| 未練 | みれん | tiếc nuối, lưu luyến, chưa dứt | — | — | Vocabulary pool |
| 心構え | こころがまえ | chuẩn bị tâm thế, sẵn sàng | — | — | Vocabulary pool |
| 気兼ね | きがね | gò bó, khách khí, e ngại | — | — | Vocabulary pool |
| 気が引ける | きがひける | cảm thấy tội lỗi, ái ngại | — | — | Vocabulary pool |
| 気まずい | きまずい | khó xử, ngột ngạt (không khí) | — | — | Vocabulary pool |
| 得意げ | とくいげ | vẻ đắc ý, tự mãn | — | — | Vocabulary pool |
| 自責 | じせき | tự trách mình | — | — | Vocabulary pool |
| 念願 | ねんがん | tâm niệm, nguyện vọng bấy lâu | — | — | Vocabulary pool |
| 本音 | ほんね | ý định thực sự, lời nói thật lòng | — | — | Vocabulary pool |
| 弁解 | べんかい | biện giải, bào chữa | — | — | Vocabulary pool |
| 沈黙 | ちんもく | trầm mặc, im lặng | — | — | Vocabulary pool |
| 没頭 | ぼっとう | vùi đầu vào, say mê | — | — | Vocabulary pool |
| 専念 | せんねん | chuyên tâm, tập trung | — | — | Vocabulary pool |
| 自立 | じりつ | tự lập | — | — | Vocabulary pool |
| 相性 | あいしょう | sự hợp nhau, tương hợp | — | — | Vocabulary pool |
| 激励 | げきれい | kích lệ, cổ vũ | — | — | Vocabulary pool |
| 支援 | しえん | chi viện, hỗ trợ | — | — | Vocabulary pool |
| 指摘 | してき | chỉ ra (lỗi sai, sự thật) | — | — | Vocabulary pool |
| 承諾 | しょうだく | chấp nhận, đồng ý | — | — | Vocabulary pool |
| 更新 | こうしん | cập nhật, gia hạn, đổi mới | — | — | Vocabulary pool |
| 精算 | せいさん | thanh toán, quyết toán | — | — | Vocabulary pool |
| 決算 | けっさん | quyết toán (thu chi năm tài chính) | — | — | Vocabulary pool |
| 解雇 | かいこ | sa thải, đuổi việc | — | — | Vocabulary pool |
| 待機 | たいき | chờ đợi, sẵn sàng (để thực hiện) | — | — | Vocabulary pool |
| 掲載 | けいさい | đăng tải (lên báo, tạp chí) | — | — | Vocabulary pool |
| 閲覧 | えつらん | xem, đọc, duyệt (tài liệu, web) | — | — | Vocabulary pool |
| 訂正 | ていせい | đính chính, sửa lại cho đúng | — | — | Vocabulary pool |
| 設立 | せつりつ | thiết lập, thành lập (cơ quan, tổ chức, công ty) | — | — | Vocabulary pool |
| 設定 | せってい | thiết lập, cài đặt (thông số, mục tiêu) | — | — | Vocabulary pool |
| 設計 | せっけい | thiết kế (xây dựng, hệ thống, kế hoạch) | — | — | Vocabulary pool |
| 設営 | せつえい | thiết lập, chuẩn bị (địa điểm, hội trường) | — | — | Vocabulary pool |
| 運用 | うんよう | vận dụng, sử dụng hiệu quả (vốn, hệ thống, quy tắc) | — | — | Vocabulary pool |
| 結束 | けっそく | đoàn kết, buộc lại | — | — | Vocabulary pool |
| 結成 | けっせい | kết thành, thành lập (nhóm, đảng, đội) | — | — | Vocabulary pool |
| 直感 | ちょっかん | trực giác | — | — | Vocabulary pool |
| 直観 | ちょっかん | trực quan, nhìn thấu bản chất | — | — | Vocabulary pool |
| 自覚 | じかく | tự giác, tự nhận thức được | — | — | Vocabulary pool |
| 自己 | じこ | tự mình, bản thân | — | — | Vocabulary pool |
| 自己中心的 | じこちゅうしんてき | ích kỷ, coi mình là trung tâm | — | — | Vocabulary pool |
| 未遂 | みすい | chưa thành, chưa toại nguyện (thường dùng trong tội phạm) | — | — | Vocabulary pool |
| 既遂 | きすい | đã thành, đã thực hiện xong | — | — | Vocabulary pool |
| 承継 | しょうけい | thừa kế, kế thừa (tài sản, quyền lực, vị trí) | — | — | Vocabulary pool |
| 継承 | けいしょう | kế thừa (thường dùng cho di sản, truyền thống, hệ thống) | — | — | Vocabulary pool |
| キャリア | きゃりあ | sự nghiệp, nghề nghiệp | — | — | Vocabulary pool |