Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Từ chối lịch sự ngay tại cửa nhà

Bài 38 · 4 phần

Tại cửa căn hộ (住宅單位), một nhân viên phát truyền đơn gõ cửa. Trần Thế Tường phải từ chối lịch sự và kết thúc cuộc trò chuyện cho gọn, không mời ai vào nhà.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Từ chối lịch sự ngay tại cửa nhà

Tại cửa căn hộ (住宅單位), một nhân viên phát truyền đơn gõ cửa. Trần Thế Tường phải từ chối lịch sự và kết thúc cuộc trò chuyện cho gọn, không mời ai vào nhà.

Nhân vật

  • 張嘉欣
  • 陳世祥
Từ chối lịch sự ngay tại cửa nhà

Toàn hội thoại

張嘉欣: 你好,呢張傳單介紹我哋新開嘅舖頭,你有冇興趣睇下?
陳世祥: 多謝你,不過我真係冇興趣,唔需要喇。
張嘉欣: 咁遲啲呢?你得閒嘅時候再傾好唔好?
陳世祥: 唔好意思,我冇辦法喺門口同你繼續傾落去。
陳世祥: 你睇下門口呢張貼紙,上面寫住「禁止推銷」。
張嘉欣: 明白,咁我攞返張傳單,唔阻你喇。
陳世祥: 好,唔該晒你,再見。
陳世祥: 我閂門喇,你慢慢行。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
張嘉欣你好,呢張傳單介紹我哋新開嘅舖頭,你有冇興趣睇下?Chào bạn, tờ truyền đơn này giới thiệu cửa hàng mới mở của chúng tôi, bạn có muốn xem thử không?
陳世祥多謝你,不過我真係冇興趣,唔需要喇。Cảm ơn bạn, nhưng tôi thật sự không có hứng thú, không cần đâu.
張嘉欣咁遲啲呢?你得閒嘅時候再傾好唔好?Vậy để lúc khác thì sao? Khi nào bạn rảnh rồi nói tiếp có được không?
陳世祥唔好意思,我冇辦法喺門口同你繼續傾落去。Xin lỗi, tôi không thể tiếp tục nói chuyện với bạn ở cửa thêm nữa.
陳世祥你睇下門口呢張貼紙,上面寫住「禁止推銷」。Bạn xem tờ giấy dán ở cửa này, trên đó ghi “cấm chào hàng”.
張嘉欣明白,咁我攞返張傳單,唔阻你喇。Hiểu rồi, vậy tôi lấy lại tờ truyền đơn, không làm phiền bạn nữa.
陳世祥好,唔該晒你,再見。Vâng, cảm ơn bạn, tạm biệt.
陳世祥我閂門喇,你慢慢行。Tôi đóng cửa đây, bạn đi đường bình an nhé. (Không mời vào nhà.)

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 37
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
積極zik1 gik6Một cách tích cực, chủ động——Vocabulary pool
負擔得起fu6 daam1 dak1 hei2Có thể chi trả được, có đủ tài chính để làm được——Vocabulary pool
禁止gam3 zi2Cấm, cấm chỉ——Vocabulary pool
生物sang1 mat6(Thuộc về) sinh học——Vocabulary pool
地窖dei6 gaau3Hầm chứa, hầm kho——Vocabulary pool
認為jing6 wai4Cho rằng, nghĩ rằng, xem như——Vocabulary pool
兩難loeng5 naan4Tình thế tiến thoái lưỡng nan, thế khó xử——Vocabulary pool
優雅地jau1 ngaa5 dei6Một cách thanh nhã, duyên dáng——Vocabulary pool
布料bou3 liu2Vải, chất liệu vải——Vocabulary pool
缺點kyut3 dim2Khiếm khuyết, lỗi, thiếu sót——Vocabulary pool
乾草gon1 cou2Cỏ khô——Vocabulary pool
模仿mou4 fong2Sự bắt chước, sự mô phỏng——Vocabulary pool
獨立duk6 laap6Một cách độc lập——Vocabulary pool
吩咐fan1 fu6Chỉ dẫn, ra chỉ thị——Vocabulary pool
降落gong3 lok6Sự hạ cánh——Vocabulary pool
一生jat1 sang1Khoảng thời gian một người còn sống; cả cuộc đời——Vocabulary pool
男按摩師naam4 on3 mo1 si1Người đàn ông làm nghề xoa bóp, mát-xa——Vocabulary pool
霧mou6Sương mù, hơi nước ngưng tụ——Vocabulary pool
差啲caa1 di1Suýt, suýt nữa——Vocabulary pool
果殼gwo2 hok3Vỏ cứng của quả hạch——Vocabulary pool
大過daai6 gwo3Lớn hơn, cao hơn, phát triển nhanh hơn (ai/cái gì)——Vocabulary pool
大流行嘅daai6 lau4 hang4 ge3(Thuộc về) đại dịch; lan rộng toàn cầu——Vocabulary pool
吱吱聲zi1 zi1 seng1Tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp——Vocabulary pool
哀求oi1 kau4Cầu xin, nài xin một cách khẩn thiết——Vocabulary pool
史前嘅si2 cin4 ge3Thuộc về thời kỳ tiền sử——Vocabulary pool
徹底咁cit3 dai2 gam2Một cách căn bản, tận gốc rễ——Vocabulary pool
避難所bei6 naan6 so2Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu——Vocabulary pool
決議kyut3 ji5Nghị quyết——Vocabulary pool
多石嘅do1 sek6 ge3Nhiều đá, có đá——Vocabulary pool
印jan3Con dấu, cái ấn——Vocabulary pool
技術性嘅gei6 seot6 sing3 ge3Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn——Vocabulary pool
捱ngaai4Làm việc khó nhọc, vất vả——Vocabulary pool
三人組saam1 jan4 zou2Bộ ba——Vocabulary pool
昏迷fan1 mai4Bất tỉnh, ngất đi——Vocabulary pool
口頭上hau2 tau4 soeng6Bằng lời nói, bằng miệng——Vocabulary pool
大隻daai6 zek3Vạm vỡ, chắc nịch, có thân hình cường tráng——Vocabulary pool
嗡嗡聲jung1 jung1 seng1Tiếng kêu vù vù, tiếng rít——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

37 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

陳世祥向管理處報告,話佢單位門口附近成日有吱吱聲,夜晚特別大聲。

下晝管理處吩咐維修技工去住宅單位檢查,佢喺門口側邊即場測試煙霧警報器。

喺檢查之際,技工認為問題唔係警報器壞咗,而係電池好弱;技術性嘅測試結果好清楚。

跟住維修指示,技工換咗新電池,然後徹底咁再做一次安全測試。

隨住電池換好,警報器回復正常,吱吱聲亦都停咗;維修單上面有技工嘅印同簽名,確認呢次探訪完成。
陳世祥向管理處報告,話佢單位門口附近成日有吱吱聲,夜晚特別大聲。

Trần Thế Tường báo với ban quản lý rằng gần cửa căn hộ của anh thường xuyên có tiếng kêu chít chít, ban đêm đặc biệt to.

下晝管理處吩咐維修技工去住宅單位檢查,佢喺門口側邊即場測試煙霧警報器。

Buổi chiều ban quản lý chỉ thị thợ bảo trì đến căn hộ kiểm tra, anh ta kiểm tra ngay tại chỗ chiếc báo khói bên cạnh cửa.

喺檢查之際,技工認為問題唔係警報器壞咗,而係電池好弱;技術性嘅測試結果好清楚。

Nhân lúc kiểm tra, thợ cho rằng vấn đề không phải báo khói hỏng, mà là pin đã yếu; kết quả kiểm tra mang tính kỹ thuật rất rõ ràng.

跟住維修指示,技工換咗新電池,然後徹底咁再做一次安全測試。

Theo chỉ dẫn bảo trì, thợ thay pin mới, sau đó làm lại một lần kiểm tra an toàn một cách triệt để.

隨住電池換好,警報器回復正常,吱吱聲亦都停咗;維修單上面有技工嘅印同簽名,確認呢次探訪完成。

Khi pin được thay xong, báo khói trở lại bình thường, tiếng chít chít cũng ngừng; trên phiếu bảo trì có con dấu và chữ ký của thợ, xác nhận lần đến này đã hoàn tất.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`喺 + N + 之際` / `喺 + V + 嘅時候`

Nhân dịp / Vào lúc / Khi (một sự kiện quan trọng diễn ra)

Cấu trúc
`喺 + N + 之際` / `喺 + V + 嘅時候`
Giải thích
Dạng trang trọng, văn viết: 「喺 + danh từ + 之際」. Dạng khẩu ngữ hằng ngày: 「喺 + động từ + 嘅時候」. Mệnh đề sau thường là một nhận định, lời cảm ơn hay hành động mang tính nghi thức. Khác với 「當……嘅時候」 chỉ đơn thuần là “khi”, cấu trúc này nhấn mạnh đây là một dịp đặc biệt.

Ví dụ

  • 喺張嘉欣派傳單之際,陳世祥好有禮貌咁話唔需要。

    Nhân lúc Trương Gia Hân phát truyền đơn, Trần Thế Tường rất lịch sự nói rằng không cần.

  • 喺陳世祥閂門嘅時候,張嘉欣已經攞返張傳單。

    Vào lúc Trần Thế Tường đóng cửa, Trương Gia Hân đã lấy lại tờ truyền đơn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Trật tự câu 粵語 cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (dùng khi nói “trước khi / rồi mới”)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong khẩu ngữ Quảng Đông (繁體), câu giữ trật tự 主語 + 謂語, không thêm trợ từ tiếng Quan thoại hay tiếng Nhật. Khi muốn diễn tả “trước khi / rồi mới”, người nói đặt 先 sau động từ: 我閂門先 (tôi đóng cửa trước). Câu ngắn, dứt khoát rất hợp với việc từ chối và kết thúc câu chuyện.

Ví dụ

  • 陳世祥唔需要傳單,佢亦都唔會開門。

    Trần Thế Tường không cần truyền đơn, anh ấy cũng sẽ không mở cửa.

  • 張嘉欣點一下頭先轉身走。

    Trương Gia Hân gật đầu một cái rồi mới quay người đi.

Mẫu ngữ pháp

跟住 + 名詞 / 隨住 + 句子

Theo như… / Cùng với… / Khi… thì…

Cấu trúc
跟住 + 名詞 / 隨住 + 句子
Giải thích
「跟住 + danh từ」 nghĩa là làm theo một chỉ dẫn, quy tắc, hướng dẫn (跟住指示做). 「隨住 + mệnh đề」 diễn tả một thay đổi kéo theo, thường mang sắc thái trang trọng hơn (隨住年齡增長……). Đừng lẫn với 「跟住」 mang nghĩa “sau đó, tiếp theo” trong chuỗi hành động.

Ví dụ

  • 跟住課室嘅指示,陳世祥同張嘉欣一齊讀出句子。

    Theo chỉ dẫn của lớp học, Trần Thế Tường và Trương Gia Hân cùng đọc to câu.

  • 隨住課堂時間完結,陳世祥收拾好書本。

    Khi thời gian buổi học kết thúc, Trần Thế Tường thu dọn sách vở.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Từ chối lịch sự ngay tại cửa nhà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.