Hội thoại
Một chữ thôi — rồi cất điện thoại xuống
陳世祥 và 黃志雄 ngồi trong 語言班房 trước một tấm thẻ nhiệm vụ. Hai người phải thống nhất với nhau khi nào được dùng điện thoại để tra từ, và khi nào thì phải cất nó đi.
Nhân vật
- 黃志雄
- 陳世祥

Toàn hội thoại
黃志雄: 我哋坐低先,枱面呢張就係今日嘅任務卡。
陳世祥: 我想問,淨係查一個字嘅話,用唔用得手機呀?
黃志雄: 手機係工具嚟嘅,呢個任務用得。
陳世祥: 好,咁就定咗:查完一個字,即刻放低手機。
陳世祥: 查一個字係可以嘅,不過唔等於要翻譯晒成本句。
黃志雄: 我喺任務卡上面剔咗呢條規則。
陳世祥: 咁我哋就留喺班房度,做埋佢先走。
黃志雄: 係,唔使轉房,就喺呢間房做完。| Speaker | Tiếng Quảng Đông | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| 黃志雄 | 我哋坐低先,枱面呢張就係今日嘅任務卡。 | Tụi mình ngồi xuống trước đã, tờ trên bàn này chính là thẻ nhiệm vụ hôm nay. | |
| 陳世祥 | 我想問,淨係查一個字嘅話,用唔用得手機呀? | Mình muốn hỏi, nếu chỉ tra một chữ thôi thì có được dùng điện thoại không? | |
| 黃志雄 | 手機係工具嚟嘅,呢個任務用得。 | Điện thoại là công cụ thôi, nhiệm vụ này dùng được. | |
| 陳世祥 | 好,咁就定咗:查完一個字,即刻放低手機。 | Được, vậy chốt luôn: tra xong một chữ là đặt điện thoại xuống ngay. | |
| 陳世祥 | 查一個字係可以嘅,不過唔等於要翻譯晒成本句。 | Tra một chữ thì được, nhưng không có nghĩa là phải dịch cả câu. | |
| 黃志雄 | 我喺任務卡上面剔咗呢條規則。 | Mình đã đánh dấu quy tắc này trên thẻ nhiệm vụ rồi. | |
| 陳世祥 | 咁我哋就留喺班房度,做埋佢先走。 | Vậy tụi mình cứ ở lại trong lớp, làm xong rồi hãy đi. | |
| 黃志雄 | 係,唔使轉房,就喺呢間房做完。 | Ừ, không cần đổi phòng, làm xong ngay trong phòng này. |