Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Quầy vé bảo tàng: mua vé theo khung giờ và hỏi phòng đầu tiên

Bài 7 · 4 phần

陳世祥 đến quầy vé bảo tàng và gặp nhân viên quầy 張嘉欣. Anh muốn mua vé vào cửa theo khung giờ và hỏi nên bắt đầu tham quan từ phòng nào.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Quầy vé bảo tàng: mua vé theo khung giờ và hỏi phòng đầu tiên

陳世祥 đến quầy vé bảo tàng và gặp nhân viên quầy 張嘉欣. Anh muốn mua vé vào cửa theo khung giờ và hỏi nên bắt đầu tham quan từ phòng nào.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Quầy vé bảo tàng: mua vé theo khung giờ và hỏi phòng đầu tiên

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,唔該,我想買一張入場飛。
張嘉欣: 呢塊係分時段嘅飛板,你可以睇下今日剩返邊幾個時段。
陳世祥: 下一場就下一場啦,我必須買呢一場,而家唔係慢慢揀嘅時候。
張嘉欣: 我幫你印一張飛,一陣間就得;地圖上面第一間房喺呢邊。
陳世祥: 我唔肯定可唔可以跳過商店。
張嘉欣: 商店嘅嘢遲啲先講,不如由第一間房開始啦。
陳世祥: 好,我而家喺呢度畀錢。
張嘉欣: 攞咗飛,你就留喺呢個售票處,唔使行去展廳。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,唔該,我想買一張入場飛。Chào chị, xin lỗi, tôi muốn mua một vé vào cửa.
張嘉欣呢塊係分時段嘅飛板,你可以睇下今日剩返邊幾個時段。Đây là bảng vé chia theo khung giờ, chị xem hôm nay còn lại mấy khung giờ.
陳世祥下一場就下一場啦,我必須買呢一場,而家唔係慢慢揀嘅時候。Suất kế tiếp thì suất kế tiếp vậy, tôi buộc phải mua suất này, bây giờ không phải lúc để chọn từ từ.
張嘉欣我幫你印一張飛,一陣間就得;地圖上面第一間房喺呢邊。Tôi in cho chị một vé, một lát là xong; phòng đầu tiên trên bản đồ ở phía này.
陳世祥我唔肯定可唔可以跳過商店。Tôi không chắc có thể bỏ qua cửa hàng lưu niệm không.
張嘉欣商店嘅嘢遲啲先講,不如由第一間房開始啦。Chuyện cửa hàng nói sau đi, hay là bắt đầu từ phòng đầu tiên nhé.
陳世祥好,我而家喺呢度畀錢。Vâng, tôi trả tiền ngay ở đây.
張嘉欣攞咗飛,你就留喺呢個售票處,唔使行去展廳。Lấy vé xong, chị cứ ở lại quầy vé này, không cần đi vào phòng triển lãm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
被遺棄bei6 wai4 hei3Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ——Vocabulary pool
離譜lei4 pou2Vô lý, phi lý——Vocabulary pool
癮jan5Sự nghiện ngập, thói nghiện——Vocabulary pool
酒癮zau2 jan5Chứng nghiện rượu——Vocabulary pool
穀倉guk1 cong1Kho thóc, kho chứa nông sản——Vocabulary pool
櫃gwai6Tủ (có cửa, ngăn kéo hoặc kệ)——Vocabulary pool
證明zing3 ming4Chứng nhận, xác nhận, chứng minh——Vocabulary pool
特登dak6 dang1Cố ý, đặc biệt (vì một mục đích nào đó)——Vocabulary pool
外交官ngoi6 gaau1 gun1Nhà ngoại giao——Vocabulary pool
擁抱jung2 pou5Sự ôm, cái ôm——Vocabulary pool
非常之fei1 soeng4 zi1Một cách phi thường, vô cùng——Vocabulary pool
賭博dou2 bok3Hành động đánh bạc, cờ bạc——Vocabulary pool
直升機zik6 sing1 gei1Máy bay lên thẳng——Vocabulary pool
必須bit1 seoi1Điều cấp bách, nghĩa vụ khẩn cấp; bắt buộc——Vocabulary pool
插手caap3 sau2Can thiệp, xen vào——Vocabulary pool
臨急lam4 gap1Ngay trước hạn chót, ở phút cuối——Vocabulary pool
石楠sek6 naam4Cây thạch nam——Vocabulary pool
麻麻地maa4 maa4 dei2Tầm thường, xoàng xĩnh, trung bình——Vocabulary pool
一陣間jat1 zan6 gaan1Một lát, một chút nữa——Vocabulary pool
必然bit1 jin4Một cách tất yếu, một cách nhất thiết——Vocabulary pool
觀察者gun1 caat3 ze2Người quan sát, người theo dõi——Vocabulary pool
憤怒fan5 nou6Sự phẫn nộ, sự căm phẫn——Vocabulary pool
議會ji5 wui2Nghị viện, Quốc hội——Vocabulary pool
退休金teoi3 jau1 gam1Lương hưu, trợ cấp hưu trí——Vocabulary pool
北極熊bak1 gik6 hung4Gấu Bắc Cực——Vocabulary pool
威望wai1 mong6Uy tín, thanh thế, danh tiếng cao quý——Vocabulary pool
斜坡ce4 bo1Đoạn đường dốc, mặt phẳng nghiêng——Vocabulary pool
加強gaa1 koeng4Củng cố, tăng cường——Vocabulary pool
繼續gai3 zuk6Lại bắt đầu, tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)——Vocabulary pool
毀滅性wai2 mit6 sing3Gây ra sự đổ nát, tàn phá——Vocabulary pool
好少hou2 siu2Ít khi, hiếm khi——Vocabulary pool
熟練suk6 lin6Lành nghề, có kỹ năng——Vocabulary pool
溫柔wan1 jau4Sự dịu dàng, sự âu yếm, sự trìu mến——Vocabulary pool
折磨zit3 mo4Tra tấn, tra khảo——Vocabulary pool
樹幹syu6 gon3Thân cây——Vocabulary pool
承擔sing4 daam1Nhận làm, đảm nhận——Vocabulary pool
唔肯定m4 hang2 ding6Không chắc chắn, không tự tin——Vocabulary pool
觀眾gun1 zung3Người xem, khán giả——Vocabulary pool
寡婦gwaa2 fu5Người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

星期一中午,一位觀眾喺博物館售票處報失咗一個袋。佢話個袋係入場之前唔見嘅,當時佢驚到不得了,講嘢都有啲亂。

櫃檯服務員先問清楚袋嘅顏色、裏面有咩、最後一次見到個袋係喺邊。服務員話,而家唔係追究責任嘅時候,最緊要係搵返個袋。

過咗大概十分鐘,一位展廳同事特登由樓上攞咗一個袋落嚟,顏色同款式都同觀眾講嘅一樣。

觀眾打開個袋,指住裏面一件私人物品,證明個袋係佢嘅;佢冇講出物品嘅細節,只係話係屋企人送嘅。

服務員把袋交返畀觀眾,然後繼續寫報告。觀眾臨走前話,佢好少見到咁快嘅處理,非常之感謝。
星期一中午,一位觀眾喺博物館售票處報失咗一個袋。佢話個袋係入場之前唔見嘅,當時佢驚到不得了,講嘢都有啲亂。

Trưa thứ Hai, một khách tham quan báo mất một chiếc túi tại quầy vé bảo tàng. Cô ấy nói chiếc túi mất trước khi vào cửa; lúc đó cô sợ đến mức không chịu nổi, nói năng cũng hơi lộn xộn.

櫃檯服務員先問清楚袋嘅顏色、裏面有咩、最後一次見到個袋係喺邊。服務員話,而家唔係追究責任嘅時候,最緊要係搵返個袋。

Nhân viên quầy hỏi rõ màu túi, bên trong có gì, và lần cuối nhìn thấy túi là ở đâu. Nhân viên nói rằng bây giờ không phải lúc truy cứu trách nhiệm, quan trọng nhất là tìm lại chiếc túi.

過咗大概十分鐘,一位展廳同事特登由樓上攞咗一個袋落嚟,顏色同款式都同觀眾講嘅一樣。

Khoảng mười phút sau, một đồng nghiệp ở phòng triển lãm đặc biệt mang một chiếc túi từ trên lầu xuống; màu sắc và kiểu dáng đều giống như khách đã nói.

觀眾打開個袋,指住裏面一件私人物品,證明個袋係佢嘅;佢冇講出物品嘅細節,只係話係屋企人送嘅。

Khách mở túi, chỉ vào một món đồ cá nhân bên trong để chứng minh chiếc túi là của mình; cô không nói chi tiết món đồ đó, chỉ nói là quà người nhà tặng.

服務員把袋交返畀觀眾,然後繼續寫報告。觀眾臨走前話,佢好少見到咁快嘅處理,非常之感謝。

Nhân viên trao lại túi cho khách, rồi tiếp tục viết báo cáo. Trước khi đi, khách nói rằng cô ít khi thấy xử lý nhanh như vậy, vô cùng cảm ơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

形容詞/動詞 + 到 + 不得了

Diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cực kỳ, không thể kiềm chế hoặc chịu đựng nổi.

Cấu trúc
形容詞/動詞 + 到 + 不得了
Giải thích
Đặt tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc trước 「到不得了」 để nhấn mạnh mức độ cực đoan. Trong bài này, mẫu câu xuất hiện khi tả phản ứng của khách tham quan. Ví dụ: 驚到不得了 = sợ đến mức không chịu nổi.

Ví dụ

  • 陳世祥話:當時我驚到不得了,講嘢都有啲亂。

    Trần Thế Tường nói: Lúc đó tôi sợ đến mức không chịu nổi, nói năng cũng hơi lộn xộn.

  • 張嘉欣忙到不得了,但係佢仲係好有禮貌。

    Trương Gia Hân bận đến mức không chịu nổi, nhưng anh ấy vẫn rất lịch sự.

Mẫu ngữ pháp

不如 + 動詞 + 啦;…唔係 + 名詞 + 咩?/…,唔係咩?

Hay là… nhé / Chẳng phải… sao?

Cấu trúc
不如 + 動詞 + 啦;…唔係 + 名詞 + 咩?/…,唔係咩?
Giải thích
Dùng 「不如 + 動詞 + 啦」 để rủ rê, đề nghị cùng làm gì; dùng 「…唔係 + 名詞 + 咩?」 hoặc 「…,唔係咩?」 để khẳng định một điều hiển nhiên. Đây là văn nói khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 陳世祥問:不如由第一間房開始啦,好唔好?

    Trần Thế Tường hỏi: Hay là bắt đầu từ phòng đầu tiên nhé, được không?

  • 張嘉欣講:呢度唔係售票處咩?買飛就喺呢度。

    Trương Gia Hân nói: Đây chẳng phải là quầy vé sao? Mua vé thì ở đây.

Mẫu ngữ pháp

唔係 + N/V + 嘅時候

Không phải lúc để… / Không có tâm trí cho…

Cấu trúc
唔係 + N/V + 嘅時候
Giải thích
Dùng khi muốn nói rằng vì tình huống đang cấp bách, đây không phải thời điểm thích hợp để làm việc gì đó. Ví dụ: 而家唔係玩嘅時候 = bây giờ không phải lúc để chơi.

Ví dụ

  • 陳世祥話:而家唔係慢慢揀嘅時候,我必須買下一場。

    Trần Thế Tường nói: Bây giờ không phải lúc chọn từ từ, tôi buộc phải mua suất kế tiếp.

  • 張嘉欣話:而家唔係追究責任嘅時候,最緊要係搵返個袋。

    Trương Gia Hân nói: Bây giờ không phải lúc truy cứu trách nhiệm, quan trọng nhất là tìm lại chiếc túi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quầy vé bảo tàng: mua vé theo khung giờ và hỏi phòng đầu tiên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.