Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b2

Tại sảnh chung cư chào hàng xóm mới

Bài 19 · 4 phần

Lê Hoa gặp Trần Hạo tại sảnh chung cư. Lê Hoa vừa chuyển đến; họ trao đổi tầng, cách để lời nhắn và ở lại sảnh.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại sảnh chung cư chào hàng xóm mới

Lê Hoa gặp Trần Hạo tại sảnh chung cư. Lê Hoa vừa chuyển đến; họ trao đổi tầng, cách để lời nhắn và ở lại sảnh.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Tại sảnh chung cư chào hàng xóm mới

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在公寓楼大厅见面。
黎花: 我刚搬进来。
陈浩: 欢迎!请问你住哪一层?
黎花: 我在三层,留言可以放在信箱。
陈浩: 如果以后需要备用钥匙,就在这里留条,不是现在。
黎花: 我们同意,这次谈话有信箱就够了。
陈浩: 好,先不参观房子。
黎花: 我们就留在这个大厅。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在公寓楼大厅见面。Trần Hạo, chúng ta gặp nhau ở sảnh chung cư.
黎花我刚搬进来。Tôi vừa chuyển đến.
陈浩欢迎!请问你住哪一层?Hoan nghênh! Bạn ở tầng mấy?
黎花我在三层,留言可以放在信箱。Tôi ở tầng ba; lời nhắn có thể để ở hộp thư.
陈浩如果以后需要备用钥匙,就在这里留条,不是现在。Nếu sau này cần chìa dự phòng, hãy để phiếu ở đây — không phải bây giờ.
黎花我们同意,这次谈话有信箱就够了。Chúng ta đồng ý, lần nói này có hộp thư là đủ.
陈浩好,先不参观房子。Được, chưa tham quan căn hộ.
黎花我们就留在这个大厅。Chúng ta ở lại sảnh này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下降xiàjiànggiảm——Vocabulary pool
不满bùmǎnbất mãn——Vocabulary pool
主意zhǔyiý kiến——Vocabulary pool
交流jiāoliúgiao lưu——Vocabulary pool
会员huìyuánhội viên——Vocabulary pool
假日jiàrìngày nghỉ——Vocabulary pool
再次zàicìlại một lần nữa——Vocabulary pool
区qūkhu——Vocabulary pool
只好zhǐhǎođành phải——Vocabulary pool
图片túpiànhình ảnh——Vocabulary pool
好好hǎohǎotử tế——Vocabulary pool
工人gōngréncông nhân——Vocabulary pool
待dāiở lại, lưu lại——Vocabulary pool
抬táinâng——Vocabulary pool
数量shùliàngsố lượng——Vocabulary pool
最终zuìzhōngcuối cùng——Vocabulary pool
毕业bìyètốt nghiệp——Vocabulary pool
烦恼fánnǎolo lắng——Vocabulary pool
熊xiónggấu——Vocabulary pool
盐yánmuối——Vocabulary pool
笔试bǐshìthi viết——Vocabulary pool
老年lǎoniántuổi già——Vocabulary pool
表扬biǎoyángtuyên dương, lời khen——Vocabulary pool
货huòhàng hóa——Vocabulary pool
部分bùfenbộ phận——Vocabulary pool
预习yùxíxem trước bài——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位住户来到公寓楼大厅,发现钥匙锁在屋里。

一位邻居帮他从大厅联系楼栋管理员。

管理员核验身份后才带来备用钥匙。

住户签收临时钥匙,并同意当晚归还。

楼栋记录写下这次协助和归还期限。
一位住户来到公寓楼大厅,发现钥匙锁在屋里。

Một cư dân đến sảnh chung cư và phát hiện chìa khóa bị khóa trong nhà.

一位邻居帮他从大厅联系楼栋管理员。

Một hàng xóm giúp liên hệ quản lý tòa nhà từ sảnh.

管理员核验身份后才带来备用钥匙。

Quản lý xác minh danh tính rồi mới mang chìa dự phòng.

住户签收临时钥匙,并同意当晚归还。

Cư dân ký nhận chìa tạm và đồng ý trả lại tối hôm đó.

楼栋记录写下这次协助和归还期限。

Ghi chú tòa nhà ghi lần hỗ trợ và hạn trả lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Greeting after a move.

Khó mà... / Không thể...

Cấu trúc
Greeting after a move.
Giải thích
Dùng để từ chối hoặc nói rằng việc gì đó là khó thực hiện một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 我刚搬进来,想先打个招呼。

    Tôi vừa chuyển đến, muốn chào trước.

  • 现在还不便参观房子。

    Bây giờ chưa tiện tham quan nhà.

Mẫu ngữ pháp

Naming the floor

Có vẻ như / Như thể là...

Cấu trúc
Naming the floor
Giải thích
Diễn tả sự so sánh, ví von: thực tế không phải vậy nhưng cảm giác như vậy.

Ví dụ

  • 我住在三层,好像很安静。

    Tôi ở tầng ba, hình như khá yên.

  • 报一下楼层就可以。

    Nói tầng là được.

Mẫu ngữ pháp

Agreeing a note

Trừ khi... nếu không... / Nếu không phải là... thì không...

Cấu trúc
Agreeing a note
Giải thích
Diễn tả điều kiện cần thiết: nếu hành động trước chưa hoàn thành thì hành động sau không thể thực hiện được.

Ví dụ

  • 不先留条的话,就联系不上。

    Nếu không để phiếu trước thì liên lạc không được.

  • 有信箱才能顺利留言。

    Có hộp thư mới để lời nhắn suôn sẻ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại sảnh chung cư chào hàng xóm mới” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.