Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Luyện hội thoại hay làm bài tập? — So sánh hai cách học tại bàn học

Bài 1 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi cùng một bàn, trên bàn có một quyển bài tập và một tấm thẻ mẫu câu. Hai người so sánh hai cách học và chọn cách thử trước.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Luyện hội thoại hay làm bài tập? — So sánh hai cách học tại bàn học

Tại lớp học ngôn ngữ, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi cùng một bàn, trên bàn có một quyển bài tập và một tấm thẻ mẫu câu. Hai người so sánh hai cách học và chọn cách thử trước.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Luyện hội thoại hay làm bài tập? — So sánh hai cách học tại bàn học

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋坐低先,枱上面有一本作業,仲有一張短語卡。
陳世祥: 而家嘅問題係,喺呢張枱邊種方法真正幫到手——練對話,或者做作業。
黃志雄: 課本唔係唔好,不過呢,我想先試短語卡。
黃志雄: 練對話係一句一句講出嚟,睇作業就一句一句抄落去,兩種都係練。
陳世祥: 我唔會話作業冇用,不過喺呢張枱,佢真係慢啲。
黃志雄: 咁我試一句先:「唔好意思,可唔可以再講一次?」
陳世祥: 你頭先講得太快得滯,我哋要一人一句咁輪住講。
黃志雄: 好,我哋就留喺語言班房呢張枱,用短語卡練落去。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋坐低先,枱上面有一本作業,仲有一張短語卡。Chúng ta ngồi xuống trước đã, trên bàn có một quyển bài tập, với lại một tấm thẻ mẫu câu.
陳世祥而家嘅問題係,喺呢張枱邊種方法真正幫到手——練對話,或者做作業。Vấn đề bây giờ là, ở cái bàn này cách nào thật sự giúp được — luyện hội thoại, hoặc là làm bài tập.
黃志雄課本唔係唔好,不過呢,我想先試短語卡。Sách giáo khoa không phải là không tốt, nhưng mà tôi muốn thử thẻ mẫu câu trước.
黃志雄練對話係一句一句講出嚟,睇作業就一句一句抄落去,兩種都係練。Luyện hội thoại là nói ra từng câu từng câu, còn xem bài tập thì chép xuống từng câu từng câu, cả hai đều là luyện.
陳世祥我唔會話作業冇用,不過喺呢張枱,佢真係慢啲。Tôi không nói bài tập vô dụng, nhưng ở cái bàn này, nó thật sự chậm hơn.
黃志雄咁我試一句先:「唔好意思,可唔可以再講一次?」Vậy tôi thử một câu trước: “Xin lỗi, có thể nói lại một lần nữa không?”
陳世祥你頭先講得太快得滯,我哋要一人一句咁輪住講。Lúc nãy bạn nói nhanh quá, chúng ta phải mỗi người một câu mà luân phiên nói.
黃志雄好,我哋就留喺語言班房呢張枱,用短語卡練落去。Được, chúng ta cứ ở lại cái bàn này trong lớp học ngôn ngữ, dùng thẻ mẫu câu luyện tiếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
突然間dat6 jin4 gaan1Đột nhiên, bất ngờ——Vocabulary pool
真正zan1 zing3Thật sự, thật, có thật, thực tế——Vocabulary pool
唔會老m4 wui5 lou5Trẻ mãi không già, không tuổi——Vocabulary pool
銀行家ngan4 hong4 gaa1Chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng——Vocabulary pool
生物科技sang1 mat6 fo1 gei6Công nghệ sinh học——Vocabulary pool
大提琴手daai6 tai4 kam4 sau2Người chơi đàn cello——Vocabulary pool
鹿luk6Hươu, nai——Vocabulary pool
昏暗fan1 am3Mờ, không sáng rõ——Vocabulary pool
自然力量嘅zi6 jin4 lik6 loeng6 ge3Thuộc về các lực lượng cơ bản của tự nhiên——Vocabulary pool
神話式san4 waa2 sik1Hoang đường, thần thoại——Vocabulary pool
完美無瑕jyun4 mei5 mou4 haa4Hoàn hảo, không có khuyết điểm——Vocabulary pool
危險ngai4 him2Nguy hiểm, có rủi ro——Vocabulary pool
浸zam3Nhúng, ngâm (một vật) vào trong chất lỏng——Vocabulary pool
難以形容naan4 ji5 jing4 jung4Không thể tả được, không sao kể xiết——Vocabulary pool
唔夠m4 gau3Không đủ, thiếu——Vocabulary pool
包租婆baau1 zou1 po4Bà chủ nhà (cho thuê)——Vocabulary pool
照亮ziu3 loeng6Làm sáng lên, chiếu sáng, làm bừng sáng——Vocabulary pool
主人zyu2 jan4Chủ, chủ nhân——Vocabulary pool
傑作git6 zok3Kiệt tác——Vocabulary pool
虐待joek6 doi6Ngược đãi, đối xử tệ bạc——Vocabulary pool
全國性cyun4 gwok3 sing3Xảy ra hoặc lan rộng trên toàn quốc——Vocabulary pool
誓言sai6 jin4Lời thề, lời tuyên thệ——Vocabulary pool
郊遊gaau1 jau4Cuộc đi chơi, cuộc dã ngoại——Vocabulary pool
板baan2Tấm, ván, panô——Vocabulary pool
同輩tung4 bui3Người ngang hàng, người cùng địa vị——Vocabulary pool
一塊地jat1 faai3 dei6Mảnh đất nhỏ, miếng đất——Vocabulary pool
未審先判mei6 sam2 sin1 pun3Phán xét, đánh giá trước khi có đầy đủ thông tin hoặc chứng cứ——Vocabulary pool
鐳leoi4Rađi——Vocabulary pool
難民naan6 man4Người tị nạn——Vocabulary pool
響亮hoeng2 loeng6Âm vang, dội tiếng——Vocabulary pool
紅潤hung4 jeon6Có màu hồng, hồng hào——Vocabulary pool
季節性gwai3 zit3 sing3Thuộc về mùa, theo mùa, từng mùa——Vocabulary pool
表示biu2 si6Biểu thị, biểu hiện; báo hiệu——Vocabulary pool
嚴格嚟講jim4 gaak3 lai4 gong2Theo nghĩa chính xác, theo đúng sự thật——Vocabulary pool
包容baau1 jung4Khoan dung, hay tha thứ——Vocabulary pool
濕碎sap1 seoi3Không quan trọng, không đáng kể——Vocabulary pool
低估dai1 gu1Đánh giá thấp, coi thường——Vocabulary pool
唔安全m4 on1 cyun4Không an toàn, nguy hiểm——Vocabulary pool
詩句si1 geoi3Câu thơ, dòng thơ——Vocabulary pool
人工高jan4 gung1 gou1Được trả lương cao, được trả lương hậu hĩnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日喺語言班房,老師叫我哋兩個一組做練習,但係指示寫得唔清楚。

我以為要我先講,拍檔以為兩個人一齊講;突然間,我哋兩個都停低咗。

練到最後,結果邊個都做唔完,我哋先肯舉手問老師:任務最後要交出啲乜。

老師講清楚之後,我哋由頭再做一次,今次一人講、一人聽,然後交換。

事後我諗返,我之前未審先判,以為拍檔唔想練;嚴格嚟講,問題出喺指示,唔係人。我低估咗問清楚嘅作用,肯問一句,其實好過死撐。
今日喺語言班房,老師叫我哋兩個一組做練習,但係指示寫得唔清楚。

Hôm nay ở lớp học ngôn ngữ, cô giáo bảo hai chúng tôi thành một nhóm làm bài luyện, nhưng chỉ dẫn viết không rõ.

我以為要我先講,拍檔以為兩個人一齊講;突然間,我哋兩個都停低咗。

Tôi tưởng là tôi phải nói trước, bạn cùng nhóm tưởng là hai người nói cùng lúc; đột nhiên, cả hai chúng tôi đều dừng lại.

練到最後,結果邊個都做唔完,我哋先肯舉手問老師:任務最後要交出啲乜。

Luyện đến cuối cùng, kết quả là không ai làm xong, chúng tôi mới chịu giơ tay hỏi cô giáo: cuối cùng bài tập phải nộp cái gì.

老師講清楚之後,我哋由頭再做一次,今次一人講、一人聽,然後交換。

Sau khi cô giáo nói rõ, chúng tôi làm lại từ đầu một lần nữa, lần này một người nói, một người nghe, rồi đổi vai.

事後我諗返,我之前未審先判,以為拍檔唔想練;嚴格嚟講,問題出喺指示,唔係人。我低估咗問清楚嘅作用,肯問一句,其實好過死撐。

Sau đó tôi nghĩ lại, trước đây tôi đã phán xét trước khi rõ đầu đuôi, tưởng là bạn cùng nhóm không muốn luyện; nói cho chính xác, vấn đề nằm ở chỉ dẫn, không phải ở người. Tôi đã đánh giá thấp tác dụng của việc hỏi cho rõ; chịu hỏi một câu, thật ra tốt hơn là cố chấp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 到最後,結果 + [負面結果]

Cuối cùng thì... / Rốt cuộc thì... (thường mang kết quả tiêu cực)

Cấu trúc
動詞 + 到最後,結果 + [負面結果]
Giải thích
Cấu trúc này dùng để kể lại một quá trình kéo dài, vất vả, rồi kết quả cuối cùng lại không như ý. Phần sau 結果 luôn là một kết quả tiêu cực hoặc ngoài mong đợi. Trong khẩu ngữ Quảng Đông cũng hay nói 到頭來 với nghĩa tương tự.

Ví dụ

  • 陳世祥練到最後,結果一個句子都講唔順。

    Trần Thế Tường luyện đến cuối cùng, kết quả là một câu cũng nói không trôi.

  • 黃志雄等到最後,結果客人無嚟。

    Hoàng Chí Hùng đợi đến cuối cùng, kết quả là khách không đến.

Mẫu ngữ pháp

太 + [形容詞/動詞] + 得滯

Quá... / Vì quá...

Cấu trúc
太 + [形容詞/動詞] + 得滯
Giải thích
太 đặt trước tính từ hoặc động từ, 得滯 đặt sau, diễn tả mức độ vượt quá giới hạn nên gây ra kết quả không mong muốn. Trong câu có bổ ngữ, 太 đứng trước phần bổ ngữ: 講得太快得滯.

Ví dụ

  • 陳世祥頭先講得太快得滯,我跟唔切。

    Lúc nãy Trần Thế Tường nói nhanh quá, tôi theo không kịp.

  • 呢張枱太細得滯,放唔落兩本作業。

    Cái bàn này nhỏ quá, không đặt vừa hai quyển bài tập.

Mẫu ngữ pháp

N + 或者 + N / 句子 + 或者 + 句子

Hoặc là... / Có lẽ là...

Cấu trúc
N + 或者 + N / 句子 + 或者 + 句子
Giải thích
或者 dùng để nối hai danh từ hoặc hai mệnh đề, biểu thị sự lựa chọn (cái này hoặc cái kia) hay khả năng (có lẽ). Trong câu hỏi lựa chọn, tiếng Quảng Đông thường dùng 定係 thay cho 或者.

Ví dụ

  • 陳世祥可以練對話,或者先做一頁作業。

    Trần Thế Tường có thể luyện hội thoại, hoặc là làm một trang bài tập trước.

  • 我哋而家問老師,或者等到落堂先問。

    Chúng ta hỏi cô giáo bây giờ, hoặc là đợi đến hết giờ rồi hỏi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Luyện hội thoại hay làm bài tập? — So sánh hai cách học tại bàn học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.