Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Từ chối khéo một lời mời ở quán cà phê

Bài 36 · 4 phần

Tại một bàn trong quán cà phê, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi nói chuyện. Hùng rủ Trần Thế Tường đi cùng vào sáng mai, Tường muốn từ chối nhưng vẫn giữ thiện chí.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Từ chối khéo một lời mời ở quán cà phê

Tại một bàn trong quán cà phê, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi nói chuyện. Hùng rủ Trần Thế Tường đi cùng vào sáng mai, Tường muốn từ chối nhưng vẫn giữ thiện chí.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Từ chối khéo một lời mời ở quán cà phê

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢張枱近窗口,坐低傾偈幾好。
黃志雄: 聽日朝早我去街市開檔,你一齊嚟行下啦。
陳世祥: 如果你唔介意,我今次就唔去喇。
陳世祥: 聽日我要返兼職,行唔開。
黃志雄: 冇問題,下次再約過。
陳世祥: 我喺呢張紙巾卡寫低「今次唔去」。
黃志雄: 唔緊要,不過係一次邀請;冇嘢好過大家講清楚。
陳世祥: 咁我哋就繼續坐喺呢張枱啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢張枱近窗口,坐低傾偈幾好。Cái bàn này gần cửa sổ, ngồi xuống nói chuyện cũng hay.
黃志雄聽日朝早我去街市開檔,你一齊嚟行下啦。Sáng mai tôi ra chợ mở sạp, cô đi cùng một vòng nhé.
陳世祥如果你唔介意,我今次就唔去喇。Nếu anh không phiền, lần này tôi không đi nhé.
陳世祥聽日我要返兼職,行唔開。Mai tôi phải đi làm thêm, không đi được.
黃志雄冇問題,下次再約過。Không sao, lần sau hẹn lại.
陳世祥我喺呢張紙巾卡寫低「今次唔去」。Tôi ghi lên tấm thẻ giấy ăn này 「lần này không đi」.
黃志雄唔緊要,不過係一次邀請;冇嘢好過大家講清楚。Không sao, chỉ là một lời mời thôi; không gì tốt hơn là hai người nói rõ với nhau.
陳世祥咁我哋就繼續坐喺呢張枱啦。Vậy thì hai người mình cứ ngồi tiếp ở cái bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 34
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
深情sam1 cing4Thương yêu, yêu mến, âu yếm——Vocabulary pool
芭蕾舞baa1 leoi4 mou5Ba lê, kịch múa——Vocabulary pool
十億sap6 jik1Một tỉ (1.000.000.000)——Vocabulary pool
大教堂daai6 gaau3 tong4Nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa——Vocabulary pool
文摘man4 zaak6Sách tóm tắt, bản tóm lược——Vocabulary pool
優雅jau1 ngaa5Tính thanh lịch, tính tao nhã——Vocabulary pool
固定gu3 ding6Cố định, không thay đổi——Vocabulary pool
排線paai4 sin3Kỹ thuật vẽ nét chéo——Vocabulary pool
插圖caap3 tou4Sự minh họa——Vocabulary pool
一身債jat1 san1 zaai3Mắc nợ (tiền bạc)——Vocabulary pool
侵權cam1 kyun4Sự vi phạm, sự xâm phạm——Vocabulary pool
即刻zik1 hak1Ngay lập tức, tức thì——Vocabulary pool
跛腳bai1 goek3Què, khập khiễng——Vocabulary pool
舐saai2Liếm——Vocabulary pool
誤導人ng6 dou6 jan4Gây hiểu lầm, gây nhầm lẫn——Vocabulary pool
自戀zi6 lyun2Tự yêu mình, tự cao tự đại——Vocabulary pool
托兒所tok3 ji4 so2Nhà trẻ, phòng trẻ em——Vocabulary pool
結果git3 gwo2Kết quả, hậu quả——Vocabulary pool
草墊cou2 zin3Ổ rơm, nệm rơm——Vocabulary pool
屙尿o1 niu6Đi tiểu, đi đái, đi giải——Vocabulary pool
玩伴waan2 bun6Bạn cùng chơi——Vocabulary pool
班長baan1 zoeng2Trưởng lớp——Vocabulary pool
散發saan3 faat3Tỏa ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng, năng lượng)——Vocabulary pool
副歌fu3 go1Điệp khúc——Vocabulary pool
潛水氣樽cim4 seoi2 hei3 zeon1Bình khí nén dùng để thở dưới nước——Vocabulary pool
精神科醫生zing1 san4 fo1 ji1 sang1Bác sĩ tâm thần——Vocabulary pool
紋身man4 san1Hình xăm trên da——Vocabulary pool
疲勞pei4 lou4Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc——Vocabulary pool
三角形saam1 gok3 jing4Hình tam giác——Vocabulary pool
罕有hon2 jau5Không phổ biến, hiếm, ít có——Vocabulary pool
唔合理m4 hap6 lei5Vô lý, không hợp lý——Vocabulary pool
場地coeng4 dei6Địa điểm tổ chức sự kiện——Vocabulary pool
福利fuk1 lei6Phúc lợi, sự an sinh——Vocabulary pool
斑馬baan1 maa5Ngựa vằn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

34 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上星期我喺咖啡店叫咗一杯熱檸茶,嚟到嘅卻係一杯凍咖啡。

我冇出聲鬧人,只係客客氣氣咁將收據遞畀店員:根據收據上嘅紀錄,我叫嘅係熱檸茶。

店員睇咗一眼就話,兩張枱嘅單掉轉咗。

佢因應我嘅要求,即刻換返一杯熱檸茶,仲收走咗嗰杯我冇碰過嘅凍咖啡。

結果我喺店嘅訊息度留咗句話:今次出錯處理得好,下次我仲會再嚟。
上星期我喺咖啡店叫咗一杯熱檸茶,嚟到嘅卻係一杯凍咖啡。

Tuần trước tôi gọi một ly trà chanh nóng ở quán cà phê, nhưng đem ra lại là một ly cà phê đá.

我冇出聲鬧人,只係客客氣氣咁將收據遞畀店員:根據收據上嘅紀錄,我叫嘅係熱檸茶。

Tôi không lớn tiếng trách móc, chỉ lịch sự đưa hóa đơn cho nhân viên: căn cứ theo ghi chép trên hóa đơn, tôi gọi là trà chanh nóng.

店員睇咗一眼就話,兩張枱嘅單掉轉咗。

Nhân viên liếc nhìn một cái rồi nói, hai bàn bị đổi đơn cho nhau.

佢因應我嘅要求,即刻換返一杯熱檸茶,仲收走咗嗰杯我冇碰過嘅凍咖啡。

Nhân viên đáp lại yêu cầu của tôi, đổi ngay một ly trà chanh nóng, còn thu lại ly cà phê đá mà tôi chưa đụng tới.

結果我喺店嘅訊息度留咗句話:今次出錯處理得好,下次我仲會再嚟。

Kết quả là tôi để lại một lời nhắn cho quán: lần này xử lý sai sót tốt, lần sau tôi sẽ còn quay lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

冇嘢好過 + 動詞短語 / 名詞短語

...thì tốt hơn / là tốt nhất

Cấu trúc
冇嘢好過 + 動詞短語 / 名詞短語
Giải thích
Dùng để nói rằng không có gì tốt hơn một việc gì đó, tương đương 「tốt nhất là...」 trong tiếng Việt. Có thể dùng để khuyên nhủ hoặc nhận định một lựa chọn là lý tưởng, an toàn nhất.

Ví dụ

  • 黃志雄話,冇嘢好過早啲約實時間。

    Hoàng Chí Hùng nói, không gì tốt hơn là hẹn trước cho chắc.

  • 陳世祥覺得,冇嘢好過大家講清楚。

    Trần Thế Tường thấy rằng, không gì tốt hơn là hai người nói rõ với nhau.

Mẫu ngữ pháp

因應 + N

Đáp lại... / Hưởng ứng... / Ứng phó với...

Cấu trúc
因應 + N
Giải thích
Dùng khi thực hiện một hành động để đáp lại mong đợi, yêu cầu của người khác. Cấu trúc: 因應 + danh từ + động từ短語.

Ví dụ

  • 陳世祥因應黃志雄嘅建議,改咗見面嘅時間。

    Trần Thế Tường đáp lại lời đề nghị của Hoàng Chí Hùng, đổi lại giờ gặp mặt.

  • 店員因應陳世祥嘅要求,即刻換返杯熱檸茶。

    Nhân viên đáp lại yêu cầu của Trần Thế Tường, đổi ngay một ly trà chanh nóng.

Mẫu ngữ pháp

根據 + 名詞

Dựa trên... / Căn cứ vào...

Cấu trúc
根據 + 名詞
Giải thích
Dùng khi muốn diễn tả hành động dựa trên một cơ sở, căn cứ nào đó. Cấu trúc: 根據 + danh từ + động từ短語.

Ví dụ

  • 根據收據上嘅紀錄,陳世祥叫嘅係熱檸茶。

    Căn cứ theo ghi chép trên hóa đơn, Trần Thế Tường gọi là trà chanh nóng.

  • 根據黃志雄講嘅路線,我哋行咗十五分鐘就到。

    Dựa theo tuyến đường Hoàng Chí Hùng nói, chúng tôi đi mười lăm phút là tới.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Từ chối khéo một lời mời ở quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.