Hội thoại
Luyện hội thoại hay làm bài tập? — So sánh hai cách học tại bàn học
Tại lớp học ngôn ngữ, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi cùng một bàn, trên bàn có một quyển bài tập và một tấm thẻ mẫu câu. Hai người so sánh hai cách học và chọn cách thử trước.
Nhân vật
- 黃志雄
- 陳世祥

Toàn hội thoại
黃志雄: 我哋坐低先,枱上面有一本作業,仲有一張短語卡。
陳世祥: 而家嘅問題係,喺呢張枱邊種方法真正幫到手——練對話,或者做作業。
黃志雄: 課本唔係唔好,不過呢,我想先試短語卡。
黃志雄: 練對話係一句一句講出嚟,睇作業就一句一句抄落去,兩種都係練。
陳世祥: 我唔會話作業冇用,不過喺呢張枱,佢真係慢啲。
黃志雄: 咁我試一句先:「唔好意思,可唔可以再講一次?」
陳世祥: 你頭先講得太快得滯,我哋要一人一句咁輪住講。
黃志雄: 好,我哋就留喺語言班房呢張枱,用短語卡練落去。| Speaker | Tiếng Quảng Đông | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| 黃志雄 | 我哋坐低先,枱上面有一本作業,仲有一張短語卡。 | Chúng ta ngồi xuống trước đã, trên bàn có một quyển bài tập, với lại một tấm thẻ mẫu câu. | |
| 陳世祥 | 而家嘅問題係,喺呢張枱邊種方法真正幫到手——練對話,或者做作業。 | Vấn đề bây giờ là, ở cái bàn này cách nào thật sự giúp được — luyện hội thoại, hoặc là làm bài tập. | |
| 黃志雄 | 課本唔係唔好,不過呢,我想先試短語卡。 | Sách giáo khoa không phải là không tốt, nhưng mà tôi muốn thử thẻ mẫu câu trước. | |
| 黃志雄 | 練對話係一句一句講出嚟,睇作業就一句一句抄落去,兩種都係練。 | Luyện hội thoại là nói ra từng câu từng câu, còn xem bài tập thì chép xuống từng câu từng câu, cả hai đều là luyện. | |
| 陳世祥 | 我唔會話作業冇用,不過喺呢張枱,佢真係慢啲。 | Tôi không nói bài tập vô dụng, nhưng ở cái bàn này, nó thật sự chậm hơn. | |
| 黃志雄 | 咁我試一句先:「唔好意思,可唔可以再講一次?」 | Vậy tôi thử một câu trước: “Xin lỗi, có thể nói lại một lần nữa không?” | |
| 陳世祥 | 你頭先講得太快得滯,我哋要一人一句咁輪住講。 | Lúc nãy bạn nói nhanh quá, chúng ta phải mỗi người một câu mà luân phiên nói. | |
| 黃志雄 | 好,我哋就留喺語言班房呢張枱,用短語卡練落去。 | Được, chúng ta cứ ở lại cái bàn này trong lớp học ngôn ngữ, dùng thẻ mẫu câu luyện tiếp. |