Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Chọn theo công dụng, không theo khẩu hiệu

Bài 14 · 4 phần

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân đứng ở quầy thuốc. Trần Thế Tường đặt hai chai lên quầy, hai người so công dụng thật của từng chai rồi chọn một.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chọn theo công dụng, không theo khẩu hiệu

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân đứng ở quầy thuốc. Trần Thế Tường đặt hai chai lên quầy, hai người so công dụng thật của từng chai rồi chọn một.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Chọn theo công dụng, không theo khẩu hiệu

Toàn hội thoại

陳世祥: 張嘉欣,早晨!我想睇兩隻藥。
陳世祥: 我擺呢兩樽上櫃面先。
張嘉欣: 一方面呢隻止痕,另一方面嗰隻消炎;標語唔重要。
陳世祥: 呢樽睇落已經好溫和,另一樽就更加唔使講。
張嘉欣: 你實際上需要邊一種?
陳世祥: 我要呢樽,另一樽擺埋一邊。
張嘉欣: 我一次過幫你印埋張用法紙。
陳世祥: 好,我就喺呢個櫃位等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥張嘉欣,早晨!我想睇兩隻藥。Trương Gia Hân, chào buổi sáng! Tôi muốn xem hai loại thuốc.
陳世祥我擺呢兩樽上櫃面先。Tôi đặt hai chai này lên quầy trước đã.
張嘉欣一方面呢隻止痕,另一方面嗰隻消炎;標語唔重要。Một mặt chai này trị ngứa, mặt khác chai kia kháng viêm; khẩu hiệu không quan trọng.
陳世祥呢樽睇落已經好溫和,另一樽就更加唔使講。Chai này trông đã dịu rồi, chai kia thì càng khỏi phải nói.
張嘉欣你實際上需要邊一種?Thực tế bạn cần loại nào?
陳世祥我要呢樽,另一樽擺埋一邊。Tôi lấy chai này, chai kia để sang một bên.
張嘉欣我一次過幫你印埋張用法紙。Tôi in luôn cho bạn một tờ hướng dẫn sử dụng trong một lần.
陳世祥好,我就喺呢個櫃位等。Được, tôi cứ đợi ở quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 36
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
唔正常噉m4 zing3 soeng4 gam2Một cách không bình thường——Vocabulary pool
調節tiu4 zit3Sự điều tiết, sự thích nghi——Vocabulary pool
行政hang4 zing3(Thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị——Vocabulary pool
神檯san4 toi2Bàn thờ, án thờ——Vocabulary pool
比高犬bei2 gou1 hyun2Giống chó săn beagle——Vocabulary pool
衝cung1Sự lao tới, sự xông tới——Vocabulary pool
密質質mat6 zat1 zat1Dày đặc, chen chúc, sít sao——Vocabulary pool
斷開tyun5 hoi1Ngắt kết nối, tách rời, tháo rời——Vocabulary pool
批核pai1 hat6Chứng thực, phê chuẩn (văn bản)——Vocabulary pool
凝視jing4 si6Cái nhìn chằm chằm, cái nhìn cố định——Vocabulary pool
騎劫ke4 gip3Cướp, chiếm đoạt phương tiện đang di chuyển——Vocabulary pool
進口zeon3 hau2Nhập khẩu——Vocabulary pool
傳染性cyun4 jim5 sing3Có tính lây lan——Vocabulary pool
十字路口sap6 zi6 lou6 hau2Chỗ giao nhau, nút giao——Vocabulary pool
懶鬼laan5 gwai2Người lười biếng, vô công rồi nghề——Vocabulary pool
大堂daai6 tong4Hành lang, tiền sảnh——Vocabulary pool
道德上dou6 dak1 soeng6Về mặt đạo đức, theo quan điểm đạo đức——Vocabulary pool
神經線san4 ging1 sin3Dây thần kinh——Vocabulary pool
求其kau4 kei4Một cách thô lỗ, bất cẩn, qua loa——Vocabulary pool
整體zing2 tai2Toàn bộ, toàn thể, tổng thể——Vocabulary pool
牧師muk6 si1Mục sư——Vocabulary pool
沉思cam4 si1Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng——Vocabulary pool
刺ci3Vết châm, vết chích nhỏ——Vocabulary pool
後方hau6 fong1Ở phía sau, ở đằng sau——Vocabulary pool
接力賽zip3 lik6 coi3Cuộc đua tiếp sức——Vocabulary pool
報仇bou3 sau4Sự trả thù, hành động trả thù——Vocabulary pool
人工jan4 gung1Tiền lương——Vocabulary pool
參議員caam1 ji5 jyun4Thượng nghị sĩ——Vocabulary pool
摑gwaak3Cái tát, cái vả——Vocabulary pool
之後zi1 hau6Sau đó, về sau, kể từ đó——Vocabulary pool
特質dak6 zat1Đặc điểm, nét tính cách——Vocabulary pool
教學gaau3 hok6Sự dạy học, sự giảng dạy——Vocabulary pool
凹凸不平nap1 dat6 bat1 ping4Không bằng phẳng, gồ ghề, gập ghềnh——Vocabulary pool
異常ji6 soeng4Tính không thông thường, tính khác thường——Vocabulary pool
明顯地ming4 hin2 dei6Một cách rõ ràng, một cách rõ rệt, một cách hiển nhiên——Vocabulary pool
智慧zi3 wai6Trí thông minh, trí tuệ, sự sáng suốt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

36 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

三月十四日,客人陳世祥嚟到藥房櫃位,想買一隻普通止痛藥。

張嘉欣先問客人有冇藥物敏感,先至決定攞邊隻藥。

客人話之前食過一隻藥,之後皮膚越嚟越敏感,仲試過有異常反應。

張嘉欣逐項核對成分表,明顯地見到其中一隻成分同上次嗰隻一樣,於是改為建議另一隻。

記錄上寫明客人對嗰隻成分敏感,亦寫低咗今次嘅建議,方便之後跟進。
三月十四日,客人陳世祥嚟到藥房櫃位,想買一隻普通止痛藥。

Ngày 14 tháng 3, khách Trần Thế Tường đến quầy thuốc, muốn mua một loại thuốc giảm đau thông thường.

張嘉欣先問客人有冇藥物敏感,先至決定攞邊隻藥。

Trương Gia Hân hỏi trước khách có dị ứng thuốc không, rồi mới quyết định lấy loại nào.

客人話之前食過一隻藥,之後皮膚越嚟越敏感,仲試過有異常反應。

Khách nói trước đây từng uống một loại thuốc, sau đó da ngày càng nhạy cảm, còn từng có phản ứng bất thường.

張嘉欣逐項核對成分表,明顯地見到其中一隻成分同上次嗰隻一樣,於是改為建議另一隻。

Trương Gia Hân đối chiếu từng mục trong bảng thành phần, thấy rõ một trong các thành phần giống loại lần trước, nên đổi sang đề nghị loại khác.

記錄上寫明客人對嗰隻成分敏感,亦寫低咗今次嘅建議,方便之後跟進。

Trên bản ghi có ghi rõ khách dị ứng với thành phần đó, cũng ghi lại lời khuyên lần này, tiện theo dõi về sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

一次過 + 動詞

Một hơi / một mạch / làm gọn trong một lần

Cấu trúc
一次過 + 動詞
Giải thích
「一次過 + 動詞短語」diễn tả làm việc gì trong một lượt, không ngắt quãng, hoặc xử lý gọn gàng ngay một lần. Trong câu, cụm này đứng ngay trước động từ chính.

Ví dụ

  • 張嘉欣一次過幫客人印埋用法紙同收據。

    Trương Gia Hân in luôn giấy hướng dẫn sử dụng và hoá đơn cho khách trong một lần.

  • 陳世祥一次過睇晒兩隻藥嘅成分表。

    Trần Thế Tường xem hết bảng thành phần của cả hai loại thuốc trong một lượt.

Mẫu ngữ pháp

一方面...另一方面...

Một mặt… mặt khác…; mặt này thì… mặt kia thì…

Cấu trúc
一方面...另一方面...
Giải thích
Cấu trúc 「一方面…另一方面…」nêu hai mặt khác nhau hoặc đối lập của cùng một việc. Có thể thêm 「但係」trước 「另一方面」để nhấn mạnh tương phản. Dùng 係/唔/喺/嘅 của tiếng Quảng Đông, viết bằng 繁體字.

Ví dụ

  • 一方面呢隻止痕,另一方面嗰隻消炎,陳世祥要自己揀。

    Một mặt loại này trị ngứa, mặt khác loại kia kháng viêm, Trần Thế Tường phải tự chọn.

  • 張嘉欣一方面講用法,另一方面提醒陳世祥睇成分。

    Trương Gia Hân một mặt nói cách dùng, mặt khác nhắc Trần Thế Tường xem thành phần.

Mẫu ngữ pháp

越嚟越 + 形容詞/狀態動詞

Ngày càng…, càng lúc càng…

Cấu trúc
越嚟越 + 形容詞/狀態動詞
Giải thích
「越嚟越 + 形容詞/狀態動詞」diễn tả một tình trạng cứ đổi mãi theo một chiều, thường là chiều tệ đi, không thấy điểm dừng. Cuối câu thường thêm 「喇」để chỉ tình trạng đã tới mức đó rồi.

Ví dụ

  • 陳世祥話呢排皮膚越嚟越敏感。

    Trần Thế Tường nói dạo này da ngày càng nhạy cảm.

  • 張嘉欣話:越嚟越多客人問成分。

    Trương Gia Hân nói: ngày càng nhiều khách hỏi về thành phần.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn theo công dụng, không theo khẩu hiệu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.