Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b2

Tiến độ báo cáo và hạn chót mới

Bài 17 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi lại trong lớp học ngôn ngữ với tấm thẻ dự án trên bàn. Hai người phải chốt xem ai làm nốt phần còn lại và hạn chót mới là khi nào.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tiến độ báo cáo và hạn chót mới

陳世祥 và 黃志雄 ngồi lại trong lớp học ngôn ngữ với tấm thẻ dự án trên bàn. Hai người phải chốt xem ai làm nốt phần còn lại và hạn chót mới là khi nào.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Tiến độ báo cáo và hạn chót mới

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋坐喺度先,呢張計劃卡有寫日期。
陳世祥: 之前嘅部分我做完喇,報告個開頭同啲資料都齊。
黃志雄: 剩低嘅就係結尾嗰一段。
黃志雄: 咁我做你副手,星期三之前交埋個結尾。
陳世祥: 期限唔可以當冇,不過只要移後一日,就冇問題。
黃志雄: 好,我而家喺卡上面寫低新時間。
陳世祥: 我哋唔走住,留喺語言班房再對一次稿。
黃志雄: 好,今日就喺呢間房做完佢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋坐喺度先,呢張計劃卡有寫日期。Chúng ta ngồi đây trước đã, tấm thẻ kế hoạch này có ghi ngày tháng.
陳世祥之前嘅部分我做完喇,報告個開頭同啲資料都齊。Phần trước tôi làm xong rồi, phần mở đầu và tư liệu của bài báo cáo đều đủ cả.
黃志雄剩低嘅就係結尾嗰一段。Phần còn lại chính là đoạn kết đó.
黃志雄咁我做你副手,星期三之前交埋個結尾。Vậy tôi làm phó cho bạn, trước thứ Tư tôi sẽ nộp luôn phần kết.
陳世祥期限唔可以當冇,不過只要移後一日,就冇問題。Không thể coi như không có hạn chót, nhưng chỉ cần dời lại một ngày là không vấn đề gì.
黃志雄好,我而家喺卡上面寫低新時間。Được, giờ tôi ghi thời gian mới lên trên tấm thẻ.
陳世祥我哋唔走住,留喺語言班房再對一次稿。Chúng ta chưa về vội, cứ ở lại lớp học ngôn ngữ soát lại bản thảo một lần nữa.
黃志雄好,今日就喺呢間房做完佢。Được, hôm nay cứ làm xong nó ngay trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
商隊soeng1 deoi2Đoàn lữ hành, đoàn người đi buôn——Vocabulary pool
有寫日期jau5 se2 jat6 kei4Có ghi ngày tháng, được đề ngày——Vocabulary pool
副手fu3 sau2Người được ủy quyền, người thay quyền, phó——Vocabulary pool
熱切咁jit6 cit3 gam2Một cách nhiệt tình, háo hức——Vocabulary pool
精力zing1 lik6Nghị lực, sinh lực, sức lực——Vocabulary pool
聯邦嘅lyun4 bong1 ge3(Thuộc về) liên bang——Vocabulary pool
大方咁daai6 fong1 gam2Một cách hào phóng, rộng rãi——Vocabulary pool
持有人ci4 jau5 jan4Người giữ, người nắm giữ——Vocabulary pool
唔實際m4 sat6 zai3Không thực tế, không thiết thực——Vocabulary pool
發炎faat3 jim4(Y học) Tình trạng viêm——Vocabulary pool
下巴haa6 paa4Hàm, quai hàm——Vocabulary pool
學習hok6 zaap6Sự học, quá trình học tập——Vocabulary pool
長期嘅coeng4 kei4 ge3Dài hạn, lâu dài——Vocabulary pool
公制嘅gung1 zai3 ge3Thuộc về hệ mét——Vocabulary pool
令到人丟架ling6 dou3 jan4 diu1 gaa3Làm cho ai đó cảm thấy vô cùng xấu hổ, bẽ mặt hoặc mất thể diện——Vocabulary pool
整齊zing2 cai4Sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp——Vocabulary pool
新聞主播san1 man4 zyu2 bo3Người phát thanh bản tin, người đọc tin tức——Vocabulary pool
橄欖gaam2 laam5Cây ô liu——Vocabulary pool
高估gou1 gu2Đánh giá quá cao——Vocabulary pool
特別dak6 bit6Đặc biệt, riêng biệt——Vocabulary pool
耐心咁noi6 sam1 gam2Một cách kiên nhẫn——Vocabulary pool
汗水hon6 seoi2Sự đổ mồ hôi, sự toát mồ hôi——Vocabulary pool
高檔gou1 dong3Sang trọng, cao cấp——Vocabulary pool
之前嘅zi1 cin4 ge3Trước, sớm hơn, có trước——Vocabulary pool
舒緩syu1 wun6Sự giảm nhẹ, sự làm dịu đi——Vocabulary pool
復興fuk6 hing1Sự phục hồi, sự hồi sinh——Vocabulary pool
女售貨員neoi5 sau6 fo3 jyun4Người phụ nữ làm nghề bán hàng——Vocabulary pool
分開咁fan1 hoi1 gam2Một cách tách rời, riêng rẽ——Vocabulary pool
真心zan1 sam1Thành thật, chân thành——Vocabulary pool
薄片bok6 pin2Mảnh nhỏ, mảnh dài và mỏng——Vocabulary pool
厚厚咁hau5 hau5 gam2Một cách dày cộp——Vocabulary pool
踏腳聲daap6 goek3 seng1Tiếng giậm chân nặng nề——Vocabulary pool
蠱惑gu2 waak6Xảo quyệt, mưu mẹo, láu cá——Vocabulary pool
補習老師bou2 zaap6 lou5 si1Gia sư, người dạy kèm riêng——Vocabulary pool
意料之外ji3 liu6 zi1 ngoi6Ngoài dự đoán, bất ngờ——Vocabulary pool
唔識世故m4 sik1 sai3 gu3Không trần tục, thanh tao——Vocabulary pool
主音歌手zyu2 jam1 go1 sau2Ca sĩ, người hát chính——Vocabulary pool
有錢jau5 cin2Giàu có, có nhiều của cải, tiền bạc——Vocabulary pool
風趣fung1 ceoi3Dí dỏm, hóm hỉnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個禮拜,我哋喺語言班房預演個報告。之前全班都熱切咁練咗兩個禮拜,本來個時間表就唔實際:以為十二分鐘夠用,但係第一次預演就超咗五分鐘。

之後我哋耐心咁睇返錄音,發現背景嗰段有兩處講同一件事。我哋一直高估咗例子嘅長度,點知最長嘅反而係背景嗰段。

陳世祥負責刪走重複嗰部分,黃志雄就留住最重要嗰個例子。只要留住個例子,聽眾就唔會跟唔上。

改完之後,我哋再預演一次。今次準時完結,仲剩返半分鐘;特別係開頭嗰段,講得快咗,但係清楚咗。

事後我哋寫咗一篇檢討:今次嘅學習重點唔係講快啲,而係刪走重複嘅內容。最意料之外嘅係,刪走背景嗰四十秒,比任何練習都更加有效,呢個做法真係值得試。
上個禮拜,我哋喺語言班房預演個報告。之前全班都熱切咁練咗兩個禮拜,本來個時間表就唔實際:以為十二分鐘夠用,但係第一次預演就超咗五分鐘。

Tuần trước, chúng tôi tổng duyệt bài báo cáo trong lớp học ngôn ngữ. Trước đó cả lớp đã luyện rất hăng hái suốt hai tuần, mà ngay từ đầu thời gian biểu đã không thực tế: cứ tưởng mười hai phút là đủ, nhưng lần tổng duyệt đầu tiên đã vượt mất năm phút.

之後我哋耐心咁睇返錄音,發現背景嗰段有兩處講同一件事。我哋一直高估咗例子嘅長度,點知最長嘅反而係背景嗰段。

Sau đó chúng tôi kiên nhẫn nghe lại bản thu, phát hiện đoạn bối cảnh có hai chỗ nói cùng một việc. Chúng tôi vẫn luôn đánh giá quá cao độ dài của phần ví dụ, ai ngờ đoạn dài nhất lại chính là đoạn bối cảnh.

陳世祥負責刪走重複嗰部分,黃志雄就留住最重要嗰個例子。只要留住個例子,聽眾就唔會跟唔上。

陳世祥 phụ trách xóa phần lặp lại, còn 黃志雄 thì giữ lại ví dụ quan trọng nhất. Chỉ cần giữ lại ví dụ đó là người nghe sẽ không bị theo không kịp.

改完之後,我哋再預演一次。今次準時完結,仲剩返半分鐘;特別係開頭嗰段,講得快咗,但係清楚咗。

Sửa xong, chúng tôi tổng duyệt lại một lần. Lần này kết thúc đúng giờ, còn dư nửa phút; đặc biệt là đoạn mở đầu, nói nhanh hơn nhưng rõ ràng hơn.

事後我哋寫咗一篇檢討:今次嘅學習重點唔係講快啲,而係刪走重複嘅內容。最意料之外嘅係,刪走背景嗰四十秒,比任何練習都更加有效,呢個做法真係值得試。

Sau đó chúng tôi viết một bài kiểm điểm: trọng tâm học lần này không phải là nói nhanh hơn, mà là xóa bỏ nội dung lặp lại. Điều bất ngờ nhất là việc xóa bốn mươi giây phần bối cảnh còn hiệu quả hơn bất cứ lần luyện tập nào, cách làm này thật sự đáng thử.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

反而 + 動詞短語/形容詞短語

Trái lại / Ngược lại (kết quả đi ngược hẳn với dự đoán)

Cấu trúc
反而 + 動詞短語/形容詞短語
Giải thích
「反而」đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ, dùng khi kết quả thực tế trái ngược hoàn toàn với điều mình tưởng. Muốn tăng sắc thái bất ngờ, có thể dùng cặp 「本嚟⋯⋯,點知反而⋯⋯」.

Ví dụ

  • 陳世祥本嚟以為練多幾次就會快啲,點知反而更加慢。

    陳世祥 vốn tưởng luyện thêm vài lần sẽ nhanh hơn, ai ngờ lại còn chậm hơn.

  • 我哋一直高估咗例子嘅長度,最長嘅反而係背景嗰段。

    Chúng tôi cứ đánh giá quá cao độ dài phần ví dụ, đoạn dài nhất lại chính là phần bối cảnh.

  • 黃志雄加咗好多例子,個報告反而變得更長。

    黃志雄 thêm nhiều ví dụ, bài báo cáo lại càng dài hơn.

Mẫu ngữ pháp

只要 + 動詞/形容詞 + 就… / 只要係 + 名詞 + 就…

Miễn là... thì... / Chừng nào... thì...

Cấu trúc
只要 + 動詞/形容詞 + 就… / 只要係 + 名詞 + 就…
Giải thích
「只要」nêu điều kiện tối thiểu, 「就」nêu kết quả chắc chắn xảy ra. Với danh từ, dùng 「只要係 + 名詞 + 就…」. Cấu trúc hay dùng khi thương lượng điều kiện hoặc trấn an đối phương.

Ví dụ

  • 只要我哋刪走重複嗰段,就會準時完結。

    Chỉ cần chúng ta xóa đoạn lặp lại là sẽ kết thúc đúng giờ.

  • 只要黃志雄肯做結尾,陳世祥就放心。

    Chừng nào 黃志雄 chịu làm phần kết thì 陳世祥 mới yên tâm.

  • 只要係陳世祥負責嘅部分,就一定齊。

    Chỉ cần là phần do 陳世祥 phụ trách thì nhất định đầy đủ.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 得過;值得 + 動詞;名詞 + 有…嘅價值

Đáng làm, đáng công, không uổng công

Cấu trúc
動詞 + 得過;值得 + 動詞;名詞 + 有…嘅價值
Giải thích
「動詞 + 得過」 (改得過, 等得過, 試得過) là cách nói khẩu ngữ để khen việc gì đáng bỏ công. 「值得 + 動詞」 trang trọng hơn, còn 「名詞 + 有…嘅價值」 dùng khi đánh giá sự việc, kế hoạch.

Ví dụ

  • 刪走背景嗰四十秒真係改得過。

    Xóa bốn mươi giây phần bối cảnh thật sự đáng sửa.

  • 呢個做法值得試。

    Cách làm này đáng thử.

  • 黃志雄話,呢個報告有再做一次嘅價值。

    黃志雄 nói bài báo cáo này có giá trị để làm lại một lần nữa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tiến độ báo cáo và hạn chót mới” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.