Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b2

So sánh luyện hội thoại và làm bài tập ở bàn lớp

Bài 1 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi cùng bàn trong lớp ngôn ngữ, có sách bài tập và thẻ câu. Họ so sánh luyện hội thoại với làm bài và chọn cách thử trước.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

So sánh luyện hội thoại và làm bài tập ở bàn lớp

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi cùng bàn trong lớp ngôn ngữ, có sách bài tập và thẻ câu. Họ so sánh luyện hội thoại với làm bài và chọn cách thử trước.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
So sánh luyện hội thoại và làm bài tập ở bàn lớp

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们坐在这张桌子上,练习册和短语卡都在这儿。
黎花: 问题是,在这张桌子上到底哪种方法更有用。
陈浩: 把课本放一边,我更想先试短语卡。
黎花: 那我们一行一行比:口语练习和练习册,哪个更快?
黎花: 练习册不是没用,只是在这儿比较慢。
陈浩: 那我先用口语方式念这一句。
黎花: 关于轮流说话,我们得注意一点:一人一句。
陈浩: 好,剩下的讨论我们就留在这张桌子上。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们坐在这张桌子上,练习册和短语卡都在这儿。Trần Hạo, chúng ta ngồi ở bàn này, sách bài tập và thẻ câu đều ở đây.
黎花问题是,在这张桌子上到底哪种方法更有用。Vấn đề là, rốt cuộc cách nào hữu ích hơn ở bàn này.
陈浩把课本放一边,我更想先试短语卡。Gác sách giáo khoa sang một bên, tôi muốn thử thẻ câu trước.
黎花那我们一行一行比:口语练习和练习册,哪个更快?Vậy ta so từng dòng: luyện nói và sách bài tập, cái nào nhanh hơn?
黎花练习册不是没用,只是在这儿比较慢。Sách bài tập không phải vô dụng, chỉ là ở đây chậm hơn.
陈浩那我先用口语方式念这一句。Vậy tôi đọc câu này theo kiểu hội thoại trước.
黎花关于轮流说话,我们得注意一点:一人一句。Về việc thay phiên nói, ta cần chú ý một điểm: mỗi người một câu.
陈浩好,剩下的讨论我们就留在这张桌子上。Được, phần còn lại ta cứ ở lại bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上门shàngménđến nhà——Vocabulary pool
不够búgòukhông đủ——Vocabulary pool
专门zhuānménchuyên môn——Vocabulary pool
乘客chéngkèhành khách——Vocabulary pool
从此cóngcǐtừ đó, từ nay về sau——Vocabulary pool
使馆shǐguǎnđại sứ quán——Vocabulary pool
全quántoàn bộ——Vocabulary pool
全身quánshēntoàn thân——Vocabulary pool
到底dàodǐrốt cuộc, cuối cùng——Vocabulary pool
原来yuánláiban đầu——Vocabulary pool
味道wèidàomùi vị——Vocabulary pool
多数duōshùđa số——Vocabulary pool
寒冷hánlěnglạnh giá——Vocabulary pool
幽默yōumòhài hước——Vocabulary pool
懒lǎnlười——Vocabulary pool
提前tíqiánsớm hơn——Vocabulary pool
日记rìjìnhật ký——Vocabulary pool
桶tǒngthùng——Vocabulary pool
海洋hǎiyángđại dương——Vocabulary pool
甚至shènzhìthậm chí——Vocabulary pool
祝贺zhùhèchúc mừng——Vocabulary pool
约会yuēhuìhẹn hò——Vocabulary pool
细xìnhỏ, mỏng——Vocabulary pool
自信zìxìntự tin——Vocabulary pool
证件zhèngjiàngiấy tờ tùy thân——Vocabulary pool
轻qīngnhẹ——Vocabulary pool
降低jiàngdīgiảm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

在语言教室做小组任务时,说明一开始不清楚。

两个人对说明的理解不一样。

学习者请老师说明期望的结果。

他们按澄清后的说明重新开始任务。

学习者觉得,核对误解之后,合作明显顺利了。
在语言教室做小组任务时,说明一开始不清楚。

Khi làm bài nhóm trong lớp ngôn ngữ, hướng dẫn lúc đầu không rõ.

两个人对说明的理解不一样。

Hai người hiểu hướng dẫn khác nhau.

学习者请老师说明期望的结果。

Người học nhờ giáo viên nói rõ kết quả mong đợi.

他们按澄清后的说明重新开始任务。

Họ bắt đầu lại nhiệm vụ theo hướng dẫn đã được làm rõ.

学习者觉得,核对误解之后,合作明显顺利了。

Người học cảm thấy, sau khi kiểm tra hiểu nhầm, hợp tác rõ ràng suôn sẻ hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Discussing an issue concerning two methods.

Cuối cùng thì... / Làm ~ nhưng rốt cuộc...

Cấu trúc
Discussing an issue concerning two methods.
Giải thích
Diễn tả kết quả của một quá trình kéo dài, vất vả, nhưng kết cục lại không tốt, tiêu cực.

Ví dụ

  • 我们讨论了两种方法的问题。

    Chúng tôi bàn vấn đề về hai phương pháp.

  • 试到最后,还是口语更合适。

    Thử đến cùng, vẫn là luyện nói hợp hơn.

Mẫu ngữ pháp

Setting one option aside.

Quá... / Vì quá...

Cấu trúc
Setting one option aside.
Giải thích
Dùng để diễn tả một mức độ cực đoan của cảm xúc hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả (thường là không tốt hoặc không bình thường).

Ví dụ

  • 把课本放一边,先试短语卡。

    Gác sách sang một bên, thử thẻ câu trước.

  • 太急反而说不清楚。

    Quá vội lại nói không rõ.

Mẫu ngữ pháp

Hedging a preference at this table.

Hoặc là... / Có lẽ là...

Cấu trúc
Hedging a preference at this table.
Giải thích
Dùng để nối các lựa chọn (cái này hoặc cái kia). Cũng có thể dùng với nghĩa "có lẽ" (tương tự もしかすると).

Ví dụ

  • 练习册也许有用,但这里先练口语。

    Sách bài tập có lẽ hữu ích, nhưng ở đây luyện nói trước.

  • 或者先做练习册,或者先练对话。

    Hoặc làm bài tập trước, hoặc luyện hội thoại trước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “So sánh luyện hội thoại và làm bài tập ở bàn lớp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.