständer.

    Việt Hà mua một chiếc áo khoác ở giá hàng.

  • Sabine Vogt prüft das Etikett.

    Sabine Vogt kiểm tra nhãn giá.

Mẫu ngữ pháp

ob + Subjekt + ... + Modalverb (sollen) + oder nicht

Diễn tả sự phân vân, do dự không biết có nên làm việc gì hay không.

Cấu trúc
ob + Subjekt + ... + Modalverb (sollen) + oder nicht
Giải thích
Trong tiếng Đức, dùng liên từ 'ob' kết hợp với động từ khuyết thiếu 'sollen' để diễn tả việc người nói đang cân nhắc, do dự không biết có nên thực hiện hành động nào đó hay không. Ở mệnh đề phụ, động từ khuyết thiếu đứng cuối: 'ob + chủ ngữ + ... + sollen + oder nicht'. Khi là câu hỏi trực tiếp, có thể dùng 'Soll ich ... oder nicht?'. Cấu trúc này phù hợp để bày tỏ sự lưỡng lự trước một quyết định ở trình độ B2.

Ví dụ

  • Ich weiß nicht, ob ich den Mantel vom Ständer nehmen soll oder nicht.

    Tôi không biết có nên lấy chiếc áo khoác ở giá hàng giảm giá hay không.

  • Việt Hà fragt sich, ob sie den teuren Mantel kaufen soll oder nicht.

    Việt Hà tự hỏi không biết có nên mua chiếc áo khoác đắt tiền hay không.

Mẫu ngữ pháp

Kaum hatte/waren + Subjekt + Partizip II, als + Subjekt + Präteritum

Vừa mới... thì...; ngay khi... thì...

Cấu trúc
Kaum hatte/waren + Subjekt + Partizip II, als + Subjekt + Präteritum
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh hai sự việc xảy ra gần như đồng thời: hành động thứ hai xảy ra ngay khi hành động thứ nhất vừa mới bắt đầu. Trong tiếng Đức, dùng “kaum ... als” với trật tự đảo: “Kaum” đứng đầu câu, động từ chia ở vị trí thứ hai; mệnh đề sau bắt đầu bằng “als” và động từ chia đứng cuối. Thì thường dùng: Plusquamperfekt ở mệnh đề “kaum” và Präteritum ở mệnh đề “als”.

Ví dụ

  • Kaum hatte Việt Hà den Ständer verlassen, als sie merkte, dass ihr Handy fehlte.

    Việt Hà vừa mới rời khỏi giá hàng thì cô nhận ra điện thoại của mình đã mất.

  • Kaum hatte Sabine Vogt das Etikett geprüft, als Việt Hà sich für den Mantel entschied.

    Sabine Vogt vừa mới kiểm tra xong nhãn giá thì Việt Hà đã quyết định chọn chiếc áo khoác.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giá giảm hay giá đủ — chọn chiếc áo khoác nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.