Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Bức ảnh trên bàn: điều nhìn thấy và điều phỏng đoán

Bài 12 · 4 phần

Hai người bạn ngồi ở bàn trong lớp học ngôn ngữ, trên bàn chỉ có một tấm ảnh. Họ cùng miêu tả bức ảnh, phân biệt phần nhìn thấy rõ với phần phỏng đoán, rồi viết một câu chú thích cho bức ảnh đó.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bức ảnh trên bàn: điều nhìn thấy và điều phỏng đoán

Hai người bạn ngồi ở bàn trong lớp học ngôn ngữ, trên bàn chỉ có một tấm ảnh. Họ cùng miêu tả bức ảnh, phân biệt phần nhìn thấy rõ với phần phỏng đoán, rồi viết một câu chú thích cho bức ảnh đó.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Bức ảnh trên bàn: điều nhìn thấy và điều phỏng đoán

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋坐喺語言班房,枱面淨係得一張相。
陳世祥: 相嘅前面有一個人坐低咗,佢手上好似揸住個袋。
黃志雄: 後面入口嗰邊,有個人喺隔籬企住,睇落好似喺度等人。
陳世祥: 表面上佢哋好似等緊人,但係另一方面,佢哋可能只係啱啱碰面。
黃志雄: 入口隔籬嗰塊牌,究竟係招牌定係路牌呢?我估係一間鋪嘅招牌。
陳世祥: 我哋暫且寫一句caption就夠,唔使寫成篇評論。
陳世祥: 有名嘅藝術家就唔講喇,呢張相已經夠我哋寫。
黃志雄: 好,我哋留喺呢張枱度,寫完先走。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋坐喺語言班房,枱面淨係得一張相。Chúng ta đang ngồi trong lớp học ngôn ngữ, trên bàn chỉ có đúng một tấm ảnh.
陳世祥相嘅前面有一個人坐低咗,佢手上好似揸住個袋。Phía trước trong ảnh có một người đã ngồi xuống, trên tay người đó hình như đang cầm một cái túi.
黃志雄後面入口嗰邊,有個人喺隔籬企住,睇落好似喺度等人。Ở phía sau, chỗ cửa vào, có một người đang đứng bên cạnh, trông có vẻ như đang đợi ai đó.
陳世祥表面上佢哋好似等緊人,但係另一方面,佢哋可能只係啱啱碰面。Bề ngoài thì họ có vẻ đang đợi người, nhưng mặt khác, họ có thể chỉ vừa mới gặp nhau.
黃志雄入口隔籬嗰塊牌,究竟係招牌定係路牌呢?我估係一間鋪嘅招牌。Cái bảng bên cạnh cửa vào, rốt cuộc là biển hiệu cửa hàng hay biển chỉ đường nhỉ? Tôi đoán là biển hiệu của một cửa hàng.
陳世祥我哋暫且寫一句caption就夠,唔使寫成篇評論。Chúng ta tạm thời viết một câu chú thích là đủ, không cần viết thành cả một bài bình luận.
陳世祥有名嘅藝術家就唔講喇,呢張相已經夠我哋寫。Về các nghệ sĩ nổi tiếng thì thôi không nói nữa, bức ảnh này đã đủ để chúng ta viết rồi.
黃志雄好,我哋留喺呢張枱度,寫完先走。Được, chúng ta cứ ở lại cái bàn này, viết xong rồi hãy đi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
可達性ho2 daat6 sing3Tính có thể tiếp cận được, tính dễ tiếp cận——Vocabulary pool
喺隔籬hai2 gaak3 lei4Bên cạnh, sát cạnh, kế bên——Vocabulary pool
公共浴室gung1 gung6 juk6 sat1Nhà tắm công cộng——Vocabulary pool
藤條tang4 tiu4Cây thân cứng, mảnh——Vocabulary pool
蒲公英pou4 gung1 jing1Cây bồ công anh——Vocabulary pool
牛仔布ngau4 zai2 bou3Vải denim, vải bông chéo dày và bền——Vocabulary pool
門徒mun4 tou4Môn đồ, môn đệ, học trò——Vocabulary pool
僱主gu3 zyu2Người sử dụng lao động, chủ thuê——Vocabulary pool
外父ngoi6 fu6Bố vợ hoặc bố chồng——Vocabulary pool
入口jap6 hau2Cổng vào, lối vào——Vocabulary pool
遺產wai4 caan2Di sản (vật chất)——Vocabulary pool
冇禮貌mou5 lai5 maau6Thiếu lịch sự, bất lịch sự——Vocabulary pool
傳染cyun4 jim5Làm nhiễm bệnh, lây nhiễm——Vocabulary pool
傳譯員cyun4 jik6 jyun4Người phiên dịch——Vocabulary pool
草地cou2 dei6Bãi cỏ, thảm cỏ——Vocabulary pool
垃圾laap6 saap3Rác rưởi bừa bãi (đặc biệt ở nơi công cộng)——Vocabulary pool
慈悲ci4 bei1Lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi——Vocabulary pool
月球景觀jyut6 kau4 ging2 gun1Quang cảnh cung trăng——Vocabulary pool
疏忽so1 fat1Sự sao lãng, sự cẩu thả——Vocabulary pool
得罪dak1 zeoi6Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương——Vocabulary pool
表面上biu2 min6 soeng6Bề ngoài, theo vẻ bề ngoài——Vocabulary pool
熱情jit6 cing4Sôi nổi, say sưa, đầy nhiệt huyết——Vocabulary pool
永久性wing5 gau2 sing3Tính chất lâu dài, vĩnh cửu——Vocabulary pool
政體zing3 tai2Chính thể; hình thức tổ chức nhà nước——Vocabulary pool
以前ji5 cin4Trước đây, trước kia, trước đó——Vocabulary pool
魯莽lou5 mong5Hấp tấp, vội vàng, thiếu suy nghĩ——Vocabulary pool
反應faan2 jing3Sự phản ứng——Vocabulary pool
相對性soeng1 deoi3 sing3Tính tương đối——Vocabulary pool
撤退caat3 teoi3Sự rút lui, sự rút quân (quân sự)——Vocabulary pool
鼠尾草syu2 mei5 cou2Cây xô thơm (Salvia officinalis)——Vocabulary pool
分號fan1 hou6Dấu chấm phẩy——Vocabulary pool
撻門taat3 mun4Đóng (cửa, nắp) một cách mạnh mẽ và ồn ào——Vocabulary pool
理論家lei5 leon6 gaa1Nhà lý luận——Vocabulary pool
實習生sat6 zaap6 sang1Người đang được huấn luyện, đào tạo——Vocabulary pool
肺癆fai3 lou4Bệnh lao phổi (cách gọi cũ)——Vocabulary pool
唔自在m4 zi6 zoi6Một cách không thoải mái, một cách khó chịu——Vocabulary pool
未處理mei6 cyu2 lei5Không được xử lý, không được chế biến——Vocabulary pool
幾乎gei1 fu4Hầu như, gần như——Vocabulary pool
彎彎曲曲waan1 waan1 kuk1 kuk1Quanh co, uốn khúc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個星期三我冇返語言班房,缺咗一堂。今日返到課室,先發現枱面多咗一張功課紙。

原來噚日朝早就要交一份短功課,我幾乎唔記得咗。係我自己疏忽,冇睇清楚時間表。

放學之後,我一個人去同老師講返件事。開頭有啲唔自在,因為遲交始終係我唔啱。

老師聽完,反應好平靜,果然肯收我份功課,不過要聽日放學之後先交。

我暫且寫低新嘅截止日期,同埋要交嘅係一份短報告,唔係成疊筆記。
上個星期三我冇返語言班房,缺咗一堂。今日返到課室,先發現枱面多咗一張功課紙。

Thứ Tư tuần trước tôi không đến lớp học ngôn ngữ, nghỉ mất một buổi. Hôm nay trở lại lớp, tôi mới phát hiện trên bàn có thêm một tờ bài tập.

原來噚日朝早就要交一份短功課,我幾乎唔記得咗。係我自己疏忽,冇睇清楚時間表。

Hóa ra sáng hôm qua đã phải nộp một bài tập ngắn, tôi gần như quên mất. Là do chính tôi sao lãng, không xem kỹ thời khóa biểu.

放學之後,我一個人去同老師講返件事。開頭有啲唔自在,因為遲交始終係我唔啱。

Sau giờ học, tôi một mình đến nói lại sự việc với giáo viên. Lúc đầu hơi không thoải mái, vì dù sao nộp muộn cũng là lỗi của tôi.

老師聽完,反應好平靜,果然肯收我份功課,不過要聽日放學之後先交。

Giáo viên nghe xong, phản ứng rất bình tĩnh, quả nhiên chịu nhận bài của tôi, nhưng phải nộp sau giờ học ngày mai.

我暫且寫低新嘅截止日期,同埋要交嘅係一份短報告,唔係成疊筆記。

Tôi tạm thời ghi lại hạn chót mới, và thứ cần nộp là một báo cáo ngắn, chứ không phải cả xấp ghi chép.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

A,但係另一方面,B

Mặt khác / Trái lại / Đồng thời cũng...

Cấu trúc
A,但係另一方面,B
Giải thích
Dùng để nói hai mặt đối lập của cùng một sự vật hoặc hiện tượng: vế A nêu mặt thứ nhất, 但係另一方面 mở ra mặt thứ hai. Trong văn nói có thể dùng 一方面...另一方面... với nghĩa tương tự.

Ví dụ

  • 陳世祥表面上好似好鎮定,但係另一方面,佢其實好緊張。

    Bề ngoài Trần Thế Tường có vẻ rất bình tĩnh, nhưng mặt khác, thật ra anh ấy rất căng thẳng.

  • 呢張相影得唔算清楚,但係另一方面,啲人嘅動作好自然。

    Tấm ảnh này chụp không được rõ lắm, nhưng mặt khác, động tác của mọi người rất tự nhiên.

Mẫu ngữ pháp

果然 / 究竟 + 句子

Quả nhiên / Có thực là... không?

Cấu trúc
果然 / 究竟 + 句子
Giải thích
果然 đứng trong câu khẳng định, diễn tả kết quả đúng như đã đoán trước. 究竟 đứng trong câu hỏi, bày tỏ sự nghi ngờ hoặc muốn hỏi cho rõ, cuối câu thường có 呢.

Ví dụ

  • 黃志雄果然記得嗰條巴士線點行。

    Hoàng Chí Hùng quả nhiên nhớ tuyến xe buýt đó đi thế nào.

  • 究竟陳世祥今日會唔會嚟上堂呢?

    Rốt cuộc hôm nay Trần Thế Tường có đến lớp không nhỉ?

Mẫu ngữ pháp

暫且 + 動詞短語

Tạm thời / Cứ... trước (chưa chắc đã hoàn chỉnh)

Cấu trúc
暫且 + 動詞短語
Giải thích
暫且 đặt trước động từ hoặc cụm động từ, nghĩa là làm việc gì đó một cách tạm thời, chưa hoàn toàn chắc chắn hoặc chỉ tạm chấp nhận được. Trong khẩu ngữ, 動詞 + 住先 cũng mang nghĩa gần giống.

Ví dụ

  • 我哋暫且寫住一句先,聽日再改。

    Chúng ta tạm viết một câu trước, mai rồi sửa.

  • 陳世祥暫且用鉛筆寫低個答案。

    Trần Thế Tường tạm dùng bút chì ghi lại câu trả lời.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bức ảnh trên bàn: điều nhìn thấy và điều phỏng đoán” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.