Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Tin đồn trong phòng nghỉ — kiểm tra trước khi truyền

Bài 3 · 4 phần

Trần Thế Tường và Châu Vĩ Văn gặp nhau ở phòng nghỉ trong văn phòng (辦公室茶水間). Trần Thế Tường nghe nói giờ họp ngày mai đã đổi, nhưng Châu Vĩ Văn cho rằng chưa chắc. Cả hai đi tới bảng thông báo trong phòng để kiểm tra trước khi kể lại cho người khác.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tin đồn trong phòng nghỉ — kiểm tra trước khi truyền

Trần Thế Tường và Châu Vĩ Văn gặp nhau ở phòng nghỉ trong văn phòng (辦公室茶水間). Trần Thế Tường nghe nói giờ họp ngày mai đã đổi, nhưng Châu Vĩ Văn cho rằng chưa chắc. Cả hai đi tới bảng thông báo trong phòng để kiểm tra trước khi kể lại cho người khác.

Nhân vật

  • 周偉文
  • 陳世祥
Tin đồn trong phòng nghỉ — kiểm tra trước khi truyền

Toàn hội thoại

周偉文: 坐低先啦,茶水間呢張枱最靜。
陳世祥: 我聽人講,聽日開會改咗時間。
周偉文: 聽返嚟嘅嘢,未必係真嘅。
周偉文: 咁不如行過去告示板度睇下。
陳世祥: 告示板仲係寫住舊時間。
周偉文: 無論如何,都係等正式通知先算。
陳世祥: 你講得啱,我哋唔應該亂傳未證實嘅嘢。
周偉文: 好,坐返喺呢張枱度等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
周偉文坐低先啦,茶水間呢張枱最靜。Ngồi xuống trước đã, cái bàn này trong phòng nghỉ là yên tĩnh nhất.
陳世祥我聽人講,聽日開會改咗時間。Tôi nghe người ta nói, ngày mai họp đã đổi giờ rồi.
周偉文聽返嚟嘅嘢,未必係真嘅。Chuyện nghe lại được, chưa chắc là thật.
周偉文咁不如行過去告示板度睇下。Vậy thì đi qua bảng thông báo xem thử.
陳世祥告示板仲係寫住舊時間。Bảng thông báo vẫn còn ghi giờ cũ.
周偉文無論如何,都係等正式通知先算。Dù sao đi nữa, cứ đợi thông báo chính thức rồi hẵng tính.
陳世祥你講得啱,我哋唔應該亂傳未證實嘅嘢。Anh nói đúng, mình không nên truyền bừa chuyện chưa xác thực.
周偉文好,坐返喺呢張枱度等。Được, ngồi lại bàn này chờ vậy.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
癮君子jan5 gwan1 zi2Người nghiện——Vocabulary pool
劇痛kek6 tung3Sự đau đớn thể xác dữ dội, sự quằn quại——Vocabulary pool
破產po3 caan2Sự vỡ nợ, sự phá sản——Vocabulary pool
出生地ceot1 sang1 dei6Nơi sinh——Vocabulary pool
墳場fan4 coeng4Nghĩa trang, nghĩa địa——Vocabulary pool
濫伐森林laam5 fat6 sam1 lam4Sự phá rừng——Vocabulary pool
尺寸cek3 cyun3Chiều, kích thước——Vocabulary pool
精英zing1 jing1Tầng lớp tinh hoa, giới ưu tú——Vocabulary pool
有趣jau5 ceoi3Giải trí, vui thú, thú vị——Vocabulary pool
因素jan1 sou3Nhân tố, yếu tố——Vocabulary pool
船隊syun4 deoi2Đội tàu, hạm đội——Vocabulary pool
醫療ji1 liu4Sự chăm sóc sức khỏe——Vocabulary pool
缺德kyut3 dak1Trái với đạo đức, trái luân lý——Vocabulary pool
冷漠laang5 mok6Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng——Vocabulary pool
整合zing2 hap6Hợp nhất, kết hợp thành một thể thống nhất——Vocabulary pool
大髀daai6 bei2Lòng (khi ngồi)——Vocabulary pool
同樣tung4 joeng6Cũng thế, tương tự như vậy——Vocabulary pool
數學嘅sou3 hok6 ge3Thuộc về toán học, liên quan đến toán học——Vocabulary pool
混合物wan6 hap6 mat6Sự pha trộn, sự hỗn hợp——Vocabulary pool
海軍嘅hoi2 gwan1 ge3(Thuộc) hải quân——Vocabulary pool
長命過coeng4 meng6 gwo3Sống lâu hơn (ai đó)——Vocabulary pool
巡遊ceon4 jau4Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh——Vocabulary pool
懲罰cing4 fat6Hình phạt, tiền phạt——Vocabulary pool
李lei2Quả mận——Vocabulary pool
佔據心思zim3 geoi3 sam1 si1Làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng——Vocabulary pool
手續sau2 zuk6Thủ tục——Vocabulary pool
爛布laan6 bou3Giẻ, giẻ rách, mảnh vải vụn——Vocabulary pool
無論如何mou4 leon6 jyu4 ho4Bất chấp, dù sao đi nữa——Vocabulary pool
受尊重sau6 zeon1 zung6Được kính trọng, được tôn trọng——Vocabulary pool
皇室wong4 sat1Hoàng gia, vương thất——Vocabulary pool
其次kei4 ci3Thứ hai, hai là——Vocabulary pool
同時tung4 si4Xảy ra đồng thời, cùng một lúc——Vocabulary pool
有節制jau5 zit3 zai3Có chừng mực, vừa phải, điều độ——Vocabulary pool
過路費gwo3 lou6 fai3Thuế, phí——Vocabulary pool
一群jat1 kwan4Đoàn, đàn, đám, lũ (người hoặc động vật)——Vocabulary pool
地底dei6 dai2Dưới mặt đất, ngầm——Vocabulary pool
無私mou4 si1Không ích kỷ, vị tha——Vocabulary pool
對deoi3Chống lại, đối đầu với——Vocabulary pool
小麥siu2 mak6Lúa mì——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今朝返到茶水間,我發現雪櫃已經唔凍,入面啲嘢都變暖。

我同陳世祥即刻將大家嘅食物搬入茶水間角落嘅保溫箱。順帶一提,雪櫃入面嘅飲品我哋都搬埋。

我哋已經打咗電話俾大廈支援,佢哋話下晝三點會上嚟整。等嘅時候唔可以淨係坐喺度,所以我先寫低呢張交接紙。

我哋喺告示板留咗張紙,請大家暫時唔好開雪櫃,等師傅整好先。同樣,如果見到有人想擺嘢入去,唔該提醒佢一聲。

後嚟返夜更嘅同事睇到呢張交接紙,就照住做,冇再開雪櫃,啲食物一直留喺保溫箱,直到師傅整好。
今朝返到茶水間,我發現雪櫃已經唔凍,入面啲嘢都變暖。

Sáng nay vào phòng nghỉ, tôi phát hiện tủ lạnh đã không còn lạnh, đồ trong đó đều ấm lên.

我同陳世祥即刻將大家嘅食物搬入茶水間角落嘅保溫箱。順帶一提,雪櫃入面嘅飲品我哋都搬埋。

Tôi và Trần Thế Tường lập tức chuyển thức ăn của mọi người vào thùng giữ nhiệt ở góc phòng nghỉ. Nhân tiện, nước uống trong tủ lạnh chúng tôi cũng dời đi luôn.

我哋已經打咗電話俾大廈支援,佢哋話下晝三點會上嚟整。等嘅時候唔可以淨係坐喺度,所以我先寫低呢張交接紙。

Chúng tôi đã gọi cho bộ phận hỗ trợ của toà nhà, họ nói ba giờ chiều sẽ lên sửa. Lúc chờ không thể cứ ngồi không, nên tôi mới viết lại tờ bàn giao này.

我哋喺告示板留咗張紙,請大家暫時唔好開雪櫃,等師傅整好先。同樣,如果見到有人想擺嘢入去,唔該提醒佢一聲。

Chúng tôi đã để lại một tờ giấy ở bảng thông báo, xin mọi người tạm thời đừng mở tủ lạnh, đợi thợ sửa xong đã. Tương tự, nếu thấy ai muốn bỏ đồ vào, làm ơn nhắc họ một tiếng.

後嚟返夜更嘅同事睇到呢張交接紙,就照住做,冇再開雪櫃,啲食物一直留喺保溫箱,直到師傅整好。

Sau đó người đồng nghiệp vào ca đêm đọc tờ bàn giao này, làm theo, không mở tủ lạnh nữa, thức ăn cứ để trong thùng giữ nhiệt cho tới khi thợ sửa xong.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Không thể cứ mãi... / Không thể chỉ... được

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong khẩu ngữ Hồng Kông, mẫu 「唔可以淨係 + 動詞短語」 diễn tả ý «không thể cứ mãi / không thể chỉ làm một việc gì đó», hàm ý còn phải làm việc khác hoặc cần hành động thực tế hơn. 「淨係」 đứng ngay sau 「唔可以」, trước động từ. Có thể thêm 「喺度」 để nhấn mạnh trạng thái kéo dài. Câu thường thêm 「嘅/㗎」 ở cuối cho tự nhiên.

Ví dụ

  • 等師傅嚟嘅時候,我哋唔可以淨係坐喺度。

    Lúc chờ thợ tới, chúng ta không thể cứ ngồi không mãi.

  • 陳世祥話,唔可以淨係聽人講,要自己查清楚。

    Trần Thế Tường nói, không thể chỉ nghe người ta nói, phải tự mình kiểm tra cho rõ.

  • 周偉文話,做嘢唔可以淨係靠估嘅。

    Châu Vĩ Văn nói, làm việc không thể chỉ dựa vào phỏng đoán được.

Mẫu ngữ pháp

`主語 + 唔應該 + 動詞短語`

Không nên… / Đáng lẽ không nên…

Cấu trúc
`主語 + 唔應該 + 動詞短語`
Giải thích
「唔應該」 đứng ngay trước động từ hoặc cụm động từ, diễn tả đánh giá đúng — sai hoặc trách nhiệm, mạnh và dứt khoát hơn lời nhắc nhẹ bằng 「唔好」. Có thể thêm phó từ nhấn mạnh ở trước: 「真係唔應該」, 「好唔應該」, 「根本唔應該」. Khi muốn nêu nhận định chung, 「唔應該」 có thể làm vị ngữ sau 「係…嘅」: 「咁做係唔應該嘅。」 Cuối câu thường thêm 「㗎/嘅/啦」 cho bớt gay gắt.

Ví dụ

  • 陳世祥話,我哋唔應該亂傳未證實嘅嘢。

    Trần Thế Tường nói, chúng ta không nên truyền bừa chuyện chưa xác thực.

  • 周偉文話,你唔應該淨係聽人講就當真。

    Châu Vĩ Văn nói, cậu không nên chỉ nghe người ta nói mà coi là thật.

  • 未查清楚就講出去,真係唔應該。

    Chưa kiểm tra rõ mà đã nói ra, thật là không nên.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Nhân tiện / Tiện đây...

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Chức năng «nhân tiện / tiện đây» trong khẩu ngữ Hồng Kông thường dùng 「順帶一提」 (trang trọng hơn, hay gặp trong tin nhắn, tờ bàn giao) hoặc 「講開又講」 (thân mật, dùng khi nói chuyện). Cụm này thường đứng đầu câu, theo sau là một ý phụ liên quan tới chuyện đang nói, không cần chủ ngữ mới.

Ví dụ

  • 順帶一提,雪櫃入面嘅飲品我哋都搬埋。

    Nhân tiện, nước uống trong tủ lạnh chúng tôi cũng dời đi luôn.

  • 講開又講,下周開會時間仲未有人確認。

    Nói tới đây thì tiện thể, giờ họp tuần sau vẫn chưa ai xác nhận.

  • 講開又講,陳世祥話告示板仲寫住舊時間。

    Tiện đây nói luôn, Trần Thế Tường nói bảng thông báo vẫn còn ghi giờ cũ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tin đồn trong phòng nghỉ — kiểm tra trước khi truyền” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.