Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Một chữ thôi — rồi cất điện thoại xuống

Bài 29 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi trong 語言班房 trước một tấm thẻ nhiệm vụ. Hai người phải thống nhất với nhau khi nào được dùng điện thoại để tra từ, và khi nào thì phải cất nó đi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một chữ thôi — rồi cất điện thoại xuống

陳世祥 và 黃志雄 ngồi trong 語言班房 trước một tấm thẻ nhiệm vụ. Hai người phải thống nhất với nhau khi nào được dùng điện thoại để tra từ, và khi nào thì phải cất nó đi.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Một chữ thôi — rồi cất điện thoại xuống

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋坐低先,枱面呢張就係今日嘅任務卡。
陳世祥: 我想問,淨係查一個字嘅話,用唔用得手機呀?
黃志雄: 手機係工具嚟嘅,呢個任務用得。
陳世祥: 好,咁就定咗:查完一個字,即刻放低手機。
陳世祥: 查一個字係可以嘅,不過唔等於要翻譯晒成本句。
黃志雄: 我喺任務卡上面剔咗呢條規則。
陳世祥: 咁我哋就留喺班房度,做埋佢先走。
黃志雄: 係,唔使轉房,就喺呢間房做完。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋坐低先,枱面呢張就係今日嘅任務卡。Tụi mình ngồi xuống trước đã, tờ trên bàn này chính là thẻ nhiệm vụ hôm nay.
陳世祥我想問,淨係查一個字嘅話,用唔用得手機呀?Mình muốn hỏi, nếu chỉ tra một chữ thôi thì có được dùng điện thoại không?
黃志雄手機係工具嚟嘅,呢個任務用得。Điện thoại là công cụ thôi, nhiệm vụ này dùng được.
陳世祥好,咁就定咗:查完一個字,即刻放低手機。Được, vậy chốt luôn: tra xong một chữ là đặt điện thoại xuống ngay.
陳世祥查一個字係可以嘅,不過唔等於要翻譯晒成本句。Tra một chữ thì được, nhưng không có nghĩa là phải dịch cả câu.
黃志雄我喺任務卡上面剔咗呢條規則。Mình đã đánh dấu quy tắc này trên thẻ nhiệm vụ rồi.
陳世祥咁我哋就留喺班房度,做埋佢先走。Vậy tụi mình cứ ở lại trong lớp, làm xong rồi hãy đi.
黃志雄係,唔使轉房,就喺呢間房做完。Ừ, không cần đổi phòng, làm xong ngay trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 36
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
燥底cou3 dai2Hay cáu kỉnh, dễ nổi nóng——Vocabulary pool
暢銷書coeng3 siu1 syu1Sách bán chạy——Vocabulary pool
決定性kyut3 ding6 sing3Quyết định, có tính chất quyết định——Vocabulary pool
堅決gin1 kyut3Kiên quyết, quả quyết——Vocabulary pool
教育家gaau3 juk6 gaa1Nhà giáo dục——Vocabulary pool
筆直bat1 zik6Thẳng đứng, thẳng tắp——Vocabulary pool
槍械coeng1 haai6Súng ống, vũ khí——Vocabulary pool
拍翼paak3 jik6Vỗ cánh, đập cánh——Vocabulary pool
扶手fu4 sau2Tay vịn (thanh dài gắn dọc cầu thang, lối đi để vịn giữ thăng bằng)——Vocabulary pool
辨認bin6 jing6Sự nhận ra, sự nhận biết, sự nhận diện——Vocabulary pool
無辜地mou4 gu1 dei6Một cách vô tội, ngây thơ như không liên quan——Vocabulary pool
火水fo2 seoi2Dầu hỏa, dầu lửa——Vocabulary pool
合法hap6 faat3Hợp pháp——Vocabulary pool
芒果mong1 gwo2Quả xoài——Vocabulary pool
百萬富翁baak3 maan6 fu3 jung1Triệu phú (người có tài sản từ một triệu đơn vị tiền tệ trở lên)——Vocabulary pool
呢喃聲ni1 naam4 seng1Tiếng rì rầm, tiếng xì xào, tiếng róc rách——Vocabulary pool
鼻哥窿bei6 go1 lung1Lỗ mũi——Vocabulary pool
原創性jyun4 cong3 sing3Tính độc đáo, tính sáng tạo, tính nguyên bản——Vocabulary pool
牛牯ngau4 gu2Bò đực (đã thiến)——Vocabulary pool
桃tou4Quả đào——Vocabulary pool
風景如畫fung1 ging2 jyu4 waa2Đẹp như tranh, phong cảnh nên thơ——Vocabulary pool
準確地zeon2 kok3 dei6Một cách chính xác, đúng đắn——Vocabulary pool
可以引用ho2 ji5 jan5 jung6Có thể trích dẫn——Vocabulary pool
複製品fuk1 zai3 ban2Bản sao, bản mô phỏng——Vocabulary pool
正確地zing3 kok3 dei6Một cách đúng đắn, chính xác——Vocabulary pool
預定jyu6 ding6Được lên lịch, được dự định trước——Vocabulary pool
計劃gai3 waak6Kế hoạch, phương án——Vocabulary pool
小屋siu2 uk1Nhà kho, lán, chuồng nhỏ——Vocabulary pool
觸覺嘅cuk1 gok3 ge3(Thuộc về) xúc giác——Vocabulary pool
喉嚨hau4 lung4Họng, cuống họng——Vocabulary pool
托盤tok3 pun2Khay, mâm——Vocabulary pool
唔知m4 zi1Không biết, không hay biết——Vocabulary pool
開鎖hoi1 so2Mở khóa——Vocabulary pool
疫苗jik6 miu4Vắc-xin——Vocabulary pool
防水fong4 seoi2Không thấm nước, chống nước——Vocabulary pool
X光ik1 si1 gwong1Tia X, tia Rơnghen——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

36 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日嘅研究任務,係核對一個網上嘅講法。嗰版嘢引用咗一位教育家,寫得好肯定。

我睇咗好耐,都辨認唔到作者係邊個,頁面亦冇出版日期。

同學叫我用一本可信嘅參考書再核對一次。話雖如此,我初時都覺得冇必要。

參考書準確地列出咗數字,同網上嘅講法差好遠;呢個對比係決定性嘅一步。我差啲就引用咗嗰版嘢。

最後我將嗰個講法剔出研究計劃,因為佢唔可以引用。喺學習日誌度,我寫低咗原因:冇作者、冇日期,原創性又唔清楚。
今日嘅研究任務,係核對一個網上嘅講法。嗰版嘢引用咗一位教育家,寫得好肯定。

Nhiệm vụ nghiên cứu hôm nay là kiểm chứng một phát biểu trên mạng. Trang đó có trích dẫn một nhà giáo dục và viết rất chắc chắn.

我睇咗好耐,都辨認唔到作者係邊個,頁面亦冇出版日期。

Mình xem rất lâu mà vẫn không nhận ra tác giả là ai, trang cũng không có ngày xuất bản.

同學叫我用一本可信嘅參考書再核對一次。話雖如此,我初時都覺得冇必要。

Bạn học bảo mình dùng một cuốn sách tham khảo đáng tin để đối chiếu lại một lần nữa. Nói là vậy, nhưng lúc đầu mình thấy không cần thiết.

參考書準確地列出咗數字,同網上嘅講法差好遠;呢個對比係決定性嘅一步。我差啲就引用咗嗰版嘢。

Sách tham khảo liệt kê con số một cách chính xác, khác xa với phát biểu trên mạng; sự đối chiếu này là một bước mang tính quyết định. Mình suýt nữa thì trích dẫn trang đó.

最後我將嗰個講法剔出研究計劃,因為佢唔可以引用。喺學習日誌度,我寫低咗原因:冇作者、冇日期,原創性又唔清楚。

Cuối cùng mình loại phát biểu đó ra khỏi kế hoạch nghiên cứu, vì nó không thể trích dẫn. Trong nhật ký học tập, mình ghi lại lý do: không có tác giả, không có ngày tháng, tính nguyên bản cũng không rõ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

「A 係(就係)…嘅,不過 B」/「雖然 A,但係 B」

Tuy (đúng là) A… nhưng thực tế/kết quả B lại trái với điều người ta suy ra từ A.

Cấu trúc
「A 係(就係)…嘅,不過 B」/「雖然 A,但係 B」
Giải thích
Vế đầu thừa nhận A là đúng (係 + tính từ/danh từ + 嘅, hoặc 雖然 A), vế sau dùng 不過/但係 để nêu B — kết quả hoặc sự thật ngược với dự đoán. Mẫu này không nêu nguyên nhân (khác 因為…所以…), mà nêu sự đối lập giữa kỳ vọng và thực tế. Trong khẩu ngữ Hồng Kông, 「係…嘅,不過…」 nghe tự nhiên, đời thường; 「雖然…但係…」 hơi trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 用手機查一個字係可以嘅,不過唔等於要翻譯晒成本句。

    Tra một chữ bằng điện thoại thì được, nhưng không có nghĩa là phải dịch cả câu.

  • 陳世祥雖然係兼職店員,但係放學之後照樣去上粵語班。

    Trần Thế Tường tuy là nhân viên bán hàng bán thời gian, nhưng sau giờ học vẫn đi học lớp tiếng Quảng.

Mẫu ngữ pháp

句子。不過/話雖如此/之不過,+ 句子

Nói là vậy… (thêm ngoại lệ hoặc hạn chế cho điều vừa nói)

Cấu trúc
句子。不過/話雖如此/之不過,+ 句子
Giải thích
「不過」「話雖如此」「之不過」 đặt ở đầu câu thứ hai (sau dấu chấm hoặc dấu phẩy) để thêm một lưu ý nới lỏng, một ngoại lệ hoặc một hạn chế cho điều vừa khẳng định ở câu trước. Cấu trúc này không phủ định hoàn toàn câu trước, chỉ thu hẹp hoặc cân bằng lại. 「不過」 là cách nói tự nhiên nhất trong khẩu ngữ; 「話雖如此」 trang trọng hơn, hợp văn viết. Chỉ dùng ở đầu câu độc lập, không dùng giữa câu như 但係.

Ví dụ

  • 黃志雄話呢條規則可以剔。話雖如此,我哋都要自己記住。

    Chí Hùng nói quy tắc này có thể đánh dấu. Nói là vậy, tụi mình vẫn phải tự nhớ lấy.

  • 呢版網上資料寫得好肯定。不過,佢冇作者,亦冇日期。

    Trang tài liệu mạng này viết rất chắc chắn. Nhưng nó không có tác giả, cũng không có ngày tháng.

Mẫu ngữ pháp

差啲 + 動詞短語

Suýt nữa thì…

Cấu trúc
差啲 + 動詞短語
Giải thích
「差啲」 đứng trước động từ hoặc cụm động từ để diễn tả một việc suýt chút nữa thì xảy ra — thường là việc không mong muốn hoặc kết quả mong đợi nhưng không thành. Có thể thêm 就 để nhấn mạnh: 差啲就…

Ví dụ

  • 我差啲就引用咗嗰版嘢。

    Mình suýt nữa thì trích dẫn trang đó.

  • 陳世祥差啲唔記得帶任務卡。

    Trần Thế Tường suýt nữa thì quên mang thẻ nhiệm vụ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một chữ thôi — rồi cất điện thoại xuống” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.