Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Tại quầy trung tâm việc làm: hỏi về vị trí trống và buổi phỏng vấn

Bài 8 · 4 phần

陳世祥 đến quầy trung tâm việc làm, gặp nhân viên quầy 張嘉欣 để hỏi về một vị trí trống, khung giờ phỏng vấn và cách nộp đơn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy trung tâm việc làm: hỏi về vị trí trống và buổi phỏng vấn

陳世祥 đến quầy trung tâm việc làm, gặp nhân viên quầy 張嘉欣 để hỏi về một vị trí trống, khung giờ phỏng vấn và cách nộp đơn.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Tại quầy trung tâm việc làm: hỏi về vị trí trống và buổi phỏng vấn

Toàn hội thoại

陳世祥: 早晨呀,張小姐。
陳世祥: 我想見呢份空缺,想問吓可唔可以安排面試?
張嘉欣: 呢張空缺卡寫住返工時間同開工日期,你先睇睇。
陳世祥: 睇嚟呢個面試都幾正式,主要會問啲咩?
張嘉欣: 呢份表唔止唔長,反而五分鐘就填完;面試時段印咗喺張卡上面。
陳世祥: 咁我而家喺呢度填咗份表先。
張嘉欣: 好,面試時間係星期四下晝三點,就喺呢個櫃位。
陳世祥: 咁我哋都係留喺呢個櫃位等囉。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥早晨呀,張小姐。Chào buổi sáng, chị Trương.
陳世祥我想見呢份空缺,想問吓可唔可以安排面試?Tôi muốn ứng tuyển vị trí trống này, muốn hỏi xem có thể sắp xếp phỏng vấn không?
張嘉欣呢張空缺卡寫住返工時間同開工日期,你先睇睇。Thẻ vị trí trống này ghi giờ làm việc và ngày bắt đầu, chị xem trước đi.
陳世祥睇嚟呢個面試都幾正式,主要會問啲咩?Xem ra buổi phỏng vấn này cũng khá trang trọng, chủ yếu sẽ hỏi những gì?
張嘉欣呢份表唔止唔長,反而五分鐘就填完;面試時段印咗喺張卡上面。Tờ đơn này không những không dài, trái lại năm phút là điền xong; khung giờ phỏng vấn thì in trên thẻ.
陳世祥咁我而家喺呢度填咗份表先。Vậy tôi điền luôn tờ đơn ở đây trước.
張嘉欣好,面試時間係星期四下晝三點,就喺呢個櫃位。Được, giờ phỏng vấn là ba giờ chiều thứ Năm, ngay tại quầy này.
陳世祥咁我哋都係留喺呢個櫃位等囉。Vậy thì đằng nào tụi mình cũng cứ ở lại quầy này chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 38
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
濫用laam6 jung6Sự lạm dụng——Vocabulary pool
另外ling6 ngoi6Ngoài ra, thêm nữa——Vocabulary pool
警告ging2 gou3Báo động, cảnh báo——Vocabulary pool
氣壓計hei3 aat3 gai3Phong vũ biểu, khí áp kế——Vocabulary pool
電纜din6 laam6Dây cáp——Vocabulary pool
校監haau6 gaam1Hiệu trưởng danh dự (của một trường đại học)——Vocabulary pool
美食mei5 sik6Đồ ăn ngon, món ăn quý, cao lương mỹ vị——Vocabulary pool
消失siu1 sat1Sự biến mất, sự không còn nhìn thấy——Vocabulary pool
出現ceot1 jin6Sự xuất hiện, sự lộ ra——Vocabulary pool
著迷zoek6 mai4Bị mê hoặc, bị quyến rũ, bị cuốn hút——Vocabulary pool
幫bong1Nhóm, toán, tốp, kíp——Vocabulary pool
地獄dei6 juk6Địa ngục, Âm ti——Vocabulary pool
無常mou4 soeng4Không thường xuyên, không liên tục——Vocabulary pool
冇效mou5 haau6Không có hiệu quả, không hiệu quả——Vocabulary pool
內部noi6 bou6Phần trong, bên trong——Vocabulary pool
最後zeoi3 hau6Cuối cùng, sau cùng, sau rốt——Vocabulary pool
逗留dau6 lau4Nán lại, lưu lại, ở lại lâu hơn dự định——Vocabulary pool
旋律syun4 leot6Giai điệu——Vocabulary pool
短暫dyun2 zaam6Chốc lát, nhất thời, tạm thời——Vocabulary pool
必要性bit1 jiu3 sing3Sự cần thiết, tính tất yếu——Vocabulary pool
迷住mai4 zyu6Ám ảnh, chiếm lấy tâm trí một cách dai dẳng——Vocabulary pool
參與caam1 jyu5Sự tham gia, sự tham dự——Vocabulary pool
五角形ng5 gok3 jing4Hình năm cạnh, ngũ giác——Vocabulary pool
小兒麻痺症siu2 ji4 maa4 bei3 zing3Bệnh bại liệt——Vocabulary pool
出名ceot1 meng2Nổi tiếng——Vocabulary pool
護林員wu6 lam4 jyun4Nhân viên kiểm lâm, người bảo vệ rừng——Vocabulary pool
零售商ling4 sau3 soeng1Người bán lẻ——Vocabulary pool
鄉下hoeng1 haa2(Thuộc về) nông thôn, thôn quê——Vocabulary pool
自信zi6 seon3Sự tự tin, lòng tự tin——Vocabulary pool
撇pit3Hớt bọt, hớt váng, gạn——Vocabulary pool
露台lou6 toi4Sân thượng, sân hiên——Vocabulary pool
韌jan6Dai, bền——Vocabulary pool
可靠ho2 kaau3Đáng tin cậy, trung thành——Vocabulary pool
內衣noi6 ji1Quần áo lót, đồ lót——Vocabulary pool
冇才華mou5 coi4 waa4Không có tài năng, thiếu năng khiếu——Vocabulary pool
落力lok6 lik6Hết sức, ra sức, chăm chỉ——Vocabulary pool
闊度fut3 dou6Bề rộng, bề ngang——Vocabulary pool
抹maat3Lau, chùi, lau sạch——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

38 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日下晝,陳世祥帶咗份履歷嚟就業中心櫃位,搵我幫佢睇吓。

打開第一頁,唔好話僱主,連我都搵唔到佢最近嗰份工;原來佢漏咗冇寫。

陳世祥解釋,嗰份工佢做咗兩年,主要負責點貨同招呼客人。

我哋一齊改咗一段,將點貨同對客嘅經驗擺喺最前面,刪走啲唔相關嘅句子。

睇嚟佢而家清楚晒重點喇。我儲存好份修改版,順便約咗下星期一次簡短嘅跟進。
今日下晝,陳世祥帶咗份履歷嚟就業中心櫃位,搵我幫佢睇吓。

Chiều nay, Trần Thế Tường mang một bản CV đến quầy trung tâm việc làm, nhờ tôi xem giúp.

打開第一頁,唔好話僱主,連我都搵唔到佢最近嗰份工;原來佢漏咗冇寫。

Mở trang đầu ra, nói chi đến nhà tuyển dụng, ngay cả tôi cũng không tìm thấy công việc gần nhất của anh ấy; thì ra anh ấy đã bỏ sót, không ghi vào.

陳世祥解釋,嗰份工佢做咗兩年,主要負責點貨同招呼客人。

Trần Thế Tường giải thích rằng công việc đó anh ấy đã làm hai năm, chủ yếu phụ trách kiểm hàng và tiếp khách.

我哋一齊改咗一段,將點貨同對客嘅經驗擺喺最前面,刪走啲唔相關嘅句子。

Chúng tôi cùng sửa một đoạn, đưa kinh nghiệm kiểm hàng và tiếp khách lên đầu, xóa đi những câu không liên quan.

睇嚟佢而家清楚晒重點喇。我儲存好份修改版,順便約咗下星期一次簡短嘅跟進。

Xem ra bây giờ anh ấy đã rõ hết các điểm chính rồi. Tôi lưu lại bản đã sửa, tiện thể hẹn một buổi theo dõi ngắn vào tuần sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

唔好話 + A + ,連 + B + 都 + 唔/冇 + V ; 唔止 + 唔 + A + ,反而 + B

Nói chi đến…, ngay cả… cũng không / Không những không…, trái lại còn…

Cấu trúc
唔好話 + A + ,連 + B + 都 + 唔/冇 + V ; 唔止 + 唔 + A + ,反而 + B
Giải thích
Dùng khi muốn phủ định mạnh hoặc phản bác kỳ vọng. Với 「唔好話 A,連 B 都…」, người nói nêu B (một việc đơn giản hơn) để cho thấy ngay cả B cũng không làm được, nói chi đến A. Với 「唔止唔 A,反而 B」, sự thật hoàn toàn trái ngược với điều được nghĩ tới. Trong khẩu ngữ Hồng Kông, 「唔好話」 thường được nói nhanh thành 「唔好講」.

Ví dụ

  • 陳世祥唔好話見工,連份表都未填過。

    Trần Thế Tường nói chi đến đi phỏng vấn, ngay cả tờ đơn cũng chưa từng điền.

  • 張嘉欣唔止冇催佢,反而慢慢同佢解釋清楚。

    Trương Gia Hân không những không hối anh ấy, trái lại còn từ từ giải thích rõ cho anh ấy.

Mẫu ngữ pháp

睇嚟 + 句子(亦可講「似乎 + 句子」,正式啲)

Dường như, có vẻ như, xem ra (phán đoán dựa trên quan sát)

Cấu trúc
睇嚟 + 句子(亦可講「似乎 + 句子」,正式啲)
Giải thích
Đặt 「睇嚟」 ở đầu câu để diễn tả phán đoán rút ra từ tình huống quan sát được. Sau 「睇嚟」 là một mệnh đề; cuối câu thường thêm trợ từ ngữ khí như 「喇/囉/㗎」.

Ví dụ

  • 睇嚟陳世祥今日準備得好充足。

    Xem ra hôm nay Trần Thế Tường chuẩn bị rất đầy đủ.

  • 睇嚟張嘉欣已經幫佢約好面試時間喇。

    Xem ra Trương Gia Hân đã giúp anh ấy hẹn xong giờ phỏng vấn rồi.

Mẫu ngữ pháp

N1 都係 N2/我都係

Đằng nào thì / Dù sao thì cũng (mang sắc thái buông xuôi, tiêu cực)

Cấu trúc
N1 都係 N2/我都係
Giải thích
Mẫu tiếng Quảng Đông Hồng Kông (粵語 / 繁體), dùng khi hai lựa chọn dẫn tới cùng một kết quả, nên người nói chọn đại một cách và mang sắc thái buông xuôi. Dùng trợ từ 「都係」, không dùng tiếng Quan thoại đơn thuần.

Ví dụ

  • 企又係等,坐又係等,我哋都係坐低等啦。

    Đứng cũng là chờ, ngồi cũng là chờ, tụi mình đằng nào cũng ngồi xuống chờ thôi.

  • 反正都要等,陳世祥都係留喺櫃位填表。

    Dù sao cũng phải chờ, Trần Thế Tường đằng nào cũng ở lại quầy điền đơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy trung tâm việc làm: hỏi về vị trí trống và buổi phỏng vấn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.