| 野生 | やせい | hoang dã | — | — | Vocabulary pool |
| 遷移 | せんい | chuyển tiếp, dịch chuyển trạng thái | — | — | Vocabulary pool |
| 飛躍 | ひやく | nhảy vọt, tiến xa | — | — | Vocabulary pool |
| 阻害 | そがい | trở ngại, cản trở, làm hại | — | — | Vocabulary pool |
| 阻止 | そし | ngăn chặn, cản trở | — | — | Vocabulary pool |
| 理念 | りねん | triết lý, quan điểm cốt lõi | — | — | Vocabulary pool |
| 概念 | がいねん | khái niệm | — | — | Vocabulary pool |
| 想念 | そうねん | ý nghĩ, suy nghĩ trong lòng | — | — | Vocabulary pool |
| 思念 | しねん | suy nghĩ, tâm niệm (thường về người quá cố) | — | — | Vocabulary pool |
| 視点 | してん | quan điểm, góc nhìn | — | — | Vocabulary pool |
| 観点 | かんてん | quan điểm, tiêu chí đánh giá | — | — | Vocabulary pool |
| 焦点 | しょうてん | tiêu điểm, trọng tâm | — | — | Vocabulary pool |
| 指標 | しひょう | chỉ số, tiêu chí so sánh | — | — | Vocabulary pool |
| 指針 | ししん | kim chỉ nam, hướng dẫn, nguyên tắc | — | — | Vocabulary pool |
| 手掛かり | てがかり | manh mối, chìa khóa giải quyết (tương tự 411) | — | — | Vocabulary pool |
| 端緒 | たんしょ / たんちょ | gợi ý, khởi đầu, manh mối | — | — | Vocabulary pool |
| 口実 | こうじつ | xin lỗi, viện cớ, lý do thoái thác | — | — | Vocabulary pool |
| 主旨 | しゅし | chủ trương, ý chính | — | — | Vocabulary pool |
| 趣旨 | しゅし | mục đích, ý đồ | — | — | Vocabulary pool |
| 本旨 | ほんし | mục đích thực sự, ý nghĩa vốn có | — | — | Vocabulary pool |
| 本能 | ほんのう | bản năng | — | — | Vocabulary pool |
| 善意 | ぜんい | thiện chí, ý tốt | — | — | Vocabulary pool |
| 悪意 | あくい | ác ý | — | — | Vocabulary pool |
| 意志 | いし | ý chí, quyết tâm | — | — | Vocabulary pool |
| 意地 | いじ | tâm địa, bướng bỉnh, lòng tự trọng | — | — | Vocabulary pool |
| 意欲 | いよく | ý muốn, động lực, ham muốn làm gì đó | — | — | Vocabulary pool |
| 自尊心 | じそんしん | lòng tự trọng, tự tôn | — | — | Vocabulary pool |
| 虚栄心 | きょえいしん | lòng kiêu hãnh hão huyền, tính sĩ diện | — | — | Vocabulary pool |
| 羞恥心 | しゅうちしん | lòng xấu hổ, sự sỉ nhục (biết hổ thẹn) | — | — | Vocabulary pool |
| 疑心 | ぎしん | lòng nghi ngờ | — | — | Vocabulary pool |
| 真心 | まごころ | sự chân thành, lòng thành | — | — | Vocabulary pool |
| 気質 | きしつ / かたぎ | khí chất, tính cách đặc trưng | — | — | Vocabulary pool |
| 根性 | こんじょう | bản tính, sự kiên trì, nhẫn nại | — | — | Vocabulary pool |
| 本性 | ほんしょう / ほんせい | bản chất thật, bản tính | — | — | Vocabulary pool |
| 気構え | きがまえ | sự sẵn sàng, quyết tâm | — | — | Vocabulary pool |
| 志 | こころざし | ý chí, hoài bão, mục tiêu cao cả | — | — | Vocabulary pool |
| 心境 | しんきょう | tâm trạng, trạng thái tâm hồn | — | — | Vocabulary pool |
| 心境地 | しんきょうち | lĩnh vực mới, tầm cao mới (trong nghệ thuật, tư duy) | — | — | Vocabulary pool |
| 心地 | ここち | cảm giác (sau hậu tố: 乗り心地, 住み心地) | — | — | Vocabulary pool |
| 心当り | こころあたり | biết đôi chút, manh mối, sự hình dung ra | — | — | Vocabulary pool |
| 心得 | こころえ | kiến thức, sự am hiểu, quy tắc cần biết | — | — | Vocabulary pool |
| 情愛 | じょうあい | tình thương, tình ái (cha mẹ con cái, vợ chồng) | — | — | Vocabulary pool |
| 情熱 | じょうねつ | nhiệt huyết, đam mê | — | — | Vocabulary pool |