Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Phân công ở thư viện: mỗi người một nửa

Bài 21 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi cùng một bàn trong thư viện, trước mặt là một tờ bài tập chỉ có hai phần. Họ phải chia việc và thống nhất cách trao đổi ghi chú mà không rời khỏi bàn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Phân công ở thư viện: mỗi người một nửa

陳世祥 và 黃志雄 ngồi cùng một bàn trong thư viện, trước mặt là một tờ bài tập chỉ có hai phần. Họ phải chia việc và thống nhất cách trao đổi ghi chú mà không rời khỏi bàn.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Phân công ở thư viện: mỗi người một nửa

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢張枱夠靜,我哋坐低先。
陳世祥: 一份功課兩部分,不如一人做一半。
黃志雄: 我哋唔離開呢張枱嘅話,點樣交換筆記?
陳世祥: 連共用頁都開埋,約實六點喺呢度交換。
陳世祥: 前半部我負責,做完就放上共用頁。
黃志雄: 後半部我攞,六點帶埋資料嚟換。
陳世祥: 好,我哋繼續留喺圖書館做。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢張枱夠靜,我哋坐低先。Bàn này đủ yên tĩnh, chúng ta ngồi xuống trước đã.
陳世祥一份功課兩部分,不如一人做一半。Một bài tập có hai phần, hay là mỗi người làm một nửa.
黃志雄我哋唔離開呢張枱嘅話,點樣交換筆記?Nếu chúng ta không rời khỏi bàn này, thì trao đổi ghi chú thế nào?
陳世祥連共用頁都開埋,約實六點喺呢度交換。Ngay cả trang dùng chung cũng mở luôn, hẹn chắc sáu giờ đổi ngay tại đây.
陳世祥前半部我負責,做完就放上共用頁。Nửa đầu tôi phụ trách, làm xong thì đưa lên trang dùng chung.
黃志雄後半部我攞,六點帶埋資料嚟換。Nửa sau tôi lấy, sáu giờ mang theo tài liệu đến đổi.
陳世祥好,我哋繼續留喺圖書館做。Được, chúng ta tiếp tục ở lại thư viện làm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 38
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
領養ling5 joeng5Sự nhận nuôi——Vocabulary pool
令到人好驚訝ling6 dou3 jan4 hou2 ging1 ngaa5Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên——Vocabulary pool
咆哮paau4 haau1Rống lên, gầm lên——Vocabulary pool
紙皮zi2 pei4Giấy bồi, bìa cứng, các-tông——Vocabulary pool
實際上sat6 zai3 soeng6Trên thực tế, thực sự tồn tại——Vocabulary pool
荒涼fong1 loeng4Hoang vắng, tàn phá, làm tan hoang——Vocabulary pool
向東hoeng3 dung1Về phía đông, hướng đông——Vocabulary pool
慳haan1Tiết kiệm, không lãng phí——Vocabulary pool
提升tai4 sing1Làm tăng, nâng cao, cải thiện——Vocabulary pool
兇猛hung1 maang5Hung dữ, dữ tợn——Vocabulary pool
真嘅zan1 ge3Thật, chính cống, xác thực——Vocabulary pool
磨刀石mo4 dou1 sek6Đá mài (dao, dụng cụ sắc bén)——Vocabulary pool
監禁gaam1 gam3Bỏ tù, tống giam, giam cầm——Vocabulary pool
流感lau4 gam2Bệnh cúm——Vocabulary pool
垃圾食物laap6 saap3 sik6 mat6Đồ ăn rác, thức ăn không lành mạnh——Vocabulary pool
韭蔥gau2 cung1Tỏi tây, hẹ tây (biểu tượng của xứ Wales)——Vocabulary pool
茂盛mau6 sing6Tươi tốt, sum sê, xanh mướt——Vocabulary pool
咪高峰mai1 gou1 fung1Micrô——Vocabulary pool
司機si1 gei1Người lái xe ô tô, tài xế——Vocabulary pool
高貴gou1 gwai3Tính cao quý, sự cao thượng——Vocabulary pool
對手deoi3 sau2Đối thủ, địch thủ——Vocabulary pool
太過taai3 gwo3Quá, thái quá, quá mức——Vocabulary pool
贊助人zaan3 zo6 jan4Người bảo trợ, người đỡ đầu——Vocabulary pool
小器siu2 hei3Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường——Vocabulary pool
強效koeng4 haau6Có sức mạnh, có hiệu lực mạnh mẽ——Vocabulary pool
好可能hou2 ho2 nang4Có khả năng cao xảy ra, rất có thể——Vocabulary pool
承認sing4 jing6Sự công nhận, sự thừa nhận——Vocabulary pool
剩低zing6 dai1Còn lại, chưa được sử dụng——Vocabulary pool
攞返lo2 faan1Lấy lại, tìm lại, thu hồi——Vocabulary pool
衛生wai6 sang1Thuộc về vệ sinh, giữ gìn sức khoẻ và ngăn ngừa bệnh tật——Vocabulary pool
性方面sing3 fong1 min6Thuộc về giới tính, liên quan đến giới tính——Vocabulary pool
偷偷摸摸tau1 tau1 mo1 mo1Lén lút, trộm vía, làm không cho ai biết——Vocabulary pool
第三dai6 saam1Ba là, thứ ba——Vocabulary pool
晶體管zing1 tai2 gun2Bóng bán dẫn, tranzito——Vocabulary pool
暴政bou6 zing3Sự bạo ngược, sự chuyên chế——Vocabulary pool
難以想像naan4 ji5 soeng2 zoeng6Không thể tưởng tượng được——Vocabulary pool
倒轉dou2 zyun3Đảo ngược, lộn ngược——Vocabulary pool
世俗sai3 zuk6Thuộc về thế gian, trần tục——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

38 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

陳世祥喺圖書館張枱度睇緊自己份草稿,發現有一句寫得好肯定,但係冇引用來源。

佢連上年儲低嘅筆記都翻過,仍然認唔出嗰個講法嘅出處。

於是佢攞嗰句嘅關鍵詞,再喺圖書館目錄搜一次。

根據搜尋結果嚟判斷,原文應該收喺一本期刊入面;佢借咗出嚟,揭到相關嗰頁核對。

由讀者嘅角度嚟睇,補返引用只係幾行字,但佢照樣寫低喺研究日誌度,記住今次點樣搵返個來源。
陳世祥喺圖書館張枱度睇緊自己份草稿,發現有一句寫得好肯定,但係冇引用來源。

Trần Thế Tường đang xem bản nháp của mình ở bàn trong thư viện, phát hiện có một câu viết rất chắc chắn nhưng không có nguồn trích dẫn.

佢連上年儲低嘅筆記都翻過,仍然認唔出嗰個講法嘅出處。

Anh ấy ngay cả ghi chú lưu từ năm ngoái cũng lật ra xem, vẫn không nhận ra xuất xứ của cách nói đó.

於是佢攞嗰句嘅關鍵詞,再喺圖書館目錄搜一次。

Thế là anh ấy lấy từ khoá của chính câu đó, tra lại một lần nữa trong mục lục thư viện.

根據搜尋結果嚟判斷,原文應該收喺一本期刊入面;佢借咗出嚟,揭到相關嗰頁核對。

Căn cứ vào kết quả tìm kiếm để phán đoán, bài gốc hẳn nằm trong một tạp chí; anh ấy mượn nó ra, lật đến trang liên quan để đối chiếu.

由讀者嘅角度嚟睇,補返引用只係幾行字,但佢照樣寫低喺研究日誌度,記住今次點樣搵返個來源。

Nhìn từ góc độ người đọc, bổ sung trích dẫn chỉ là vài dòng chữ, nhưng anh ấy vẫn ghi lại vào nhật ký nghiên cứu, ghi nhớ lần này đã tìm lại nguồn như thế nào.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu đơn cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ, dùng khẩu ngữ Quảng Đông

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong khẩu ngữ Hong Kong, câu đơn thường chỉ cần chủ ngữ rồi đến vị ngữ, không cần trợ từ tiếng Nhật và không dùng cách nói thuần Quan thoại. Trợ từ khẩu ngữ như 緊 (đang), 咗 (đã), 喺 (ở) đặt ngay sau động từ hoặc trước nơi chốn.

Ví dụ

  • 陳世祥喺圖書館睇緊筆記。

    Trần Thế Tường đang xem ghi chú ở thư viện.

  • 黃志雄喺街市賣菜。

    Hoàng Chí Hùng bán rau ở chợ.

Mẫu ngữ pháp

連 + 名詞 + 都 + ... / 由 + 名詞 + 嚟睇,...

Ngay cả… cũng… / Nhìn từ… thì…

Cấu trúc
連 + 名詞 + 都 + ... / 由 + 名詞 + 嚟睇,...
Giải thích
「連 + N + 都 + 謂語」nhấn mạnh “ngay cả N cũng…”, hàm ý những cái khác còn hơn thế. 「由 + N + 嚟睇,…」nêu căn cứ để đánh giá: “nhìn từ N thì…”. Cả hai đặt ở đầu câu, sau đó là mệnh đề kết luận.

Ví dụ

  • 連陳世祥都覺得呢份功課深,其他同學更加唔使講。

    Ngay cả Trần Thế Tường cũng thấy bài tập này khó, các bạn khác lại càng khỏi nói.

  • 由黃志雄嘅經驗嚟睇,六點鐘街市最靜。

    Nhìn từ kinh nghiệm của Hoàng Chí Hùng, sáu giờ chợ yên tĩnh nhất.

Mẫu ngữ pháp

由 N 嘅角度嚟睇 / 根據 N 嚟判斷

Từ góc độ của… / Căn cứ vào… để phán đoán

Cấu trúc
由 N 嘅角度嚟睇 / 根據 N 嚟判斷
Giải thích
Dùng khi nêu phán đoán dựa trên lập trường của một người hoặc dựa trên một nguồn thông tin. 「由 + N + 嘅角度嚟睇」nghĩa là “từ góc nhìn của N”, còn 「根據 + N + 嚟判斷」nghĩa là “căn cứ vào N để phán đoán”; N thường là người, tổ chức hoặc tài liệu.

Ví dụ

  • 由陳世祥嘅角度嚟睇,一人做一半係最快嘅方法。

    Từ góc độ của Trần Thế Tường mà nhìn, mỗi người làm một nửa là cách nhanh nhất.

  • 根據黃志雄嘅筆記嚟判斷,嗰個講法應該出自期刊。

    Căn cứ vào ghi chú của Hoàng Chí Hùng để phán đoán, cách nói đó hẳn là từ một tạp chí.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phân công ở thư viện: mỗi người một nửa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.