| 見せびらかす | みせびらかす | Khoe khoang, thể hiện | — | — | Vocabulary pool |
| 触れ合う | ふれあう | chạm, tiếp xúc, thấu hiểu nhau | — | — | Vocabulary pool |
| 脅かす | おびやかす | đe dọa, uy hiếp | — | — | Vocabulary pool |
| 間に合う | まにあう | Kịp, vừa đủ | — | — | Vocabulary pool |
| 行き詰まる | いきづまる | Tới đường cùng, gặp bế tắc | — | — | Vocabulary pool |
| 辿る | たどる | Rơi vào, lần theo, trải qua | — | — | Vocabulary pool |
| 裏付ける | うらづける | Xác thực, chứng minh | — | — | Vocabulary pool |
| 謀る | はかる | âm mưu, mưu tính | — | — | Vocabulary pool |
| 阻む | はばむ | cản trở, ngăn cản, chặn | — | — | Vocabulary pool |
| 遮る | さえぎる | Cắt lời, chắn ngang | — | — | Vocabulary pool |
| 障る | さわる | ảnh hưởng đến, làm hại | — | — | Vocabulary pool |
| 蝕む | むしばむ | hủy hoại, ăn mòn | — | — | Vocabulary pool |
| 翻る | ひるがえる | rung động, lung lay | — | — | Vocabulary pool |
| 翻す | ひるがえす | lật lại, thay đổi suy nghĩ, sóng | — | — | Vocabulary pool |
| 覆る | くつがえる | Bị bác bỏ, bị lật ngược | — | — | Vocabulary pool |
| 覆す | くつがえす | Đảo ngược, lật ngược, lật đổ | — | — | Vocabulary pool |
| 食い違う | くいちがう | Không thống nhất, sai khác | — | — | Vocabulary pool |
| 隔たる | へだたる | xa cách, khác biệt | — | — | Vocabulary pool |
| 隔てる | へだてる | chia, tách rời | — | — | Vocabulary pool |
| 釣り合う | つりあう | cân đối, hợp lí , xứng với | — | — | Vocabulary pool |
| 絡む | からむ | vướng mắc, liên quan, bị dính vào | — | — | Vocabulary pool |
| 絡まる | からまる | bị rối, vướng mắc, bị xoắn | — | — | Vocabulary pool |
| 絡める | からめる | Bám lấy, quấn lấy, trộn lẫn | — | — | Vocabulary pool |
| 紛れる | まぎれる | bị phân tâm, không phân biệt được | — | — | Vocabulary pool |
| 紛らす | まぎらす | Làm khuây khỏa, lảng tránh | — | — | Vocabulary pool |
| 萎びる | しなびる | héo, nhăn nheo | — | — | Vocabulary pool |
| 蘇る | よみがえる | được hồi sinh, được tái hiện | — | — | Vocabulary pool |
| きっぱり(と) | きっぱり(と) | dứt khoát, thẳng thừng | — | — | Vocabulary pool |
| いそいそ(と) | いそいそ(と) | Tíu tít, háo hức, vội vàng | — | — | Vocabulary pool |
| おろおろ | おろおろ | Hoảng hốt; lúng túng; cuống cuồng; quýnh lên | — | — | Vocabulary pool |
| うっとり | うっとり | Mải mê, chìm đắm, say sưa | — | — | Vocabulary pool |
| がっくり | がっくり | Thất vọng, đau buồn | — | — | Vocabulary pool |
| うんざり | うんざり | Sự chán; sự chán ngấy; sự ngán ngẩm | — | — | Vocabulary pool |
| いっそ | いっそ | Thà rằng ~ còn hơn ; nên | — | — | Vocabulary pool |
| きっかり(と) | きっかり(と) | Chính xác; hoàn hảo; đúng | — | — | Vocabulary pool |
| きっちり(と) | きっちり(と) | Vừa đủ, đầy đủ, trọn vẹn | — | — | Vocabulary pool |
| あくまで(も) | あくまで(も) | Đơn thuần, chỉ là, đến cùng | — | — | Vocabulary pool |
| かろうじて | かろうじて | Khó khăn lắm mới, chật vật | — | — | Vocabulary pool |
| あえて | あえて | Mạnh dạn, mạo muội | — | — | Vocabulary pool |
| あわや | あわや | Suýt nữa thì, chỉ trong 1 thoáng | — | — | Vocabulary pool |
| いやに | いやに | Kinh khủng, khủng khiếp | — | — | Vocabulary pool |
| いかに | いかに | Đến mức nào, đến thế nào, dù thế nào thì ~ | — | — | Vocabulary pool |
| おのずから | おのずから | Tự nhiên rồi sẽ ~ | — | — | Vocabulary pool |
| ありとあらゆる | ありとあらゆる | mỗi (cách, phương pháp) | — | — | Vocabulary pool |