Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Ngồi ở quán cà phê: rủ nhau xem một trận bóng địa phương

Bài 13 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi với đồ uống ở quán cà phê. 陳世祥 rủ 黃志雄 đi xem một trận bóng địa phương, còn 黃志雄 muốn xác nhận giờ trước khi nhận lời.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ngồi ở quán cà phê: rủ nhau xem một trận bóng địa phương

陳世祥 và 黃志雄 ngồi với đồ uống ở quán cà phê. 陳世祥 rủ 黃志雄 đi xem một trận bóng địa phương, còn 黃志雄 muốn xác nhận giờ trước khi nhận lời.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Ngồi ở quán cà phê: rủ nhau xem một trận bóng địa phương

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢度啲咖啡幾好,我哋坐低慢慢飲。
陳世祥: 今晚有場本地波,你嚟唔嚟睇?
黃志雄: 幾點呀?我哋而家就要走,定係可以坐多陣?
陳世祥: 場波夜啲先開始,我而家淨係想約你。
黃志雄: 與其一路猶豫,不如先定實個時間。
陳世祥: 既然你話先定時間,我就寫七點半喺張紙巾度。
黃志雄: 除咗幾隊本地隊之外,其實都係一場普通嘅本地波。
陳世祥: 好,咁我哋就繼續坐喺呢張枱度等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢度啲咖啡幾好,我哋坐低慢慢飲。Cà phê ở đây cũng được đấy, mình ngồi xuống uống từ từ đi.
陳世祥今晚有場本地波,你嚟唔嚟睇?Tối nay có một trận bóng địa phương, bạn có đến xem không?
黃志雄幾點呀?我哋而家就要走,定係可以坐多陣?Mấy giờ vậy? Mình phải đi ngay bây giờ, hay là ngồi thêm một lát cũng được?
陳世祥場波夜啲先開始,我而家淨係想約你。Trận đấu muộn hơn mới bắt đầu, bây giờ mình chỉ muốn rủ bạn thôi.
黃志雄與其一路猶豫,不如先定實個時間。Thay vì cứ chần chừ mãi, chi bằng mình chốt luôn giờ đi.
陳世祥既然你話先定時間,我就寫七點半喺張紙巾度。Đã nói là chốt giờ trước, vậy mình viết bảy giờ rưỡi lên tờ khăn giấy nhé.
黃志雄除咗幾隊本地隊之外,其實都係一場普通嘅本地波。Ngoài vài đội địa phương ra, thật ra cũng chỉ là một trận bóng địa phương bình thường.
陳世祥好,咁我哋就繼續坐喺呢張枱度等。Được, vậy mình cứ tiếp tục ngồi ở cái bàn này chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
按字母順序on3 zi6 mou5 seon6 zeoi6Theo thứ tự bảng chữ cái——Vocabulary pool
戰場zin3 coeng4Chiến trường——Vocabulary pool
砲彈paau3 daan6Đạn pháo, đạn đại bác——Vocabulary pool
得意dak1 ji3Đáng yêu, dễ thương——Vocabulary pool
濃密nung4 mat6Dày đặc, rậm rạp——Vocabulary pool
描述性miu4 seot6 sing3Mang tính miêu tả——Vocabulary pool
紀律gei2 leot6Kỷ luật——Vocabulary pool
不停咁bat1 ting4 gam2Không ngừng, liên tục——Vocabulary pool
有問題jau5 man6 tai4Có vấn đề, có thiếu sót——Vocabulary pool
花哩花碌faa1 li1 faa1 luk1Loè loẹt, sặc sỡ một cách lố lăng——Vocabulary pool
猶豫jau4 jyu6Sự do dự, sự chần chừ——Vocabulary pool
冇禮貌咁mou5 lai5 maau6 gam2Một cách bất lịch sự——Vocabulary pool
受感染sau6 gam2 jim5Bị lây nhiễm, bị ảnh hưởng——Vocabulary pool
打斷daa2 tyun5Sự gián đoạn, sự ngắt lời——Vocabulary pool
官司gun1 si1Vụ kiện, việc kiện cáo——Vocabulary pool
貸款taai3 fun2Khoản cho vay, tiền cho mượn——Vocabulary pool
合併hap6 bing3Hợp nhất, sáp nhập——Vocabulary pool
強大koeng4 daai6Mạnh mẽ, hùng cường——Vocabulary pool
道德dou6 dak1Đạo đức——Vocabulary pool
都唔dou1 m4Cũng không——Vocabulary pool
犯人faan6 jan4Người phạm tội, người phạm lỗi——Vocabulary pool
橢圓形to5 jyun4 jing4Có hình bầu dục, hình trái xoan——Vocabulary pool
熱情咁jit6 cing4 gam2Một cách nhiệt tình——Vocabulary pool
毅力ngai6 lik6Sự kiên trì, nghị lực——Vocabulary pool
馬球maa5 kau4Môn polo——Vocabulary pool
無價mou4 gaa3Vô giá, không thể định giá——Vocabulary pool
樂意lok6 ji3Sẵn sàng, vui lòng——Vocabulary pool
放鬆fong3 sung1Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi——Vocabulary pool
揭露kit3 luk6Sự tiết lộ, sự phát giác——Vocabulary pool
航行hong4 hang4Chạy bằng buồm/máy, hàng hải——Vocabulary pool
研討會jin4 tou2 wui2Hội thảo chuyên đề, hội nghị chuyên đề——Vocabulary pool
俚語lei5 jyu5Tiếng lóng——Vocabulary pool
治療zi6 liu4Liệu pháp, phương pháp trị liệu——Vocabulary pool
教練gaau3 lin6Huấn luyện viên——Vocabulary pool
拉扯laai1 ce2Sự kéo mạnh, sự giật mạnh——Vocabulary pool
唔熱衷m4 jit6 cung1Không hăng hái, không nhiệt tình——Vocabulary pool
未修整mei6 sau1 zing2Không được cắt tỉa, chưa gọn gàng——Vocabulary pool
精力充沛zing1 lik6 cung1 pui3Tràn đầy năng lượng, sung sức——Vocabulary pool
美德mei5 dak1Đức hạnh, phẩm hạnh——Vocabulary pool
眨眼zaam2 ngaan5Sự nháy mắt, cái nháy mắt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

有個客人坐喺咖啡店靠窗嗰張枱,突然間,店員行過嘅時候倒瀉咗杯飲品喺枱邊。

店員即刻道歉,仲第一時間將客人嘅文件移開,冇半點猶豫。

客人逐頁檢查,睇下有冇重要嘅一頁整濕咗,覺得有問題就即刻同店員講。

店員抹乾淨張枱,仲樂意換過一杯新飲品,唔收錢。

客人之後發電郵畀咖啡店,話佢哋反應快、處理得好,成件事冇影響佢嘅心情。
有個客人坐喺咖啡店靠窗嗰張枱,突然間,店員行過嘅時候倒瀉咗杯飲品喺枱邊。

Một vị khách ngồi ở cái bàn cạnh cửa sổ trong quán cà phê, bỗng nhiên nhân viên đi ngang qua làm đổ một ly nước ngay bên mép bàn.

店員即刻道歉,仲第一時間將客人嘅文件移開,冇半點猶豫。

Nhân viên xin lỗi ngay, còn lập tức dời tập giấy tờ của khách ra chỗ khác, không chần chừ chút nào.

客人逐頁檢查,睇下有冇重要嘅一頁整濕咗,覺得有問題就即刻同店員講。

Vị khách kiểm tra từng trang, xem có trang quan trọng nào bị ướt không, thấy có vấn đề thì nói ngay với nhân viên.

店員抹乾淨張枱,仲樂意換過一杯新飲品,唔收錢。

Nhân viên lau sạch cái bàn, còn sẵn lòng đổi một ly nước mới, không lấy tiền.

客人之後發電郵畀咖啡店,話佢哋反應快、處理得好,成件事冇影響佢嘅心情。

Sau đó vị khách gửi email cho quán cà phê, nói rằng họ phản ứng nhanh, xử lý tốt, cả việc đó không ảnh hưởng đến tâm trạng của mình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

除咗 N 之外

Ngoài… ra / Trừ… ra

Cấu trúc
除咗 N 之外
Giải thích
Đặt 除咗 trước danh từ và 之外 sau danh từ để nêu ngoại lệ. Phần sau thường có 都 / 仲 / 冇 để nhấn mạnh. Trong hội thoại, mẫu này rất hợp khi nói 'ngoài vài thứ ra thì chỉ là…'.

Ví dụ

  • 除咗黃志雄之外,班同學都話今晚得閒。

    Ngoài 黃志雄 ra, cả lớp đều nói tối nay rảnh.

  • 陳世祥除咗星期日之外,晚晚都要返兼職。

    陳世祥 ngoài chủ nhật ra, tối nào cũng phải đi làm thêm.

Mẫu ngữ pháp

既然……就……

Vì đã… thì… / Một khi đã… thì…

Cấu trúc
既然……就……
Giải thích
Dùng khi một việc đã được xác định và người nói thấy phải có hành động tương ứng: 既然 + lý do + 就 + kết quả. Thường đi với 咗 để chỉ việc đã xong, và rất hợp để chốt giờ hẹn hoặc giữ lời hứa.

Ví dụ

  • 既然約咗七點半,我哋就準時到。

    Đã hẹn bảy giờ rưỡi rồi thì mình cứ đến đúng giờ.

  • 陳世祥既然寫低咗個時間,黃志雄就會照住去做。

    陳世祥 đã viết giờ ra rồi thì 黃志雄 sẽ làm theo.

Mẫu ngữ pháp

突然間 / 忽然間 + 動詞短語

Đột nhiên / Bất ngờ / Không báo trước

Cấu trúc
突然間 / 忽然間 + 動詞短語
Giải thích
Đặt 突然間 hoặc 忽然間 trước cụm động từ, hoặc ở đầu câu, để kể một việc xảy ra bất ngờ, không có dự báo. Dùng nhiều khi thuật lại sự cố trong câu chuyện.

Ví dụ

  • 黃志雄突然間企起身,話要打個電話。

    黃志雄 đột nhiên đứng dậy, nói là phải gọi một cuộc điện thoại.

  • 忽然間落起大雨,陳世祥就收埋張紙巾。

    Bỗng nhiên trời mưa to, 陳世祥 liền cất tờ khăn giấy đi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngồi ở quán cà phê: rủ nhau xem một trận bóng địa phương” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.