Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

So sánh giá ở quầy giảm giá trong trung tâm mua sắm

Bài 16 · 4 phần

Tại một quầy giảm giá trong trung tâm mua sắm, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân, hai người cùng so sánh món hàng đang giảm giá với món cùng loại bán giá gốc và quyết định xem có nên mua hay không.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

So sánh giá ở quầy giảm giá trong trung tâm mua sắm

Tại một quầy giảm giá trong trung tâm mua sắm, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân, hai người cùng so sánh món hàng đang giảm giá với món cùng loại bán giá gốc và quyết định xem có nên mua hay không.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
So sánh giá ở quầy giảm giá trong trung tâm mua sắm

Toàn hội thoại

陳世祥: 嘉欣,你好!呢個就係特價架喇?
陳世祥: 我攞起呢件先……質地幾好。
張嘉欣: 同一款嘅正價喺嗰邊,標籤寫住三百八。
陳世祥: 唔好講正價架,淨係呢個特價架已經夠。兩個架嘅標籤太似,好難分辨。
張嘉欣: 你要邊個碼?折頭係跟標籤嘅,我要睇下你呢件。
張嘉欣: 等我睇睇……呢個架嘅中碼都算特價,減到月尾。
陳世祥: 買好定係唔買好呢……好,我要呢件特價嘅。
張嘉欣: 好,我喺呢個架等你,你慢慢睇。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥嘉欣,你好!呢個就係特價架喇?Gia Hân, chào chị! Đây chính là quầy giảm giá phải không?
陳世祥我攞起呢件先……質地幾好。Tôi cầm thử cái này trước... chất liệu khá tốt.
張嘉欣同一款嘅正價喺嗰邊,標籤寫住三百八。Cùng một loại, giá gốc ở bên kia, nhãn ghi ba trăm tám.
陳世祥唔好講正價架,淨係呢個特價架已經夠。兩個架嘅標籤太似,好難分辨。Không nói đến quầy giá gốc, chỉ riêng quầy giảm giá này đã đủ rồi. Nhãn của hai quầy giống nhau quá, rất khó phân biệt.
張嘉欣你要邊個碼?折頭係跟標籤嘅,我要睇下你呢件。Chị cần cỡ nào? Ưu đãi tính theo nhãn, tôi phải xem món này của chị.
張嘉欣等我睇睇……呢個架嘅中碼都算特價,減到月尾。Để tôi xem... cỡ trung của quầy này cũng được tính giá giảm, giảm đến cuối tháng.
陳世祥買好定係唔買好呢……好,我要呢件特價嘅。Mua hay không mua đây... thôi được, tôi lấy cái đang giảm giá này.
張嘉欣好,我喺呢個架等你,你慢慢睇。Được, tôi đợi chị ở quầy này, chị cứ từ từ xem.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 38
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
俘虜fu1 lou5Tù nhân, người bị bắt giữ——Vocabulary pool
資料庫zi1 liu2 fu2Cơ sở dữ liệu——Vocabulary pool
信得過seon3 dak1 gwo3Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được——Vocabulary pool
分辨fan1 bin6Phân biệt, nhận ra sự khác biệt——Vocabulary pool
持久ci4 gau2Lâu dài, bền vững——Vocabulary pool
厭晒jim3 saai3Chán ngấy, chán ngán, phát ngấy——Vocabulary pool
大方daai6 fong1Sự rộng lượng, lòng hào phóng——Vocabulary pool
冇可能mou5 ho2 nang4Tính không thể, sự bất khả thi——Vocabulary pool
不及物bat1 kap6 mat6Nội động——Vocabulary pool
漏lau6Lỗ thủng, lỗ rò, khe hở——Vocabulary pool
長途coeng4 tou4Khoảng cách xa——Vocabulary pool
差勁caa1 ging6Tồi tệ, dở tệ——Vocabulary pool
比喻bei2 jyu6Phép ẩn dụ——Vocabulary pool
灰泥fui1 nai4Vữa, hồ——Vocabulary pool
神經症san4 ging1 zing3Chứng loạn thần kinh chức năng——Vocabulary pool
藥膏joek6 gou1Thuốc mỡ——Vocabulary pool
大褸daai6 lau1Áo khoác ngoài dày——Vocabulary pool
補丁bou2 ding1Miếng vá——Vocabulary pool
角度gok3 dou6Góc nhìn, quan điểm——Vocabulary pool
門廊mun4 long4Mái hiên, hành lang phía trước——Vocabulary pool
最好zeoi3 hou2Hơn, thích hơn, ưa hơn——Vocabulary pool
首要sau2 jiu3Đầu tiên, nguyên thủy——Vocabulary pool
奇怪kei4 gwaai3Kỳ lạ, khác thường——Vocabulary pool
反叛faan2 bun6Người nổi loạn, người phiến loạn——Vocabulary pool
遺跡wai4 zik1Di tích, di vật——Vocabulary pool
反轉faan2 zyun3Đảo ngược, lộn ngược——Vocabulary pool
售貨員sau6 fo3 jyun4Người bán hàng——Vocabulary pool
敏感man5 gam2Nhạy cảm, dễ cảm nhận——Vocabulary pool
屠宰tou4 zoi2Sự giết mổ động vật (để lấy thịt)——Vocabulary pool
論文leon6 man4Luận văn, luận án——Vocabulary pool
徹底cit3 dai2Hoàn toàn, triệt để, kỹ lưỡng——Vocabulary pool
腳步聲goek3 bou6 seng1Tiếng bước chân nặng nề, đều đều——Vocabulary pool
隧道seoi6 dou6Đường hầm——Vocabulary pool
過時gwo3 si4Không hợp thời trang, không đúng mốt——Vocabulary pool
唔明智m4 ming4 zi3Không khôn ngoan, dại dột——Vocabulary pool
完全jyun4 cyun4Hoàn toàn, tuyệt đối, hoàn toàn không chút nghi ngờ——Vocabulary pool
維他命wai4 taa1 ming6Vitamin——Vocabulary pool
退出teoi3 ceot1Sự rút khỏi, sự rút lui——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

38 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個禮拜,我喺購物商場嘅特價架隔籬睇衫,隨手將手機放喺貨架上面。

我行開幾步,一摸個袋就發現手機唔見咗,於是即刻返轉頭,徹底搵過個架。

我以為手機一定俾人攞走咗,點知原來商場嘅售貨員執到,幫我放喺服務台後面。

我行到服務台,職員要我解鎖部手機,證明真係我嘅。我完全明白佢哋點解要咁做。

佢確認咗之後,就將手機還返俾我,仲喺資料庫度記低發現手機嘅位置。呢種做法真係信得過——我以後都唔會再做啲咁唔明智嘅事。
上個禮拜,我喺購物商場嘅特價架隔籬睇衫,隨手將手機放喺貨架上面。

Tuần trước, tôi xem quần áo bên cạnh quầy giảm giá trong trung tâm mua sắm, tiện tay đặt điện thoại lên kệ hàng.

我行開幾步,一摸個袋就發現手機唔見咗,於是即刻返轉頭,徹底搵過個架。

Tôi đi vài bước, vừa sờ vào túi là phát hiện điện thoại đã biến mất, nên lập tức quay lại, tìm kỹ khắp cái kệ.

我以為手機一定俾人攞走咗,點知原來商場嘅售貨員執到,幫我放喺服務台後面。

Tôi cứ tưởng điện thoại chắc chắn đã bị ai đó lấy mất, ai ngờ một nhân viên bán hàng của trung tâm mua sắm nhặt được và giúp tôi cất phía sau quầy dịch vụ.

我行到服務台,職員要我解鎖部手機,證明真係我嘅。我完全明白佢哋點解要咁做。

Tôi đi đến quầy dịch vụ, nhân viên yêu cầu tôi mở khóa điện thoại để chứng minh đó thật sự là của tôi. Tôi hoàn toàn hiểu vì sao họ phải làm như vậy.

佢確認咗之後,就將手機還返俾我,仲喺資料庫度記低發現手機嘅位置。呢種做法真係信得過——我以後都唔會再做啲咁唔明智嘅事。

Sau khi xác nhận xong, họ trả điện thoại lại cho tôi, còn ghi lại vị trí tìm thấy điện thoại trong cơ sở dữ liệu. Cách làm này thật sự đáng tin — sau này tôi sẽ không làm chuyện dại dột như vậy nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

以為 + 一件事 + 點知 + 另一件事

Cứ ngỡ là... / Ai ngờ lại...

Cấu trúc
以為 + 一件事 + 點知 + 另一件事
Giải thích
Dùng khi người nói vừa tưởng rằng sự việc đã theo một hướng, thì ngay lập tức phát hiện điều ngược lại. Vế sau 點知 luôn mang kết quả bất ngờ, trái với suy đoán ban đầu.

Ví dụ

  • 陳世祥以為特價架冇中碼,點知一搵就搵到。

    Trần Thế Tường tưởng quầy giảm giá không có cỡ trung, ai ngờ vừa tìm là tìm được ngay.

  • 張嘉欣以為陳世祥想買正價嗰件,點知佢揀咗特價嘅。

    Trương Gia Hân tưởng Trần Thế Tường muốn mua món giá gốc, ai ngờ anh ấy chọn món giảm giá.

Mẫu ngữ pháp

V + 好定係 + 唔 + V + 好

Phân vân không biết có nên làm hành động gì hay không

Cấu trúc
V + 好定係 + 唔 + V + 好
Giải thích
Cấu trúc dùng khi người nói đang do dự trước một hành động, tự hỏi 'làm thì tốt hay không làm thì tốt'. Đây là cách hỏi ý kiến hoặc tự vấn rất tự nhiên trong tiếng Quảng Đông.

Ví dụ

  • 陳世祥問張嘉欣:「呢件衫,買好定係唔買好?」

    Trần Thế Tường hỏi Trương Gia Hân: "Cái áo này, mua hay không mua thì tốt?"

  • 張嘉欣話:「你攞好定係唔攞好,我都等你。」

    Trương Gia Hân nói: "Chị lấy hay không lấy thì tốt, tôi cũng đợi chị."

Mẫu ngữ pháp

一 + 動詞 + 就 + 動詞

Ngay khi... thì... / Vừa mới... thì...

Cấu trúc
一 + 動詞 + 就 + 動詞
Giải thích
Diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất bắt đầu, thường là trước khi hành động thứ nhất kết thúc.

Ví dụ

  • 陳世祥一入商場,就去特價架。

    Trần Thế Tường vừa vào trung tâm mua sắm là đi ngay đến quầy giảm giá.

  • 張嘉欣一睇標籤,就話呢件係特價。

    Trương Gia Hân vừa nhìn nhãn là nói ngay món này đang giảm giá.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “So sánh giá ở quầy giảm giá trong trung tâm mua sắm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.