Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh

Bài 30 · 4 phần

陳世祥 và Chí Hùng đứng ngay trước cửa căn hộ. Họ nghe tiếng ồn từ căn hộ bên cạnh, cùng đánh giá xem chuyện đó có nghiêm trọng không, và thống nhất mấy giờ thì phải yên tĩnh.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh

陳世祥 và Chí Hùng đứng ngay trước cửa căn hộ. Họ nghe tiếng ồn từ căn hộ bên cạnh, cùng đánh giá xem chuyện đó có nghiêm trọng không, và thống nhất mấy giờ thì phải yên tĩnh.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度就係你住嘅單位門口喇。
陳世祥: 你聽唔聽到?隔籬單位好似有啲聲。
黃志雄: 唔係嗌交,只係一個細聚會。
陳世祥: 雖然有聲,但係唔算嚴重,快啲完就冇問題。
黃志雄: 通告寫住十一點之後要安靜,我哋就照十一點,都算合理。
黃志雄: 如果過咗十一點仲嘈,我唔出聲都唔得,我係會介意嘅。
陳世祥: 我唔係想投訴,亦都唔會報警,只想問清楚。
黃志雄: 明白,我哋就企喺呢度等佢哋靜落嚟。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度就係你住嘅單位門口喇。Đây chính là cửa căn hộ mà chị ở rồi.
陳世祥你聽唔聽到?隔籬單位好似有啲聲。Anh có nghe thấy không? Căn hộ bên cạnh hình như có chút tiếng ồn.
黃志雄唔係嗌交,只係一個細聚會。Không phải cãi nhau đâu, chỉ là một buổi tụ tập nhỏ thôi.
陳世祥雖然有聲,但係唔算嚴重,快啲完就冇問題。Tuy có tiếng ồn, nhưng không tính là nghiêm trọng, kết thúc sớm thì không có vấn đề gì.
黃志雄通告寫住十一點之後要安靜,我哋就照十一點,都算合理。Thông báo ghi sau mười một giờ phải yên tĩnh, chúng ta cứ theo mười một giờ, cũng coi là hợp lý.
黃志雄如果過咗十一點仲嘈,我唔出聲都唔得,我係會介意嘅。Nếu qua mười một giờ mà còn ồn, tôi không lên tiếng cũng không được, tôi sẽ để bụng đấy.
陳世祥我唔係想投訴,亦都唔會報警,只想問清楚。Tôi không phải muốn khiếu nại, cũng sẽ không báo cảnh sát, chỉ muốn hỏi cho rõ.
黃志雄明白,我哋就企喺呢度等佢哋靜落嚟。Hiểu rồi, chúng ta cứ đứng ở đây đợi họ yên xuống.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 38
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
徽章fai1 zoeng1Huy hiệu, phù hiệu——Vocabulary pool
令人困惑ling6 jan4 kwan3 waak6Làm bối rối, làm hoang mang——Vocabulary pool
催化劑ceoi1 faa3 zai1Chất xúc tác——Vocabulary pool
甲板gaap3 baan2Boong tàu, sàn tàu——Vocabulary pool
決定因素kyut3 ding6 jan1 sou3Yếu tố quyết định——Vocabulary pool
有效咁jau5 haau6 gam2Một cách có hiệu quả——Vocabulary pool
爆發baau3 faat3Phun trào——Vocabulary pool
壁爐bik1 lou4Lò sưởi——Vocabulary pool
硬碟ngaang6 dip2Ổ đĩa cứng——Vocabulary pool
意識形態ji3 sik1 jing4 taai3Hệ tư tưởng——Vocabulary pool
公正gung1 zing3Công bằng, không thiên vị, vô tư——Vocabulary pool
冇生命嘅mou5 sang1 ming6 ge3Vô sinh, không có sự sống——Vocabulary pool
創新cong3 san1Sự đổi mới, sự cải tiến——Vocabulary pool
按鍵on3 gin6Nút bấm, phím bấm——Vocabulary pool
悠閒咁jau4 haan4 gam2Một cách thong thả, một cách nhàn nhã——Vocabulary pool
豪宅hou4 zaak6Biệt thự lớn, dinh thự——Vocabulary pool
模仿者mou4 fong2 ze2Người có tài bắt chước——Vocabulary pool
零ling4Số không (0)——Vocabulary pool
原本jyun4 bun2Vốn, ban đầu, với tính chất gốc——Vocabulary pool
臭氧cau3 joeng5Ozon——Vocabulary pool
高峰gou1 fung1Đỉnh, chóp, điểm cao nhất——Vocabulary pool
松木cung4 muk6Gỗ thông——Vocabulary pool
困境kwan3 ging2Tình thế khó khăn, tình trạng gay go——Vocabulary pool
引文jan5 man4Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn——Vocabulary pool
蘆葦lou4 wai5Cây sậy, cây lau, cây lác——Vocabulary pool
鎮壓zan3 aat3Đàn áp, trấn áp, dẹp——Vocabulary pool
邊緣bin1 jyun4Vành, mép, rìa——Vocabulary pool
經院哲學ging1 jyun2 zit3 hok6Triết học kinh viện——Vocabulary pool
盾牌teon5 paai4Cái khiên, cái mộc——Vocabulary pool
標籤biu1 cim1Nhãn, thẻ——Vocabulary pool
唧zik1Cù, chọc——Vocabulary pool
踩caai2Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên——Vocabulary pool
頂唔順ding2 m4 seon6Không thể chịu nổi, không thể chịu đựng được——Vocabulary pool
好明顯hou2 ming4 hin2Rõ rành rành, không thể hiểu sai được——Vocabulary pool
合理hap6 lei5Hợp lý, có căn cứ, có cơ sở vững chắc——Vocabulary pool
削弱soek3 joek6Làm yếu đi, làm suy yếu——Vocabulary pool
奇妙kei4 miu6Kỳ diệu, phi thường——Vocabulary pool
遊艇jau4 teng5Thuyền buồm sang trọng, du thuyền——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

38 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我喺住宅單位門口見到一個包裹,標籤上寫住嘅單位號碼唔係我哋嗰個。

我冇拆開佢,只係落樓睇住戶名冊,搵返正確嘅單位。

我攞住個包裹去正確嘅門口,同對方講返包裹原本放喺邊度。

佢核對咗個名,見到我冇拆封,就收咗個包裹。

我留低一張字條畀管理處,講返今次派件出錯。其實管理處有個專為住戶而設嘅收件服務,下次可以問一問。
我喺住宅單位門口見到一個包裹,標籤上寫住嘅單位號碼唔係我哋嗰個。

Tôi thấy một bưu kiện trước cửa căn hộ, số căn hộ ghi trên nhãn không phải là số của chúng tôi.

我冇拆開佢,只係落樓睇住戶名冊,搵返正確嘅單位。

Tôi không mở nó ra, chỉ xuống dưới xem danh bạ cư dân, tìm lại căn hộ đúng.

我攞住個包裹去正確嘅門口,同對方講返包裹原本放喺邊度。

Tôi cầm bưu kiện đến đúng cửa, nói lại với người ta rằng bưu kiện vốn được đặt ở đâu.

佢核對咗個名,見到我冇拆封,就收咗個包裹。

Họ đối chiếu tên, thấy tôi chưa mở niêm phong, liền nhận bưu kiện.

我留低一張字條畀管理處,講返今次派件出錯。其實管理處有個專為住戶而設嘅收件服務,下次可以問一問。

Tôi để lại một mẩu giấy cho ban quản lý, kể lại việc lần này giao hàng sai. Thật ra ban quản lý có dịch vụ nhận hàng dành riêng cho cư dân, lần sau có thể hỏi thử.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

專為 N 而設

Được làm ra hoặc thiết kế dành riêng cho N; nhắm đến N.

Cấu trúc
專為 N 而設
Giải thích
N đứng ngay sau 專為, rồi đến 而設. Cấu trúc trang trọng, hay gặp trong thông báo, giới thiệu dịch vụ. Trong tiếng Quảng Đông, phần chỉ đối tượng luôn đứng TRƯỚC danh từ mà nó bổ nghĩa, không có hậu tố đứng sau danh từ.

Ví dụ

  • 呢個晚間廣東話班係專為越南學生而設嘅。

    Lớp tiếng Quảng Đông buổi tối này là dành riêng cho học viên Việt Nam.

  • 黃志雄話,街市有個專為長者而設嘅送菜服務。

    Chí Hùng nói chợ có dịch vụ giao rau dành riêng cho người lớn tuổi.

Mẫu ngữ pháp

雖然 + [從句] + 但係 + [主句]

Mặc dù… nhưng… / Tuy… nhưng…

Cấu trúc
雖然 + [從句] + 但係 + [主句]
Giải thích
Dùng để diễn tả nhượng bộ, tương phản. 雖然 mở đầu mệnh đề thứ nhất, 但係 mở đầu mệnh đề thứ hai. Hai vế trái ngược nhau về ý.

Ví dụ

  • 雖然陳世祥聽到隔籬有聲,但係佢覺得唔算嚴重。

    Tuy Trần Thế Tường nghe thấy tiếng ồn bên cạnh, nhưng anh ấy thấy không tính là nghiêm trọng.

  • 雖然個包裹唔係陳世祥嘅,但係佢照樣送去正確嘅門口。

    Tuy bưu kiện không phải của Trần Thế Tường, nhưng anh ấy vẫn đem đến đúng cửa.

Mẫu ngữ pháp

唔 + 動詞 + 都唔得

Không thể không… / Không… không được

Cấu trúc
唔 + 動詞 + 都唔得
Giải thích
Dùng khi hoàn cảnh hoặc cảm xúc mạnh đến mức người nói buộc phải làm gì đó. Đặt 唔 trước động từ, thêm 都唔得 ở cuối câu. Thường gặp với động từ chỉ hành động hoặc cảm xúc như 笑, 喊, 出聲, 擔心.

Ví dụ

  • 隔籬嘈成咁,黃志雄唔出聲都唔得。

    Bên cạnh ồn như vậy, Chí Hùng không lên tiếng cũng không được.

  • 見到個包裹放錯門口,陳世祥唔理都唔得。

    Thấy bưu kiện đặt sai cửa, Trần Thế Tường không để ý cũng không được.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tiếng ồn bên cạnh và giờ yên tĩnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.