Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Khai báo ở quầy hải quan: phải đóng thuế hay không?

Bài 34 · 4 phần

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở quầy hải quan. Trần Thế Tường khai báo một món đồ trong túi và hỏi xem việc đó có phải đóng thêm thuế không.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Khai báo ở quầy hải quan: phải đóng thuế hay không?

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở quầy hải quan. Trần Thế Tường khai báo một món đồ trong túi và hỏi xem việc đó có phải đóng thêm thuế không.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Khai báo ở quầy hải quan: phải đóng thuế hay không?

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,唔該。
陳世祥: 我放個袋喺枱面。
張嘉欣: 你有冇嘢要申報?
陳世祥: 有,我喺申報表上面填咗一部相機。
陳世祥: 填咗呢格,唔係即係要交稅,仲係咩?
張嘉欣: 要申報就一定,但交稅唔一定——只限於超出免稅額嗰部分先要畀。
陳世祥: 明白,我而家喺張表度簽名。
張嘉欣: 好。唔該你喺呢個櫃位等一等,唔使行開。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,唔該。Chào chị, phiền chị.
陳世祥我放個袋喺枱面。Tôi đặt cái túi lên mặt bàn.
張嘉欣你有冇嘢要申報?Bạn có gì cần khai báo không?
陳世祥有,我喺申報表上面填咗一部相機。Có, tôi đã điền một chiếc máy ảnh vào tờ khai.
陳世祥填咗呢格,唔係即係要交稅,仲係咩?Điền vào ô này, chẳng phải là phải đóng thuế thì là gì?
張嘉欣要申報就一定,但交稅唔一定——只限於超出免稅額嗰部分先要畀。Khai báo thì chắc chắn phải làm, nhưng đóng thuế thì không nhất định — chỉ phần vượt quá hạn mức miễn thuế mới phải trả.
陳世祥明白,我而家喺張表度簽名。Hiểu rồi, giờ tôi ký vào tờ khai.
張嘉欣好。唔該你喺呢個櫃位等一等,唔使行開。Được. Phiền bạn đợi một chút ở quầy này, đừng đi đâu nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
不利地bat1 lei6 dei6Một cách bất lợi, theo hướng có hại——Vocabulary pool
硬頸ngaang6 geng2Cứng đầu, cố chấp không chịu nghe——Vocabulary pool
投標tau4 biu1Sự đấu thầu, sự dự thầu——Vocabulary pool
易記ji6 gei3Dễ nhớ, dễ thuộc——Vocabulary pool
裝飾性zong1 sik1 sing3Mang tính trang trí, chỉ để làm đẹp——Vocabulary pool
盡心zeon6 sam1Tận tâm, hết lòng——Vocabulary pool
電子地din6 zi2 dei6Bằng phương thức điện tử——Vocabulary pool
首先sau2 sin1Trước hết, đầu tiên——Vocabulary pool
匆忙cung1 mong4Sự vội vàng, sự gấp rút——Vocabulary pool
招致ziu1 zi3Chuốc lấy, dẫn đến (điều không hay)——Vocabulary pool
督察duk1 caat3Thanh tra viên, người kiểm tra——Vocabulary pool
免得min5 dak1Để khỏi, kẻo——Vocabulary pool
馬拉松maa5 laai1 cung4Cuộc chạy marathon, chạy đường dài——Vocabulary pool
誤解ng6 gaai2Sự hiểu lầm——Vocabulary pool
羊肉joeng4 juk6Thịt cừu——Vocabulary pool
澳洲內陸ou3 zau1 noi6 luk6Vùng nội địa hẻo lánh của Úc——Vocabulary pool
軟墊jyun5 din3Đệm lót, tấm lót mềm——Vocabulary pool
咬文嚼字ngaau5 man4 zoek3 zi6Bắt bẻ chữ nghĩa, văn vẻ rởm——Vocabulary pool
掟deng3Ném, cú ném——Vocabulary pool
預測性jyu6 caak1 sing3Có tính dự đoán, dự báo——Vocabulary pool
架gaa3Giá, kệ——Vocabulary pool
反光faan2 gwong1Phản quang, phản chiếu ánh sáng——Vocabulary pool
住所zyu6 so2Nơi cư trú, chỗ ở——Vocabulary pool
爭搶zang1 coeng2Tranh giành, chen lấn——Vocabulary pool
老闆lou5 baan2Ông chủ, người quản lý cửa hàng——Vocabulary pool
時機si4 gei1Thời cơ, thời điểm thích hợp——Vocabulary pool
唔清楚m4 cing1 co2Không rõ, không chắc——Vocabulary pool
唔受歡迎m4 sau6 fun1 jing4Không được ưa chuộng, không được hoan nghênh——Vocabulary pool
各式各樣gok3 sik1 gok3 joeng6Đủ loại, nhiều kiểu khác nhau——Vocabulary pool
攰gui6Mệt, rã rời——Vocabulary pool
結婚git3 fan1Kết hôn, cưới——Vocabulary pool
後生hau6 saang1Trẻ, trẻ trung——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位旅客喺海關櫃位攞返自己個袋嘅時候,發現標籤上面寫住另一個乘客嘅名。

督察請佢唔理行李有幾多,都要先描述袋入面嘅嘢,暫時唔好打開其他行李。

佢描述嘅內容同袋入面嘅嘢完全脗合;相反,標籤上面嘅名就同附近一個似樣嘅袋脗合。

兩位物主各自確認咗自己嘅袋之後,督察將兩個掉亂咗嘅標籤換返。

呢份檢查紀錄唔淨止記低咗標籤出錯,亦記低咗解決嘅過程,免得下次再有人誤解。
一位旅客喺海關櫃位攞返自己個袋嘅時候,發現標籤上面寫住另一個乘客嘅名。

Một hành khách khi lấy lại túi của mình ở quầy hải quan thì phát hiện trên thẻ tên ghi tên của một hành khách khác.

督察請佢唔理行李有幾多,都要先描述袋入面嘅嘢,暫時唔好打開其他行李。

Thanh tra viên yêu cầu hành khách dù có bao nhiêu hành lý đi nữa cũng phải mô tả đồ trong túi trước, tạm thời không mở hành lý khác.

佢描述嘅內容同袋入面嘅嘢完全脗合;相反,標籤上面嘅名就同附近一個似樣嘅袋脗合。

Nội dung cô ấy mô tả hoàn toàn khớp với đồ trong túi; ngược lại, tên trên thẻ lại khớp với một cái túi na ná ở gần đó.

兩位物主各自確認咗自己嘅袋之後,督察將兩個掉亂咗嘅標籤換返。

Sau khi hai người chủ lần lượt xác nhận túi của mình, thanh tra viên đổi lại hai cái thẻ đã bị để lẫn.

呢份檢查紀錄唔淨止記低咗標籤出錯,亦記低咗解決嘅過程,免得下次再有人誤解。

Bản ghi kiểm tra này không chỉ ghi lại việc thẻ bị sai, mà còn ghi lại quá trình giải quyết, để lần sau không ai hiểu lầm nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

唔係N,仲係咩?

Chính là… / Không gì khác là…

Cấu trúc
唔係N,仲係咩?
Giải thích
Dùng 『唔係 + N + ,仲係咩?』 để khẳng định mạnh mẽ rằng nguyên nhân, lý do hay bản chất chính là N, không có khả năng nào khác. Đây là câu hỏi tu từ, không cần trả lời.

Ví dụ

  • 陳世祥成日喺舖頭加班,唔係想賺多啲,仲係咩?

    Trần Thế Tường suốt ngày tăng ca ở cửa hàng, không phải muốn kiếm thêm thì là gì?

  • 張嘉欣答得咁快,唔係做慣櫃檯,仲係咩?

    Trương Gia Hân trả lời nhanh như vậy, không phải vì quen làm quầy thì là gì?

Mẫu ngữ pháp

只限 + N / 唔淨止 + N

Chỉ giới hạn ở… / Không chỉ…

Cấu trúc
只限 + N / 唔淨止 + N
Giải thích
『只限 + N』diễn tả phạm vi chỉ giới hạn ở N, thường gặp trong thông báo, quy định. 『唔淨止 + N』diễn tả không chỉ giới hạn ở N mà còn có phần khác, thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 張嘉欣話,呢個退貨安排只限七日之內。

    Trương Gia Hân nói, việc đổi trả này chỉ giới hạn trong vòng bảy ngày.

  • 陳世祥唔淨止識講越南話,仲識講廣東話。

    Trần Thế Tường không chỉ nói được tiếng Việt mà còn nói được tiếng Quảng Đông.

Mẫu ngữ pháp

唔理 + N / V + 都好,⋯

Bất kể… / Dù… đi nữa thì…

Cấu trúc
唔理 + N / V + 都好,⋯
Giải thích
Đặt 『唔理』trước danh từ hoặc mệnh đề, thêm 『都好』để nhấn mạnh «dù thế nào đi nữa», rồi mệnh đề sau nêu kết quả không đổi. Có thể dùng dạng 『V 唔 V 都好』hoặc liệt kê hai khả năng 『…又好,唔…又好』.

Ví dụ

  • 唔理張嘉欣幾忙都好,佢都會逐一答客人嘅問題。

    Dù Trương Gia Hân có bận thế nào đi nữa, anh ấy vẫn trả lời từng câu hỏi của khách.

  • 唔理陳世祥幾攰都好,佢都會去上廣東話堂。

    Dù Trần Thế Tường có mệt thế nào đi nữa, anh ấy vẫn đi học lớp tiếng Quảng Đông.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Khai báo ở quầy hải quan: phải đóng thuế hay không?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.