Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Quầy tính tiền: một túi là đủ

Bài 11 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở quầy tính tiền của siêu thị 超級市場: chọn túi tái sử dụng và từ chối túi nhựa không cần thiết.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Quầy tính tiền: một túi là đủ

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở quầy tính tiền của siêu thị 超級市場: chọn túi tái sử dụng và từ chối túi nhựa không cần thiết.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Quầy tính tiền: một túi là đủ

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,唔該,我喺呢條線埋單。
陳世祥: 咦,呢度啲膠袋好似堆到成座山噉。
張嘉欣: 嗰啲擺埋一邊先,一個環保袋已經足夠地裝晒你啲貨品。
陳世祥: 噉我哋可唔可以唔攞啲額外膠袋呀?
張嘉欣: 可以,近排啲客有啲唔想要膠袋嘅傾向,我照喺張卡度剔呢一格。
張嘉欣: 我哋就喺呢條線度裝啲貨品入環保袋。
陳世祥: 唔使第二個袋喇,一個夠喇。
張嘉欣: 好,我哋照留喺呢條線度埋單。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,唔該,我喺呢條線埋單。Chào chị, làm ơn, tôi tính tiền ở quầy này.
陳世祥咦,呢度啲膠袋好似堆到成座山噉。Ồ, túi nhựa ở đây xếp như cả một ngọn núi vậy.
張嘉欣嗰啲擺埋一邊先,一個環保袋已經足夠地裝晒你啲貨品。Những túi đó gạt sang một bên trước đã, một túi tái sử dụng là đã đủ đựng hết hàng của chị rồi.
陳世祥噉我哋可唔可以唔攞啲額外膠袋呀?Vậy chúng ta có thể không lấy túi nhựa thêm không?
張嘉欣可以,近排啲客有啲唔想要膠袋嘅傾向,我照喺張卡度剔呢一格。Được, gần đây khách có xu hướng hơi không muốn lấy túi nhựa, tôi cứ tích ô này trên phiếu.
張嘉欣我哋就喺呢條線度裝啲貨品入環保袋。Chúng ta cứ đựng hàng vào túi tái sử dụng ngay ở quầy này.
陳世祥唔使第二個袋喇,一個夠喇。Không cần túi thứ hai đâu, một cái là đủ.
張嘉欣好,我哋照留喺呢條線度埋單。Vâng, chúng ta cứ ở lại quầy này để tính tiền.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 38
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
足夠地zuk1 gau3 dei6Một cách đầy đủ; đủ——Vocabulary pool
盟友mang4 jau5Đồng minh, nước đồng minh——Vocabulary pool
酒保zau2 bou2Nhân viên pha chế và phục vụ đồ uống ở quầy bar——Vocabulary pool
候選人hau6 syun2 jan4Ứng cử viên——Vocabulary pool
該死goi1 sei2Chết tiệt (thán từ nhấn mạnh, mang nghĩa tiêu cực)——Vocabulary pool
拆毀caak3 wai2Phá huỷ, đập bỏ (công trình, nhà cửa)——Vocabulary pool
排放paai4 fong3Sự thải ra, sự phóng ra, khí thải——Vocabulary pool
打工仔daa2 gung1 zai2Người làm công, người đi làm thuê——Vocabulary pool
命運ming6 wan6Số phận, vận mệnh——Vocabulary pool
走佬zau2 lou2Bỏ trốn, chạy trốn——Vocabulary pool
喘氣cyun2 hei3Sự thở hổn hển, tiếng thở dốc——Vocabulary pool
草藥cou2 joek6Thuốc thảo mộc, cây thuốc——Vocabulary pool
暗示am3 si6Ngụ ý, ám chỉ——Vocabulary pool
嬰兒jing1 ji4Trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi——Vocabulary pool
立法者laap6 faat3 ze2Nhà lập pháp, người làm luật——Vocabulary pool
照字面ziu3 zi6 min6Theo nghĩa đen, theo từng chữ——Vocabulary pool
貨品fo3 ban2Hàng hoá——Vocabulary pool
月光jyut6 gwong1Ánh trăng, ánh sáng mặt trăng——Vocabulary pool
負面噉fu6 min6 gam2Một cách tiêu cực——Vocabulary pool
單數daan1 sou3Số lẻ——Vocabulary pool
郊區gaau1 keoi1Vùng ngoại ô, vùng ven——Vocabulary pool
越界jyut6 gaai3Vượt giới hạn, vượt quyền, đi quá phạm vi——Vocabulary pool
合作hap6 zok3Sự hợp tác, sự cộng tác——Vocabulary pool
認知jing4 zi1Sự nhận thức, khả năng nhận thức——Vocabulary pool
政治上zing3 zi6 soeng6Về mặt chính trị——Vocabulary pool
預防性jyu6 fong4 sing3Mang tính phòng ngừa, có tính ngăn ngừa——Vocabulary pool
蹂躪jau4 leon6Sự giày xéo, sự tàn phá nghiêm trọng——Vocabulary pool
有關jau5 gwaan1Có liên quan, có quan hệ——Vocabulary pool
退休teoi3 jau1Sự về hưu, sự nghỉ hưu——Vocabulary pool
凹陷nap1 haam6Chỗ lõm, chỗ trũng——Vocabulary pool
賣家maai6 gaa1Người bán——Vocabulary pool
向天hoeng3 tin1Hướng lên trời, về phía bầu trời——Vocabulary pool
口供hau2 gung1Lời khai, lời chứng——Vocabulary pool
預告片jyu6 gou3 pin2Đoạn phim quảng cáo phim mới (trailer)——Vocabulary pool
盆pun4Chậu, bồn——Vocabulary pool
冇著衫mou5 zoek3 saam1Không mặc quần áo, đã cởi đồ——Vocabulary pool
醋cou3Giấm——Vocabulary pool
自願zi6 jyun6Một cách tự nguyện, sẵn lòng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

38 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

今日下晝,喺超級市場呢條線,有位客人睇單嘅時候發現同一件貨品出現咗兩次。

我攞返張單,同佢對返條線上面仲未入袋嘅貨品。

呢個問題同條碼有關:我哋確認係同一個條碼畀人掃咗兩次,唔係有兩件貨。

我即刻喺機度刪咗重複嗰筆,將差額退返畀客人。

多得客人合作,件事好快搞清楚,我把成個過程寫入呢條線嘅紀錄簿度。
今日下晝,喺超級市場呢條線,有位客人睇單嘅時候發現同一件貨品出現咗兩次。

Chiều nay, tại quầy này trong siêu thị, một vị khách khi xem hoá đơn phát hiện cùng một món hàng xuất hiện hai lần.

我攞返張單,同佢對返條線上面仲未入袋嘅貨品。

Tôi lấy lại hoá đơn, cùng khách đối chiếu với số hàng còn chưa cho vào túi trên quầy.

呢個問題同條碼有關:我哋確認係同一個條碼畀人掃咗兩次,唔係有兩件貨。

Vấn đề này liên quan đến mã vạch: chúng tôi xác nhận là cùng một mã vạch bị quét hai lần, chứ không phải có hai món hàng.

我即刻喺機度刪咗重複嗰筆,將差額退返畀客人。

Tôi lập tức xoá khoản trùng lặp trên máy và trả lại tiền chênh lệch cho khách.

多得客人合作,件事好快搞清楚,我把成個過程寫入呢條線嘅紀錄簿度。

Nhờ khách hợp tác, sự việc nhanh chóng được làm rõ; tôi ghi toàn bộ quá trình vào sổ ghi chép của quầy này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

好似 + [形容詞/動詞] + 噉

Có vẻ..., trông như...

Cấu trúc
好似 + [形容詞/動詞] + 噉
Giải thích
Dùng để nêu một nhận xét, suy đoán về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người/sự việc dựa trên điều quan sát được. 好似 đứng trước, 噉 đứng cuối câu, giữa là tính từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥好似唔想攞多個膠袋噉。

    Trần Thế Tường có vẻ như không muốn lấy thêm một túi nhựa.

  • 張嘉欣好似已經知道客人想點噉。

    Trương Gia Hân có vẻ như đã biết khách muốn gì.

Mẫu ngữ pháp

有啲 + [名詞/形容詞/動詞] + 嘅傾向

Có vẻ hơi, có cảm giác hơi (thường mang nghĩa tiêu cực)

Cấu trúc
有啲 + [名詞/形容詞/動詞] + 嘅傾向
Giải thích
Diễn tả một xu hướng nhẹ, một khuynh hướng mới xuất hiện; 有啲 đặt trước thành phần được nói tới và 嘅傾向 đóng câu.

Ví dụ

  • 近排啲客有啲自願唔攞膠袋嘅傾向。

    Gần đây khách có xu hướng hơi tự nguyện không lấy túi nhựa.

  • 呢間超級市場有啲減少膠袋嘅傾向。

    Siêu thị này có xu hướng hơi giảm bớt túi nhựa.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Ngược lại / Trái lại... (mẫu câu cơ bản 主語 + 謂語)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản chủ ngữ + vị ngữ trong khẩu ngữ Quảng Đông (繁體, không dùng tiếng Quan thoại thuần). Dùng để nêu trực tiếp một sự việc hoặc một ý đối lập, không cần thêm cấu trúc phức tạp.

Ví dụ

  • 陳世祥留喺呢條線度。

    Trần Thế Tường ở lại quầy này.

  • 張嘉欣剔咗張卡上面嗰一格。

    Trương Gia Hân đã tích ô đó trên tấm phiếu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quầy tính tiền: một túi là đủ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.