| 言いつける | いいつける | mách lẻo, sai bảo, yêu cầu | — | — | Vocabulary pool |
| 見かける | みかける | nhìn thấy, bắt gặp | — | — | Vocabulary pool |
| 見分ける | みわける | phân biệt | — | — | Vocabulary pool |
| 見渡す | みわたす | nhìn khắp, nhìn xung quanh | — | — | Vocabulary pool |
| 見落とす | みおとす | bỏ qua, bỏ sót | — | — | Vocabulary pool |
| 途切れる | とぎれる | bị gián đoạn | — | — | Vocabulary pool |
| 途絶える | とだえる | bị ngừng hẳn, mất (liên lạc) | — | — | Vocabulary pool |
| 茂る | しげる | um tùm, rậm rạp | — | — | Vocabulary pool |
| 耕す | たがやす | cày, cấy, canh tác | — | — | Vocabulary pool |
| 負かす | まかす | đánh bại | — | — | Vocabulary pool |
| 襲う | おそう | tấn công, ập đến | — | — | Vocabulary pool |
| 雇う | やとう | thuê, mướn, tuyển dụng | — | — | Vocabulary pool |
| 養う | やしなう | nuôi dưỡng, vun đắp, rèn luyện | — | — | Vocabulary pool |
| 耐える | たえる | chịu đựng, tương xứng, chịu được | — | — | Vocabulary pool |
| 顧みる | かえりみる | nhìn lại (quá khứ), ngoái lại, quan tâm | — | — | Vocabulary pool |
| 試みる | こころみる | thử, cố gắng | — | — | Vocabulary pool |
| 賑わう | にぎわう | náo nhiệt, đông đúc | — | — | Vocabulary pool |
| 厳重な | げんじゅうな | nghiêm ngặt, cẩn mật | — | — | Vocabulary pool |
| 十分な | じゅうぶんな | đầy đủ, thỏa mãn | — | — | Vocabulary pool |
| 大幅な | おおはばな | đáng kể, mạnh mẽ (thay đổi) | — | — | Vocabulary pool |
| 乏しい | とぼしい | nghèo nàn, thiếu thốn | — | — | Vocabulary pool |
| 僅かな | わずかな | vẻn vẹn, một ít, lượng nhỏ | — | — | Vocabulary pool |
| かすかな | かすかな | thấp thoáng, nhỏ bé, mờ nhạt | — | — | Vocabulary pool |
| 不適切な | ふてきせつな | không thích hợp | — | — | Vocabulary pool |
| 固有の | こゆうの | cố hữu, đặc trưng vốn có | — | — | Vocabulary pool |
| 夥しい | おおびろしい | nhiều khiếp khủng, vô số | — | — | Vocabulary pool |
| 堪能な | たんのうな | tài giỏi, thông thạo / tận hưởng | — | — | Vocabulary pool |
| 完璧な | かんぺきな | hoàn hảo, hoàn mỹ | — | — | Vocabulary pool |
| 万全な | ばんぜんな | vạn toàn, chu đáo, không sai sót | — | — | Vocabulary pool |
| 劇的な | げきてきな | kịch tính, đột ngột | — | — | Vocabulary pool |
| 些細な | ささいな | nhỏ nhặt, vụn vặt | — | — | Vocabulary pool |
| 安易な | あんいな | dễ dãi, đơn giản (đến mức cẩu thả) | — | — | Vocabulary pool |
| 不潔な | ふけつな | không sạch sẽ, dơ bẩn | — | — | Vocabulary pool |
| 内気な | うちきな | nhút nhát, rụt rè, sống nội tâm | — | — | Vocabulary pool |
| 執拗な | しつような | ngoan cố, kiên trì, lỳ lợm | — | — | Vocabulary pool |
| 単調な | たんちょうな | đơn điệu, tẻ nhạt | — | — | Vocabulary pool |
| 厚かましい | あつかましい | mặt dày, trơ tráo, không biết xấu hổ | — | — | Vocabulary pool |
| 卑劣な | ひれつな | hèn hạ, bỉ ổi | — | — | Vocabulary pool |
| 冷酷な | れいこくな | lạnh lùng, tàn nhẫn | — | — | Vocabulary pool |
| 不遜な | ふそんな | kiêu ngạo, ngạo mạn | — | — | Vocabulary pool |
| 傲慢な | ごうまんな | ngạo mạn, kiêu căng | — | — | Vocabulary pool |
| 卑屈な | ひくつな | khúm núm, thấp hèn, quỵ lụy | — | — | Vocabulary pool |
| うつろな | うつろな | trống rỗng, vô hồn (thường chỉ ánh mắt) | — | — | Vocabulary pool |