Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Kế hoạch học tập trên bàn ở thư viện

Bài 9 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong thư viện, trước mặt là một chiếc máy tính và một tờ kế hoạch giấy. Hai người so sánh lớp học trực tuyến với việc học ngay tại bàn này, rồi cùng chia một tuần thành các buổi học.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kế hoạch học tập trên bàn ở thư viện

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở bàn trong thư viện, trước mặt là một chiếc máy tính và một tờ kế hoạch giấy. Hai người so sánh lớp học trực tuyến với việc học ngay tại bàn này, rồi cùng chia một tuần thành các buổi học.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Kế hoạch học tập trên bàn ở thư viện

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家坐喺圖書館呢張檯前面,開住部電腦,張紙上面寫咗個學習計劃。
陳世祥: 網上課真係方便,不過呢張檯靜好多,我坐低就專心啲。
黃志雄: 不過,唔要網上嗰個時段,有可能會拖慢我哋嘅進度。
陳世祥: 咁樣比啦:一行係網上課,一行係呢張檯。
陳世祥: 我睇完呢個星期,喺計劃上面寫咗三個時段;夠唔夠用,就要睇我哋點樣分。
黃志雄: 邊幾日留喺網上,我逐格打剔;星期四同星期六照舊上網。
陳世祥: 呢個計劃淨係根據呢兩行嚟定;再加第三行就多餘喇。
黃志雄: 好,咁我哋就繼續坐喺呢張檯度做落去。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家坐喺圖書館呢張檯前面,開住部電腦,張紙上面寫咗個學習計劃。Bây giờ chúng ta ngồi trước cái bàn này trong thư viện, mở máy tính, trên tờ giấy đã viết một kế hoạch học tập.
陳世祥網上課真係方便,不過呢張檯靜好多,我坐低就專心啲。Lớp học trực tuyến thật sự tiện, nhưng cái bàn này yên tĩnh hơn nhiều, tôi ngồi xuống là tập trung hơn.
黃志雄不過,唔要網上嗰個時段,有可能會拖慢我哋嘅進度。Nhưng nếu bỏ khung giờ trực tuyến đó, có khả năng sẽ làm chậm tiến độ của chúng ta.
陳世祥咁樣比啦:一行係網上課,一行係呢張檯。So sánh thế này nhé: một dòng là lớp trực tuyến, một dòng là cái bàn này.
陳世祥我睇完呢個星期,喺計劃上面寫咗三個時段;夠唔夠用,就要睇我哋點樣分。Tôi xem xong tuần này, đã viết ba khung giờ lên kế hoạch; có đủ dùng hay không thì phải xem chúng ta phân chia thế nào.
黃志雄邊幾日留喺網上,我逐格打剔;星期四同星期六照舊上網。Những ngày nào giữ ở hình thức trực tuyến, tôi đánh dấu từng ô; thứ Năm và thứ Bảy vẫn học trực tuyến như cũ.
陳世祥呢個計劃淨係根據呢兩行嚟定;再加第三行就多餘喇。Kế hoạch này chỉ dựa vào hai dòng này thôi; thêm dòng thứ ba nữa thì thừa.
黃志雄好,咁我哋就繼續坐喺呢張檯度做落去。Được, vậy chúng ta cứ tiếp tục ngồi ở cái bàn này mà làm tiếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
夠gau3Đủ, đầy đủ——Vocabulary pool
指控zi2 hung3Lời buộc tội, cáo buộc chính thức——Vocabulary pool
瘦sau3Cằn cỗi, không màu mỡ——Vocabulary pool
冷靜咁laang5 zing6 gam2Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh——Vocabulary pool
亂晒lyun6 saai3Hỗn độn, hỗn loạn——Vocabulary pool
精細咁zing1 sai3 gam2Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng——Vocabulary pool
反對faan2 deoi3Sự không tán thành, sự phản đối——Vocabulary pool
強調咁koeng4 diu6 gam2Một cách nhấn mạnh, mạnh mẽ——Vocabulary pool
魅力mei6 lik6Sự mê hoặc, sự quyến rũ mạnh mẽ——Vocabulary pool
古惑仔gu2 waak6 zai2Tội phạm có tổ chức, thành viên băng đảng——Vocabulary pool
幫手bong1 sau2Người giúp đỡ——Vocabulary pool
認出jing6 ceot1Nhận ra, nhận diện, nhận dạng——Vocabulary pool
工具gung1 geoi6Dụng cụ, công cụ——Vocabulary pool
惰性do6 sing3Trơ, tính trì trệ——Vocabulary pool
人際jan4 zai3Giữa các cá nhân với nhau——Vocabulary pool
污糟衫wu1 zou1 saam1Quần áo cần giặt, đang giặt hoặc đã giặt——Vocabulary pool
聽眾ting1 zung3Người nghe, thính giả——Vocabulary pool
紀念碑gei2 nim6 bei1Đài tưởng niệm, tượng đài kỷ niệm——Vocabulary pool
修道院sau1 dou6 jyun2Tu viện——Vocabulary pool
多餘do1 jyu4Không cần thiết, thừa, vô ích——Vocabulary pool
癡迷ci1 mai4Sự ám ảnh, sự ảm ảnh——Vocabulary pool
比下去bei2 haa6 heoi3Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn——Vocabulary pool
一啲啲jat1 di1 di1Một lượng rất nhỏ, một chút, một tí——Vocabulary pool
察覺caat3 gok3Nhận thức, hiểu, lĩnh hội——Vocabulary pool
滲透sam3 tau3Thấm vào, thấm qua, ngấm vào——Vocabulary pool
光澤gwong1 zaak6Sự bóng loáng, độ bóng——Vocabulary pool
佔優zim3 jau1Thắng thế, chiếm ưu thế——Vocabulary pool
強姦koeng4 gaan1Tội hiếp dâm, hành vi hiếp dâm——Vocabulary pool
拒絕keoi5 zyut6Sự từ chối, sự bác bỏ——Vocabulary pool
拖慢to1 maan6Làm chậm lại, làm trễ, cản trở tốc độ hoặc sự tiến triển——Vocabulary pool
生鏽saang1 sau3Bị gỉ, có gỉ sắt——Vocabulary pool
跳過tiu3 gwo3Nhảy lò cò, nhảy qua——Vocabulary pool
得人驚dak1 jan4 geng1Kinh hoàng, gây khiếp sợ tột độ——Vocabulary pool
有毒jau5 duk6Có chứa chất độc, gây ngộ độc——Vocabulary pool
真實zan1 sat6Đúng sự thật, phù hợp với thực tế——Vocabulary pool
肯定hang2 ding6Chắc chắn, nhất định——Vocabulary pool
估唔到gu2 m4 dou3Không ngờ, không thể ngờ được——Vocabulary pool
別墅bit6 seoi5Biệt thự——Vocabulary pool
荒野fong1 je5Vùng hoang vu, vùng hoang dã——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日我喺圖書館嘅電腦度查目錄,搵一份同我份作業題目有關嘅資料。目錄係好有用嘅工具,不過要慢慢揀。

第一個結果顯示已經借出,我冇即刻放棄,反而冷靜咁收窄搜尋字眼。

第二個結果裏面,有我真正需要嘅證據;我察覺到,關鍵係搜尋字眼要夠準。

因為呢份資料而家喺人哋手上,我只有做預約;圖書館員教我用網上預約,真係一個好幫手。

我喺研究日記裏面精細咁記低咗資料嘅名同預計可取日期,等自己唔會亂晒。
今日我喺圖書館嘅電腦度查目錄,搵一份同我份作業題目有關嘅資料。目錄係好有用嘅工具,不過要慢慢揀。

Hôm nay tôi tra mục lục trên máy tính trong thư viện, tìm một tài liệu liên quan đến đề bài tập của mình. Mục lục là một công cụ rất hữu ích, nhưng phải chọn từ từ.

第一個結果顯示已經借出,我冇即刻放棄,反而冷靜咁收窄搜尋字眼。

Kết quả đầu tiên cho thấy tài liệu đã được mượn ra, tôi không bỏ cuộc ngay, mà bình tĩnh thu hẹp từ khóa tìm kiếm.

第二個結果裏面,有我真正需要嘅證據;我察覺到,關鍵係搜尋字眼要夠準。

Trong kết quả thứ hai có bằng chứng mà tôi thật sự cần; tôi nhận ra rằng mấu chốt là từ khóa tìm kiếm phải đủ chính xác.

因為呢份資料而家喺人哋手上,我只有做預約;圖書館員教我用網上預約,真係一個好幫手。

Vì tài liệu này hiện đang nằm trong tay người khác, tôi chỉ còn cách đặt trước; nhân viên thư viện dạy tôi đặt trước qua mạng, đúng là một người giúp đỡ tốt.

我喺研究日記裏面精細咁記低咗資料嘅名同預計可取日期,等自己唔會亂晒。

Trong nhật ký nghiên cứu, tôi ghi lại một cách tỉ mỉ tên tài liệu và ngày dự kiến có thể lấy, để mình không bị rối hết cả lên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

有可能會 + 動詞短語

Có thể / có khả năng xảy ra

Cấu trúc
有可能會 + 動詞短語
Giải thích
Dùng để nói một sự việc có khả năng xảy ra trong thực tế, mang tính khách quan, không phải năng lực cá nhân. Trong tiếng Quảng Đông Hong Kong thường gặp 「有可能會 + động từ」 hoặc 「有機會 + động từ」.

Ví dụ

  • 唔要網上嗰個時段,有可能會拖慢我哋嘅進度。

    Nếu bỏ khung giờ trực tuyến đó, có khả năng sẽ làm chậm tiến độ của chúng ta.

  • 黃志雄話,如果落大雨,佢有可能會遲到圖書館。

    黃志雄 nói rằng nếu mưa to, anh ấy có khả năng sẽ đến thư viện muộn.

  • 陳世祥覺得,淨係睇一行就落決定,有可能會睇漏。

    陳世祥 cảm thấy nếu chỉ nhìn một dòng đã quyết định thì có khả năng sẽ bỏ sót.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Lại / Lần nữa / Một lần nữa

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông Hong Kong (粵語, chữ phồn thể): sau chủ ngữ, đặt 「再」 trước động từ để diễn tả hành động lặp lại. Không dùng cách nói Quan thoại thuần, không giữ trợ từ tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥再睇一次計劃,先至落筆。

    陳世祥 xem lại kế hoạch một lần nữa, rồi mới viết.

  • 黃志雄再問一次:邊幾日留喺網上?

    黃志雄 hỏi lại một lần nữa: những ngày nào giữ ở hình thức trực tuyến?

  • 我哋再坐低傾,唔使急。

    Chúng ta ngồi xuống bàn lại một lần nữa, không cần gấp.

Mẫu ngữ pháp

咁樣 / 點樣 + 動詞

Theo cách / Kiểu như… (咁樣: như thế này/đó; 點樣: như thế nào)

Cấu trúc
咁樣 / 點樣 + 動詞
Giải thích
Dùng để chỉ phương pháp, trạng thái hoặc kiểu cách của hành động. Trong tiếng Quảng Đông, 「咁樣」 hoặc 「點樣」 đứng trước động từ để diễn tả cách thức.

Ví dụ

  • 陳世祥咁樣分:一行網上,一行圖書館。

    陳世祥 chia như thế này: một dòng là trực tuyến, một dòng là thư viện.

  • 黃志雄問:呢個星期點樣安排先夠用?

    黃志雄 hỏi: tuần này sắp xếp thế nào mới đủ dùng?

  • 咁樣寫落計劃,大家都睇得明。

    Viết vào kế hoạch theo cách như vậy, mọi người đều hiểu được.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kế hoạch học tập trên bàn ở thư viện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.