Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Quán cà phê hay sạp hàng? Thời gian biểu ba dòng của tuần này

Bài 22 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở một bàn trong quán cà phê, mỗi người mở một chiếc máy tính. Họ vừa làm việc vừa sắp xếp lịch tuần này: làm ở quán, làm ở sạp, hay nghỉ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Quán cà phê hay sạp hàng? Thời gian biểu ba dòng của tuần này

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở một bàn trong quán cà phê, mỗi người mở một chiếc máy tính. Họ vừa làm việc vừa sắp xếp lịch tuần này: làm ở quán, làm ở sạp, hay nghỉ.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Quán cà phê hay sạp hàng? Thời gian biểu ba dòng của tuần này

Toàn hội thoại

黃志雄: 坐呢張枱啦,開晒電腦,做嘢最舒服。
陳世祥: 我寧願一個禮拜有兩朝喺呢張枱做,唔想成日返舖頭。
黃志雄: 時間點擺都好,一個禮拜絕對唔會冇一日要落舖睇貨。
黃志雄: 咁我哋寫三行:由星期一朝早到星期三喺呢度做,星期四落舖,星期五休息。
陳世祥: 唔係話坐喺咖啡店就一定做得快㗎,如果呢度太旺,個計劃隨時唔成立。
黃志雄: 我喺第三行後面剔多一個後備朝早,真係冇位嘅話就轉場。
陳世祥: 好,就咁定,我哋繼續坐喺呢度做埋今日嘅嘢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄坐呢張枱啦,開晒電腦,做嘢最舒服。Ngồi bàn này đi, mở hết máy tính ra, làm việc thoải mái nhất.
陳世祥我寧願一個禮拜有兩朝喺呢張枱做,唔想成日返舖頭。Tôi thà rằng một tuần có hai buổi sáng làm ở bàn này, không muốn ngày nào cũng về sạp.
黃志雄時間點擺都好,一個禮拜絕對唔會冇一日要落舖睇貨。Thời gian sắp thế nào cũng được, nhưng một tuần tuyệt đối không thể không có một ngày phải xuống sạp xem hàng.
黃志雄咁我哋寫三行:由星期一朝早到星期三喺呢度做,星期四落舖,星期五休息。Vậy mình viết ba dòng: từ sáng thứ Hai đến thứ Tư làm ở đây, thứ Năm xuống sạp, thứ Sáu nghỉ.
陳世祥唔係話坐喺咖啡店就一定做得快㗎,如果呢度太旺,個計劃隨時唔成立。Không phải cứ ngồi ở quán cà phê là đương nhiên làm nhanh đâu; nếu ở đây quá đông, kế hoạch có thể đổ bể bất cứ lúc nào.
黃志雄我喺第三行後面剔多一個後備朝早,真係冇位嘅話就轉場。Tôi đánh dấu thêm một buổi sáng dự phòng sau dòng thứ ba, nếu thật sự hết chỗ thì đổi chỗ khác.
陳世祥好,就咁定,我哋繼續坐喺呢度做埋今日嘅嘢。Được, chốt vậy đi, mình tiếp tục ngồi đây làm nốt việc hôm nay.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
酸syun1Axit; vị chua——Vocabulary pool
疼錫tung3 sek3Yêu quý, thương yêu trìu mến——Vocabulary pool
驚訝ging1 ngaa6Sự kinh ngạc, sự sửng sốt——Vocabulary pool
私人物品si1 jan4 mat6 ban2Đồ đạc cá nhân, tài sản riêng——Vocabulary pool
冷衫laang5 saam1Áo len, áo cardigan——Vocabulary pool
非常fei1 soeng4Rất, vô cùng, hết sức——Vocabulary pool
搏晒命bok3 saai3 meng6Làm việc cật lực, liều mạng làm——Vocabulary pool
生態上sang1 taai3 soeng6Về mặt sinh thái——Vocabulary pool
企業kei5 jip6Doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh——Vocabulary pool
打鬥daa2 dau3Sự đánh nhau, ẩu đả——Vocabulary pool
真係zan1 hai6Thật sự, đúng là——Vocabulary pool
頭罩tau4 zaau3Mũ trùm đầu——Vocabulary pool
隨意ceoi4 ji3Tuỳ ý, không khách sáo, không nghi thức——Vocabulary pool
陪審員pui4 sam2 jyun4Bồi thẩm viên, hội thẩm——Vocabulary pool
傳說cyun4 syut3Truyền thuyết, truyện cổ tích——Vocabulary pool
豪華hou4 waa4Sang trọng, lộng lẫy——Vocabulary pool
顯微鏡hin2 mei4 geng3Kính hiển vi——Vocabulary pool
悲傷bei1 soeng1Buồn rầu, ảm đạm——Vocabulary pool
樂觀lok6 gun1Lạc quan, tính lạc quan——Vocabulary pool
遮住ze1 zyu6Che, che khuất ánh sáng——Vocabulary pool
鋪pou1Lát, trải (đường, sàn, khu vực)——Vocabulary pool
藥劑師joek6 zai1 si1Dược sĩ——Vocabulary pool
有可能jau5 ho2 nang4Có khả năng, có thể——Vocabulary pool
調查diu6 caa4Cuộc điều tra, sự thăm dò——Vocabulary pool
諗返nam2 faan1Nhớ lại, hồi tưởng lại——Vocabulary pool
回憶wui4 jik1Sự nhớ lại, ký ức, hồi tưởng——Vocabulary pool
出奇地ceot1 kei4 dei6Một cách lạ thường, đáng ngạc nhiên là——Vocabulary pool
犀牛sai1 ngau4Con tê giác——Vocabulary pool
性感sing3 gam2Gợi cảm, quyến rũ——Vocabulary pool
冷笑laang5 siu3Cái cười khinh miệt, cái nhếch mép——Vocabulary pool
過渡gwo3 dou6Sự chuyển tiếp, sự quá độ——Vocabulary pool
暴君bou6 gwan1Bạo chúa, kẻ bạo ngược——Vocabulary pool
城市sing4 si5Thuộc thành phố, thuộc thành thị——Vocabulary pool
腰jiu1Eo, thắt lưng (cơ thể)——Vocabulary pool
蟲cung4Con sâu, con côn trùng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今朝十一點,咖啡店嘅網絡忽然斷咗。距離交稿時間只有兩個鐘,我當堂非常緊張。

我同同事講,共享文件暫時開唔到,佢真係有啲驚訝。

冇網絡唔等於冇得做——我照樣喺自己部電腦度寫落去,將未寫嘅段落一段一段咁打好。

半個鐘之後,連線返嚟。我即刻上載草稿,再逐頁檢查格式。

夜晚寫工作日記嗰陣,我諗返轉頭:離線嗰步,有可能就係令件事冇遲交嘅關鍵。
今朝十一點,咖啡店嘅網絡忽然斷咗。距離交稿時間只有兩個鐘,我當堂非常緊張。

Mười một giờ sáng nay, mạng ở quán cà phê đột nhiên đứt. Chỉ còn hai tiếng nữa là đến hạn nộp bài, tôi lập tức vô cùng căng thẳng.

我同同事講,共享文件暫時開唔到,佢真係有啲驚訝。

Tôi nói với đồng nghiệp rằng tệp dùng chung tạm thời không mở được, anh ấy thật sự hơi kinh ngạc.

冇網絡唔等於冇得做——我照樣喺自己部電腦度寫落去,將未寫嘅段落一段一段咁打好。

Không có mạng không có nghĩa là không làm được — tôi vẫn cứ viết tiếp trong máy của mình, đánh từng đoạn chưa viết một.

半個鐘之後,連線返嚟。我即刻上載草稿,再逐頁檢查格式。

Nửa tiếng sau, kết nối trở lại. Tôi lập tức tải bản nháp lên, rồi kiểm tra định dạng từng trang.

夜晚寫工作日記嗰陣,我諗返轉頭:離線嗰步,有可能就係令件事冇遲交嘅關鍵。

Đêm đó khi viết nhật ký công việc, tôi nghĩ lại: bước làm ngoại tuyến đó, có khả năng chính là mấu chốt khiến việc này không bị nộp trễ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

唔係話 + [原因/情況] + 就一定 + [結果] + 㗎

Nói thế nhưng mà / Không phải cứ vì … là đương nhiên …

Cấu trúc
唔係話 + [原因/情況] + 就一定 + [結果] + 㗎
Giải thích
Mẫu câu phản bác một suy luận nghe có vẻ hợp lý nhưng không tất yếu. Trong tiếng Quảng Đông, vế sau gần như luôn mang nghĩa phủ định hoặc nghi ngờ (唔一定、唔代表、唔等於), nên rất hay dùng khi khuyên nhủ, nhắc nhở hoặc phản biện. Dùng 唔、係、嘅 chứ không dùng 不/是/的 của tiếng Phổ thông.

Ví dụ

  • 唔係話坐喺咖啡店就一定做得快㗎,人多起上嚟一樣做唔落。

    Không phải cứ ngồi ở quán cà phê là đương nhiên làm nhanh đâu, đông người lên thì cũng làm không nổi.

  • 陳世祥話,唔係話做兼職就一定輕鬆㗎。

    Trần Thế Tường nói, không phải cứ làm bán thời gian là đương nhiên nhàn đâu.

Mẫu ngữ pháp

由 + N (時間/地方) + 到 + N (時間/地方)

Từ … đến … (bao quát một khoảng, ranh giới không rõ ràng)

Cấu trúc
由 + N (時間/地方) + 到 + N (時間/地方)
Giải thích
Dùng để diễn tả khoảng thời gian hoặc khu vực từ điểm này đến điểm kia, mang nghĩa bao quát. Có thể dùng cho cả thời gian và địa điểm.

Ví dụ

  • 黃志雄由朝早六點到晏晝兩點都喺街市。

    Hoàng Chí Hùng từ sáu giờ sáng đến hai giờ chiều đều ở chợ.

  • 陳世祥由星期一做到星期五,禮拜六先休息。

    Trần Thế Tường làm từ thứ Hai đến thứ Sáu, thứ Bảy mới nghỉ.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 絕對唔會 + 動詞短語(+㗎/嘅)/ 主語 + 點會 + 動詞短語 + 吖

Tuyệt đối không … / Không đời nào … / Làm gì có chuyện …

Cấu trúc
主語 + 絕對唔會 + 動詞短語(+㗎/嘅)/ 主語 + 點會 + 動詞短語 + 吖
Giải thích
Cách nói phủ định mạnh: người nói khẳng định chắc chắn sự việc sẽ không xảy ra, hoặc không thể nào làm được. Ngoài 絕對唔會 + V còn có câu hỏi tu từ 點會 + V + 吖 (làm gì có chuyện đó) và 動詞 + 唔到 (nhấn mạnh không thể làm được).

Ví dụ

  • 黃志雄話,一個禮拜絕對唔會冇一日要落舖睇貨。

    Hoàng Chí Hùng nói, một tuần tuyệt đối không thể không có một ngày phải xuống sạp xem hàng.

  • 咁快寫好?點會吖!

    Nhanh vậy mà viết xong? Làm gì có chuyện đó!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quán cà phê hay sạp hàng? Thời gian biểu ba dòng của tuần này” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.